Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0202199451 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THIẾT BỊ HẢI PHÒNG |
1.672.909.595 VND | 1.672.909.595 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trục láp cầu sau, giữa |
6 | Cái | Nga | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giằng cầu |
36 | Cái | Nga | 874.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Rô tuyn lái |
40 | Quả | Nga | 478.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bơm dầu trợ lực lái |
6 | Cái | Nga | 1.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Các đăng lái |
1 | Cái | Nga | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hộp cơ cấu lái |
3 | Cụm | Nga | 6.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Gioăng đệm làm kín hộp cơ cấu lái |
6 | Bộ | Nga | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ống cao su |
16 | m | Việt Nam | 85.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ty ô dầu trợ lực lái |
7 | Cái | Việt Nam | 285.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Phớt chuyển hướng |
20 | Cái | Việt Nam | 55.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phớt cổ lái dọc |
20 | Cái | Việt Nam | 49.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Phớt cổ lái ngang |
20 | Cái | Việt Nam | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cao su giảm chấn ống thuỷ lực |
28 | Cái | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giảm chấn ống thuỷ lực |
12 | Cái | Nga | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Màng cao su bầu phanh |
120 | Cái | Việt Nam | 125.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống cao su dẫn hơi đường phanh trước |
40 | Cái | Việt Nam | 165.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ống cao su dẫn hơi đường phanh
cầu giữa, cầu sau,
bơm lốp tự động |
80 | Cái | Việt Nam | 184.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đầu nối hơi rơ moóc |
12 | Cái | Nga | 675.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Van an toàn |
14 | Cái | Nga | 104.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống ty ô đồng |
43 | m | Việt Nam | 89.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống ty ô đồng |
33 | m | Việt Nam | 111.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống ty ô đồng |
6.3 | m | Việt Nam | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tồng phanh hơi |
5 | Cụm | Nga | 3.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Má phanh |
102 | Bộ | Nga | 220.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vấu cao su hạn chế nhíp sau |
40 | Cái | Việt Nam | 154.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vấu cao su hạn chế nhíp trước |
40 | Cái | Việt Nam | 136.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Săm + lốp + yếm |
40 | Bộ | Việt Nam | 8.208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bu lông+êcu lốp |
62 | Bộ | Việt Nam | 41.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ống cao su dẫn hơi bơm lốp
tự động bánh trước |
40 | Cái | Việt Nam | 195.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống cao su đầu bơm lốp tự động |
120 | Cái | Việt Nam | 85.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đầu bơm lốp tự động |
36 | Cái | Nga | 232.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cóc nâng hạ lốp dự phòng |
12 | Cái | Nga | 465.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cáp nâng hạ lốp dự phòng |
24 | m | Việt Nam | 39.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bóng đèn |
66 | Cái | Trung Quốc | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bóng đèn |
88 | Cái | Trung Quốc | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bóng đèn |
64 | Cái | Trung Quốc | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bóng đèn pha |
40 | Cái | Trung Quốc | 49.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Pha đèn |
40 | Cái | Nga | 444.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đèn nách |
20 | Cái | Trung Quốc | 230.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đèn sương mù |
40 | Cái | Trung Quốc | 114.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đèn soi khoang động cơ |
7 | Cái | Nga | 180.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đèn tín hiệu bảng đồng hồ |
13 | Cái | Trung Quốc | 24.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đèn xi nhan+kích thước trước (đế+chụp) |
40 | Bộ | Nga | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đèn xi nhan tai xe |
40 | Cái | Nga | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đèn hậu |
40 | Cái | Nga | 365.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Công tắc đèn |
36 | Cái | Nga | 39.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Khoá điện |
9 | Cái | Việt Nam | 235.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cần gạt xi nhan |
6 | Cái | Nga | 141.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Khoá pha cos |
6 | Cái | Nga | 98.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Rơ le xi nhan |
5 | Cái | Nga | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Khoá mát |
8 | Cái | Trung Quốc | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Công tắc nút ấn |
8 | Cái | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Công tắc 3 chân |
6 | Cái | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đầu bọp ắc quy |
40 | Bộ | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dây cao áp |
120 | m | Nga | 119.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dây lọc nhiễu thấp áp |
30 | Cái | Nga | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hộp đảo mạch đánh lửa |
4 | Hộp | Nga | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Máy phát điện |
3 | Cụm | Nga | 3.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chổi than máy phát điện |
34 | Cái | Việt Nam | 45.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Khởi động |
4 | Cái | Nga | 4.428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Rơ le trung gian |
7 | Cái | Nga | 146.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ rung phòng hỏng |
7 | Cái | Nga | 739.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Rơ le khởi động |
5 | Cụm | Nga | 730.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chổi than khởi động |
64 | Cái | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Điện trở phụ |
7 | Cái | Nga | 71.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nến điện |
160 | Cái | Nga | 95.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Ống tăng điện |
6 | Cái | Nga | 116.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Rơ le cài cầu điện khí |
7 | Cái | Trung Quốc | 732.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Chổi gạt mưa |
40 | Cái | Việt Nam | 138.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Tay chổi gạt mưa |
40 | Cái | Việt Nam | 152.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thanh giằng gạt mưa |
20 | Bộ | Việt Nam | 282.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Củ gạt mưa |
20 | Cái | Trung Quốc | 1.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tiết chế |
8 | Cái | Nga | 783.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dây cáp ắc quy loại nhiều sợi lõi |
60 | m | Việt Nam | 98.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đầu nối điện rơ móoc |
9 | Cái | Nga | 349.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dây điện đơn |
203 | m | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Dây điện đơn |
141 | m | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Khuyết đầu dây đồng đỏ |
80 | Cái | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Khuyết đầu dây |
5 | Túi | Việt Nam | 39.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Khuyết đầu dây |
6 | Túi | Việt Nam | 49.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bình ắc quy Axít |
20 | Cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đồng hồ Km tốc độ động cơ |
5 | Cái | Nga | 625.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đồng hồ báo nhiên liệu xe |
5 | Cái | Nga | 549.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đồng hồ báo nạp |
3 | Cái | Nga | 475.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Đồng hồ báo nhiệt độ |
3 | Cái | Nga | 500.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Cảm biến báo phanh xe |
5 | Cái | Nga | 239.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Còi điện |
5 | Cái | Trung Quốc | 214.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cảm biến nhiệt độ |
5 | Cái | Nga | 119.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Chắn nắng cabin |
40 | Bộ | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cao su chắn bùn trước+sau |
80 | Tấm | Việt Nam | 72.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cao su phủ tấm két mát |
20 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Gioăng cao su kính chắn gió trước ca bin |
15 | m | Việt Nam | 61.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Gioăng cao su loại ống chống ồn, bụi cánh cửa |
280 | m | Việt Nam | 47.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cơ cấu hãm của tấm che bình điện |
40 | Bộ | Việt Nam | 55.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Gương chiếu hậu |
40 | Cái | Việt Nam | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cao su trải sàn+lót đáy khoang chứa bình điện |
20 | tấm | Việt Nam | 699.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ da bọc ghế xe |
20 | Bộ | Việt Nam | 2.268.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bọc trần xe |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cơ cấu nâng hạ kính |
11 | Bộ | Nga | 567.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dầu động cơ |
280 | Lít | Việt Nam | 115.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Dầu truyền động |
520 | Lít | Việt Nam | 119.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Dầu trợ lực lái |
64 | Lít | Việt Nam | 80.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Dầu A01 |
60 | Lít | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Nước tẩy, rửa kính |
20 | Lít | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Mỡ chì |
20 | Kg | Việt Nam | 115.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Mỡ bơm YC - 2 |
26 | Kg | Việt Nam | 74.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Mỡ láp 1-13 |
110 | Kg | Việt Nam | 129.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Sơn màu quân sự |
200 | Kg | Việt Nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Sơn màu đen |
160 | Kg | Việt Nam | 74.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Sơn màu đỏ |
10 | Kg | Việt Nam | 84.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Sơn nhũ chịu nhiệt |
60 | Kg | Việt Nam | 174.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Sơn nhũ |
40 | Hộp | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Sơn lót |
160 | Kg | Việt Nam | 74.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Dung môi pha sơn |
180 | Lít | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Chất đóng rắn |
40 | Kg | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Chất tẩy sơn |
24 | Hộp | Việt Nam | 74.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bột bả ma tit pha sẵn |
50 | Hộp | Việt Nam | 249.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Thép lá CT3 |
42 | m2 | Việt Nam | 203.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Thép đặc |
48 | m | Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Que hàn 3,2 ly |
26.1 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Que hàn 2 ly |
24.9 | Kg | Việt Nam | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bột rà nấm |
20 | Hộp | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Chổi đánh rỉ bát |
214 | Cái | Việt Nam | 17.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Chổi đánh rỉ trụ |
104 | Cái | Việt Nam | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Chổi đánh rỉ cầm tay |
34 | Cái | Việt Nam | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Ống gen điện |
27.8 | m | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Ống gen điện |
30 | m | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Chốt chẻ |
132 | Cái | Việt Nam | 1.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Chốt chẻ |
138 | Cái | Việt Nam | 1.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Chốt chẻ |
127 | Cái | Việt Nam | 1.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Đai nín |
88 | Cái | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Đai nín |
30 | Cái | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Đai nín |
57 | Cái | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Giấy ráp |
104 | Tờ | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Giấy ráp vải |
31.5 | m | Việt Nam | 18.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Giấy ráp vải |
26.4 | m | Việt Nam | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Keo dán |
27 | Hộp | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Băng dính đen |
56 | Cuộn | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Băng dính giấy |
74 | Cuộn | Việt Nam | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Hóa chất tẩy rỉ |
49 | Hộp | Việt Nam | 74.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Giấy bìa |
20 | Tờ | Việt Nam | 45.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Giấy bìa |
20 | Tờ | Việt Nam | 60.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đệm Amiang 1 ly |
6 | m2 | Việt Nam | 144.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Đệm Lie |
10 | m2 | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Xà phòng |
40 | kg | Việt Nam | 42.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Giẻ bảo quản |
100 | kg | Việt Nam | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Chổi sơn |
20 | Cái | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Chổi sơn |
20 | Cái | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Đá cắt |
20 | Viên | Việt Nam | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Đá mài Ф125 |
20 | Viên | Việt Nam | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Đá cắt Ф350 |
11 | Viên | Việt Nam | 150.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Nhựa thông |
6 | kg | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Khẩu trang hoạt tính |
200 | Cái | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Găng tay bảo hộ |
100 | Đôi | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bộ Clê |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Kích thủy lực |
6 | Cái | Việt Nam | 2.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Đai rút nhựa |
8 | Túi | Việt Nam | 49.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Đai rút nhựa |
6 | Túi | Việt Nam | 39.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bàn chải sắt |
40 | Cái | Việt Nam | 22.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bút xóa |
40 | Cái | Việt Nam | 18.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Axít hàn |
2 | Lít | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Thiếc hàn |
4 | Kg | Việt Nam | 74.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bu lông |
316 | Cái | Việt Nam | 495 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bu lông |
285 | Cái | Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bu lông |
307 | Cái | Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bu lông |
261 | Cái | Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bu lông |
218 | Cái | Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Êcu |
303 | Cái | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Vú mỡ |
154 | Cái | Việt Nam | 1.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Vít răng tôn |
24 | Túi | Việt Nam | 60.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Mũi khoan sắt |
20 | Cái | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Mũi khoan sắt |
20 | Cái | Việt Nam | 33.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Khí hàn |
59 | Kg | Việt Nam | 26.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Oxy hàn |
6 | Bình | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Xu páp nạp |
11 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Xu páp xả |
9 | Cái | Nga | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Đũa đẩy |
8 | Cái | Nga | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Gít cao su làm kín xu páp |
160 | Cái | Việt Nam | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Gioăng mu rùa+gioăng giàn cò |
20 | Bộ | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Đệm mặt máy |
40 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Đệm amiăng cụm xả với mặt máy |
20 | Bộ | Việt Nam | 288.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Đệm amiăng làm kín ống xả tam giác |
40 | Cái | Việt Nam | 45.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Puli đầu trục cơ |
3 | Cái | Nga | 549.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Gioăng cao su làm kín dầu bầu lọc ly tâm động cơ |
20 | Cái | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bơm dầu động cơ |
4 | Cái | Nga | 4.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Pít tông máy nén khí |
4 | Cái | Nga | 684.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bộ xéc măng máy nén khí |
4 | Bộ | Nga | 665.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Nút đường nước loại nhỏ |
4 | Cái | Việt Nam | 24.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Nút đường nước loại to |
4 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Chế hoà khí K88A |
5 | Cái | Nga | 3.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Ruột chế hoà khí |
4 | Bộ | Nga | 849.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bơm xăng |
6 | Cái | Nga | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Màng bơm xăng |
14 | Cái | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Lõi lọc tinh nhiên liệu |
20 | Cái | Việt Nam | 245.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Lõi bầu lọc thô nhiên liệu |
20 | Cái | Việt Nam | 150.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Côn đồng |
64 | cái | Việt Nam | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Ống ty ô đồng |
31.7 | m | Việt Nam | 89.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Côn đồng |
27 | cái | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Ống ty ô đồng |
7 | m | Việt Nam | 74.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Khoá nhiên liệu 3 ngả |
6 | Cái | Việt Nam | 235.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bộ ruột làm kín bơm nước |
20 | Bộ | Nga | 125.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Trục bơm nước |
4 | Cái | Nga | 123.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Vòng bi bơm nước |
7 | Vòng | Nga | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Vòng bi bơm nước |
6 | Vòng | Nga | 144.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Khóa xả nước |
19 | Cái | Nga | 47.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Nắp két nước |
12 | Cái | Việt Nam | 85.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Két làm mát |
5 | Cái | Nga | 7.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Tuy ô cao su nước làm mát |
10 | m | Việt Nam | 74.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Ống cao su nối tắt bơm nước hình chữ L |
20 | Cái | Việt Nam | 110.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Ống cao su dẫn nước+lò xo |
10 | m | Việt Nam | 275.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Ống cao su dẫn nước+lò xo |
12 | m | Việt Nam | 286.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Cao su miệng bầu lọc gió |
20 | Cái | Việt Nam | 263.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Cao su bầu lọc gió đến chế hoà khí |
20 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Đai treo đáy dầu bầu lọc gió |
4 | Bộ | Việt Nam | 95.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Dây đai thang |
20 | Cái | Việt Nam | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Dây đai thang |
40 | Cái | Việt Nam | 172.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Dây đi ga+vít hãm |
5 | Bộ | Việt Nam | 214.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Dây kéo le gió |
5 | Cái | Việt Nam | 165.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Cao su chân két mát |
40 | Cái | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Cao su chân máy |
80 | Cái | Việt Nam | 125.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bàn ép ly hợp+lò xo |
5 | Cụm | Nga | 3.585.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Cốt bi tỳ ly hợp |
4 | Cái | Nga | 264.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Vòng bi tê li hợp |
7 | Vòng | Nga | 454.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Đĩa ma sát ly hợp |
13 | Cái | Nga | 1.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bích truyền lực hộp số phụ |
3 | Cái | Nga | 1.030.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Đồng tốc đi số |
7 | Bộ | Nga | 1.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Cao su chân hộp số |
26 | Cái | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Quả đấm cần đi số |
3 | Quả | Việt Nam | 184.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Chụp cao su cần điều khiển hộp số |
20 | Cái | Việt Nam | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Các đăng cầu trước |
3 | Cái | Nga | 2.052.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bi chữ thâp các đăng |
29 | Bộ | Nga | 650.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Phớt đuôi tang trống phanh tay, phớt số |
60 | Cái | Việt Nam | 66.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Phớt cầu |
80 | Cái | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Phớt moay ơ |
120 | Cái | Việt Nam | 144.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bi moay ơ ngoài |
24 | Vòng | Nga | 724.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bi moay ơ trong |
17 | Vòng | Nga | 789.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bánh răng quả dứa |
3 | Cái | Nga | 1.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Trục láp cầu trước |
3 | Cái | Nga | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |