Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108536251 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ VIỆT HUY |
126.000.000 VND | 126.000.000 VND | 12 tháng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101165840 | CÔNG TY TNHH IN ÁNH DƯƠNG | xếp thứ 5 | |
| 2 | vn0101268892 | CÔNG TY TNHH IN VÀ QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | xếp thứ 7 | |
| 3 | vn0101459382 | CÔNG TY TNHH TÂN GIA BÌNH | xếp thứ 3 | |
| 4 | vn0101988890 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN SÁCH VÀ XÂY DỰNG CAO MINH | xếp thứ 8 | |
| 5 | vn0105233058 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HIGRAPH VIỆT NAM | xếp thứ 4 | |
| 6 | vn0201133666 | Công ty TNHH In Tín Phát | xếp thứ 2 | |
| 7 | vn2700138864 | CÔNG TY CP IN VÀ VĂN HÓA PHẨM NINH BÌNH | xếp thứ 6 |
1 |
Phiếu Điện tâm đồ
(dán kết quả điện tâm đồ) |
Việt Nam
|
99.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
326,3173 |
||
2 |
Phong bì loại 12x22cm |
Việt Nam
|
3.000 |
Cái |
Việt Nam
|
2.224,8905 |
||
3 |
Phong bì loại
33,5x25cm |
Việt Nam
|
1.000 |
Cái |
Việt Nam
|
2.669,8686 |
||
4 |
Sổ họp giao ban |
Việt Nam
|
350 |
Quyển |
Việt Nam
|
10.382,8224 |
||
5 |
5 Sổ mượn tài sản |
Việt Nam
|
521 |
Quyển |
Việt Nam
|
19.282,3845 |
||
6 |
Sổ thủ thuật |
Việt Nam
|
100 |
Quyển |
Việt Nam
|
10.382,8224 |
||
7 |
Sổ đơn thuốc |
Việt Nam
|
50 |
Quyển |
Việt Nam
|
19.282,3845 |
||
8 |
Sổ tổng hợp thông tin người bệnh đi các tuyến |
Việt Nam
|
15 |
Quyển |
Việt Nam
|
10.382,8224 |
||
9 |
Phiếu Tiệt trùng bằng Autolave |
Việt Nam
|
6.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
296,6521 |
||
10 |
Phiếu Tiệt trùng bằng Eto/plasma |
Việt Nam
|
6.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
296,6521 |
||
11 |
Phiếu nhãn bộ dụng cụ chăm sóc 1 |
Việt Nam
|
6.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
296,6521 |
||
12 |
Phiếu nhãn bộ dụng cụ chăm sóc 2 |
Việt Nam
|
4.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
296,6521 |
||
13 |
Phiếu nhãn bộ dụng cụ tiểu phẫu |
Việt Nam
|
3.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
296,6521 |
||
14 |
Phiếu bộ dụng cụ trên xe tiêm |
Việt Nam
|
6.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
296,6521 |
||
15 |
Phiếu bộ dụng cụ trên xe thay băng |
Việt Nam
|
2.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
296,6521 |
||
16 |
Phiếu theo dõi tiệt khuẩn nhiệt độ thấp |
Việt Nam
|
3.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
296,6521 |
||
17 |
Phiếu theo dõi tiệt khuẩn autoclave |
Việt Nam
|
8.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
296,6521 |
||
18 |
Phiếu hạn sử dụng sau tiệt khuẩn |
Việt Nam
|
5.000 |
Tờ |
Việt Nam
|
296,6521 |
||
19 |
Sổ nhận trả dụng cụ khối HSTC |
Việt Nam
|
100 |
Quyển |
Việt Nam
|
19.282,3845 |
||
20 |
Sổ nhận trả dụng cụ nội, ngoại, nhi |
Việt Nam
|
300 |
Quyển |
Việt Nam
|
10.382,8224 |
||
21 |
Sổ giao nhận chất thải rắn y tế |
Việt Nam
|
50 |
Quyển |
Việt Nam
|
10.382,8224 |
||
22 |
Sổ giao nhận dụng cụ tiệt khuẩn nhiệt độ thấp phòng Mổ |
Việt Nam
|
100 |
Quyển |
Việt Nam
|
38.564,769 |
||
23 |
Sổ giao nhận dụng cụ tiệt khuẩn nhiệt độ cao phòng Mổ |
Việt Nam
|
100 |
Quyển |
Việt Nam
|
38.564,769 |
||
24 |
Sổ giao nhận chất thải tái chế |
Việt Nam
|
30 |
Quyển |
Việt Nam
|
10.382,8224 |
||
25 |
Số giao nhận dụng cụ khoa TMH |
Việt Nam
|
30 |
Quyển |
Việt Nam
|
19.282,3845 |
||
26 |
Sổ giao nhận dụng cụ khoa RHM |
Việt Nam
|
30 |
Quyển |
Việt Nam
|
19.282,3845 |
||
27 |
Sổ Sinh thiết |
Việt Nam
|
60 |
Quyển |
Việt Nam
|
37.081,5087 |
||
28 |
Sổ HIV |
Việt Nam
|
15 |
Quyển |
Việt Nam
|
44.497,8104 |
||
29 |
Kẹp tài liệu |
Việt Nam
|
200 |
Cái |
Việt Nam
|
7.416,3017 |
||
30 |
Túi giấy
Kt 28x19x7cm |
Việt Nam
|
3.000 |
Cái |
Việt Nam
|
7.416,3017 |
||
31 |
Túi giấy
Kt 37,5x28x8cm |
Việt Nam
|
1.700 |
Cái |
Việt Nam
|
7.416,3017 |