Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100981927 | Liên danh Công ty Cổ phần Công nghệ Thiết bị Tân Phát, Công ty Cổ phần Giải pháp Tự động hoá Etek và Công ty TNHH máy và thiết bị nâng HKD |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ TÂN PHÁT |
3.006.084.800 VND | 3.006.084.800 VND | 3 ngày | ||
| 2 | vn0102051282 | Liên danh Công ty Cổ phần Công nghệ Thiết bị Tân Phát, Công ty Cổ phần Giải pháp Tự động hoá Etek và Công ty TNHH máy và thiết bị nâng HKD |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA ETEK |
3.006.084.800 VND | 3.006.084.800 VND | 3 ngày | ||
| 3 | vn0107953848 | Liên danh Công ty Cổ phần Công nghệ Thiết bị Tân Phát, Công ty Cổ phần Giải pháp Tự động hoá Etek và Công ty TNHH máy và thiết bị nâng HKD |
CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ NÂNG HKD |
3.006.084.800 VND | 3.006.084.800 VND | 3 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ TÂN PHÁT | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA ETEK | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ NÂNG HKD | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105815722 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TMT | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật nêu trong E-HSMT do không đáp ứng đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa | |
| 2 | vn0107324423 | Liên danh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐẠI NAM | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật nêu trong E-HSMT do không đáp ứng đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa |
| 3 | vn0103847687 | Liên danh Ninh Bình | Công ty TNHH Cơ khí xây dựng và cầu trục SIMA | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật nêu trong E-HSMT do không đáp ứng đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THIẾT BỊ PHỤC VỤ ĐÀO TẠO |
0 | Tiêu đề | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị phục vụ học lý thuyết ban đầu |
0 | Tiêu đề | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ bàn ghế giáo viên |
10 | Bộ | Việt Nam | 4.407.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ bàn ghế học sinh |
36 | Bộ | Việt Nam | 2.345.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bảng từ |
10 | Cái | Việt Nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ máy chiếu và màn chiếu |
2 | Bộ | Trung Quốc | 38.134.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu dung lượng 2TB |
2 | Bộ | Thái Lan | 3.564.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị phục vụ thực hành |
0 | Tiêu đề | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cuộn dây hơi tự rút khí nén |
33 | Bộ | Trung Quốc | 8.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy nén khí |
1 | Bộ | Trung Quốc | 42.200.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cầu trục sức nâng 10 tấn, loại đơn |
1 | Bộ | "Palăng: Hàn Quốc Động cơ di chuyển cầu trục: Hàn Quốc Hệ cấp điện kiểu máng C cáp dẹt: Đài Loan Tủ điện dùng biến tần di chuyển cầu trục: Việt Nam Kết cấu thép cầu trục: Việt Nam Thiết bị điều khiển từ xa cho cầu trục: Đài Loan" | 810.192.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ căn lá |
5 | Bộ | Nhật Bản | 1.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đồng hồ đo điện vạn năng |
5 | Cái | Nhật Bản | 13.552.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ dụng cụ điện cầm tay |
5 | Bộ | " Kìm cắt dây: Đài Loan Kìm tuốt dây: Đài Loan Kìm mỏ nhọn : Đức Kìm điện: Đài Loan Kìm ép cốt: Đài Loan Bút thử điện: Nhật Mỏ hàn sợi đốt: Trung Quốc Mỏ hàn xung: Trung Quốc" | 7.134.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ dụng cụ tháo lắp |
3 | Bộ | "Italy,China, Taiwan" | 85.272.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy nạp ác quy có trợ đề |
1 | Bộ | Italy | 17.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ súng vặn ốc bằng khí nén |
3 | Bộ | Nhật Bản | 21.572.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiết bị kiểm tra máy phát điện và máy khởi động |
1 | Bộ | Italy | 85.522.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thiết bị kiểm tra vòi phun động cơ Diesel |
1 | Bộ | Italy | 12.196.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thiết bị nghỉ giáo viên |
0 | Tiêu đề | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ bàn ghế giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.407.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ bàn ghế họp chuyên môn |
1 | Bộ | Việt Nam | 18.264.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.543.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | THIẾT BỊ NỘI THẤT KÝ TÚC XÁ |
0 | Tiêu đề | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thiết bị phòng ở |
0 | Tiêu đề | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giường 2 tầng |
120 | Bộ | Việt Nam | 4.353.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân |
60 | Bộ | Việt Nam | 4.543.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giàn phơi quần áo |
30 | Bộ | Việt Nam | 2.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thiết bị phòng trực quản lý |
0 | Tiêu đề | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giường đơn |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.739.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ bàn ghế làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.407.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ bàn ghế tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 18.264.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.543.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thiết bị phòng ăn |
0 | Tiêu đề | Không có | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ bàn ghế ăn gồm 01 bàn và 06 ghế |
21 | Bộ | Việt Nam | 4.774.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ bàn ghế ăn gồm 01 bàn và 04 ghế |
6 | Bộ | Việt Nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |