Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101234974 |
CÔNG TY TNHH MEDLATEC VIỆT NAM |
1.001.250.000 VND | 1.001.250.000 VND | 120 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101816147 | CÔNG TY TNHH TỔ HỢP Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
1 |
Khám thể lực |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
2 |
Khám nội khoa |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
25.000 |
||
3 |
Khám ngoại khoa-da liễu |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
25.000 |
||
4 |
Khám mắt |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
25.000 |
||
5 |
Khám tai mũi họng |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
25.000 |
||
6 |
Khám răng hàm mặt |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
25.000 |
||
7 |
Công thức máu 28 chỉ số |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
120.000 |
||
8 |
Định lượng Glucose |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
40.000 |
||
9 |
Ure máu |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
40.000 |
||
10 |
Creatinin máu |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
40.000 |
||
11 |
Đo hoạt động AST(GOT) |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
40.000 |
||
12 |
Đo hoạt động ALT (GPT) |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
40.000 |
||
13 |
Xét nghiệm men gan GGT |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
40.000 |
||
14 |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
40.000 |
||
15 |
Định lượng Triglycerit |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
40.000 |
||
16 |
Acid Uric máu |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
40.000 |
||
17 |
Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
40.000 |
||
18 |
Siêu âm ổ bụng tổng quát (bao gồm cả tiền liệt tuyến ở nam) |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
120.000 |
||
19 |
Siêu âm tuyến giáp |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
100.000 |
||
20 |
Điện tim đồ( ECG) |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
85.000 |
||
21 |
Chụp Xquang ngực thẳng (khi có chỉ định của bác sỹ) |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
80.000 |
||
22 |
Siêu âm đàn hồi nhu mô gan |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
100.000 |
||
23 |
Siêu âm Doppler tim |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
150.000 |
||
24 |
Đo lưu huyết não |
|
648 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
120.000 |
||
25 |
Khám bụng dưới và vùng bẹn, khám bộ phận sinh dục ngoài, khám âm đạo... |
|
330 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
60.000 |
||
26 |
Vi nấm soi tươi |
|
330 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
45.000 |
||
27 |
Xét nghiệm tế bào CTC papsmear |
|
330 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
80.000 |
||
28 |
Siêu âm doppler tuyến vú 2 bên |
|
330 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
100.000 |
||
29 |
Chụp Mamography vú 2 bên |
|
330 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
30 |
Siêu âm tử cung phần phụ hoặc siêu âm đầu dò âm đạo |
|
330 |
người khám |
Theo quy định tại Chương V |
0 |