Module dùng cho hệ thống DCS 6 mục

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
3
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Module dùng cho hệ thống DCS 6 mục
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
509.819.400 VND
Ngày đăng tải
18:06 15/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3060
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH
Ngày phê duyệt
15/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn2600315742

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN PHÚC

509.419.400 VND 509.419.400 VND 90 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Module CI854A
3BSE030220R1
2
Cái
Ấn Độ
145.786.374,5994
2
Module chân đế Loại: TU830V1
3BSE013234R1
2
Cái
Bulgaria
10.231.340,2777
3
Module AI810
3BSE008516R1
2
Cái
Estonia
46.891.398,5682
4
Module chân đế Loại: TU837V1
3BSE013238R1
2
Cái
Bulgaria
14.753.000,1664
5
Module CI801
3BSE022366R1
1
Cái
Estonia
32.637.147,5623
6
Module chân đế Loại: TU844
3BSE021445R1
2
Cái
Bulgaria
20.729.012,6071
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây