Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305253809 | 0305253809 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM Y KHOA THÀNH CÔNG |
151.680.000 VND | 151.680.000 VND | 151.680.000 VND | 60 ngày | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3602863520 | 3602863520 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐỒNG NAI -2 | Nhà thầu xếp hạng II đến V không đánh giá theo Quy trình số 02 | |
| 2 | vn0315320846 | 0315320846 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC Y TẾ QUỐC TẾ TECCO | Nhà thầu xếp hạng II đến V không đánh giá theo Quy trình số 02 | |
| 3 | vn3600622181 | 3600622181 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG KHÁM QUỐC TẾ LONG BÌNH | Nhà thầu xếp hạng II đến V không đánh giá theo Quy trình số 02 | |
| 4 | vn0314796495 | 0314796495 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ DHA | Nhà thầu xếp hạng II đến V không đánh giá theo Quy trình số 02 |
| 1 | Khám tổng quát Nam | Theo quy định tại Chương V | 285 | Người | 310.000 | 88.350.000 | ||
| 2 | Khám tổng quát Nữ đã lập gia đình | Theo quy định tại Chương V | 80 | Người | 410.000 | 32.800.000 | ||
| 3 | Khám tổng quát Nữ chưa lập gia đình | Theo quy định tại Chương V | 22 | Người | 350.000 | 7.700.000 | ||
| 4 | Khám bệnh nghề nghiệp Đội vệ sinh | Theo quy định tại Chương V | 70 | Người | 90.000 | 6.300.000 | ||
| 5 | Khám bệnh nghề nghiệp Đội thoát nước | Theo quy định tại Chương V | 21 | Người | 200.000 | 4.200.000 | ||
| 6 | Khám bệnh nghề nghiệp Đội sơn nước | Theo quy định tại Chương V | 7 | Người | 240.000 | 1.680.000 | ||
| 7 | Khám bệnh nghề nghiệp Đội hàn | Theo quy định tại Chương V | 5 | Người | 290.000 | 1.450.000 | ||
| 8 | Khám bệnh nghề nghiệp Đội lái cẩu & lái xe rác | Theo quy định tại Chương V | 11 | Người | 200.000 | 2.200.000 | ||
| 9 | Khám bệnh nghề nghiệp Đội cây xanh | Theo quy định tại Chương V | 32 | Người | 100.000 | 3.200.000 | ||
| 10 | Khám bệnh nghề nghiệp Đội Xây dựng | Theo quy định tại Chương V | 6 | Người | 200.000 | 1.200.000 | ||
| 11 | Khám bệnh nghề nghiệp Đội Bảo trì | Theo quy định tại Chương V | 11 | Người | 200.000 | 2.200.000 | ||
| 12 | Khám bệnh nghề nghiệp Đội Nhôm kính | Theo quy định tại Chương V | 2 | Người | 200.000 | 400.000 |