Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5500546653 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BÁCH THUẬN |
634.747.036,3028 VND | 634.747.000 VND | 3 ngày |
| 1 | Bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu, cống | Theo quy định tại Chương V | 0 | 207.260.000 | ||||
| 1.1 | BDTX đường QL37 - HUA NHÀN - TẠ KHOA | Theo quy định tại Chương V | 27 | km | 4.820.000 | 130.140.000 | ||
| 1.2 | BDTX đường MƯỜNG KHOA - TẠ KHOA | Theo quy định tại Chương V | 16 | km | 4.820.000 | 77.120.000 | ||
| 2 | Bảo dưỡng thường xuyên có sử dụng vật liệu | Theo quy định tại Chương V | 0 | 427.487.036 | ||||
| 2.1 | Sửa chữa mặt đường | Theo quy định tại Chương V | 0 | 241.888.780 | ||||
| 2.1.1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo quy định tại Chương V | 0.945 | 100m3 | 3.256.192,1942 | 3.077.102 | ||
| 2.1.2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo quy định tại Chương V | 0.648 | 100m2 | 12.600.130,3209 | 8.164.884 | ||
| 2.1.3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 113.4 | m3 | 2.019.888,4382 | 229.055.349 | ||
| 2.1.4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo quy định tại Chương V | 0.54 | 100m3 | 2.947.120,1747 | 1.591.445 | ||
| 2.2 | Hót sạt sụt | Theo quy định tại Chương V | 0 | 54.659.477 | ||||
| 2.2.1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo quy định tại Chương V | 5.9038 | 100m3 | 1.260.705,4984 | 7.442.953 | ||
| 2.2.2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo quy định tại Chương V | 5.9038 | 100m3 | 2.079.659,9338 | 12.277.896 | ||
| 2.2.3 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Theo quy định tại Chương V | 24 | 100m3 | 902.455,1341 | 21.658.923 | ||
| 2.2.4 | Phá đá bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Theo quy định tại Chương V | 0.5 | 100m3 | 23.215.955,1376 | 11.607.978 | ||
| 2.2.5 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m | Theo quy định tại Chương V | 0.5 | 100m3 | 3.343.453,2781 | 1.671.727 | ||
| 2.3 | Kè rọ đá | Theo quy định tại Chương V | 0 | 130.938.780 | ||||
| 2.3.1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo quy định tại Chương V | 1.752 | 100m3 | 2.873.552,1049 | 5.034.463 | ||
| 2.3.2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo quy định tại Chương V | 62 | rọ | 2.016.524,5009 | 125.024.519 | ||
| 2.3.3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo quy định tại Chương V | 0.2931 | 100m3 | 3.001.696,4742 | 879.797 |