Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303201555 | 0303201555 | Liên danh Thành Công T.C - Đại Việt Mộc |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG T.C |
2.402.615.000 VND | 2.402.615.000 VND | 2.402.615.000 VND | 270 ngày | 270 ngày | ||
| 2 | vn3702583005 | 3702583005 | Liên danh Thành Công T.C - Đại Việt Mộc |
Công ty TNHH một thành viên trang trí nội thất Đại Việt Mộc |
2.402.615.000 VND | 2.402.615.000 VND | 2.402.615.000 VND | 270 ngày | 270 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG T.C | Liên danh chính |
| 2 | Công ty TNHH một thành viên trang trí nội thất Đại Việt Mộc | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302748313 | 0302748313 | CÔNG TY CỔ PHẦN DSD | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | vn0318746086 | 0318746086 | Liên danh gói thầu thiết bị Phân viện rừng Nam Bộ | CÔNG TY TNHH TMDV TTD | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| 3 | vn3703106301 | 3703106301 | Liên danh gói thầu thiết bị Phân viện rừng Nam Bộ | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC ANH DUY | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy tính để bàn cho nhân viên (Tiếp tân, Quản lý CSDL tại Thư viên; Kế toán, Thủ quỹ) |
4 | Bộ | Việt Nam | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Màn hình LED khổ lớn |
1 | Bộ | Trung Quốc | 405.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Màn hình LED khổ nhỏ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 138.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hệ thống thiết bị âm thanh hội trường |
1 | Bộ | Loa cột: China Amplifier cho loa cột: China MiCro hội nghị không dây: China Bộ trộn âm (4 mic/10 line): China Dây loa: China Giắc loa, giắc tín hiệu, phụ kiện lắp đặt, pát treo loa vào tường: Việt Nam Công lắp + vật tư lắp đặt: Việt Nam | 127.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị âm thanh phòng họp nhỏ |
1 | Bộ | Loa cột: China Amplifier cho loa cột: China MiCro hội nghị không dây: China Bộ trộn âm (4 mic/10 line): China Micro cổ ngỗng: China Dây loa: China Giắc loa, giắc tín hiệu, phụ kiện lắp đặt, pát treo loa vào tường: Việt Nam Công lắp + vật tư lắp đặt: Việt Nam | 120.670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy in |
4 | chiếc | Việt Nam | 7.315.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy photocopy |
1 | Cái | Thái Lan | 56.859.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ghế trưởng phòng; giám đốc các trung tâm |
7 | Cái | Việt Nam | 8.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn làm việc trưởng phòng, giám đốc trung tâm chữ L |
7 | Cái | Việt Nam | 10.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ghế Phân viện trưởng, Phó Phân viện trưởng |
2 | Cái | Việt Nam | 15.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bàn làm việc Phân viện trưởng, Phó Phân viện trưởng |
2 | Cái | Việt Nam | 17.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ghế nhân viên |
36 | Cái | Việt Nam | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn làm việc nhân viên |
3 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bàn làm việc 1 khối 8 người (phòng tài chính) |
2 | Cái | Việt Nam | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bàn làm việc 1 khối 6 người (phòng khoa học kỹ thuật) |
4 | Cái | Việt Nam | 15.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn làm việc 1 khối 4 người (phòng khoa học kỹ thuật) |
2 | Cái | Việt Nam | 11.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ di động bàn làm việc |
8 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ghế phòng họp nhỏ |
25 | Cái | Việt Nam | 3.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn họp phòng họp nhỏ |
1 | Cái | Việt Nam | 12.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế hội trường cho học viên |
150 | Cái | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bàn hội trường cho học viên |
12 | Cái | Việt Nam | 3.763.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn họp nhỏ phòng kế hoạch tài chính và 02 trung tâm |
3 | Cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bàn trải bàn đồ, ảnh viễn thám (Phòng Viễn thám - Bản đồ) |
2 | Cái | Việt Nam | 3.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tủ hồ sơ, tài liệu (Phòng tổng hợp 1) |
1 | Cái | Việt Nam | 18.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ hồ sơ, tài liệu cao (Phòng tổng hợp 2 ) |
1 | Cái | Việt Nam | 44.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tủ hồ sơ tài liệu cao (Phòng phân viện trưởng) |
1 | Cái | Việt Nam | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ hồ sơ, tủ tài liệu thấp (phòng phân viện trưởng) |
1 | Cái | Việt Nam | 9.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tủ trà - tủ hồ sơ thấp |
1 | Cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tủ hồ sơ, tài liệu (Phòng Phó Phân viện trưởng) - Tủ hồ sơ tài liệu cao (Phòng phân viện trưởng) |
1 | Cái | Việt Nam | 36.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tủ hồ sơ, tài liệu (Phòng Phó Phân viện trưởng) - Tủ trà - tủ hồ sơ thấp |
1 | Cái | Việt Nam | 2.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ hồ sơ, tài liệu (Phòng họp nhỏ) - Tủ hồ sơ, tài liệu (Phòng họp nhỏ) |
1 | Cái | Việt Nam | 38.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tủ hồ sơ, tài liệu (Phòng họp nhỏ) - Tủ trà - tủ hồ sơ thấp (Phòng họp nhỏ) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ hồ sơ, tài liệu (Phòng Kế hoạch - Tài chính) - Tủ hồ sơ, tài liệu (Phòng Kế hoạch - Tài chính) |
1 | Cái | Việt Nam | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tủ hồ sơ, tài liệu (Phòng Kế hoạch - Tài chính) - Tủ trà - tủ hồ sơ thấp |
2 | Cái | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tủ hồ sơ, tài liệu cao (Phòng Khoa học Kỹ thuật ) - Tủ hồ sơ, tài liệu cao (Phòng Khoa học Kỹ thuật ) |
1 | Cái | Việt Nam | 56.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tủ hồ sơ, tài liệu cao (Phòng Khoa học Kỹ thuật ) - Tủ hồ sơ, tài liệu thấp (phòng khoa học kỹ thuật) |
1 | Cái | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tủ hồ sơ, tài liệu cao (Phòng Khoa học Kỹ thuật ) - Tủ hồ sơ, tài liệu thấp (phòng khoa học kỹ thuật) |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ hồ sơ phòng viễn thám bản đồ |
1 | Cái | Việt Nam | 58.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ hồ sơ, tài liệu cao Trung tâm sinh thái và tài nguyên lâm nghiệp - Tủ hồ sơ, tài liệu cao Trung tâm sinh thái và tài nguyên lâm nghiệp |
1 | Cái | Việt Nam | 41.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ hồ sơ, tài liệu cao Trung tâm sinh thái và tài nguyên lâm nghiệp - Tủ hồ sơ, tài liệu thấp Trung tâm sinh thái và tài nguyên lâm nghiệp |
1 | Cái | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ hồ sơ, tài liệu cao Trung tâm sinh thái và tài nguyên lâm nghiệp - Tủ hồ sơ, tài liệu thấp Trung tâm sinh thái và tài nguyên lâm nghiệp |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tủ hồ sơ, tài liệu cao (Trung tâm phát triển rừng bền vững) - Tủ hồ sơ, tài liệu cao (Trung tâm phát triển rừng bền vững) |
1 | Cái | Việt Nam | 42.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tủ hồ sơ, tài liệu cao (Trung tâm phát triển rừng bền vững) - Tủ hồ sơ, tài liệu thấp (Trung tâm phát triển rừng bền vững) |
1 | Cái | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ lưu trữ hồ sơ, tài liệu Phòng Thư viện -Tủ lưu trữ hồ sơ, tài liệu Phòng Thư viện |
1 | Cái | Việt Nam | 35.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tủ lưu trữ hồ sơ, tài liệu Phòng Thư viện -Tủ lưu trữ hồ sơ, tài liệu Phòng Thư viện |
1 | Cái | Việt Nam | 58.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tủ lưu trữ hồ sơ, tài liệu Phòng Thư viện -Tủ lưu trữ hồ sơ, tài liệu Phòng Thư viện |
1 | Cái | Việt Nam | 17.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kệ trưng bày tiêu bản thực vật (phòng thư viện) |
5 | Cái | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bục giảng/thuyết trình |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ bàn, ghế tiếp khách (Phòng tiếp khách, phòng tổng hợp, phòng khoa học kỹ thuật, trung tâm Phát triển rừng bền vững, trung tâm sinh thái và TNLN, phòng phân viện trưởng, phân viện phó) |
7 | Bộ | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |