Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100407085 |
Viện Đo lường Việt Nam |
106.260.000 VND | 106.260.000 VND | 20 ngày |
| 1 | Đồng hồ đo nhiệt kế-ẩm kế(NT-316) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 1.470.000 | 1.470.000 | ||
| 2 | Đồng hồ đa năng(928A) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.100.000 | 2.100.000 | ||
| 3 | Vonmet(ST – 2000 AC) | Theo quy định tại Chương V | 2 | Thiết bị | 1.050.000 | 2.100.000 | ||
| 4 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc(Auto OHM 200S3) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.625.000 | 2.625.000 | ||
| 5 | Thiết bị thử cao áp AC(Phenix Technologies (Doble)PHENIX 4120-10) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 3.465.000 | 3.465.000 | ||
| 6 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha.(Kiểu YC-1893D) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 4.725.000 | 4.725.000 | ||
| 7 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha.(Kiểu TF 9312) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 4.725.000 | 4.725.000 | ||
| 8 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha.(Kiểu KE-8301) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 4.725.000 | 4.725.000 | ||
| 9 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha(Kiểu: ES 2002/3) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 4.725.000 | 4.725.000 | ||
| 10 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha.(Kiểu KE-8101) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 3.465.000 | 3.465.000 | ||
| 11 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha.(Kiểu YC-1891D) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 3.465.000 | 3.465.000 | ||
| 12 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha.(Kiểu KP-S1000-24) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 3.465.000 | 3.465.000 | ||
| 13 | Teromet(4105A) | Theo quy định tại Chương V | 2 | Thiết bị | 420.000 | 840.000 | ||
| 14 | Phân áp Chuẩn(HJF) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.100.000 | 2.100.000 | ||
| 15 | Máy đo điện trở 1 chiều(QJ84A) | Theo quy định tại Chương V | 2 | Thiết bị | 2.100.000 | 4.200.000 | ||
| 16 | Máy đo điện trở 1 chiều(Micro Ohm 2A-MI 3242) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.100.000 | 2.100.000 | ||
| 17 | Máy thử độ bền cách điện(TOS 5050A) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.625.000 | 2.625.000 | ||
| 18 | Máy thử độ bền cách điện (Thiết bị thử cao áp)(BK130/36) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 3.465.000 | 3.465.000 | ||
| 19 | Megomet(Kiểu 3121A) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 420.000 | 420.000 | ||
| 20 | Megomet(Kiểu 3125A) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 420.000 | 420.000 | ||
| 21 | Megomet(Kiểu 3007A) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 420.000 | 420.000 | ||
| 22 | Hộp tải áp(FY 51-2) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 1.470.000 | 1.470.000 | ||
| 23 | Hộp tải áp(FYS 51-2) | Theo quy định tại Chương V | 2 | Thiết bị | 1.470.000 | 2.940.000 | ||
| 24 | Hộp tải dòng(FY 49-47) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 1.470.000 | 1.470.000 | ||
| 25 | Hộp tải dòng(FY 49-46) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 1.470.000 | 1.470.000 | ||
| 26 | Cầu so biến dòng, biến áp đo lường(HES-1B) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.100.000 | 2.100.000 | ||
| 27 | Cầu so biến dòng, biến áp đo lường(HES-1BX) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.100.000 | 2.100.000 | ||
| 28 | Cầu so biến dòng, biến áp đo lường(HES-1BX) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.100.000 | 2.100.000 | ||
| 29 | Biến áp đo lường chuẩn.(Kiểu: HJB-35) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 4.725.000 | 4.725.000 | ||
| 30 | Biến dòng đo lường chuẩn(HLB-50G2) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 4.725.000 | 4.725.000 | ||
| 31 | Biến dòng đo lường chuẩn.(Kiểu: HLB 50) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 4.725.000 | 4.725.000 | ||
| 32 | Ampemet(ST – 2000 AC) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 945.000 | 945.000 | ||
| 33 | Ampe kìm Kyoritsu(W SNAP 2002PA ;KEW SNAP 2003A) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 840.000 | 840.000 | ||
| 34 | Ampe kìm(MODEL HIOKI - FT6380) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 840.000 | 840.000 | ||
| 35 | Thiết bị tạo dòng(Kiểu: SL15) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.100.000 | 2.100.000 | ||
| 36 | Thiết bị Tăng áp YD 6/50(Kiểu: YD 6/50) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.625.000 | 2.625.000 | ||
| 37 | Máy biến áp vô cấp(Kiểu: HES-15) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 2.100.000 | 2.100.000 | ||
| 38 | Máy biến áp tăng áp 220V/2500V(NSN) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Thiết bị | 3.465.000 | 3.465.000 | ||
| 39 | Chi phí phục vụ hiệu chuẩn kiểm định tại hiện trường | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 7.875.000 | 7.875.000 |