Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101403090 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG |
400.000.000 VND | 400.000.000 VND | 6 tháng |
1 |
Chất chuẩn Di-n-butyl phthalate (DBP) |
DRE-C16171000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.396.961,6085 |
||
2 |
Chất chuẩn Musk xylene 100 µg/mL in Cyclohexane |
DRE-XA15360000CY
|
4 |
Lọ |
Đức
|
1.870.930,7256 |
||
3 |
Chất chuẩn bis(2-Ethylhexyl)phthalate (DEHP) |
DRE-C16173000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.267.243,7448 |
||
4 |
Chất chuẩn Hexabromocyclododecane |
SB54240.100MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
3.861.601,0177 |
||
5 |
Chất chuẩn Benzyl butyl phthalate |
DRE-C16168000-100MG
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.357.048,4196 |
||
6 |
Chất chuẩn Chloroparaffin C10-C13, 63% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane |
DRE-X23106300CY
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.324.943,2484 |
||
7 |
Chất chuẩn Chloroparaffin C10-C13, 55,5% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane |
DRE-X23105500CY
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.384.813,0316 |
||
8 |
Chất chuẩn 2,4-Dinitrotoluene |
DRE-C12786200
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.207.373,9616 |
||
9 |
Chất chuẩn Carbazole |
DRE-C10985000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.207.373,9616 |
||
10 |
Chất chuẩn ZEK-01.4-08 PAHs Reference Standard 1000 µg/mL in Methylene chloride. Dung dịch chuẩn bao gồm tối thiểu các chất sau: naphthalene; acenaphthylene; acenaphthene; fluorene; phenanthrene; anthracene; fluoranthene; pyrene; benzo[a]anthracene; chrysene; benzo[b]fluoranthene; benzo[k]fluoranthene; benzo[j]fluoranthene; benzo[e]pyrene; benzo[a]pyrene; indeno[1,2,3-cd]pyrene; dibenzo[a,h]anthracene; benzo[ghi]perylene |
DRE-GA09000534DI
|
2 |
Lọ |
Đức
|
3.203.033,4023 |
||
11 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-isobutyl ester |
DRE-C16173500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.726.245,4162 |
||
12 |
Chất chuẩn Tris(2-chloroethyl) phosphate |
DRE-C17894300
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.576.570,9581 |
||
13 |
Chất chuẩn Trichloroethene |
DRE-C17739300
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.147.504,1784 |
||
14 |
Chất chuẩn 2-Methoxyethanol |
N-10391-1G
|
1 |
Lọ |
Mỹ
|
768.328,8846 |
||
15 |
Chất chuẩn Ethylene glycol-monoethyl ether |
DRE-C13328100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
888.068,4511 |
||
16 |
Chất chuẩn 2-Ethoxyethyl acetate |
DRE-CA10016000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.027.764,6119 |
||
17 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-n-heptyl ester |
DRE-C16173100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.905.854,7658 |
||
18 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-nonyl ester |
DRE-C16174800
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.396.961,6085 |
||
19 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-n-undecyl ester |
DRE-C16177150
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.354.878,14 |
||
20 |
Chất chuẩn N-Methyl-2-pyrrolidone |
DRE-C15143000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.297.178,6364 |
||
21 |
Chất chuẩn 1,2,3-Trichloropropane |
DRE-C17780000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
858.133,5595 |
||
22 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-C6-C8-branched alkyl esters C7-rich |
DRE-C16171830
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.115.399,0071 |
||
23 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-methylglycol ester |
DRE-C16174400
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.277.222,042 |
||
24 |
Chất chuẩn 1,2-Dichloroethane |
DRE-C12422200
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.327.113,528 |
||
25 |
Chất chuẩn Bis(2-methoxyethyl) ether |
DRE-C10653800
|
1 |
Lọ |
Đức
|
818.220,3706 |
||
26 |
Chất chuẩn Acetic acid-dimethylamide |
DRE-C10015900
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.207.373,9616 |
||
27 |
Chất chuẩn 1,2-Bis(2-methoxyethoxy)ethane |
DRE-C17834020
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.177.439,07 |
||
28 |
Chất chuẩn 1,2-Dimethoxyethane |
DRE-C12721900
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.756.180,3078 |
||
29 |
Chất chuẩn Formamide |
DRE-C13909400
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.027.764,6119 |
||
30 |
Chất chuẩn 1,3,5-Triglycidyl isocyanurate |
DRE-C17863100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
3.053.358,9442 |
||
31 |
Chất chuẩn b-Triglycidyl Isocyanurate |
TRC-T793805-100MG
|
1 |
Lọ |
Đức
|
10.596.951,6302 |
||
32 |
Chất chuẩn PBDE No. 209 |
DRE-C15898209
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.297.178,6364 |
||
33 |
Chất chuẩn Phthalic acid, n-pentyl-isopentyl ester (mixture of isomers) |
DRE-C16179100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
9.299.772,9937 |
||
34 |
Chất chuẩn Diisopentyl phthalate |
J-127
|
1 |
Lọ |
Mỹ
|
748.372,2902 |
||
35 |
Chất chuẩn n-Pentyl-iso-pentylphthalate |
SB34610.50MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
8.431.661,137 |
||
36 |
Chất chuẩn 1,2-Diethoxyethane |
DRE-CA12603800
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.337.091,8252 |
||
37 |
Chất chuẩn N,N-Dimethylformamide |
N-12629-1G
|
1 |
Lọ |
Mỹ
|
678.524,2098 |
||
38 |
Chất chuẩn Furan |
SB11660.1000
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
1.287.200,3392 |
||
39 |
Chất chuẩn Propylene oxide |
DRE-C16528000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.726.245,4162 |
||
40 |
Chất chuẩn Diethyl sulfate |
SB16711.1000
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
728.415,6958 |
||
41 |
Chất chuẩn Dimethyl sulfate |
SB10610.100MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
2.075.485,8183 |
||
42 |
Chất chuẩn N-Methylacetamide |
DRE-C15083300
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.337.091,8252 |
||
43 |
Chất chuẩn 1-Bromopropane |
DRE-C10759500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.147.504,1784 |
||
44 |
Chất chuẩn Dipentyl phthalate |
DRE-C16175500-100MG
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.267.243,7448 |
||
45 |
Chất chuẩn Dihexyl phthalate |
DRE-C16173200
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.726.245,4162 |
||
46 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-isohexyl ester (mixture of isomers) |
DRE-C16173580
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.057.699,5035 |
||
47 |
Chất chuẩn 2-(2H-Benzotriazol-2-yl)-4,6-di-tert-pentylphenol |
SB25251.100MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
2.484.596,0036 |
||
48 |
Chất chuẩn UV-320 |
DRE-C12253300
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.873.749,5946 |
||
49 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-C6-C10-alkyl ester |
DRE-C16171100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.594.357,2729 |
||
50 |
Chất chuẩn Phthalic acid, mixed decyl-hexyl-octyl diester |
DRE-C16178600
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.594.357,2729 |
||
51 |
Chất chuẩn 2-(2,4-Dimethylcyclohex-3-Ene-1-Yl)-5-Methyl-5-(1-Methylpropyl)-1,3-Dioxane |
CWLT600599
|
1 |
Lọ |
Trung Quốc
|
4.031.232,0702 |
||
52 |
Chất chuẩn 2,4-Di-tert-butyl-6-(5-chloro-2H-benzotriazol-2-yl)phenol |
SB42670.100MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
1.516.701,1749 |
||
53 |
Chất chuẩn 2-(3-sec-Butyl-5-tert-butyl-2-hydroxyphenyl)benzotriazole |
DRE-C10931121
|
1 |
Lọ |
Đức
|
5.009.105,1961 |
||
54 |
Chất chuẩn Nitrobenzene |
DRE-C15557000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.636.440,7413 |
||
55 |
Chất chuẩn 4-tert-Amylphenol |
SB40050.1G
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
2.384.813,0316 |
||
56 |
Chất chuẩn Dechlorane A |
DRE-C12096700
|
1 |
Lọ |
Đức
|
4.260.732,9059 |
||
57 |
Chất chuẩn Decamethylcyclopentasiloxane |
DRE-C12094500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.474.617,7064 |
||
58 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-cyclohexyl ester |
DRE-C16171500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.277.222,042 |
||
59 |
Chất chuẩn Dodecamethylcyclohexasiloxane |
DRE-C13059600
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.826.028,3882 |
||
60 |
Chất chuẩn Ethylenediamine |
DRE-C13326500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
908.025,0455 |
||
61 |
Chất chuẩn Octamethylcyclotetrasiloxane |
DRE-C15710800
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.474.617,7064 |
||
62 |
Chất chuẩn Terphenyl hydrogenated |
TRC-T116710-500MG
|
1 |
Lọ |
Nhóm nước G7
|
3.931.449,0982 |
||
63 |
Chất chuẩn 3-Benzylidenecamphor |
DRE-C10572600
|
1 |
Lọ |
Đức
|
4.021.253,773 |
||
64 |
Chất chuẩn 2-Methoxyethyl acetate |
DRE-CA15077000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
878.090,1539 |
||
65 |
Chất chuẩn Bis(4-Methylpentyl) phthalate |
PHTH-022N
|
1 |
Lọ |
Mỹ
|
3.921.470,801 |
||
66 |
Chất chuẩn 2-(Dimethylamino)-1-[4-(4-morpholinyl)phenyl]-2-(phenylmethyl)-1-butanone |
DRE-C12723230
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.843.814,703 |
||
67 |
Chất chuẩn 2-Methyl-4-(methylthio)-2-morpholinopropiophenone |
DRE-C15089100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.694.140,2449 |
||
68 |
Chất chuẩn Bis[2-(2-methoxyethoxy)ethyl]ether |
DRE-C12722400
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.606.505,8497 |
||
69 |
Chất chuẩn Chloroparaffin C14-C17 52% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane |
DRE-X23145200CY
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.324.943,2484 |
||
70 |
Chất chuẩn Chloroparaffin C14-C17 57% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane |
DRE-X23145700CY
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.324.943,2484 |
||
71 |
Chất chuẩn Glutaraldehyde Solution (~50% Water) |
BIOC-016N
|
2 |
Lọ |
Mỹ
|
1.546.636,0665 |
||
72 |
Chất chuẩn 3-(4-tert-Butylphenyl)isobutyraldehyde |
DRE-CA10931620
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.207.373,9616 |
||
73 |
Chất chuẩn 1,4-Dioxane |
DRE-C12865000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.177.439,07 |
||
74 |
Chất chuẩn Tri(2-methoxyethoxy)vinylsilane |
DRE-CA17876450
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.334.921,5456 |
||
75 |
Chất chuẩn 3-(4'-Methyl)benzylidene-bornan-2-one |
DRE-C15083800
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.534.487,4897 |
||
76 |
Chất chuẩn FireMaster 680 |
FRS-037N-50MG
|
1 |
Lọ |
Mỹ
|
1.865.941,577 |
||
77 |
Chất chuẩn Bis(2-ethylhexyl)-3,4,5,6-tetrabromophthalate |
DRE-C10652100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
3.562.252,1016 |
||
78 |
Chất chuẩn Bis(4-chlorophenyl) sulfone |
DRE-C12421800
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.624.292,1645 |
||
79 |
Chất chuẩn 2-(2-Hydroxy-5-tert-octylphenyl)benzotriazole |
PLAS-UV-013N
|
1 |
Lọ |
Mỹ
|
1.865.941,577 |
||
80 |
Chất chuẩn 2-(4-Methylbenzyl)-2-dimethylamino-1-(4-morpholinophenyl)-1-butanone |
DRE-C15083850
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.175.268,7903 |
||
81 |
Chất chuẩn UV-326 |
DRE-C10842500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.474.617,7064 |
||
82 |
Chất chuẩn Octamethyltrisiloxane |
SB25400.1000
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
2.983.510,8638 |
||
83 |
Chất chuẩn Perfluorotripropylamine |
CS315746
|
1 |
Lọ |
Trung Quốc
|
1.167.460,7728 |
||
84 |
Chất chuẩn Triphenyl phosphorothioate |
DRE-C17893400
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.933.619,3778 |
||
85 |
Chất chuẩn 1,3,5-Triphenylbenzene |
DRE-C20500000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.307.156,9336 |
||
86 |
Chất chuẩn Benzoic acid-benzyl ester |
DRE-C10537700
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.277.222,042 |
||
87 |
Chất chuẩn PCB No. 209 |
DRE-C20020900
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.177.439,07 |
||
88 |
Chất chuẩn Toluene D8 |
DRE-C17594100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.147.504,1784 |
||
89 |
Chất chuẩn Anthracene D10 |
DRE-C20520100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.504.552,598 |
||
90 |
Chất chuẩn N,N-Dimethylformamide D7 |
DRE-CA12727010
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.474.617,7064 |
||
91 |
Chất chuẩn Fluorobenzene |
DRE-C13781000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.147.504,1784 |
||
92 |
Chất chuẩn Chlorobenzene D5 |
DRE-C11380100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.025.594,3323 |
||
93 |
Chất chuẩn 1,4-Dichlorobenzene D4 |
DRE-C12372100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.384.813,0316 |
||
94 |
Chất chuẩn Acrylamide |
DRE-C10045300
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.267.243,7448 |
||
95 |
Chất chuẩn 4,4'-Diaminodiphenylmethane |
DRE-C10648000-100MG
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.025.594,3323 |
||
96 |
Chất chuẩn 2-Anisidine |
DRE-C10266000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.267.243,7448 |
||
97 |
Chất chuẩn 4-tert-Octylphenol |
DRE-C15712100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.177.439,07 |
||
98 |
Chất chuẩn 4,4'-Methylene-bis(2-chloroaniline) |
DRE-C15087500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.546.636,0665 |
||
99 |
Chất chuẩn Phenolphthalein |
DRE-C16027000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.694.140,2449 |
||
100 |
Chất chuẩn 4,4'-Bis(dimethylamino)benzophenone |
DRE-C10651880
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.576.570,9581 |
||
101 |
Chất chuẩn Bis-(4-dimethylaminophenyl)methane |
DRE-C10651900
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.367.026,7168 |
||
102 |
Chất chuẩn Basic Violet 3 |
DYE-028N-R1
|
1 |
Lọ |
Mỹ
|
748.372,2902 |
||
103 |
Chất chuẩn Victoria blue |
DRE-C17915000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.396.961,6085 |
||
104 |
Chất chuẩn alpha,alpha-Bis[4-(dimethylamino)phenyl]-4-(phenylamino)-1-naphthalenemethanol (Technical Grade) |
TRC-B416410-100MG
|
1 |
Lọ |
Nhóm nước G7
|
4.789.582,6577 |
||
105 |
Chất chuẩn Alpha,Alpha-Bis[4-(dimethylamino)phenyl]-4-(methylamino)-benzenemethanol (>75%) |
TRC-D471285-2.5MG
|
1 |
Lọ |
Nhóm nước G7
|
9.060.293,8608 |
||
106 |
Chất chuẩn Perfluorotridecanoic acid |
DRE-C15988000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
3.023.424,0526 |
||
107 |
Chất chuẩn Perfluorododecanoic acid |
DRE-C15986620
|
1 |
Lọ |
Đức
|
3.562.252,1016 |
||
108 |
Chất chuẩn Perfluoroundecanoic acid |
DRE-C15989000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
3.562.252,1016 |
||
109 |
Chất chuẩn Perfluorotetradecanoic Acid |
SB33021.100MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
2.534.487,4897 |
||
110 |
Chất chuẩn 4-iso-Octylphenol-ethoxylate (technical) |
DRE-C15712808
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.995.659,4407 |
||
111 |
Chất chuẩn 4-n-Nonylphenol |
DRE-C15630000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.576.570,9581 |
||
112 |
Chất chuẩn Azodicarbonamide |
SB65148.100MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
1.586.549,2553 |
||
113 |
Chất chuẩn 1,2-Cyclohexanedicarboxylic anhydride, predominant |
SB38750.100MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
1.586.549,2553 |
||
114 |
Chất chuẩn Methylhexahydroisobenzofuran-1,3-Dione |
TRC-M220288-100MG
|
1 |
Lọ |
Nhóm nước G7
|
3.362.686,1576 |
||
115 |
Chất chuẩn 2-Methoxyacetic acid |
DRE-C15058920
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.546.636,0665 |
||
116 |
Chất chuẩn 3-Ethyl-2-methyl-2-(3-methylbutyl)-oxazolidine |
TRC-E679630-100MG
|
1 |
Lọ |
Nhóm nước G7
|
6.645.545,9375 |
||
117 |
Chất chuẩn 2-(Ethylamino)ethanol |
CCHM702641
|
1 |
Lọ |
Trung Quốc
|
1.317.135,2308 |
||
118 |
Chất chuẩn Dinoseb |
DRE-C12810000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.324.943,2484 |
||
119 |
Chất chuẩn 4,4'-Diamino-3,3'-dimethyldiphenylmethane |
DRE-C12194800
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.504.552,598 |
||
120 |
Chất chuẩn 4,4'-Oxydianiline |
DRE-C10215000-100MG
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.147.504,1784 |
||
121 |
Chất chuẩn 4-Aminoazobenzene |
DRE-C10167500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.267.243,7448 |
||
122 |
Chất chuẩn 2,4-Diaminotoluene |
DRE-C12197600
|
1 |
Lọ |
Đức
|
798.263,7762 |
||
123 |
Chất chuẩn 2-Methoxy-5-methylaniline |
DRE-C15081000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.426.896,5001 |
||
124 |
Chất chuẩn 4-Aminobiphenyl |
DRE-C10173040
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.396.961,6085 |
||
125 |
Chất chuẩn o-Aminoazotoluene |
DRE-C10202000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.965.724,5491 |
||
126 |
Chất chuẩn o-Toluidine |
DRE-C17594800
|
1 |
Lọ |
Đức
|
818.220,3706 |
||
127 |
Chất chuẩn Perfluorooctanoic acid ammonium |
DRE-C15987152
|
1 |
Lọ |
Đức
|
4.949.235,4129 |
||
128 |
Chất chuẩn Perfluoro-n-octanoic acid (PFOA) |
DRE-C15987150
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.414.747,9232 |
||
129 |
Chất chuẩn IGEPAL® CO-630 (Polyoxyethylene (9) nonylphenylether) |
542334-100G-A
|
1 |
Lọ |
-
|
2.155.312,1959 |
||
130 |
Chất chuẩn Direct Red 28 |
DRE-C12965400
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.654.227,0561 |
||
131 |
Chất chuẩn Direct Black 38 |
DRE-C12965000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.694.140,2449 |
||
132 |
Chất chuẩn Ethylene thiourea |
DRE-C13330000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.396.961,6085 |
||
133 |
Chất chuẩn Trixylyl phosphate Purity: 98% |
HY-122519
|
1 |
Lọ |
-
|
9.718.861,4762 |
||
134 |
Chất chuẩn 1,3-Propanesultone |
SB42660.100MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
1.925.811,3602 |
||
135 |
Chất chuẩn Perfluorononanoic acid |
SB32991.100MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
1.636.440,7413 |
||
136 |
Chất chuẩn Perfluorodecanoic acid |
SB35350.100MG
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
1.796.093,4966 |
||
137 |
Chất chuẩn 4-Heptylphenol |
DRE-C14136500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.995.659,4407 |
||
138 |
Chất chuẩn Bisphenol A |
DRE-C10655500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.816.050,091 |
||
139 |
Chất chuẩn Perfluorohexanesulfonic acid |
DRE-C15986900
|
1 |
Lọ |
Đức
|
5.797.390,6752 |
||
140 |
Chất chuẩn Trimellitic acid 1,2-anhydride |
DRE-C17872500
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.594.357,2729 |
||
141 |
Chất chuẩn 2,2-Bis(4-hydroxyphenyl)-4-methylpentane |
DRE-C10653560
|
1 |
Lọ |
Đức
|
3.143.163,6191 |
||
142 |
Chất chuẩn Perfluoro(2-methyl-3-oxahexanoic) acid |
SB59190.500
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
6.276.348,941 |
||
143 |
Chất chuẩn 4-tert-Butylphenol |
DRE-C10931600
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.756.180,3078 |
||
144 |
Chất chuẩn Tris(nonylphenyl) phosphite |
TRC-P049950-100MG
|
1 |
Lọ |
Nhóm nước G7
|
2.754.010,0281 |
||
145 |
Chất chuẩn Nonafluoro-1-Butanesulfonic Acid |
DRE-CA15986515
|
1 |
Lọ |
Đức
|
3.352.707,8604 |
||
146 |
Chất chuẩn Butyl paraben |
ALR-085N
|
1 |
Lọ |
Mỹ
|
638.611,021 |
||
147 |
Chất chuẩn 2-Methylimidazole |
DRE-C15088290
|
1 |
Lọ |
Đức
|
788.285,479 |
||
148 |
Chất chuẩn N-Vinylimidazole |
DRE-C17923150
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.624.292,1645 |
||
149 |
Chất chuẩn 4-Dodecylphenol (mixture of isomers) |
DRE-C13066000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.337.091,8252 |
||
150 |
Chất chuẩn Bisphenol B |
DRE-C10655670
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.965.724,5491 |
||
151 |
Chất chuẩn 2,2-Bis(bromomethyl)-1,3-propanediol |
DRE-C10649000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.873.749,5946 |
||
152 |
Chất chuẩn 2,2,2-Tris(bromomethyl)ethanol |
DRE-C17894085
|
1 |
Lọ |
Đức
|
5.068.974,9794 |
||
153 |
Chất chuẩn 2,3-Dibromo-1-propanol |
SB39450.1G
|
1 |
Lọ |
Bulgaria
|
1.217.352,2588 |
||
154 |
Chất chuẩn 2,2'-Methylenebis(6-tert-butyl-4-methylphenol) |
DRE-C15087400
|
1 |
Lọ |
Đức
|
3.023.424,0526 |
||
155 |
Chất chuẩn N-(Hydroxymethyl)acrylamide |
DRE-C14232580
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.546.636,0665 |
||
156 |
Chất chuẩn Tetrabromobisphenol A |
DRE-C17324700
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.327.113,528 |
||
157 |
Chất chuẩn Bisphenol S |
DRE-C10655940
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.845.984,9826 |
||
158 |
Chất chuẩn Isobutyl paraben |
ALR-121N
|
1 |
Lọ |
Mỹ
|
1.247.287,1504 |
||
159 |
Chất chuẩn Melamine |
DRE-C14861400
|
1 |
Lọ |
Đức
|
868.111,8567 |
||
160 |
Chất chuẩn Perfluoroheptanoic acid |
DRE-C15986890
|
1 |
Lọ |
Đức
|
3.382.642,752 |
||
161 |
Chất chuẩn Perfluoro-N-methylmorpholine |
TRC-P010025-250MG
|
1 |
Lọ |
Nhóm nước G7
|
3.093.272,1331 |
||
162 |
Chất chuẩn Diphenyl(2,4,6-trimethylbenzoyl)phosphine oxide |
DRE-C12921100
|
1 |
Lọ |
Đức
|
3.173.098,5107 |
||
163 |
Chất chuẩn 2,4,6-Tri-tert-butylphenol |
DRE-C17667700
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.207.373,9616 |
||
164 |
Chất chuẩn 1,1,3-Trimethyl-3-phenyl-2,3-dihydro-1H-indene |
CCHM705761
|
1 |
Lọ |
Trung Quốc
|
5.368.323,8955 |
||
165 |
Chất chuẩn 4-Cumylphenol |
TRC-C834580-500MG
|
1 |
Lọ |
Nhóm nước G7
|
2.454.661,112 |
||
166 |
Chất chuẩn Dicumyl Peroxide |
TRC-D436013-1G
|
1 |
Lọ |
Nhóm nước G7
|
2.454.661,112 |
||
167 |
Chất chuẩn Triphenylphosphate |
DRE-C17893000
|
1 |
Lọ |
Đức
|
1.177.439,07 |
||
168 |
Chất chuẩn Triphenyl phosphorothioate |
DRE-C17893400
|
1 |
Lọ |
Đức
|
2.933.619,3778 |