MS-VT-02.

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
MS-VT-02.
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
293.039.000 VND
Ngày đăng tải
09:45 16/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
6418/QĐ-BTL.
Cơ quan phê duyệt
Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân.
Ngày phê duyệt
15/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0201222193

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP JSC VIỆT NAM

286.143.000 VND 15 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Khối
SRX- 24
4 Khối 5 chân; Uv=4÷5,2V; Iv=70-100mA; f=9,38÷9,56GHz; Tune Volt=5÷35V. G20 8.651.500
2 Đi ốt
ESX301
8 Chiếc Đầu phát: IF=50mA; UF=4V. Đầu dò: Ucc=16V; Uout=28V; Iout=16V; Pout=250mW; Tsol=260oC; f=3KHz min G20 1.705.550
3 Đèn
MSF-1421B
2 Chiếc Pin=30KW; Ia=2÷4A; Tx=0,05÷1µs; to=100oC; Ua=3,4÷3,8KV; Pout=3,6÷4KW; f=9380÷9440MHz. G20 9.663.500
4 IC
µPC1379C
10 Chiếc V4=15V; I10=30mA; Uv=15V; I16=-10÷ +10mA; PD=1,3W; U6=15V; I9=-5÷ +5mA. G20 822.800
5 IC
TC4011BP
30 Chiếc 14 chân; Uđv=3÷18V; Uin=0÷18V; Iin=110mA; To=40÷85oC; Uout=0,05÷14,95V; Iout=0,4÷9mA. G20 1.122.000
6 IC
D75308
15 Chiếc VDD=2,7÷6,0V; TA= -40÷ +85oC; Imax=8mA; RL=15÷80KΩ. G20 935.000
7 IC
SC1032
10 Chiếc Pw= 150 mW; VCBo= 25v; f=200MHz÷162MHz; to=80oC; Vin=13,8V; Ic= 25 mA. G20 2.047.650
8 IC
SC1038
10 Chiếc Pout=28W; Pin=200mV; f=154MHz÷162MHz; to=85oC; Vin=13,8V; I=5,5A. G20 1.744.600
9 IC
LA4425
35 Chiếc 5 chân; Vcc= (5-16)V; R=(2-8)Ω; Iout= 3,3A; P= 7,5W. G20 622.050
10 Tranzistor
SK74K
5 Chiếc Uv= 20V; ID= 25mA; PT= 200mW; U1= +10V; I9= -5÷ +5mA; U2= +10V; To= -65÷125oC; Gp= 20dB. G20 642.400
11 Tranzistor
2SC1815
32 Chiếc P=400mW; f=80MHz; to=125oC; Vcb=60V, Vce=50V, Veb=5V; Ic=150mA; loại SN. G20 373.450
12 Tranzistor
2SC1971
55 Chiếc P=12,5W; to=150oC; Vcb=35V, Vce=17V, Veb=4V; Ic=2A; loại SN. G20 437.800
13 Tranzistor
2SC3133
55 Chiếc P=350mW; f=175MHz; to=175oC; Vce=20V, Veb=5V; Ic=300mA; loại SN. G20 648.450
14 Tranzistor
2SC 3908
8 Chiếc P=860mW; f=80MHz; to=175oC; Vcb=40V, Vce=24V, Veb=4V; Ic=500mA; loại SN. G20 1.626.900
15 Tranzistor
2SC2904
5 Chiếc P=25W; to=150oC; Vcb=80V, Veb=8V; Ic=1,5A; loại SN. G20 1.599.400
16 Tranzistor
2SC3399
5 Chiếc P=200mW; f=250MHz; to=150oC; Vcb=200V, Vce=200V, Veb=3V; Ic=20mA; loại SN. G20 451.000
17 Tranzistor
2SC2290
10 Chiếc P=175W; to=175oC; Vcb=45V, Vce=18V, Veb=4V; Ic=20A; loại SN G20 478.500
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây