Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 75.600.000 | 75.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 10.728.625.000 | 10.728.625.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 25.546.100 | 25.546.100 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 3 nhà thầu | 10.829.771.100 | 10.829.771.100 | 5 | |||
1 |
PP2500583199 |
G.3 |
Beyfortus |
Nirsevimab (cách ghi hoạt chất tại Hoa Kỳ: Nirsevimab-alip) |
100mg/1ml |
001410321925 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc. Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (1ml) kèm theo 2 kim tiêm; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (1ml) |
Bơm tiêm |
500 |
12.386.000 |
6.193.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
04 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
12/QĐ-BVNTW |
06/01/2026 |
BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
|
2 |
PP2500583201 |
G.5 |
Twinrix |
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
400310177900 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế và đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc xin (1 ml) và 1 kim tiêm |
Liều |
50 |
510.922 |
25.546.100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
04 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
12/QĐ-BVNTW |
06/01/2026 |
BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
|
3 |
PP2500583197 |
G.1 |
Barycela inj. |
Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU |
≥ 3.800 PFU |
880310322325 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
GC Biopharma Corp. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ dung môi 0,7ml; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm + 10 lọ dung môi 0,7ml |
Lọ |
100 |
756.000 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO |
2 |
24 tháng |
04 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
12/QĐ-BVNTW |
06/01/2026 |
BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
|
4 |
PP2500583200 |
G.4 |
Beyfortus |
Nirsevimab (Cách ghi hoạt chất tại Hoa Kỳ: Nirsevimab-alip) |
50mg/0,5ml |
001410322025 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc. Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) kèm theo 2 kim tiêm; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
300 |
11.260.000 |
3.378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
04 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
12/QĐ-BVNTW |
06/01/2026 |
BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
|
5 |
PP2500583198 |
G.2 |
Menquadfi |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg |
001310047625 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ x 1 liều 0,5ml |
Lọ |
700 |
1.653.750 |
1.157.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng |
04 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
12/QĐ-BVNTW |
06/01/2026 |
BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |