Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 469.019.830 | 469.019.830 | 17 | Xem chi tiết |
| 2 | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 2.850.000 | 2.850.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0108533363 | CÔNG TY TNHH ECOMED | 18.000.000 | 18.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 3 nhà thầu | 489.869.830 | 489.869.830 | 19 | |||
| 1 | C.f.a.s. Proteins |
11355279216
|
5 | ml | Dung dịch định chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa bộ Protein, Thành phần: huyết thanh với phụ gia hóa học và nguyên liệu có nguồn gốc sinh học (Ferritin, CRP). | Đức | 274.126 |
|
| 2 | CA 125 II CalSet II |
07030207190
|
4 | ml | Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm CA 125, Thành phần: hỗn hợp huyết thanh chứa CA 125. | Đức | 367.133 |
|
| 3 | C.f.a.s. |
10759350190
|
36 | ml | Dung dịch định chuẩn cho các chất thử sinh hóa, Thành phần: huyết thanh với phụ gia hóa học và nguyên liệu có nguồn gốc sinh học. | Đức | 42.347 |
|
| 4 | ISE Standard High |
11183982216
|
30 | ml | Dung dịch chuẩn điện cực chọn lọc ion ở nồng độ cao dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa, Thành phần: Na+, K+, Cl-; | Đức | 10.878 |
|
| 5 | IRON2 |
03183696122
|
1.000 | test | Xét nghiệm dùng để định lượng sắt trong huyết thanh và huyết tương người Thành phần: -Acid citric; thiourea -Natri ascorbate; FerroZine | Đức | 4.446 |
|
| 6 | PreciControl ClinChem Multi 1 |
05947626190
|
20 | ml | Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa ở ngưỡng bình thường, Thành phần: Huyết thanh với phụ gia hóa học và nguyên liệu có nguồn gốc sinh học. | Đức | 101.588 |
|
| 7 | PreciControl ClinChem Multi 2 |
05947774190
|
20 | ml | Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa ở ngưỡng bệnh lý, Thành phần: Huyết thanh với phụ gia hóa học và nguyên liệu có nguồn gốc sinh học. | Đức | 101.588 |
|
| 8 | Thuốc nhuộm Gram |
không
|
10 | bộ | Bao gồm 04 dung dịch thuốc nhuộm thành phần là Crystal Violet, Lugol, Alcohol và Safranine. | Việt Nam | 285.000 |
|
| 9 | Test nhanh chuẩn đoán HBsAg |
R0040S
|
2.000 | test | Phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B( HBsAg) có mặt trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần | Trung Quốc | 9.000 |
|
| 10 | Chất thử định lượng LDL-cholesterol |
07005717190
|
6.400 | test | Chất thử sinh hóa để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người, Thành phần: - Đệm; 4 aminoantipyrine; ascorbate oxidase; peroxidase ... - Đệm; cholesterol esterase; cholesterol oxidase; peroxidase … ; | Đức | 15.297 |
|
| 11 | ISE Reference Electrolyte |
10820652216
|
3.500 | ml | Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Reference | Đức | 653 |
|
| 12 | Elecsys Troponin T hs |
09315322190
|
5.400 | test | Chất thử miễn dịch để định lượng troponin T tim trong huyết thanh và huyết tương người, Thành phần: -Vi hạt phủ Streptavidin -Kháng thể đơn dòng kháng troponin T tim. | Đức | 46.200 |
|
| 13 | Troponin T hs CalSet |
09315365190
|
12 | ml | Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm định lượng troponin T tim, Thành phần: huyết thanh người chứa troponin T với 2 khoảng nồng độ. | Đức | 275.625 |
|
| 14 | PreciControl Troponin |
05095107190
|
24 | ml | Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng troponin T tim, Thành phần: huyết thanh chứa troponin T và troponin I với hai khoảng nồng độ. | Đức | 110.250 |
|
| 15 | Elecsys Vitamin D total III |
09038078190
|
500 | test | Xét nghiệm dùng để định lượng 25 hydroxyvitamin D toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người. Thành phần: -Thuốc thử tiền xử lý 1: Dithiothreitol -Thuốc thử tiền xử lý 2: Natri hydroxide -Vi hạt phủ Streptavidin -Protein gắn kết vitamin D - 25-hydroxyvitamin D. | Đức | 171.675 |
|
| 16 | Calset Vitamin D total III |
09038116190
|
8 | ml | Chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D Thành phần: huyết thanh chứa 25 OH vitamin D3 với hai khoảng nồng độ. | Đức | 525.000 |
|
| 17 | Ammonia/Ethanol/CO2 Calibrator |
20751995190
|
8 | ml | Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng ethanol, NH3L Thành phần: Dung dịch đệm nước chứa ammonia, ethanol và natri bicarbonate. | Đức | 164.190 |
|
| 18 | IUBC |
04536355190
|
1.000 | test | Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh Khoảng đo 3-125 μmol/L (16.8-700 μg/dL, 0.17-7 mg/L) | Đức | 5.653 |
|
| 19 | PreciControl Cardiac II |
04917049190
|
16 | ml | Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch định lượng bộ tim mạch, Thành phần: huyết thanh chứng. | Đức | 199.781 |
|