Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312288986 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHẦN MỀM SẮC MÀU |
4.230.017.500 VND | 4.230.017.500 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801170591 | Công ty TNHH Một Thành Viên Vũ Hoàng BP | không đánh giá | |
| 2 | vn0315330837 | Liên danh DIHA - SAN HÀ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIHA | Không đạt yêu cầu kỹ thuật |
| 3 | vn0305755968 | Liên danh DIHA - SAN HÀ | CÔNG TY TNHH SAN HÀ | Không đạt yêu cầu kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba rọi xay |
2000 | kg | Việt Nam | 144.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bánh mì |
2000 | ổ | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bánh tét nhỏ |
100 | cái | Việt Nam | 12.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bắp cải |
2000 | kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bầu |
50 | kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bí đỏ |
50 | kg | Việt Nam | 12.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bì heo |
20 | kg | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bí xanh |
50 | kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bột cà ri |
100 | gói | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bột năng |
25 | kg | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bột nêm knor |
10 | kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bột ngọt |
400 | kg | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bột ngũ cốc 500 gram |
10 | bịch | Việt Nam | 73.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bún gạo, bún khô |
2000 | kg | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cá bạc má |
300 | kg | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cá basa |
100 | kg | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cà chua |
2000 | kg | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cá khô mối |
10 | kg | Việt Nam | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cá lóc |
300 | kg | Việt Nam | 67.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cá nục |
500 | kg | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cá ngừ |
4000 | kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cá rô |
200 | kg | Việt Nam | 72.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cà rốt |
2000 | kg | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cà tím |
600 | kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cá tra |
100 | kg | Việt Nam | 47.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cải chua |
500 | kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cải ngọt |
3000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cải thảo |
800 | kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cải xanh |
2000 | kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cần nước |
15 | bó | Việt Nam | 37.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cần tây |
40 | kg | Việt Nam | 37.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cật heo |
20 | kg | Việt Nam | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Củ cải trắng |
500 | kg | Việt Nam | 15.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Củ dền |
30 | kg | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chà bông |
2 | kg | Việt Nam | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Chả cá |
3000 | kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chả giò chay |
100 | hộp | Việt Nam | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chả lụa |
2000 | kg | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chả quế |
2000 | kg | Việt Nam | 97.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chanh |
40 | kg | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chuối chín |
100 | kg | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dấm |
10 | chai | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dầu ăn |
1500 | lít | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dưa hấu |
300 | kg | Việt Nam | 17.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dưa leo |
2000 | kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đậu bắp |
30 | kg | Việt Nam | 27.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đậu đen |
100 | kg | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đậu đũa |
400 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đậu hũ |
40000 | miếng | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đậu phộng |
100 | kg | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đậu ve |
350 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đậu xanh không vỏ |
300 | kg | Việt Nam | 62.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đường |
1200 | kg | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Gan heo |
50 | kg | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Gừng |
100 | kg | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Giá |
20 | kg | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Gia vị kho cá |
200 | bịch | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Gia vị bò kho |
40 | bịch | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Giò heo |
100 | kg | Việt Nam | 97.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Hành lá |
350 | kg | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hành phi |
2 | kg | Việt Nam | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Hành tây |
150 | kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Hành tím |
120 | kg | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Hẹ |
30 | kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Hủ tiếu |
150 | kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Khoai tây |
50 | kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Khổ qua |
2000 | kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Lạp xưởng |
1000 | kg | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lòng gà |
10 | bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Lòng heo |
10 | kg | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Lòng vịt |
10 | bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Lưỡi heo |
30 | kg | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Màu gạch tôm |
100 | bịch | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Màu hạt điều |
40 | kg | Việt Nam | 102.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Mắm linh |
10 | kg | Việt Nam | 187.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mắm ruốc |
10 | hủ | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Mận |
50 | kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Me vàng |
20 | kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Mọc |
10 | kg | Việt Nam | 187.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Mồng tơi |
2000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Muối tinh |
1500 | kg | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Mướp |
100 | kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Nấm kim chi |
30 | bịch | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Nấm mèo |
70 | kg | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nếp |
2000 | kg | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nui |
350 | kg | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Nước cốt dừa |
50 | bịch | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nước mắm |
1200 | lít | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Nước mắm Nam Ngư 750 ml |
100 | chai | Việt Nam | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Nước tương 500 ml |
100 | chai | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ngò ôm, ngò gai ngò rí |
50 | kg | Việt Nam | 62.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Nhãn thái |
40 | kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Ổi |
60 | kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Ớt bột |
100 | kg | Việt Nam | 137.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Ớt tươi |
10 | kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Rau cải xoong |
250 | kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Rau câu 400 gram |
100 | bịch | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Rau dền |
400 | kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Rau kèo nèo |
15 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Rau má |
2000 | kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Rau muống |
2000 | kg | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Rau ngót |
50 | kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Rau tần ô |
50 | kg | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Rau thơm |
20 | kg | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Su su |
50 | kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Sữa tươi |
4000 | bịch | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Sữa tươi không đường |
200 | bịch | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Sườn cốt lếch |
600 | kg | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Sườn non |
150 | kg | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tiêu xay |
15 | kg | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tim heo |
20 | kg | Việt Nam | 325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tỏi củ |
100 | kg | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tôm tươi |
50 | kg | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tương ớt 250 gram |
10 | chai | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Thịt bò ngon |
30 | kg | Việt Nam | 355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Thịt bò kho |
50 | kg | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Thịt đùi |
2700 | kg | Việt Nam | 102.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Thịt gà CN ( đùi gà) |
6000 | kg | Việt Nam | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Thịt nạc |
1300 | kg | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Thịt vịt |
50 | kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thịt ba rọi |
750 | kg | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Thơm |
400 | trái | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Trứng gà |
70000 | quả | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Trứng vịt |
2500 | quả | Việt Nam | 3.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Xả bằm |
150 | kg | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Xả cây |
25 | kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Xương ống |
50 | kg | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Sườn chay |
2 | kg | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Nước mắm chay 350 ml |
30 | chai | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Hạt nêm chay 450 gram |
30 | bịch | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Mì tôm |
50 | thùng | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |