Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104742253 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY |
1.005.992.100 VND | 1.005.992.100 VND | 12 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dung dịch pha loãng |
30 | Hộp | Pháp | 2.740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dung dịch tách bạch cầu |
15 | Hộp | Pháp | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dung dịch rửa |
20 | Hộp | Pháp | 1.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dung dịch rửa đậm đặc |
5 | Hộp | Pháp | 1.190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dung dịch kiểm chứng mức bình thường cho máy huyết học |
3 | Bộ | Mỹ | 2.470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất xét nghiệm định lượng ung thư gan alpha-fetoprotein |
3 | Hộp | Nhật Bản | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dung dịch chuẩn Hóa chất xét nghiệm định lượng ung thư gan |
1 | Hộp | Nhật Bản | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi |
3 | Hộp | Nhật Bản | 4.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi |
1 | Hộp | Nhật Bản | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư gan (thể cholangiom), đường mật, dạ dày, tuỵ và đại trực tràng |
1 | Hộp | Nhật Bản | 8.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dung dịch chuẩn Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư gan (thể cholangiom), đường mật, dạ dày, tuỵ và đại trực tràng |
1 | Hộp | Nhật Bản | 2.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư buồng trứng, cổ tử cung |
1 | Hộp | Nhật Bản | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dung dịch chuẩn Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư buồng trứng, cổ tử cung |
1 | Hộp | Nhật Bản | 2.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư vú |
1 | Hộp | Nhật Bản | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dung dịch chuẩn Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư vú |
1 | Hộp | Nhật Bản | 2.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 |
8 | Hộp | Nhật Bản | 4.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dung dịch chuẩn TT3 |
2 | Hộp | Nhật Bản | 3.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
8 | Hộp | Nhật Bản | 4.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dung dịch chuẩn FT4 |
2 | Hộp | Nhật Bản | 3.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất kiểm tra mức I |
1 | Hộp | Nhật Bản | 2.992.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất kiểm tra mức II |
1 | Hộp | Nhật Bản | 2.992.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hóa chất kiểm tra mức III |
1 | Hộp | Nhật Bản | 2.992.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống nghiệm (cốc đựng huyết thanh chuẩn) |
1 | Hộp | Nhật Bản | 1.734.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dung dịch rửa |
8 | Hộp | Nhật Bản | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dung dịch pha loãng |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất nền |
8 | Hộp | Nhật Bản | 2.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng TSH |
8 | Hộp | Nhật Bản | 4.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng βHCG ll |
2 | Hộp | Nhật Bản | 4.770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dung dịch chuẩn TSH |
2 | Hộp | Nhật Bản | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dung dịch chuẩn βHCG II |
2 | Hộp | Nhật Bản | 2.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Xét nghiệm kít HBA1C |
450 | Hộp | Đức | 1.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thanh thử nước tiểu 10 thông số |
500 | Hộp | Trung Quốc | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |