Hàng hoá - Vật tư y tế, hoá chất, y dụng cụ năm 2024 (lần 2)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
25
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Hàng hoá - Vật tư y tế, hoá chất, y dụng cụ năm 2024 (lần 2)
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.076.450.900 VND
Ngày đăng tải
16:59 06/11/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
450/QĐ-BVNA
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Ngày phê duyệt
06/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 79.679.660 113.950.400 16 Xem chi tiết
2 vn0306164573 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG 132.922.000 182.475.500 21 Xem chi tiết
3 vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 273.068.250 511.546.000 15 Xem chi tiết
4 vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 17.420.000 31.540.000 10 Xem chi tiết
5 vn0315661476 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 18.123.000 19.550.000 3 Xem chi tiết
6 vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 12.708.000 17.755.500 5 Xem chi tiết
7 vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 9.600.000 13.020.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu 543.520.910 889.837.400 71
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Áo choàng giấy
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.680.000
2
Băng cuộn vải (7 cm x 2,5 m)
1.500
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.380.000
3
Băng keo chỉ thị màu (24mm x 55m)
2
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
180.000
4
Băng thun 2 móc (7,5cm x 2,3m)
60
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
705.600
5
Băng thun 3 móc (10cm x 2,3m)
60
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
837.900
6
Bình dẫn lưu màng phổi thủy tinh có dây có nắp ( 1.500 ml)
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
945.000
7
Bơm tiêm không kim ( 20 ml )
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.100.000
8
Bột bó (10 cm x 2,7 m)
50
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
560.000
9
Bộ dây thở dùng nhiều lần (Người lớn)
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan/Trung Quốc
4.998.000
10
Hộp đựng vật sắc nhọn (1,5 lít)
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.358.000
11
Hộp đựng vật sắc nhọn (6,8 lít)
700
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
10.290.000
12
Cannula máy thở
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
FLEXICARE MEDICAL LIMITED ANH QUỐC
3.360.000
13
Đầu dao cắt đốt điện cao tần
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
7.875.000
14
Dây cố định cổ chân
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.625.000
15
Dây cố định cổ tay
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.625.000
16
Dây máy thở HT 50
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan/Trung Quốc
5.250.000
17
Dây nối oxy
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.200.000
18
Dây oxy 1 nhánh số (Số 16 )
100
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
400.000
19
Đè lưỡi gỗ (1 que /1 túi)
40
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.200.000
20
Đệm hơi chống loét (200 x 90 x7 cm)
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Shenzhen Fitconn Technology Co.,ltd Trung Quốc
8.400.000
21
Gạc povidine (10% 10 cm x 10 cm)
100
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Pharmedic Việt Nam
1.050.000
22
Găng tay hút đàm vô trùng (Size M)
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
160.000
23
Giấy điện tim 3 cần (63 mm x 20 m)
4
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
84.000
24
Giấy điện tim 6 cần nihon kohden ( 110 mm x140 mm x 143 sheets)
180
Xấp
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia
7.603.200
25
Giấy in nhiệt máy HbA1C (Rộng 57mm, đường kính 30mm)
10
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
157.500
26
Giấy in xn nước tiểu (13 thông số)
25
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
393.750
27
Hộp chia liều thuốc 4 ngăn (4 cm x 4 cm)
600
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
3.780.000
28
Hộp chia liều thuốc 7 ngăn
600
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
9.360.000
29
Kim chọc dò màng phổi (18G)
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mediplus (India) Limited Ấn Độ
315.000
30
Kim chọc dò ổ bụng (18G)
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mediplus (India) Limited Ấn Độ
157.500
31
Kim lấy máu dùng cho thử đường huyết (30G)
8.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2.072.000
32
Que cấy nhựa
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
MINH ĐẠT Việt Nam
1.260.000
33
Que thử đường huyết U-right TD-4265
170
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
18.555.160
34
Test HAV + dung dịch đệm
20
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
480.000
35
Test HBeAg
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
840.000
36
Test HIV abon +dd đệm
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4.500.000
37
Test lò hấp
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
6.000.000
38
Test sd bioline HIV 1/2-3.0 + dd đệm
10.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
231.000.000
39
Test sốt xuất huyết IgG/IgM+dung dịch đệm
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
8.400.000
40
Test sốt xuất huyết NS1+dung dịch đệm
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
10.810.800
41
Test thử thai
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
588.000
42
Troca dẫn lưu màng phổi (8 mm x 390 mm)
60
Cái
Theo quy định tại Chương V.
BIÇAKÇILAR Thổ Nhĩ Kỳ
12.600.000
43
Tube Samplecup (16 x 38mm)
2.000
Tube
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1.200.000
44
Tube thủy tinh (10 mm x 75 mm )
2.500
Tube
Theo quy định tại Chương V.
Pyrex-USA
13.750.000
45
Túi cho ăn (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày) ( 1200ml)
100
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2.100.000
46
Túi hậu môn nhân tạo
300
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thái Lan
4.410.000
47
Đĩa giấy Novobiocin (50 đĩa/lọ)
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Nam Khoa Việt Nam
210.000
48
Anti A (Lọ 10 ml)
15
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Spectrum Diagnostics Ai Cập
1.260.000
49
Anti B (Lọ 10 ml)
15
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Spectrum Diagnostics Ai Cập
1.260.000
50
Anti AB (Lọ 10 ml)
15
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Spectrum Diagnostics Ai Cập
1.260.000
51
Anti D (Lọ 10 ml)
15
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ai Cập
2.400.000
52
DD AHG (Chai 250 ml)
7
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Spectrum Diagnostics Ai Cập
1.837.500
53
Dung dịch SCANLISS (Chai 250 ml)
4
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Hydrex Diagnostics Sp. z o.o. Sp. k. Ba Lan
13.000.000
54
Anios clean excel D (Chai 1 lít)
50
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
13.650.000
55
Cavilon xịt (28 ml)
40
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
9.600.000
56
Cồn 95 độ
5
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
210.000
57
Dung dịch Natriclorid sát trùng vết thương (0,9 % 500 ml)
2.000
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Vĩnh Phúc Việt Nam
21.000.000
58
Gel KY( dùng đặt thông tiểu) (82 g)
6
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
300.000
59
Gel siêu âm
20
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
588.000
60
Glycerin ( 500 ml)
12
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Xilong Trung Quốc
2.112.000
61
Nước oxy già (3% 60 ml)
200
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Vĩnh Phúc Việt Nam
840.000
62
Permecid (Permethrin 50% + Phụ gia) (1 lít)
70
Chai
Theo quy định tại Chương V.
HANVET Việt Nam
30.800.000
63
Povidine (10% / 90 ml)
200
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4.522.000
64
Prontosan wuond gel (30 ml)
15
Chai
Theo quy định tại Chương V.
B. Braun Thụy Sỹ
6.300.000
65
Sanyrene Spray (20 ml)
50
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Laboratoires Urgo Pháp
10.500.000
66
Vaselin 10 g (10 g)
200
Tube
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4.050.000
67
Bóng đèn cực tím 1,2 m
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2.700.000
68
Cân sức khỏe (Có thước đo chiều cao)
9
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
13.455.000
69
Đai số 8 size số 6
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
210.000
70
Đai số 8 size số 7
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
210.000
71
Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn)
50
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed Trung Quốc
1.650.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây