Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106864056 | MS-02 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI MINH DŨNG |
22.499.000.000 VND | 22.499.000.000 VND | 180 ngày | ||
| 2 | vn0106659314 | MS-02 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ ĐÔNG DƯƠNG |
22.499.000.000 VND | 22.499.000.000 VND | 180 ngày | ||
| 3 | vn0104068588 | MS-02 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP KỸ THUẬT HẠ TẦNG - PIDI |
22.499.000.000 VND | 22.499.000.000 VND | 180 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI MINH DŨNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ ĐÔNG DƯƠNG | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP KỸ THUẬT HẠ TẦNG - PIDI | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300908346 | MS LIÊN DANH CÁC NHÀ THẦU | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY THIÊN NAM | Xếp hạng thứ 2 (đánh giá theo quy trình 2) |
| 2 | vn1800501462 | Liên danh Công ty TNHH Hoàng Phúc - Công ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Phú Quý và Công ty TNHH Xây Dựng Điện Thiên Phước | CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÚC | Xếp hạng thứ 3 (đánh giá theo quy trình 2) |
| 3 | vn3702374178 | MS LIÊN DANH CÁC NHÀ THẦU | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY ANH THÀNH PHÁT | Xếp hạng thứ 2 (đánh giá theo quy trình 2) |
| 4 | vn0315470841 | MS LIÊN DANH CÁC NHÀ THẦU | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP CƠ ĐIỆN THÀNH TUÂN | Xếp hạng thứ 2 (đánh giá theo quy trình 2) |
| 5 | vn0314476181 | MS LIÊN DANH CÁC NHÀ THẦU | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐIỆN THƯƠNG MẠI MINH SƠN | Xếp hạng thứ 2 (đánh giá theo quy trình 2) |
| 6 | vn0104901785 | MS LIÊN DANH CÁC NHÀ THẦU | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LỰC ĐÔNG NAM Á | Xếp hạng thứ 2 (đánh giá theo quy trình 2) |
| 7 | vn1800684470 | Liên danh Công ty TNHH Hoàng Phúc - Công ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Phú Quý và Công ty TNHH Xây Dựng Điện Thiên Phước | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÚ QUÝ | Xếp hạng thứ 3 (đánh giá theo quy trình 2) |
| 8 | vn0315887667 | Liên danh Công ty TNHH Hoàng Phúc - Công ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Phú Quý và Công ty TNHH Xây Dựng Điện Thiên Phước | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐIỆN THIÊN PHƯỚC | Xếp hạng thứ 3 (đánh giá theo quy trình 2) |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hạng mục thang máy |
1 | hạng mục | Trung Quốc | 8.753.044.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hạng mục PCCC |
1 | hạng mục | Chi tiết theo bảng công bố đáp ứng kỹ thuật tại E-HSDT đính kèm | 4.264.427.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hạng mục điều hòa không khí |
1 | hạng mục | Thái Lan | 4.177.443.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hạng mục trạm biến áp |
1 | hạng mục | Chi tiết theo bảng công bố đáp ứng kỹ thuật tại E-HSDT đính kèm | 3.627.276.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hạng mục máy phát điện Diesel dự phòng 150KVA |
1 | hạng mục | Chi tiết theo bảng công bố đáp ứng kỹ thuật tại E-HSDT đính kèm | 1.676.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |