Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801242197 | .Liên danh SÀI GÒN MỚI – PHONG NGUYÊN |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VỆ SINH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN MỚI |
235.965.000 VND | 235.965.000 VND | 12 ngày | ||
| 2 | vn3800527979 | .Liên danh SÀI GÒN MỚI – PHONG NGUYÊN |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHONG NGUYÊN |
235.965.000 VND | 235.965.000 VND | 12 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VỆ SINH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN MỚI | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHONG NGUYÊN | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0317513917 | CÔNG TY CỔ PHẦN PEGA HOLDINGS | Không đánh giá | |
| 2 | vn0314821776 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM BIÊN | Không đánh giá | |
| 3 | vn3800423095 | VŨ VĂN DU | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bấm lỗ |
5 | Cái | Đài Loan | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Băng keo 2 mặt lớn 5cm |
200 | Cuộn | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Băng keo lụa 5cm (Đỏ Vàng Xanh) |
200 | Cuộn | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng keo lưu mẫu lớn (keo giấy 5cm) |
100 | Cuộn | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng keo trong lớn 5cm |
700 | Cuộn | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bìa trình ký đôi |
25 | Cái | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bút bi đỏ |
1000 | Cây | Việt Nam | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bút bi xanh |
6000 | Cây | Việt Nam | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút chì |
100 | Cây | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút dạ quang |
200 | Cây | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bút lông dầu ngòi nhỏ |
300 | Cây | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bút lông dầu ngòi to |
150 | Cây | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bút lông xanh |
200 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bút xoá |
100 | Cây | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cờ Đảng 1,2m |
5 | Lá | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cờ phướn 0,8m (bộ 6 lá) |
30 | bộ | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cờ phướn 1,2m (bộ 6 lá) |
30 | bộ | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cờ Tổ quốc 1,2m |
5 | Lá | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cờ đuôi cá tổ quốc |
30 | Lá | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cờ đuôi cá đảng |
30 | Lá | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cục tẩy đen |
100 | Cục | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dao rọc giấy cỡ lớn |
10 | Con | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đồ bấm giấy lớn (bấm kim 200 tờ) |
5 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đồ bấm giấy nhỏ số 10 |
80 | Cái | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ghim cài giấy nhỏ (nhựa, sắt) |
300 | Hộp | Việt Nam | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giấy A3 trắng |
5 | Gram | Thái lan | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giấy A4 màu cứng (các loại) |
70 | Gram | Thái lan | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy A4 trắng |
1200 | Gram | Thái lan | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giấy A5 trắng |
100 | Gram | Thái lan | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giấy Decal A4 mặt trắng |
20 | Gram | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy ghi chú vàng 3x3 |
400 | Xấp | Đài Loan | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giấy in ảnh A4 |
10 | Xấp | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giấy kiếng bìa A4 dày 1,5 |
10 | Gram | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giấy than |
3 | Gram | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Gọt bút chì |
50 | Cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hồ dán giấy (hồ nước) |
1500 | Lọ | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kéo cắt giấy |
80 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kẹp bướm(15mm) |
100 | Hộp | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kẹp bướm(19mm) |
100 | Hộp | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kẹp bướm(25mm) |
50 | Hộp | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kẹp bướm(32mm) |
50 | Hộp | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kẹp bướm(41mm) |
50 | Hộp | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kẹp bướm(51mm) |
30 | Hộp | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kẹp trình ký đơn A4 |
20 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kim bấm |
5 | Hộp | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kim bấm nhỏ (số 10) |
300 | Hộp | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máy tính |
10 | Cái | Trung quốc | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mực dấu đỏ |
50 | Lọ | Đài Loan | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Mực dấu xanh |
40 | Lọ | Đài Loan | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Note hình mũi tên |
100 | Xấp | Trung quốc | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Pin A23 |
80 | Cục | Trung quốc | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Pin AA (màu vàng) |
2000 | Cục | Trung quốc | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Pin AAA |
1000 | Cục | Trung quốc | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Pin đồng xu 3V |
300 | Cục | Trung quốc | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sổ bìa da |
50 | Cuốn | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sổ carô 21*33 208 trang |
110 | Cuốn | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sổ caro 28*38 120 trang |
40 | Cuốn | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sơ mi buộc dây (bìa 3 dây 15f) |
500 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sơ mi có nút bấm (bìa nút f4) |
500 | Cái | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sơ mi không nút (bìa lá A4) |
400 | Cái | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sơ mi nhiều ngăn 100 lá |
350 | Cuốn | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tăm bông đóng dấu |
20 | Cái | Đài Loan | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tập 100 trang |
100 | Cuốn | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tập 200 trang |
400 | Cuốn | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thước kẻ dẻo (30cm) |
70 | Cái | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thước kẻ cứng Mika (50cm) |
10 | Cái | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Kệ nhựa đựng hồ sơ 3 ngăn (25cm*35) |
15 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kim bấm lớn |
5 | Hộp | Đài Loan | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |