Mua bổ sung vật tư y tế, hóa chất năm 2023 (Lần 1)

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua bổ sung vật tư y tế, hóa chất năm 2023 (Lần 1)
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá gói thầu
10.851.540.470 VND
Ngày đăng tải
08:37 19/06/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
228/QĐ-BVĐKKVTĐ
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Ngày phê duyệt
18/05/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 1.306.000 128.350.000 4 Xem chi tiết
2 vn0302422840 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG 1.261.470 105.000.000 2 Xem chi tiết
3 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 47.700 166.250.000 4 Xem chi tiết
4 vn0100234876 CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT 8.400.000 84.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 5.400.000 54.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 25.019.600 1.685.840.000 6 Xem chi tiết
7 vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 8.873.000 222.760.000 4 Xem chi tiết
8 vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 53.767.000 1.950.040.000 12 Xem chi tiết
9 vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 13.900.000 362.000.000 2 Xem chi tiết
10 vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 18.450.000 107.000.000 3 Xem chi tiết
11 vn0104639390 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT 9.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 6.800.000 805.600.000 2 Xem chi tiết
13 vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 40.900.000 546.000.000 2 Xem chi tiết
14 vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 905.223 270.365.105 19 Xem chi tiết
15 vn0301400516 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THẠCH 8.400 52.080.000 3 Xem chi tiết
16 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 104.000 93.600.000 1 Xem chi tiết
17 vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 127.200 61.120.000 2 Xem chi tiết
18 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 19.500 157.950.000 1 Xem chi tiết
19 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 10.710 40.698.000 1 Xem chi tiết
20 vn0312622006 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT 229.425 84.525.000 3 Xem chi tiết
21 vn0304504714 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA MẠNH 73.413.500 10.851.540.470 9 Xem chi tiết
22 vn0301466228 CÔNG TY TNHH KINH DOANH TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT TIÊN 73.413.500 10.851.540.470 9 Xem chi tiết
23 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 735.910 242.413.000 3 Xem chi tiết
24 vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 5.100.000 25.500.000 1 Xem chi tiết
25 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 380.919 101.797.500 2 Xem chi tiết
26 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 201.000 304.500.000 2 Xem chi tiết
27 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 48.316.815 385.866.865 9 Xem chi tiết
28 vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 6.102 36.612.000 1 Xem chi tiết
29 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 290.000 145.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 17.499 36.480.000 2 Xem chi tiết
31 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 60.768.000 231.791.000 8 Xem chi tiết
32 vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 13.000 26.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 32 nhà thầu 457.185.473 30.306.219.410 122
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0105750289 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DANH Thương thảo không thành công
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Nẹp Mini thẳng 20 lỗ 20-ST-020-R
20-ST-020-R
25 Cái Nẹp xương Mini thẳng cố định hàm 20 lỗ Hàn Quốc 910.000
2 Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ
301
25 Cái Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, không cửa sổ các cỡ Đức 1.260.000
3 Ống nối dây máy thở cao tần, dùng một lần SAMBRUS-V, có tiệt trùng (loại đa hướng)
AMB-11131501
3.000 Cái Ống nối dây máy thở (Catheter mount) xoay 360 độ Việt Nam 19.200
4 Neuron Max Long Sheath; Neuron Delivery Catheter
PNML6F088804M; PNML6F088904M; PND6F0701058M.
10 Cái Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu thần kinh dạng sheath, dài 80→105cm Mỹ 8.400.000
5 Seeker
SK13514; SKxxxxx; SKxxxxxM; SK15035M
10 Cái Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035" Mỹ 5.400.000
6 Phim in laser Trimax TXE 35x43cm (14x17")
1735984
18.000 Tấm Phim X-quang kỹ thuật số laser cỡ 35cm x 43cm tương thích với máy in Kodak (hoặc tương đương) Mỹ 43.600
7 Prismaflex M100 set
106697
50 Bộ Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục Pháp 7.300.000
8 Túi ép tiệt trùng Tyvek kích thước 100mm x 70m
MRT1172
30 Cuộn Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mm x70m Tây Ban Nha 1.070.000
9 Túi ép tiệt trùng Tyvek kích thước 150mm x 70m
MRT1174
20 Cuộn Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mm x70m Tây Ban Nha 1.423.000
10 Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm
PNM2006-xxx
100 Cái Vít xương cứng đường kính 4.5mm Titanium, các cỡ Thổ Nhĩ Kỳ 350.000
11 Vít xương Mini đk 2.0x10mm 20-MN-010
20-MN-010
200 Cái Vít xương đường kính 2.0mm x 10mm Hàn Quốc 132.000
12 Vít xương Mini đk 2.0x6mm 20-MN-006
20-MN-006
300 Cái Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 6mm Hàn Quốc 132.000
13 Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm x 70m
MRT1176
50 Cuộn Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mm x70m Tây Ban Nha 2.460.000
14 Túi ép tiệt trùng Tyvek kích thước 350mm x 70m
MRT1180
10 Cuộn Túi hấp tiệt trùng Tyvek 350mm x70m Tây Ban Nha 3.920.000
15 Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên (Treasure 12, Treasure Floppy, Astato 30, Astato XS 20, Astato XS 40, Regalia XS 1.0, Gladius, Halberd, Gaia PV)
PAGH18M070, PAGH18M370, PAGH18M071, PAGH18M371, PAGP140000, PAGP140300, PAGH18M072, PAGH18M372, PAGH143092, PAGH143392, PPW14R100S, PPW14R200S, PPW14R300S, PPW18R100S, PPW18R200S, PPW18R300S, PPW14R100P, PPW14R200P, PPW14R300P, PHW14R101S, PHW14R201S, PHW14R301S, PHW18R101S, PHW18R201S, PHW18R301S, PHW14R101P, PHW14R201P, PHW14R301P, PHW18R101P, PHW18R201P, PHW18R301P, PHW18R102S, PHW18R202S, PHW18R302S, PHW18R102P,PHW18R202P, PHW18R302P, PAGHW143094, PAGHW143394
20 Cái Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên phủ lớp hydrophilic/hydrophilic trên nền polymer Thái Lan 5.500.000
16 Run&Run
RUNxxx-16; RUNxxx-16A
10 Cái Vi dây dẫn can thiệp TOCE đường kính 0.016", dài 135cm-180cm Nhật Bản 2.950.000
17 Vi ống thông can thiệp loại Bishop
MC16-xxxxxx
5 Cái Vi ống thông can thiệp chiều dài khả dụng 110cm-150cm, đầu gập Nhật Bản 8.600.000
18 Vi ống thông can thiệp loại Bishop HF
MC21-S110B; MC21S130B; MC21S150B
5 Cái Vi ống thông can thiệp chiều dài khả dụng 110cm-150cm, đầu tip thẳng Nhật Bản 6.900.000
19 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Rebar
105-5081-153, 105-5082-145
10 Cái Vi ống thông can thiệp mạch đường kính trong 0.021 inch và 0.027 inch, chiều dài 145cm và 153cm Mỹ 9.000.000
20 Armada - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, các cỡ
845xxxx 8461100
150 Cái Vít đa trục cột sống, kèm ốc khóa trong công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít Mỹ 5.200.000
21 Vít xương Mini đk 2.0x8mm 20-MN-008
20-MN-008
300 Cái Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 8mm Hàn Quốc 132.000
22 Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch Interlock Fibered IDC Occlusion System
M00136XXXX
20 Cái Vòng xoắn kim loại đường kính 2/6-22mm, chiều dài đến 60cm, được bao phủ bởi các sợi Dacron Ireland 13.700.000
23 Gram
MI001ST
6 Bộ Bộ nhuộm Gram Việt Nam 220.000
24 Ziehl Neelsen
MI003ST
4 Bộ Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen Việt Nam 220.000
25 Chai cấy máu hai pha
MI006ER
900 Chai Chai cấy máu Việt Nam 40.950
26 Vít khóa 3.5/4.0mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
A19935xx
1.300 Cái Vít khóa 3.5/4.0 dùng cho nẹp khóa, chiều dài 10mm - 60mm, chất liệu thép không gỉ Thổ Nhĩ Kỳ 281.000
27 Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm
PNM2003-xxx
1.000 Cái Vít khóa 5.0 các cỡ, chất liệu: titanium Thổ Nhĩ Kỳ 450.000
28 Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm
PNM2005-xxx
100 Cái Vít xương cứng đường kính 3.5mm Titanium, các cỡ Thổ Nhĩ Kỳ 350.000
29 Đĩa giấy Optochin (P)
MI012BD
20 Lọ Đĩa giấy Optochin Việt Nam 37.800
30 Đĩa giấy Oxidase
MI001BD
80 Lọ Đĩa giấy Oxidase Việt Nam 36.960
31 Đĩa kháng sinh các loại
MI…AB
20.000 Đĩa Đĩa kháng sinh các loại Việt Nam 1.155
32 NK-COAGULASE TEST
MI005ID
800 Lọ Huyết tương thỏ đông khô Việt Nam 25.200
33 Mac Conkey Agar (MC 90mm)
MI018AP
1.800 Đĩa MC 90 Việt Nam 12.915
34 BHI broth
MI004ER
400 Lọ Môi trường BHI Việt Nam 7.100
35 NALC 10 mẫu
LS012PA
39 Bịch NALC Việt Nam 159.495
36 Que cấy nhựa đầu tròn
SE02.3
50.000 Cái Que cấy nhựa đầu tròn Việt Nam 840
37 Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m
2PA
2.000 Cuộn Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m Việt Nam 1.575
38 Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc DECOMED (size 150x90 mm)
DEC-NWDP1509
500 Miếng Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm Việt Nam 4.300
39 Băng keo cuộn co giãn FIX ROLL 10cm x 10m
F1010
900 Cuộn Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m Việt Nam 104.000
40 Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
1322-24MM
160 Cuộn Băng keo chỉ thị nhiệt Canada 124.000
41 Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp)
Urgosyval
8.100 Cuộn Băng keo lụa 2,5cm x 5m Thái Lan 19.500
42 Băng thun 10cm x 3.5m, KVT (1 cuộn/gói) (Danameco, VN)
BTH08WK001
3.800 Cuộn Băng thun 3 móc (10cm x 3.5m) Việt Nam 10.710
43 Bộ phun khí dung
BY-W-Y-1
750 Bộ Bầu xông khí dung dùng cho máy giúp thở Trung Quốc 42.000
44 Que cấy nhựa vô trùng
SE02.4
6.000 Cái Que cấy nhựa vô trùng Việt Nam 903
45 Salmonella Shigella Agar (SS 90mm)
MI019AP
100 Đĩa Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) Việt Nam 12.915
46 Thạch nâu (CAXV 90mm)
MI012AP
380 Đĩa Thạch CAXV Việt Nam 23.100
47 Chromagar 90mm
MI009AP
600 Đĩa Thạch Chromagar 90 Việt Nam 23.100
48 Thạch máu (BA 90mm)
MI001AP
2.500 Đĩa Thạch máu (BA) Việt Nam 16.275
49 Mueller Hinton Agar (MHA 90mm)
MI039AP
2.000 Đĩa Thạch Mueller Hinton 90mm (MHA 90) Việt Nam 12.915
50 Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm)
MI014AP
600 Đĩa Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90) Việt Nam 23.100
51 Bóng nong mạch ngoại biên Jade(Tất cả các cỡ)
515-015-41, 515-020-41, 515-040-41,515-080-41, 515-120-41, 515-180-41, 515-240-41, 520-015-41...
30 Cái Bóng nong mạch ngoại biên đường kính 1.5-6mm, dài 15-240mm Hà Lan 8.400.000
52 Vòng cấy kim các loại (định lượng)
SE02.1
10 Cái Vòng cấy kim các loại (định lượng) Việt Nam 30.500
53 Calcium Chloride Solution
ORHO37
6 Hộp Dung dịch Calcium Chloride 0.025 mol/L Đức 3.692.000
54 Dade Owren's Veronal Buffer
B423425
8 Hộp Dung dịch đệm, pha loãng Đức 1.236.000
55 CA Clean I
96406313
12 Hộp Dung dịch rửa chuyên biệt thành phần Sodium hypochlorite 1.0% Nhật Bản 1.087.000
56 Dade Ci-trol 2
291071
15 Hộp Hóa chất chứng bệnh lý thành phần huyết tương người Đức 1.962.000
57 Dade Ci-trol 1
291070
14 Hộp Hóa chất chứng bình thường thành phần huyết tương người Đức 1.962.000
58 Dade Thrombin Reagent
B423325
12 Hộp Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen Đức 4.327.000
59 SULFOLYSER
P90411317
30 Hộp Dung dịch đo hemoglobin Singapore 5.550.500
60 Ống thông tĩnh mạch trung tâm theo phương pháp Seldinger CERTOFIX DUO HF V720
4168534
300 Bộ Bộ Cathether tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh Đức 554.680
61 Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong Essential Shunt Kit
NL850-4120; NL850-4121
5 Bộ Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng các loại áp lực Mỹ 5.100.000
62 Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường, đo CVP khi cần (2 trong 1) Artline
AF-T002
250 Bộ Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn Israel 378.000
63 Oxiris
112016
30 Bộ Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin Pháp 17.100.000
64 Ống bơm tiêm
AT2214
200 Cái Bơm tiêm cản quang Nemoto 200ml (hoặc tương đương) Trung Quốc 168.000
65 Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
1243A
12.900 Miếng Chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp ướt Mỹ 3.200
66 Imaxeon 150cm 300PSI Coiled Tube Set Single
ZY5151
4.000 Cái Dây nối bơm cản quang 150cm Trung Quốc 66.000
67 Lysercell WDF (WDF-210A)
ZPPAL337564
23 Thùng Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit Singapore 11.597.000
68 Fluorocell WDF
CV377552
25 Hộp Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit Nhật Bản 42.000.000
69 ARCHITECT Concentrated Wash Buffer
6C54-58
60 Hộp Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch Ireland 1.136.095
70 Architect Total PSA Reagent Kit
7K70-25
12 Hộp PSA total Reagent Ireland 10.986.000
71 Bilirubin Calibrator
1E66-05
1 Hộp Chất hiệu chuẩn Bilirubin Mỹ 2.197.195
72 Multiconstituent Calibrator
1E65-06
1 Hộp Chất hiệu chuẩn chung albumin, calcium, cholesterol , Sắt … Mỹ 1.277.635
73 CRP Vario
6K26-30
10 Hộp Hóa chất xét nghiệm C- Reactive Protein Ý 13.545.000
74 Imaxeon 150cm 300PSI, coiled tube set with Y-connector attaching to 10 cm and 20 cm tubes both with one way check valves
ZY5154
300 Cái Dây nối bơm tiêm điện CT dạng chữ Y Trung Quốc 135.000
75 Bộ dây nối dài tiêm tĩnh mạch dài 140cm
A20
6.000 Cái Dây nối máy bơm tiêm tự động, dài 140cm-150cm Việt Nam 6.102
76 Dây thở oxy hai nhánh AMBRUS, ABS-112 (Màu trong suốt, Người lớn, Ngạnh cong, 2m)
ABS-11220000
10.000 Cái Dây oxy canul 2 nhánh người lớn, trẻ em Việt Nam 4.700
77 ANIOXYDE 1000LD (5L)
2824299
500 Lít Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Pháp 290.000
78 Miếng dán điện cực, hình chữ nhật
4009/4036
50.000 Cái Điện cực dán da Anh 1.470
79 Gạc y tế (khổ 0,8m)
866PA
6.000 Mét Gạc y tế khổ 0,8m Việt Nam 4.830
80 Găng tay PE vô khuẩn
Không
20.000 Cái Găng tay hút đàm tiệt trùng Trung Quốc 999
81 Gel siêu âm
Không
1.000 Lít Gel siêu âm Việt Nam 16.500
82 Direct Bilirubin
8G63-22
1 Hộp Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin Canada 6.196.000
83 Total Bilirubin
6L45-22
1 Hộp Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin Canada 7.425.000
84 Alkaline Wash Solution
9D31-20
12 Hộp Nước rửa kiềm máy sinh hóa Mỹ 2.524.495
85 Detergent A
1J72-20
1 Hộp Nước rửa máy sinh hóa Canada 3.029.395
86 RIQAS Urinalysis (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu)
RQ9138
3 Hộp Chương trình Ngoại kiểm Niệu Anh 8.365.000
87 RIQAS Blood Gas (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Khí Máu)
RQ9134
3 Hộp Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu Anh 7.348.000
88 RIQAS Maternal Screening Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh)
RQ9137
3 Hộp Chương trình Ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh Anh 10.329.000
89 Stent đường mật Wallflex Biliary Transhepatic
M0057XXXX
10 Cái Giá đỡ (Stent) đường mật bằng platinol phủ permalume Ireland 27.200.000
90 Kim chọc dò, gây tê tủy sống SPINOCAN 18GX3 1/2'' (88MM)-AP/SA, SPINOCAN 20GX3 1/2'' (88MM)-AP/SA, SPINOCAN 22GX3 1/2'' (88MM)-AP/SA, SPINOCAN 25GX3 1/2'' (88MM)-AP/SA, SPINOCAN 27GX3 1/2" (88MM)-AP/SA
4501390-10 4509900-10 4507908-10 4505905-10 4503902-10
1.900 Cái Kim chọc dò/gây tê tủy sống các số Nhật Bản 23.390
91 SURFLO I.V.Catheter
SR+OX1851C; SR+OX2032C
2.000 Cái Kim chọc mạch đùi mạch quay loại không cánh không cửa, số 18G-20G Philippines 13.000
92 GB70
B-B611628
40 Cái Kim chọc tủy xương 16G dùng một lần, dài 45mm Trung Quốc 192.000
93 GB70
B-B611643
60 Cái Kim chọc tủy xương 16G dùng một lần, dài 60mm Trung Quốc 192.000
94 GB70
B-B611828
20 Cái Kim chọc tủy xương 18G dùng một lần, dài 45mm Trung Quốc 192.000
95 Kim gây tê đám rối thần kinh (Stimuple x Needle G22 x 2")
4894502
200 Cái Kim gây tê đám rối thần kinh Nhật Bản 157.840
96 RIQAS Coagulation (Coagulation Programme) (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Đông Máu)
RQ9135
3 Hộp Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu Anh 6.655.000
97 RIQAS Glycated Haemoglobin (HbA1c) Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas HbA1c)
RQ9129
4 Hộp Chương trình Ngoại kiểm HbA1c Anh 6.655.000
98 RIQAS Monthly Immunoassay Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch)
RQ9130
5 Hộp Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch Anh 12.416.000
99 Coagulation Control - Level 1 (Coag Control 1) (Nội kiểm đông máu mức 1)
CG5021
5 Hộp Nội kiểm đông máu mức 1 Anh 4.500.000
100 Coagulation Control - Level 2 (Coag Control 2)(Nội kiểm đông máu mức 2)
CG5022
5 Hộp Nội kiểm đông máu mức 2 Anh 4.500.000
101 Khăn bông đa năng 40cm x 40cm
739PA
10.000 Miếng Khăn bông đa năng 40cm x 40cm Việt Nam 1.995
102 Khóa 3 ngã không dây Nubeno
Không
2.500 Cái Khóa ba ngã Ấn Độ 2.919
103 Lọc khuẩn
2212
1.000 Cái Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Trung Quốc 19.425
104 Phin lọc khuẩn loại 3 chức năng, dùng cho người lớn SAMBRUS-V (có tiệt trùng)
AMB-11202100
3.000 Cái Lọc máy gây mê Việt Nam 19.500
105 Armada - Nẹp dọc 500mm
8452xxx
16 Cái Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm Mỹ 1.600.000
106 Nẹp khóa bản rộng, các cỡ
A18309xx
10 Cái Nẹp khóa bản rộng 6-14 lỗ dùng vít 4.5/5.0mm Thổ Nhĩ Kỳ 3.999.000
107 Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày
PNM1014-xxx
15 Cái Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày các cỡ, chất liệu titanium Thổ Nhĩ Kỳ 8.100.000
108 Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, titanium
PNM1026-xxx
30 Cái Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titanium Thổ Nhĩ Kỳ 8.197.000
109 Nẹp khóa đầu trên xương đùi
PNM1021-xxx
15 Cái Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ, chất liệu titanium Thổ Nhĩ Kỳ 8.000.000
110 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
PNM1022-xxx
20 Cái Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ, chất liệu titanium Thổ Nhĩ Kỳ 8.000.000
111 Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ, titanium
PNM1016-xxx
15 Cái Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ, chất liệu titanium Thổ Nhĩ Kỳ 6.500.000
112 Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (7 lỗ đầu)
PNM1011-xxx
20 Cái Nẹp khóa đầu dưới xương quay (phải, trái) các cỡ, chất liệu titanium Thổ Nhĩ Kỳ 6.572.000
113 Nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ
A10319xx/ A10429xx
50 Cái Nẹp khóa xương đòn S (trái, phải) 6-10 lỗ, chất liệu thép không gỉ Thổ Nhĩ Kỳ 2.968.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây