Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100109106 | 0100109106 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
295.922.520 VND | 30 ngày | 30 ngày |
| 1 | Thiết bị FireWall |
XGS 2100
|
2 | Cái | Tính năng: Thông lượng tường lửa:30.000 Mbps. Tường lửa IMIX: 16.500 Mbps. Độ trễ tường lửa (UDP 64 byte): 6 µs. Thông lượng IPS: 6.000 Mbps.Thông lượng bảo vệ mối đe dọa: 1.250 Mbps Kết nối đồng thời: 6.500.000. Kết nối mới/giây: 134.700. Kiểm tra SSL/TLS Xstream 1.100 Mbps. Kết nối đồng thời: 18.432 Giao diện vật lý: Lưu trữ: 120GB SATAIII SSD Giao diện: Ethernet 8 x GbE đồng; 2 x sợi SFP Bypass port pairs: 1 Cổng quản lý: 1 x RJ45 MGMT; 1 x COM RJ45; 1 x Micro-USB; Các cổng I/O khác: 2 x USB 3.0 (mặt trước); 1 x USB 2.0 (phía sau) Flexi Port modules: 8 port GbE copper 8 port GbE SFP fiber 4 port 10GE SFP+ fiber 4 port GbE copper bypass (2 pairs) 4 port GbE copper PoE + 4 port GbE copper 4 port 2.5 GbE copper PoE 2 port GbE Fiber (LC) bypass 4 port GbE SFP Fiber,Thông số kỹ thuật vật lý: Lắp đặt giá đỡ: 1U (bao gồm 2 tai giá đỡ) Kích thước (Rộng x Cao x Sâu): 438 x 44 x 405 mm; Trọng lượng: 4,7 kg/10,36 lbs (chưa đóng gói) 7 kg/15,43 lbs (đã đóng gói) Nguồn điện: Tự động thay đổi DC 100-240VAC, 3-6A@50-60Hz Tùy chọn PSU dự phòng bên ngoài Tiêu thụ điện năng: 43 W/146,86 BTU/giờ (chế độ không tải); 162W/533,5BTU/giờ (tối đa); Hỗ trợ thêm PoE: 76 W/260 BTU/giờ (tối đa) Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (hoạt động) | Taiwan | 70.493.760 |
|
| 2 | Bản quyền phần mềm cho Firewall chính |
SP210012ZZNCAA
|
1 | License | Network Protection: Xstream TLS and DPI engine, IPS, ATP, Security Heartbeat, SD-RED VPN, reporting Web Protection: Xstream TLS and DPI engine, Web Security and Control, Application Control, reporting Enhanced Support: 24/7 support, feature updates, advanced replacement hardware warranty for term | Taiwan | 52.800.000 |
|
| 3 | Bản quyền phần mềm cho Firewall chạy HA (01 năm) |
SP210012ZZNCAA
|
1 | License | 24/7 Multi-channel Support provided by Sophos Automatic software downloads and updates For applicances, Advanced Hardware replacement for as long as your support plan is active Direct access to Senior Technical Resources Up to 8 hours of remote consulting per year Dedicated technical account managed to address issues quickly | Taiwan | 6.960.000 |
|
| 4 | Thiết bị Switch core L2 |
ESC1528T
|
4 | Cái | Giao diện: Gigabit Ports: 24x10/100/1000 Mbps Ports SFP+ Ports: 4x 10Gbps SFP+ uplink ports Hiệu suất: Đầy đủ tính năng Chuyển mạch Layer 2+ Công suất chuyển mạch: 128Gbps. Packet Forwarding Rate (Mpps): 95.23Mpps Bộ nhớ Flash: 128 MB SDRAM: 512MB MAC Address: 16K RJ45 Console Port: Có (RJ45 console cable đi kèm trong hộp) Nguồn điện: 100 to 240 VAC, 50/60Hz Jumbo frame: 10K Multicast Group: Max 256 groups MLD Snooping: MLD Snooping: v1 QoS-number of Priority Queues Supported: Queue 8 QoS Trust Mode: Cos/802.1p DSCP CoS/802.1p-DSCP Scheduling Mechanism: Strict / WRR/ Strict + WRR Port Security: Max. 256 Entries Access Control List (ACL): MAC Based ACL IPv4/IPv6 Based ACL ACL Binding Web Graphical User Interface (GUI): HTTP IPv4 / IPv6 HTTPS IPv4 / IPv6 SNMP: SNMP v1/v2c/v3 Support RMON: RMON 1,2,3,9 | Taiwan | 9.936.000 |
|
| 5 | Nẹp nhựa vuông |
GA30
|
370 | Cây | Loại: Nẹp vuông có nắp. Kích thước: 14x30x 2000mm. Chất liệu: Nhựa. | Việt Nam | 23.760 |
|
| 6 | Hạt mạng R45 |
RJ45 Cat6 Golden
|
6 | Hộp | Chân Cắm hạt mạng được mạ vàng cho chất lượng kết nối tốt nhất Vỏ Bọc: PVC. Lõi dây 22 – 26 AWG Đường kính lớp cách điện đầu bấm dây mạng 0.4 – 0.64mm | Trung Quốc | 378.000 |
|
| 7 | Cáp mạng Cat6 |
SFTP Cat6
|
5 | Cuộn | Đường kính õi cáp 0,57mm +-0.01mm , chuẩn lõi 23AWG Màu sắc dây Dây màu vàng Cấu trúc vỏ bảo vệ: Chống nhiễu ( Lớp bạc + lớp lưới ) Cấu trúc lõi dẫn 4 cặp xoẵn đôi theo tiêu chuẩn Chất liệu lõi Chuẩn CCA ( đồng pha ) Chiều dài 305m/cuộn ( có số mét trên dây) Tần số hoạt động 250MHZ Tiêu chuẩn đo đạt TIA/EIA-568-B.2 Tín hiệu mạng Nhận tín hiệu mạng trên 100m Tín hiệu POE nhận tín hiệu POE 120m -150m Cáp đạt chuẩn Pass Fluke Test | Trung Quốc | 2.808.000 |
|
| 8 | Cáp điện 1.0 |
CV1.0
|
400 | Mét | Cấp điện áp : 450/750V. Lắp đặt cố định Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC. Tiết diện danh định : 1.0 mm2 Lớp bọc bên ngoài : nhựa PVC Lõi đồng dẻo nhiều sợi Đóng gói : 100m/cuộn | Việt Nam | 7.776 |
|
| 9 | Vật tư phụ |
Việt Nam
|
1 | Gói | Vật tư thi công: ở cắm điện, hạt mạng, dây rút, phích cắm, băng keo,… | Việt Nam | 2.160.000 |
|
| 10 | Nhân công |
Việt Nam
|
1 | Gói | Nhân công thi công, lắp đặt, cài đặt cấu hình hệ thống. | Việt Nam | 8.640.000 |
|
| 11 | Ổ cắm sino |
Việt Nam
|
15 | Cái | Loai: Ổ cắm điện nổi 03 lỗ, hai chấu. Chất liệu tiếp xúc: Đồng. Chất liệu vỏ: Nhựa. | Việt Nam | 18.360 |
|
| 12 | Tủ đựng thiết bị 10U |
Việt Nam
|
1 | Cái | Form rack: 10U. Kích thước (H x W x D): 530 x 550 x 500 mm Chất liệu: thép, sơn tĩnh điện. Độ dày thép: 1mm – 1.8mm | Việt Nam | 2.646.000 |
|
| 13 | Tủ đựng thiết bị 4U |
Việt Nam
|
1 | Cái | Loại: tủ treo tường. Form rack: 4U. Kích thước (H x W x D): 230 x 550 x 400 mm Chất liệu: thép, sơn tĩnh điện. Cửa trước: lưới thép. Phụ kiện: 01 Quạt hút gió công suất 24W. 01 Ổ cắm điện 3 chấu đa năng. | Việt Nam | 1.188.000 |
|
| 14 | Module Quang |
ET4202-LX
|
2 | Cái | Hãng sản xuất: EdgeCore Model: ET4202-LX Xuất xứ: Trung Quốc Năm sản xuất: 2024 Up to 1.25 Gbps data links 1310 nm FP laser and PIN photo-detector Up to 10 km on 9/125 µm SMF Duplex LC receptacle optical interface compliant Hot pluggable RoHS compliant Commercial operating temperature: 0°C to +70°C | Trung Quốc | 3.456.000 |
|
| 15 | Cáp quang 2Fo |
HEFITN020LZ
|
1.000 | Mét | Cáp quang 2F0 | Trung Quốc | 5.400 |
|