Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo, chuẩn đo lường của Trung tâm thí nghiệm điện Phú Thọ - KV2 thuộc Công ty Điện lực Phú Thọ

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
1
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo, chuẩn đo lường của Trung tâm thí nghiệm điện Phú Thọ - KV2 thuộc Công ty Điện lực Phú Thọ
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
111.877.500 VND
Ngày đăng tải
09:17 08/01/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
42/QĐ-PCPT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC PHÚ THỌ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Ngày phê duyệt
08/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0100407085

Viện Đo lường Việt Nam

106.260.000 VND 106.260.000 VND 20 ngày

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Đồng hồ đo nhiệt kế-ẩm kế(NT-316) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 1.470.000 1.470.000
2 Đồng hồ đa năng(928A) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.100.000 2.100.000
3 Vonmet(ST – 2000 AC) Theo quy định tại Chương V 2 Thiết bị 1.050.000 2.100.000
4 Thiết bị đo điện trở tiếp xúc(Auto OHM 200S3) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.625.000 2.625.000
5 Thiết bị thử cao áp AC(Phenix Technologies (Doble)PHENIX 4120-10) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 3.465.000 3.465.000
6 Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha.(Kiểu YC-1893D) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 4.725.000 4.725.000
7 Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha.(Kiểu TF 9312) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 4.725.000 4.725.000
8 Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha.(Kiểu KE-8301) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 4.725.000 4.725.000
9 Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha(Kiểu: ES 2002/3) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 4.725.000 4.725.000
10 Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha.(Kiểu KE-8101) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 3.465.000 3.465.000
11 Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha.(Kiểu YC-1891D) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 3.465.000 3.465.000
12 Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha.(Kiểu KP-S1000-24) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 3.465.000 3.465.000
13 Teromet(4105A) Theo quy định tại Chương V 2 Thiết bị 420.000 840.000
14 Phân áp Chuẩn(HJF) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.100.000 2.100.000
15 Máy đo điện trở 1 chiều(QJ84A) Theo quy định tại Chương V 2 Thiết bị 2.100.000 4.200.000
16 Máy đo điện trở 1 chiều(Micro Ohm 2A-MI 3242) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.100.000 2.100.000
17 Máy thử độ bền cách điện(TOS 5050A) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.625.000 2.625.000
18 Máy thử độ bền cách điện (Thiết bị thử cao áp)(BK130/36) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 3.465.000 3.465.000
19 Megomet(Kiểu 3121A) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 420.000 420.000
20 Megomet(Kiểu 3125A) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 420.000 420.000
21 Megomet(Kiểu 3007A) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 420.000 420.000
22 Hộp tải áp(FY 51-2) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 1.470.000 1.470.000
23 Hộp tải áp(FYS 51-2) Theo quy định tại Chương V 2 Thiết bị 1.470.000 2.940.000
24 Hộp tải dòng(FY 49-47) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 1.470.000 1.470.000
25 Hộp tải dòng(FY 49-46) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 1.470.000 1.470.000
26 Cầu so biến dòng, biến áp đo lường(HES-1B) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.100.000 2.100.000
27 Cầu so biến dòng, biến áp đo lường(HES-1BX) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.100.000 2.100.000
28 Cầu so biến dòng, biến áp đo lường(HES-1BX) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.100.000 2.100.000
29 Biến áp đo lường chuẩn.(Kiểu: HJB-35) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 4.725.000 4.725.000
30 Biến dòng đo lường chuẩn(HLB-50G2) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 4.725.000 4.725.000
31 Biến dòng đo lường chuẩn.(Kiểu: HLB 50) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 4.725.000 4.725.000
32 Ampemet(ST – 2000 AC) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 945.000 945.000
33 Ampe kìm Kyoritsu(W SNAP 2002PA ;KEW SNAP 2003A) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 840.000 840.000
34 Ampe kìm(MODEL HIOKI - FT6380) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 840.000 840.000
35 Thiết bị tạo dòng(Kiểu: SL15) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.100.000 2.100.000
36 Thiết bị Tăng áp YD 6/50(Kiểu: YD 6/50) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.625.000 2.625.000
37 Máy biến áp vô cấp(Kiểu: HES-15) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 2.100.000 2.100.000
38 Máy biến áp tăng áp 220V/2500V(NSN) Theo quy định tại Chương V 1 Thiết bị 3.465.000 3.465.000
39 Chi phí phục vụ hiệu chuẩn kiểm định tại hiện trường Theo quy định tại Chương V 1 gói 7.875.000 7.875.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây