Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000029189 | 2500591203-001 |
HKD Nguyễn Ngọc Sơn |
593.107.000 VND | 593.107.000 VND | 593.107.000 VND | 30 ngày | 30 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chân máy trước |
2 | Cái | Việt Nam | 1.790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bơm nước |
1 | Cái | Việt Nam | 3.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bi tỳ dây curoa |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Két nước |
1 | Cái | Việt Nam | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lồng quạt két nước |
1 | Cái | Việt Nam | 2.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cánh quạt két nước |
1 | Cái | Việt Nam | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bình dự trữ nước làm mát động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 1.660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây curoa |
1 | Cái | Việt Nam | 1.565.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bô bin đánh lửa |
2 | Cái | Việt Nam | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Buzi |
4 | Cái | Việt Nam | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dầu động cơ tổng hợp SP/GF-6A 5W-30 (can 4L) |
5.6 | Lít | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lọc dầu động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gioăng làm kín ốc xả dầu |
1 | Cái | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lọc gió động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Việt Nam | 1.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nước làm mát động cơ |
12 | Lít | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Lọc xăng |
1 | Cái | Việt Nam | 885.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dầu phanh |
1.5 | Lít | Việt Nam | 258.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dầu trợ lực lái |
1 | Lít | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dầu visai |
3.5 | Lít | Việt Nam | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dầu số tự động WS (thay tuần hoàn) |
10 | Lít | Việt Nam | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lọc dầu số tự động |
1 | Cái | Việt Nam | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gioăng đáy các te dầu số |
1 | Cái | Việt Nam | 720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chổi than máy phát điện |
1 | Cái | Việt Nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vòng bi đầu máy phát điện |
1 | Cái | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cuộn dây Stato máy phát điện |
1 | Cái | Việt Nam | 10.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giá chổi than máy đề |
1 | Cái | Việt Nam | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cuộn dây máy đề |
1 | Cái | Việt Nam | 3.323.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bánh răng mắc nich máy đề |
1 | Cái | Việt Nam | 1.233.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Khớp các đăng (chữ thập) |
2 | Cái | Việt Nam | 1.356.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cụm bi moay ơ sau phải |
1 | Cái | Việt Nam | 7.044.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cụm bi moay ơ trước |
2 | Cái | Việt Nam | 2.966.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ Cao su trục láp |
2 | Cái | Việt Nam | 3.289.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Khớp các đăng lái dưới |
1 | Cái | Việt Nam | 4.087.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cụm thước lái |
1 | Cái | Việt Nam | 40.951.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây cáp phanh tay 1 |
1 | Cái | Việt Nam | 1.531.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cụm xi lanh tổng phanh |
1 | Cái | Việt Nam | 9.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bầu trợ lực phanh |
1 | Cái | Việt Nam | 14.671.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ má phanh trước |
1 | Cái | Việt Nam | 2.693.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ cupen phanh trước |
1 | Cái | Việt Nam | 514.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ má phanh sau |
1 | Cái | Việt Nam | 1.893.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ cupen phanh sau |
1 | Cái | Việt Nam | 426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ chấp hành điều khiển phanh ABS |
1 | Cái | Việt Nam | 72.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Càng A dưới trái |
1 | Cái | Việt Nam | 10.333.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Càng A trên phải |
1 | Cái | Việt Nam | 7.316.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giảm xóc trước |
1 | Cái | Việt Nam | 3.761.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bát bèo giảm xóc trước |
1 | Cái | Việt Nam | 1.467.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Rotuyn cân bằng trước trái |
1 | Cái | Việt Nam | 1.924.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cao su cân bằng trước |
2 | Cái | Việt Nam | 347.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giảm xóc sau |
2 | Cái | Việt Nam | 1.013.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thanh giằng dọc trên |
2 | Cái | Việt Nam | 2.207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cao su giảm chấn phía sau |
2 | Cái | Việt Nam | 961.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dàn lạnh điều hòa phía trước |
1 | Cái | Việt Nam | 13.740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Van tiết lưu ga điều hòa dàn trước |
1 | Cái | Việt Nam | 3.097.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Motor quạt gió điều hòa dàn trước |
1 | Cái | Việt Nam | 7.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Motor quạt gió điều hòa dàn sau |
1 | Cái | Việt Nam | 6.462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Motor quạt gió dàn nóng điều hòa |
1 | Cái | Việt Nam | 5.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ côn từ đầu lốc điều hòa |
1 | Cái | Việt Nam | 9.923.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cụm gương trái |
1 | Cái | Việt Nam | 7.527.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ốp gương phải |
1 | Cái | Việt Nam | 1.059.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Còi âm tần thấp |
1 | Cái | Việt Nam | 1.176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chổi gạt mưa trước phải |
1 | Cái | Việt Nam | 796.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Chổi gạt mưa sau |
1 | Cái | Việt Nam | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dầu số tự động WS |
8 | Lít | Việt Nam | 437.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lọc dầu hộp số tự động |
1 | Cái | Việt Nam | 1.421.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Gioăng đáy các te hộp số tự động |
1 | Cái | Việt Nam | 722.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dầu động cơ tổng hợp SP/GF-6A 5W-30 (can 4L) |
5.6 | Lít | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Lọc dầu động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lọc gió điều hòa Toyota |
1 | Cái | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Lọc gió động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 653.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dầu vi sai GL-5 SAE 90 |
3 | Lít | Việt Nam | 579.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dầu trợ lực lái D-III |
1 | Lít | Việt Nam | 129.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Lọc xăng |
1 | Cái | Việt Nam | 882.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Nước làm mát động cơ |
8 | Lít | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dầu phanh DOT 3 |
1.5 | Cái | Việt Nam | 258.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Chân máy trước |
2 | Cái | Việt Nam | 1.161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Chân máy sau |
1 | Cái | Việt Nam | 1.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bơm nước |
1 | Cái | Việt Nam | 3.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Khớp nối quạt thủy lực |
1 | Cái | Việt Nam | 6.157.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Pu-ly tăng đai, động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 1.304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Van hằng nhiệt |
1 | Cái | Việt Nam | 549.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dây cu roa cao su hình chữ V |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Cụm ống xả trung tâm |
1 | Cái | Việt Nam | 9.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bugi đánh lửa |
4 | Cái | Việt Nam | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Dây cáp đi số |
1 | Cái | Việt Nam | 3.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Vòng bi moay ơ sau |
2 | Cái | Việt Nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Vòng bi moay ơ trước (liền moay ơ) |
2 | Cái | Việt Nam | 3.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cụm thước lái |
1 | Cái | Việt Nam | 38.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ má phanh trước |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ cupen phanh trước |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ cupen phanh sau |
1 | Bộ | Việt Nam | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giảm xóc trước |
2 | Cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Giảm xóc sau |
1 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Càng A dưới phải |
1 | Cái | Việt Nam | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Càng A trên phải |
1 | Cái | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Ngõng moay ơ trước phải |
1 | Cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đĩa phanh trước |
2 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Còi xe có âm tần số cao |
1 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cụm gương chiếu hậu phải (không có ốp gương) |
1 | Cái | Việt Nam | 7.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Ốp gương ngoài bên phải (chưa có màu sơn ) |
1 | Cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Ốp gương ngoài bên trái (chưa có màu sơn) |
1 | Cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Lốp Bridgestone |
4 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Dầu số tự động WS |
8 | Lít | Việt Nam | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Lọc dầu hộp số tự động |
1 | Cái | Việt Nam | 1.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Gioăng đáy các te hộp số tự động |
1 | Cái | Việt Nam | 722.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dầu động cơ tổng hợp SP/GF-6A 5W-30 (can 4L) |
5.6 | Lít | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Lọc dầu động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Lọc gió điều hòa Toyota |
1 | Cái | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Lọc gió động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 653.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Dầu vi sai GL-5 SAE 90 |
3 | Lít | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Dầu trợ lực lái D-III |
1 | Lít | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Lọc xăng |
1 | Cái | Việt Nam | 885.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Nước làm mát động cơ |
8 | Lít | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Dầu phanh DOT 3 |
1.5 | Lít | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Chân máy trước |
2 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Chân máy sau |
1 | Cái | Việt Nam | 1.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Khớp nối quạt thủy lực |
1 | Cái | Việt Nam | 6.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Pu-ly tăng đai, động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bình dự trữ nước làm mát |
1 | Cái | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Lồng quạt két nước |
1 | Cái | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Van hằng nhiệt |
1 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Dây cu roa cao su hình chữ V |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Cuộn đánh lửa |
4 | Cái | Việt Nam | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bugi đánh lửa |
4 | Cái | Việt Nam | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Dây cáp đi số |
1 | Cái | Việt Nam | 3.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Vòng bi moay ơ sau |
2 | Cái | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Vòng bi moay ơ trước |
2 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Cụm tổng phanh |
1 | Cái | Việt Nam | 9.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ má phanh trước |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ cupen phanh trước |
1 | Bộ | Việt Nam | 915.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ guốc phanh sau |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ cupen phanh sau |
1 | Bộ | Việt Nam | 131.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Giảm xóc trước phải |
1 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Giảm xóc trước trái |
1 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bát bèo giảm xóc |
2 | Cái | Việt Nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Giảm xóc sau |
1 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bóng đèn pha |
2 | Cái | Việt Nam | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bóng đèn phầm phía trước |
2 | Cái | Việt Nam | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Còi xe có âm tần số cao |
1 | Cái | Việt Nam | 1.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Còi xe có âm tần số thấp |
1 | Cái | Việt Nam | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Lốc điều hòa |
1 | Cái | Việt Nam | 24.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |