Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106887695 | 0106887695 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC |
481.249.000 VND | 481.249.000 VND | 481.249.000 VND | 5 ngày | 5 NGÀY |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bilirubin BTD |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | CHOLESTEROL -LQ. CHOD-POD |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | HDLc-D |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | LDLc-D |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | CREATININE -J. Jaffé. Colorimetric-Kinetic |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 1.610.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | GLUCOSE -TR. GOD-POD. Trinder |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | GOT / AST -LQ. IFCC. Enzymatic |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | GPT / ALT -LQ. IFCC. Enzymatic - UV |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | GGT -LQ. Carboxy sUbstrate |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | TRIGLYCERIDES. (LPL/GK/GPO/POD) |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | URIC ACID -LQ.Uricase-POD.Enz-Color |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 2.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | UREA -LQ. Urease-GLDH. Kinetic. |
8 | Hộp | Tây Ban Nha | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | BIOCHEMISTRY CALIBRATOR |
5 | Lọ | Tây Ban Nha | 690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Human Assayed Multi-Sera/Assayed Chemistry Premium Plus-Level 2 (Hum Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa mức 2) |
3 | Lọ | Vương Quốc Anh | 690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Human Assayed Multi-Sera/Assayed Chemistry Premium Plus-Level 3 (Hum Asy Control 3) (Nội kiểm Sinh hóa mức 3) |
3 | Lọ | Vương Quốc Anh | 690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất chuẩn đoán in-vitro chủng loại CA19-9 |
5 | Hộp | Trung Quốc | 7.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cancer Antigen 72-4 (eCLIA) |
5 | Hộp | Trung Quốc | 5.110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất chuẩn đoán in-vitro chủng loại CEA |
6 | Hộp | Trung Quốc | 5.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Alpha-Fetoprotein (eCLIA) |
6 | Hộp | Trung Quốc | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất chuẩn đoán in-vitro chủng loại T-PSA |
4 | Hộp | Trung Quốc | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất chuẩn đoán in-vitro chủng loại CA125 |
4 | Hộp | Trung Quốc | 7.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hóa chất chuẩn đoán in-vitro chủng loại CA15-3) |
4 | can | Trung Quốc | 7.010.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Diluent NK |
4 | Thùng | Trung Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lyse NK |
3 | Chai | Trung Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Rinse NK |
1 | Thùng | Trung Quốc | 2.029.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |