Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0108432943 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ ĐỨC ANH |
362.700.000 VND | 362.700.000 VND | 3 ngày |
1 |
Giá phơi khăn inox cây thông |
MN011001
|
8 |
Cái |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty TNHH Thiết bị Nhật Minh/Việt Nam
|
950.000 |
|
2 |
Tủ (giá) đựng ca cốc inox |
MN011002
|
4 |
Cái |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty TNHH Thiết bị Nhật Minh/Việt Nam
|
2.850.000 |
|
3 |
Bình ủ nước |
MN011007
|
4 |
Bình |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty TNHH Thiết bị Nhật Minh/Việt Nam
|
2.950.000 |
|
4 |
Tủ gỗ để đồ cá nhân |
TMN01
|
4 |
Chiếc |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty cổ phần giáo dục Mekong/Việt Nam
|
9.900.000 |
|
5 |
Tủ đựng chăn chiếu |
A-MN48A
|
8 |
Chiếc |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty cổ phần giáo dục Mekong/Việt Nam
|
3.450.000 |
|
6 |
Phản gỗ |
MN011006
|
80 |
Cái |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty cổ phần giáo dục Mekong/Việt Nam
|
550.000 |
|
7 |
Giá kệ để giày dép 5 tầng |
GDG-01-02
|
8 |
Cái |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và SX Bắc Hà/Việt Nam
|
1.250.000 |
|
8 |
Thùng rác |
DB- 60ĐC
|
4 |
Chiếc |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
435.000 |
|
9 |
Thùng đựng nước |
MN011012
|
4 |
Chiếc |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty TNHH Thiết bị Nhật Minh/Việt Nam
|
1.350.000 |
|
10 |
Bàn nhựa |
SVNK42
|
80 |
Cái |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Đài Loan
|
1.150.000 |
|
11 |
Ghế nhựa |
NO 1350
|
132 |
Cái |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty Cổ phần thiết bị giáo dục Sông việt/Việt Nam
|
80.000 |
|
12 |
Bộ bàn giáo viên |
BGV103G, GGV103G
|
4 |
Cái |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty cổ phần nội that Hòa Phát/Việt Nam
|
3.150.000 |
|
13 |
Kệ sách |
SEPALTEC-1911
|
16 |
Cái |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty cổ phần giáo dục Mekong/Việt Nam
|
4.500.000 |
|
14 |
Bảng di động 2 mặt |
KT: 120x240cm
|
4 |
Cái |
Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và SX Bắc Hà/Việt Nam
|
4.100.000 |