Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106355524 | Cuộc sống-Technimex |
Công ty Cổ phần Thương mại Khoa học và Công nghệ Cuộc Sống |
2.607.137.000 VND | 2.607.137.000 VND | 60 ngày | ||
| 2 | vn0101192851 | Cuộc sống-Technimex |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX |
2.607.137.000 VND | 2.607.137.000 VND | 60 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Thương mại Khoa học và Công nghệ Cuộc Sống | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nước cất tinh sạch |
6 | Chai | Mỹ | 1.431.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Agarose |
5 | Lọ | Lithuania/ Mỹ | 4.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mồi cho phản ứng PCR và giải trình tự gen |
50 | cặp | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Kit phản ứng PCR Master Mix |
12 | Bộ | Lithuania | 9.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thang chuẩn |
10 | Bộ | Lithuania | 2.284.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dung dịch nhuộm DNA ethidium bromide |
4 | Lọ | Mỹ | 3.774.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ mao quản cho máy ABI3500 |
1 | Hộp (1 Array) | Nhật Bản | 74.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Gel điện di Polymer POP-7 |
5 | Túi (384 mẫu) | Mỹ | 11.289.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đệm cực dương cho máy (ABC) 3500 Series |
6 | Hộp (4 khay) | Mỹ | 6.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đệm cực âm cho máy (CBC) 3500 Series |
6 | Hộp (4 khay) | Mỹ | 8.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dung dịch rửa trung tính cho máy 3500 Series |
5 | Túi (1 Unit - 1 lần sử dụng) | Mỹ | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đĩa đựng mẫu điện di |
2 | Hộp (10 đĩa) | Trung Quốc | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ kit giải trình tự gen |
10 | Bộ (100 pư) | Lithuania | 61.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Kit tinh sạch sản phẩm PCR |
10 | Bộ (100 pư) | Lithuania | 5.414.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kit tinh sạch sản phẩm giải trình tự |
10 | Bộ (100 pư) | Mỹ | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dung dịch điện di Hidi formamide |
2 | lọ 25ml | Mỹ | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ kích thước chuẩn GeneScan |
3 | Bộ (800 pư) | Lithuania | 19.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ chuẩn cho máy 3500/3500xL Sequencing Standards |
2 | Kit (4 ống) | Lithuania | 15.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ kit khuếch đại phôi và sàng lọc PGS |
2 | bộ | Mỹ/ Singapore | 464.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ kit khuếch đại phôi làm PGD |
5 | bộ | Đức | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dung dịch PVP 10% (10% PVP Solution with HSA 5mg/mL) |
2 | Kit 5 lọx0.5ml | Mỹ | 9.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Các cặp mồi gắn huỳnh quang |
30 | cặp | Việt Nam | 3.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cồn 70 độ |
20 | chai | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dung dịch PBS 500mL |
4 | chai | Lithuania | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cồn tuyệt đối |
4 | Chai | Đức | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ kit khuếch đại các STR bằng PCR đa mồi |
2 | Bộ (200 pư) | Đức | 12.145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đầu côn loại 0,1-10 μl có màng lọc |
14 | thùng 10x96/pk | Đức | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đầu côn loại 1-100 μl có màng lọc |
13 | thùng 10x96/pk | Đức | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đầu côn loại 1-20 μl có màng lọc |
13 | thùng 10x96/pk | Đức | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu côn loại 1-200 μl có màng lọc |
14 | thùng 10x96/pk | Đức | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đầu côn loại 100-1000 μl có màng lọc |
9 | thùng 10x96/pk | Đức | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đầu côn loại 10µl không có màng lọc |
4 | Hộp 1000c | Đức | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đầu côn loại 200 µl không có màng lọc |
4 | Hộp 1000c | Đức | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đầu côn loại 1000 µl không có màng lọc |
3 | Hộp 1000c | Đức | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống PCR 0,2 ml |
4 | Hộp 1000c | Đức | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống ly tâm loại 1,5mL |
3 | Túi 500 cái | Đức | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Găng tay không bột size S-L |
9 | Hộp 50 đôi | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Găng tay vô khuẩn không bột size S-L |
35 | Hộp | Việt Nam | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Khẩu trang y tế |
20 | Hộp 50 cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mũ vô khuẩn |
20 | Túi | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |