Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000031236 |
HỘ KINH DOANH ĐÌNH PHÚC |
1.006.835.000 VND | 1.006.835.000 VND | 20 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bút chì khúc PC-09 |
480 | Cây | VN | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bút chì gỗ 2B GP-01 |
480 | Cây | VN | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bút chì gỗ GP-04 |
480 | Cây | VN | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bút chì GP-025 |
300 | Cây | VN | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Gôm E-11 |
600 | Cục | VN | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Gôm E-06 |
600 | Cục | VN | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bút sáp màu CR-C029 |
180 | Hộp | VN | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bút sáp màu CR-C031 |
180 | Hộp | VN | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ bút sáp 24 màu CRAYOLA 523024 |
180 | Bộ | VN | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút lông 10 màu CRAYOLA Supertips 588610 |
180 | Bộ | VN | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bút lông 20 màu CRAYOLA Supertips 588106 |
180 | Bộ | VN | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ bút chì 12 màu CRAYOLA 684012 |
180 | Bộ | VN | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bút sáp dầu OP-C09/DO |
180 | Hộp | VN | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bút sáp dầu OP-C07/DO |
180 | Hộp | VN | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bút sáp dầu OP-C08/DO |
180 | Hộp | VN | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bút sáp dầu OP-C015/MI |
180 | Hộp | VN | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bút lông màu rửa được SWM-C008 20 màu |
180 | Hộp | VN | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bút lông màu rửa được SWM-C009 |
180 | Hộp | VN | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bút lông màu rửa được SWM-C010/AK 12 màu |
180 | Hộp | VN | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bút lông màu rửa được SWM-C011/AK 24 màu |
180 | Hộp | VN | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bút lông mỹ thuật AM- C006 48 màu KM |
135 | Hộp | VN | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bút lông mỹ thuật AM- C005 36 màu KM |
135 | Hộp | VN | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cờ Đoàn 60x90cm |
100 | Lá | VN | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cờ Tổ quốc 60x90 |
180 | Lá | VN | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cờ Đảng 60x90 |
180 | Lá | VN | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vỏ máy tính để bàn hiệu Huntkey mã S900 - Mầu trắng |
6 | Chiếc | VN | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vỏ máy tính để bàn hiệu Huntkey mã S900 - Mầu đen |
6 | Chiếc | VN | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vỏ máy tính hiệu Huntkey mã HK360 màu đen |
6 | Chiếc | VN | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Nguồn máy tính hoặc tương đương |
10 | Chiếc | VN | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bảng mạch chủ máy tính hoặc tương đương |
12 | Chiếc | VN | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ổ cắm nối đa năng |
12 | Chiếc | VN | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ nhớ trong 8GB hoặc tương đương |
10 | Cái | VN | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ nhớ Ram 16GB hoặc tương đương |
10 | Chiếc | VN | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ nhớ trong của máy vi tính 8GB hoặc tương đương |
8 | Chiếc | VN | 825.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ổ cứng 2.5" 240GB hoặc tương đương |
20 | Chiếc | VN | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ bàn phím chuột hoặc tương đương |
12 | Chiếc | VN | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Màn hình 27inch hoặc tương đương |
2 | Chiếc | VN | 4.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy in hoặc tương đương |
6 | Chiếc | VN | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ổ điện cắm nối kéo dài Lioa 5 mét |
10 | Chiếc | VN | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ổ điện cắm nối kéo dài Lioa 3 mét |
21 | chiếc | VN | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Máy lọc nước |
6 | Chiếc | VN | 2.755.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cây nước nóng lạnh |
5 | Chiếc | VN | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy Epson L805 |
3 | Chiếc | VN | 7.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Chuột máy tính không dây |
25 | Chiếc | VN | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Giấy A4 Double ĐL 70 |
200 | Thùng | VN | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giấy Double A5 - ĐL70 |
190 | Thùng | VN | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giấy A3 Double ĐL 70 |
100 | Thùng | VN | 515.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sổ da A5 khuy bấm |
180 | Quyển | VN | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giấy note size 7.6 x 7.6cm (3x3) |
350 | Tập | VN | 12.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Note nhựa 5 màu |
190 | Tập | VN | 13.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bút ký pentel BL60 |
400 | Cái | VN | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bút bi FO 024 |
150 | Hộp | VN | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bút lông bảng - WB03 |
150 | Cây | VN | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bìa nút A4 có in FO CBF02 |
950 | Bìa | VN | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kẹp màu 19mm deli |
180 | Hộp | VN | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kẹp màu 25mm deli |
355 | Hộp | VN | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kẹp màu 32mm deli |
355 | Hộp | VN | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kẹp màu 51mm deli |
250 | Hộp | VN | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kẹp màu 41mm deli |
350 | Hộp | VN | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Băng keo 5cm 200yard trong |
350 | Cuộn | VN | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Băng dính xi 5cm dày |
190 | Cuộn | VN | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Băng dính xi 7cm dày |
150 | Cuộn | VN | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Băng dính xi 3cm dày |
150 | Cuộn | VN | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bìa kokuyo 5cm |
200 | Cái | VN | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bìa còng Kokuyo 7cm |
200 | Cái | VN | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bìa kokuyo 9cm |
200 | Cái | VN | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hộp vuông 20cm TL |
155 | Chiếc | VN | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Hộp vuông 25cm TL |
155 | Cái | VN | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Hộp vuông 30cm TL |
155 | Chiếc | VN | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bìa 3 dây giấy 10cm |
200 | Cái | VN | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bìa Màu A4 T&T |
200 | tập | VN | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bìa Màu A3 T&T |
200 | tập | VN | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bìa Mica A4 dày |
200 | Ram | VN | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bìa mica A3 dày |
150 | Ram | VN | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Giấy IK Plus 70A4 |
200 | Thùng | Indonesia | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Giấy IK Plus A3 - 70 |
80 | Thùng | Indonesia | 490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bút nhớ dòng Steadler |
250 | Chiếc | VN | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cắm bút xoay |
150 | Cái | VN | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Màng nhựa PVC A4 ngăn trang |
250 | tập | VN | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Kẹp giấy C62 |
500 | Hộp | VN | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Máy tính Casio DF-120FM |
28 | Cái | VN | 415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Sổ da A4 khuy bấm |
250 | Quyển | VN | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Cặp da |
45 | Cái | VN | 720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Kim bấm Plus số 10 |
200 | Hộp | VN | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Máy dập ghim đại LA50 |
45 | Chiếc | VN | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nẹp Acco sắt |
60 | Hộp | VN | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Kéo nhỏ VP 6009 |
200 | Chiếc | VN | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Kim bấm Plus số 10 |
250 | Hộp | VN | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Trình ký da |
60 | Chiếc | VN | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Mực WBI-01 |
250 | Lọ | VN | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bút xóa CP-05 |
80 | Cây | VN | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bút xóa CP-02 |
80 | Cây | VN | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ 16 màu nước rửa được CRAYOLA 530555 |
185 | Bộ | VN | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Màu nước WACO-03 |
185 | Vỉ | VN | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Màu nước WACO-C06 |
50 | Vỉ | VN | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Màu nước WACO-C07 |
50 | Vỉ | VN | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Màu nước WACO-C011 |
50 | Hộp | VN | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Màu nước WACO-C001 12 màu |
50 | Hộp | VN | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Màu nước rửa được SWP- C003/AK khay 6 |
50 | Hộp | VN | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bút bi TL-023 |
200 | Cây | VN | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bút bi TL-027 |
300 | Cây | VN | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bút bi TL-047 |
200 | Cây | VN | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bút bi TL-08 |
200 | Cây | VN | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bút bi TL-079 |
300 | Cây | VN | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bút bi TL-036 |
200 | Cây | VN | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bút bi TL-095 |
200 | Cây | VN | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bút bi TP-06 |
200 | Cây | VN | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bút bi TL-105 |
200 | Cây | VN | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bút đế cắm PH-02 |
100 | Bộ | VN | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bút lông dầu PM-04 |
200 | Cây | VN | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bút lông dầu PM-09 |
200 | Cây | VN | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bút lông bảng WB-03 |
200 | Cây | VN | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bút GEL-012 |
480 | Cây | VN | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bút GEL-012/DO |
480 | Cây | VN | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bút sáp màu CR-C04/DO |
160 | Hộp | VN | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bút sáp màu CR-C05/DO |
120 | Hộp | VN | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bút sáp màu CR-C06/DO |
160 | Hộp | VN | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Ruột gel xóa TP-GRE002 |
400 | Túi | VN | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |