Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2600414687 |
CÔNG TY CP CƠ ĐIỆN VÀ VẬT TƯ THIẾT BỊ KHOA HỌC HAMECO |
84.466.800 VND | 84.466.800 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2600327096 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT THĂNG LONG | Nhà thầu chào giá không phải là thấp nhất |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bầu lọc nhiên liệu -1457434154 |
50 | Cái | Indonesia | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Air filter- C203252 |
10 | Cái | Séc | 291.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bầu lọc dầu nhờn- 4804406 |
20 | Cái | Indonesia | 410.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lọc thủy lực - 6210359 |
10 | Cái | Ý | 874.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lọc nhiên liệu -1000442956 |
20 | Cái | Mexico | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lọc tách nước-1000588583 |
10 | Cái | Indonesia | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lọc dầu máy-1000602934 |
30 | Cái | Indonesia | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lọc tách nước ChenglongH7420- 1104103420 |
2 | Cái | Indonesia | 1.404.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lọc nhiên liệu henglongH7420- L65001105140 |
6 | Cái | Indonesia | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lọc nhiên liệu cho xe Howo
VG1092080052 |
5 | Cái | Trung Quốc | 464.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Lọc dầu máy C240-115G382241 |
10 | Cái | Indonesia | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lọc P550067 |
6 | Cái | Indonesia | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Lọc khí- 612600114993 |
3 | Cái | Trung Quốc | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lọc gió tinh- G9725190103/1 |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.069.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lọc gió thô-WG9725190122/1 |
4 | Cái | Trung Quốc | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lọc dầu máy 200V055040122 |
6 | Cái | Bulgaria | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Lọc nhiên liệu-01V125030062 |
4 | Cái | Đức | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |