Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3800579342 |
CỬA HÀNG CUNG ỨNG VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP PHƯỚC LONG |
412.327.000 VND | 0 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lân nung chảy (Bao 50kg) bón lót |
1130 | kg | Việt Nam | 6.500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lân Lâm Thao |
320 | kg | Việt Nam | 6.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Phân hữu cơ vi sinh (2-2-1) Tổng hợp |
7048 | kg | Việt Nam | 6.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Phân hữu cơ vi sinh (2-2-1) chuyên dùng cây Hồ Tiêu |
3150 | kg | Việt Nam | 8.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Phân hữu cơ vi sinh (2-2-1) chuyên dùng cây Cao su |
4500 | kg | Việt Nam | 8.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phân NPK 16-16-8+TE |
1686 | kg | Nga | 23.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phân NPK 12-7-7+TE |
808 | kg | Việt Nam | 23.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thuốc trừ sâu Somethrin 10EC ml |
28 | lít | Việt Nam | 250.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thuốc trừ sâu Chisone 600WP |
144 | gói | Việt Nam | 100.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thuốc trừ bệnh Mekong vil 5EC |
21 | lít | Việt Nam | 142.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phân bón trung vi lượng THT |
4 | kg | Việt Nam | 160.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Phân bón lá Nutrimax 10x5x45 |
25 | gói | Việt Nam | 30.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phân bón lá cây Điều Nutribloom 6x30x30 |
10 | gói | Việt Nam | 30.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phân bón lá siêu bo kẽm |
28 | lít | Việt Nam | 190.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Men Tricho-Nema |
9 | gói | Việt Nam | 110.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Men nấm Tricho |
96 | gói | Việt Nam | 90.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Men nấm Meta |
18 | gói | Việt Nam | 110.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phân HCVS Trichomix chuyên cây ăn trái 3-2-2 |
1380 | kg | Việt Nam | 8.500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thuốc trừ sâu Bác sĩ Điều |
4 | chai | Việt Nam | 250.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thuốc trừ sâu Chisone 300WP |
16 | gói | Nhật Bản | 100.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Màng phủ nông nghiệp |
16 | Cuộn | Việt Nam | 700.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chế phẩm VSV hữu hiệu ENUVIV |
40 | gói | Việt Nam | 45.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vôi bột |
1580 | kg | Việt Nam | 2.500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thuốc trừ bệnh Grandgold |
3 | lít | Nhật Bản | 200.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cây giống sầu riêng |
784 | cây | Việt Nam | 180.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cây giống ca cao |
914 | cây | Việt Nam | 15.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bảng cắm mô hình |
25 | cái | Việt Nam | 500.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |