Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304701254 | 0304701254 |
CÔNG TY TNHH VIỆT TINH |
562.960.000 VND | 562.960.000 VND | 562.960.000 VND | 5 ngày | 5 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100520958 | 0100520958 | CÔNG TY TNHH NGỌC | Nhà thầu không đáp ứng Tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giấy A4 |
650 | Gram | Thái Lan | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giấy A3 |
350 | Gram | Thái Lan | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Vở kẻ ngang |
220 | Quyển | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Phấn viết bảng không bụi |
150 | Hộp | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | File còng bật 9cm loại 1 |
140 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | File lá 100 A4 |
140 | Cái | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng dính giấy 5cm |
120 | Cuộn | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bút dạ kim |
80 | Hộp | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút bi |
56 | Hộp | Việt Nam | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giấy note vàng 3x2 |
110 | Xấp | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giấy màu Xanh Cốm A4 |
110 | Gram | Indonesia | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy màu Hồng A4 |
110 | Gram | Indonesia | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giấy màu Vàng A4 |
110 | Gram | Indonesia | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Túi đựng phách |
5000 | Cái | Việt Nam | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Túi đựng đề thi |
5000 | Cái | Việt Nam | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Túi đựng đáp án chấm thi |
5000 | Cái | Việt Nam | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Túi đựng bài thi |
5000 | Chiếc | Việt Nam | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tem niêm phong |
220 | Tập | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phong bì trắng A4 |
400 | Cái | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hộp mực in Canon 303 |
17 | Hộp | Nhật Bản | 1.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hộp mực máy in 226dw |
14 | Hộp | Trung Quốc | 1.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hộp mực máy in Canon 151dw |
14 | Hộp | Nhật Bản | 820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hộp mực in A3 HP 5200 |
4 | Hộp | Trung Quốc | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giấy A4 DL 70gram |
350 | Gram | Thái Lan | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giấy A3 ĐL 70gsm |
350 | Gram | Thái Lan | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ghim vòng |
270 | Hộp | Trung Quốc | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kẹp tài liệu 15mm |
220 | Hộp | Trung Quốc | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kẹp tài liệu 25mm |
220 | Hộp | Trung Quốc | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kẹp tài liệu 32mm |
220 | Hộp | Trung Quốc | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kẹp tài liệu 41mm |
220 | Hộp | Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Băng dính màu cuốn to |
110 | Lốc | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Băng dính trắng cuốn to |
110 | Hộp | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kéo văn phòng |
50 | Chiếc | Đài Loan | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dao dọc giấy nhỏ |
50 | Chiếc | Đài Loan | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dao dọc giấy to |
25 | Chiếc | Đài Loan | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Túi clearbag |
220 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tẩy chì |
110 | Gôm | Nhật Bản | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | File hộp đựng tài liệu 30 Cm |
35 | Thùng | Việt Nam | 1.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy thi A3 |
7000 | Tờ | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giấy nháp thi A4 |
7000 | Tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dập ghim |
27 | Cái | Đài Loan | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mực hộp máy photo RICOH MP |
11 | Hộp | Trung Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mực hộp máy Fuji Xerox AP/DC-VI |
11 | Hộp | Nhật Bản | 2.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hộp mực máy in canon 2900 |
12 | Hộp | Nhật Bản | 590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | USB 128Gb |
12 | Cái | Trung Quốc | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | USB 32 Gb 3.0 |
12 | Cái | Trung Quốc | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đĩa CD-R |
20 | Hộp | Đài Loan | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |