Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310140399 | CÔNG TY CỔ PHẦN I.P.L |
277.290.000 VND | 15 ngày |
| 1 | Cáp mạng golden japan cat 6 UTP |
golden japan/ cat 6 UTP
|
80 | mét | Đường kính lõi cáp 0.57mm ±0.01mm, chuẩn lõi 23AWG Màu sắc Dây màu xanh, lớp vỏ chịu nhiệt tốt Cấu trúc vỏ bảo vệ Dòng UTPCAT6, không chống nhiễu Chiều dài cáp 305m/cuộn (số mét trên dây)" | Trung Quốc | 15.000 |
|
| 2 | Camera Hội Nghị Truyền Hình AVer CAM520 Pro3 |
Aver/ CAM520 Pro3
|
1 | cái | Cảm biến pixel 8M - Ultra Full HD - Zoom: 36X* total zoom (12X optical zoom) - SmartFrame Cải tiến: Tự động điều chỉnh FOV để bắt hết tất cả gương mặt người tham gia (ngay cả khi đeo khẩu trang) - PresetFraming: Cho phép tự động nhận diện các khung hình người thuyết trình, bảng thuyết trình (cài đặt trước) - Smart Composition: bố cục thông minh - DFOV: 80,5° - Pan: ±170°; Tilt: +90° (up) -30° (down) - Công nghệ tối ưu hóa ánh sáng True WDR - 10 điểm camera cài đặt trước (128 điểm qua Visca) - HDMI 1.4: Up to Ultra FHD 1080p 60fps - Cài Đặt OSD : HDMI out to TV - PoE+: 802.3at - PTZApp để điều khiển - EZLive App để streaming và recording - EZManagement để quản lý tập trung các thiết bị ở tất cả các điểm cầu - Hỗ trợ tích hợp: API counter * - Tương tích hầu hết ứng dụng họp trực tuyến hiện tại Yêu cầu hệ thống * - Windows® 10/7/11 - Mac OS X 14.4 trở lên - Google Chromebox 3 phiên bản 94.0.4606.114 trở lên" | Đài loan | 37.500.000 |
|
| 3 | Amply APU ISA 250W |
APU/ ISA
|
1 | cái | Điện áp : AC220V / 50HZ Công suất định mức : 250W Điện áp cố định : 70v / 110v Điện trở liên tục: 4-16Ω; Dòng đầu ra : 600Ω / 1V (0dB) Độ nhạy đầu vào: MIC 1,2 / 600Ω, 2.0mV, Độ mất cân bằng ; Aux 1,2 / 10kΩ, 100mV, Không cân bằng Độ nhạy đáp ứng : 100Hz-16KHz THD : <0,1% KHz S / N : “MIC 1,2: 66db Kiểm soát âm lượng : Bass: ± 10dB, ở 100Hz; Treble: ± 10db, ở tốc độ 10KHz Chế độ ngắt tiếng : Mic 1 Cổng vào AUX: 3 Cổng ra AUX: 1 Trọng lượng : 8 Kg Kích thước : Rộng 35cm x sâu 29cm x Cao 7cm" | Trung Quốc | 7.500.000 |
|
| 4 | Loa hộp APU SP30 |
APU / SP30
|
8 | bộ | Input: 100V Công suất theo trở kháng: 3,75/7,5/15/30W/8 & Omega Đáp ứng tần số: 90-20 KHz Độ nhạy: 88 +/-3dB Kết nối Push-in: kết nối ( kết nối cầu nối có thể Thành phẩm: HIPS, đen, tấm thép được xử lý bề mặt, màu đen, sơn Phần khung, tường khung: thép tấm, t2.0, đen, sơn Phía trước: Nhựa ABS, màu trắng (đen) Phía sau: thép tấm, màu đen Kích thước: 255(W)x178(H)x155(D) mm Trọng lượng: 3.1 Kg" | Trung Quốc | 1.500.000 |
|
| 5 | Micro không dây VietK VM-156 |
VietK/ VM-156
|
2 | bộ | Thông số kỹ thuật HỆ THỐNG Dải tần số: UHF 640 — 690MHz Kênh: 200CH Khoảng cách tần số: 250KHz Khoảng cách sử dụng hiệu quả ≈30m Độ rộng tần số: 50MHz BỘ THU Tỷ lệ nhiễu ≥50dB Phương pháp thu: CPU Lựa chọn điều khiển và tiếp nhận nhận dạng phi công Chế độ im lặng: Tắt tiếng & Khóa Mạch vòng Phương pháp hiển thị: LCD Nguồn điện: 12V DC, 1250mA Giao diện đầu ra âm thanh: Tay micro TRS 6,35mm không cân bằng CẦM TAY Dải tần số: UHF 640 — 690MHz Kênh: 200CH Khoảng cách tần số: 250KHz Độ rộng tần số: 50MHz Phương pháp hiển thị: LCD + Màn hình đèn nền xanh Loại viên nang: cuộn dây động Công suất hai mức: cao, thấp" | Trung Quốc | 5.800.000 |
|
| 6 | Thiết bị xử lý tín hiệu vang số Tbsound K9000 |
Tbsound/ K9000
|
1 | cái | – Chế độ cài sẵn: 4; – Mức điện đầu vào MAX cho âm nhạc: 4V – Mức điện đầu ra MAX cho đầu ra CH: 4V – Tăng âm nhạc : dB, + 3dB, + 6dB, + 12dB – Độ nhạy của micro: 64mV – Độ nhạy (âm thanh): 12dB tối đa S / N: > 90dB – Nguồn điện cung cấp : 220V / AC / 50Hz – 3 cấp độ cắt rít tự động – Chống hú 99%, Có reverb + Echo – Kích thước:483*218.5*47.5mm – Trọng lượng:3.5 kg" | Trung Quốc | 11.000.000 |
|
| 7 | TMC Rack Cabinet 19” 9U – D450 (hàng thường) |
TMC/ 9U – D450
|
1 | cái | Kích thước: W550 x H450 x D450mm Vật liệu: Thép cán nguội CT3 + Vỏ tủ 0.8mm + Khung rack gắn thiết bị 1.5mm Kết cấu + Cửa trước cánh lưới đơn, khóa tròn + Mặt sau cố định, treo tường. + Hông hàn liền, không tháo lắp. Phụ kiện: 1 bộ đinh treo tường, 12 bộ ốc, 1 quạt hút, 1 thanh nguồn 4 port 10A" | Việt Nam | 1.210.000 |
|
| 8 | Bộ quản lý nguồn 8 kênh TBSound H10pro |
TBSound/ H10pro
|
1 | bộ | Khởi động tuần tự các ổ nguồn từ 1-8. – Bảo vệ và tránh sốc điện. – Điện áp đầu vào : AC 220V / 50-60Hz – Số kênh chia : 8 kênh khởi động tuần tự phía sau, 1 kênh phụ phía trước – Độ trễ : Thời gian: 0-999s – Điện áp sử dụng : AC 220V 50/60Hz 30A – Màn hình : Led hiển thị số “Vol” và “Ampe” – Điện áp từng cổng ra : 15A – Điện áp ra tổng : 30A | Trung Quốc | 4.500.000 |
|
| 9 | Dây loa |
-
|
40 | mét | Dây loa - Dùng trong âm thanh chuyên nghiệp | Asia | 32.000 |
|
| 10 | Nhân công lắp đặt, cấu hình, hướng dẫn chuyển giao công nghệ. Vật tư phụ, ống nhựa, bộ phụ kiện âm thanh, giá treo….. |
-
|
1 | gói | Nhân công lắp đặt, cấu hình, hướng dẫn chuyển giao công nghệ. Vật tư phụ, ống nhựa, bộ phụ kiện âm thanh, giá treo….. | Việt Nam | 18.000.000 |
|
| 11 | Máy in ( Photocopy ) đa năng Toshiba e-STUDIO 3028A |
Toshiba/ 3028A
|
1 | chiếc | 1/ Bộ nạp đảo bản gốc RADF MR-3033
2/ Bàn kê máy Toshiba MH-5000
Thông số kỹ thuật chung
Tốc độ in và sao chụp (Copy): 30 bản A4 /phút, 16 bản A3/phút.
Thời gian khởi động máy (Từ chế độ nghỉ): 14 giây.
Khổ giấy và định lượng: Khay giấy 1, 2: A5R-A3, 60-256 gsm, khay tay: 100 x 148 mm (| Trung Quốc |
69.000.000 |
|
|
| 12 | Máy chiếu Epson EB-E12 |
Epson/ EB-E12
|
1 | cái | Công nghệ: Công nghệ 3LCD Nguồn đèn: Bóng đèn cao áp Độ sáng: 3.600 Ansi Lumens Độ phân giải thực: XGA (1.024 x 768) Độ phân giải màu: 10 Bits Độ tương phản: 15.000:1 Tuổi thọ nguồn sáng: 12.000 giờ Công suất bóng đèn: 210W UHE Cổng kết nối: HDMI x 2, USB-B" | Philipines | 14.700.000 |
|
| 13 | Tủ hồ sơ TU09K5 |
0TU09K5
|
10 | cái | Tủ tài liệu 3 cánh phía trên gồm 2 cánh kính trong có đợt tài liệu chia thành 3 ngăn, và 1 cánh kín mở, phía dưới 2 cánh mở kín. Tủ sắt sơn tĩnh điện màu ghi. | Việt Nam | 5.670.000 |
|
| 14 | Bộ phát wifi TP-Link EAP225 |
TP-Link/ EAP225
|
1 | cái | Loại thiết bị Access Point Giao diện 1 x Cổng Gigabit Ethernet (RJ-45) (Hỗ trợ PoE IEEE802.3af PoE và PoE Passive) Tính năng Wifi – Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11ac/n/g/b/a – Băng tần: 2.4GHz và 5GHz – Tốc độ tín hiệu: + 5GHz: Lên đến 867Mbps + 2.4GHz: Lên đến 450Mbps Nguồn cấp + 802.3af/at PoE + 24V Passive PoE (+4,5pins; -7,8pins. PoE Adapter Included) Công suất + EU: 10.5 W + US: 12.6W Kích thước 205.5 × 181.5 × 37.1 mm" | Trung Quốc | 1.480.000 |
|
| 15 | Switch TP-LINK TL-SG1005D |
TP-LINK/ TL-SG1005D
|
1 | Cái | Giao diện 5 x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps (Tự động đàm phán /MDI tự động /MDIX) Nguồn Bộ cấp nguồn (Ngõ ra: 5VDC / 0.6A) Kích thước 5.5×3.5×0.9 in. (140×88×23 mm)" | Trung Quốc | 430.000 |
|
| 16 | Smart Tivi QLED Samsung 4K 75 inch QA75Q6FA |
Samsung/ QA75Q6FA
|
1 | cái | Loại Tivi: Smart Tivi QLED Kích cỡ màn hình: 75 inch Độ phân giải: 4K (Ultra HD) Loại màn hình: Đèn nền: LED viền (Edge LED) Hệ điều hành: Tizen™ Bộ xử lý: Bộ xử lý Q4 Lite Processor Kết nối Internet:Wi-Fi Cổng mạng LAN Kết nối không dây: Bluetooth 5.3 USB: 1 cổng USB A Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) Cổng xuất âm thanh: 1 cổng eARC (ARC)" | Việt Nam | 29.190.000 |
|