Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105750289 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DANH | Thương thảo không thành công |
| 1 | Nẹp Mini thẳng 20 lỗ 20-ST-020-R |
20-ST-020-R
|
25 | Cái | Nẹp xương Mini thẳng cố định hàm 20 lỗ | Hàn Quốc | 910.000 |
|
| 2 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ |
301
|
25 | Cái | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, không cửa sổ các cỡ | Đức | 1.260.000 |
|
| 3 | Ống nối dây máy thở cao tần, dùng một lần SAMBRUS-V, có tiệt trùng (loại đa hướng) |
AMB-11131501
|
3.000 | Cái | Ống nối dây máy thở (Catheter mount) xoay 360 độ | Việt Nam | 19.200 |
|
| 4 | Neuron Max Long Sheath; Neuron Delivery Catheter |
PNML6F088804M; PNML6F088904M; PND6F0701058M.
|
10 | Cái | Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu thần kinh dạng sheath, dài 80→105cm | Mỹ | 8.400.000 |
|
| 5 | Seeker |
SK13514; SKxxxxx; SKxxxxxM; SK15035M
|
10 | Cái | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035" | Mỹ | 5.400.000 |
|
| 6 | Phim in laser Trimax TXE 35x43cm (14x17") |
1735984
|
18.000 | Tấm | Phim X-quang kỹ thuật số laser cỡ 35cm x 43cm tương thích với máy in Kodak (hoặc tương đương) | Mỹ | 43.600 |
|
| 7 | Prismaflex M100 set |
106697
|
50 | Bộ | Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục | Pháp | 7.300.000 |
|
| 8 | Túi ép tiệt trùng Tyvek kích thước 100mm x 70m |
MRT1172
|
30 | Cuộn | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mm x70m | Tây Ban Nha | 1.070.000 |
|
| 9 | Túi ép tiệt trùng Tyvek kích thước 150mm x 70m |
MRT1174
|
20 | Cuộn | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mm x70m | Tây Ban Nha | 1.423.000 |
|
| 10 | Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm |
PNM2006-xxx
|
100 | Cái | Vít xương cứng đường kính 4.5mm Titanium, các cỡ | Thổ Nhĩ Kỳ | 350.000 |
|
| 11 | Vít xương Mini đk 2.0x10mm 20-MN-010 |
20-MN-010
|
200 | Cái | Vít xương đường kính 2.0mm x 10mm | Hàn Quốc | 132.000 |
|
| 12 | Vít xương Mini đk 2.0x6mm 20-MN-006 |
20-MN-006
|
300 | Cái | Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 6mm | Hàn Quốc | 132.000 |
|
| 13 | Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm x 70m |
MRT1176
|
50 | Cuộn | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mm x70m | Tây Ban Nha | 2.460.000 |
|
| 14 | Túi ép tiệt trùng Tyvek kích thước 350mm x 70m |
MRT1180
|
10 | Cuộn | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 350mm x70m | Tây Ban Nha | 3.920.000 |
|
| 15 | Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên (Treasure 12, Treasure Floppy, Astato 30, Astato XS 20, Astato XS 40, Regalia XS 1.0, Gladius, Halberd, Gaia PV) |
PAGH18M070, PAGH18M370, PAGH18M071, PAGH18M371, PAGP140000, PAGP140300,
PAGH18M072, PAGH18M372, PAGH143092, PAGH143392, PPW14R100S, PPW14R200S,
PPW14R300S, PPW18R100S, PPW18R200S, PPW18R300S, PPW14R100P, PPW14R200P,
PPW14R300P, PHW14R101S, PHW14R201S, PHW14R301S, PHW18R101S, PHW18R201S, PHW18R301S, PHW14R101P, PHW14R201P, PHW14R301P, PHW18R101P, PHW18R201P, PHW18R301P, PHW18R102S, PHW18R202S, PHW18R302S, PHW18R102P,PHW18R202P, PHW18R302P, PAGHW143094, PAGHW143394
|
20 | Cái | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên phủ lớp hydrophilic/hydrophilic trên nền polymer | Thái Lan | 5.500.000 |
|
| 16 | Run&Run |
RUNxxx-16;
RUNxxx-16A
|
10 | Cái | Vi dây dẫn can thiệp TOCE đường kính 0.016", dài 135cm-180cm | Nhật Bản | 2.950.000 |
|
| 17 | Vi ống thông can thiệp loại Bishop |
MC16-xxxxxx
|
5 | Cái | Vi ống thông can thiệp chiều dài khả dụng 110cm-150cm, đầu gập | Nhật Bản | 8.600.000 |
|
| 18 | Vi ống thông can thiệp loại Bishop HF |
MC21-S110B;
MC21S130B;
MC21S150B
|
5 | Cái | Vi ống thông can thiệp chiều dài khả dụng 110cm-150cm, đầu tip thẳng | Nhật Bản | 6.900.000 |
|
| 19 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Rebar |
105-5081-153,
105-5082-145
|
10 | Cái | Vi ống thông can thiệp mạch đường kính trong 0.021 inch và 0.027 inch, chiều dài 145cm và 153cm | Mỹ | 9.000.000 |
|
| 20 | Armada - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, các cỡ |
845xxxx
8461100
|
150 | Cái | Vít đa trục cột sống, kèm ốc khóa trong công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | Mỹ | 5.200.000 |
|
| 21 | Vít xương Mini đk 2.0x8mm 20-MN-008 |
20-MN-008
|
300 | Cái | Vít xương Mini đường kính 2mm, dài 8mm | Hàn Quốc | 132.000 |
|
| 22 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch Interlock Fibered IDC Occlusion System |
M00136XXXX
|
20 | Cái | Vòng xoắn kim loại đường kính 2/6-22mm, chiều dài đến 60cm, được bao phủ bởi các sợi Dacron | Ireland | 13.700.000 |
|
| 23 | Gram |
MI001ST
|
6 | Bộ | Bộ nhuộm Gram | Việt Nam | 220.000 |
|
| 24 | Ziehl Neelsen |
MI003ST
|
4 | Bộ | Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen | Việt Nam | 220.000 |
|
| 25 | Chai cấy máu hai pha |
MI006ER
|
900 | Chai | Chai cấy máu | Việt Nam | 40.950 |
|
| 26 | Vít khóa 3.5/4.0mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
A19935xx
|
1.300 | Cái | Vít khóa 3.5/4.0 dùng cho nẹp khóa, chiều dài 10mm - 60mm, chất liệu thép không gỉ | Thổ Nhĩ Kỳ | 281.000 |
|
| 27 | Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm |
PNM2003-xxx
|
1.000 | Cái | Vít khóa 5.0 các cỡ, chất liệu: titanium | Thổ Nhĩ Kỳ | 450.000 |
|
| 28 | Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm |
PNM2005-xxx
|
100 | Cái | Vít xương cứng đường kính 3.5mm Titanium, các cỡ | Thổ Nhĩ Kỳ | 350.000 |
|
| 29 | Đĩa giấy Optochin (P) |
MI012BD
|
20 | Lọ | Đĩa giấy Optochin | Việt Nam | 37.800 |
|
| 30 | Đĩa giấy Oxidase |
MI001BD
|
80 | Lọ | Đĩa giấy Oxidase | Việt Nam | 36.960 |
|
| 31 | Đĩa kháng sinh các loại |
MI…AB
|
20.000 | Đĩa | Đĩa kháng sinh các loại | Việt Nam | 1.155 |
|
| 32 | NK-COAGULASE TEST |
MI005ID
|
800 | Lọ | Huyết tương thỏ đông khô | Việt Nam | 25.200 |
|
| 33 | Mac Conkey Agar (MC 90mm) |
MI018AP
|
1.800 | Đĩa | MC 90 | Việt Nam | 12.915 |
|
| 34 | BHI broth |
MI004ER
|
400 | Lọ | Môi trường BHI | Việt Nam | 7.100 |
|
| 35 | NALC 10 mẫu |
LS012PA
|
39 | Bịch | NALC | Việt Nam | 159.495 |
|
| 36 | Que cấy nhựa đầu tròn |
SE02.3
|
50.000 | Cái | Que cấy nhựa đầu tròn | Việt Nam | 840 |
|
| 37 | Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m |
2PA
|
2.000 | Cuộn | Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m | Việt Nam | 1.575 |
|
| 38 | Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc DECOMED (size 150x90 mm) |
DEC-NWDP1509
|
500 | Miếng | Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm | Việt Nam | 4.300 |
|
| 39 | Băng keo cuộn co giãn FIX ROLL 10cm x 10m |
F1010
|
900 | Cuộn | Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | Việt Nam | 104.000 |
|
| 40 | Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m |
1322-24MM
|
160 | Cuộn | Băng keo chỉ thị nhiệt | Canada | 124.000 |
|
| 41 | Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp) |
Urgosyval
|
8.100 | Cuộn | Băng keo lụa 2,5cm x 5m | Thái Lan | 19.500 |
|
| 42 | Băng thun 10cm x 3.5m, KVT (1 cuộn/gói) (Danameco, VN) |
BTH08WK001
|
3.800 | Cuộn | Băng thun 3 móc (10cm x 3.5m) | Việt Nam | 10.710 |
|
| 43 | Bộ phun khí dung |
BY-W-Y-1
|
750 | Bộ | Bầu xông khí dung dùng cho máy giúp thở | Trung Quốc | 42.000 |
|
| 44 | Que cấy nhựa vô trùng |
SE02.4
|
6.000 | Cái | Que cấy nhựa vô trùng | Việt Nam | 903 |
|
| 45 | Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) |
MI019AP
|
100 | Đĩa | Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) | Việt Nam | 12.915 |
|
| 46 | Thạch nâu (CAXV 90mm) |
MI012AP
|
380 | Đĩa | Thạch CAXV | Việt Nam | 23.100 |
|
| 47 | Chromagar 90mm |
MI009AP
|
600 | Đĩa | Thạch Chromagar 90 | Việt Nam | 23.100 |
|
| 48 | Thạch máu (BA 90mm) |
MI001AP
|
2.500 | Đĩa | Thạch máu (BA) | Việt Nam | 16.275 |
|
| 49 | Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) |
MI039AP
|
2.000 | Đĩa | Thạch Mueller Hinton 90mm (MHA 90) | Việt Nam | 12.915 |
|
| 50 | Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) |
MI014AP
|
600 | Đĩa | Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90) | Việt Nam | 23.100 |
|
| 51 | Bóng nong mạch ngoại biên Jade(Tất cả các cỡ) |
515-015-41, 515-020-41, 515-040-41,515-080-41,
515-120-41, 515-180-41, 515-240-41, 520-015-41...
|
30 | Cái | Bóng nong mạch ngoại biên đường kính 1.5-6mm, dài 15-240mm | Hà Lan | 8.400.000 |
|
| 52 | Vòng cấy kim các loại (định lượng) |
SE02.1
|
10 | Cái | Vòng cấy kim các loại (định lượng) | Việt Nam | 30.500 |
|
| 53 | Calcium Chloride Solution |
ORHO37
|
6 | Hộp | Dung dịch Calcium Chloride 0.025 mol/L | Đức | 3.692.000 |
|
| 54 | Dade Owren's Veronal Buffer |
B423425
|
8 | Hộp | Dung dịch đệm, pha loãng | Đức | 1.236.000 |
|
| 55 | CA Clean I |
96406313
|
12 | Hộp | Dung dịch rửa chuyên biệt thành phần Sodium hypochlorite 1.0% | Nhật Bản | 1.087.000 |
|
| 56 | Dade Ci-trol 2 |
291071
|
15 | Hộp | Hóa chất chứng bệnh lý thành phần huyết tương người | Đức | 1.962.000 |
|
| 57 | Dade Ci-trol 1 |
291070
|
14 | Hộp | Hóa chất chứng bình thường thành phần huyết tương người | Đức | 1.962.000 |
|
| 58 | Dade Thrombin Reagent |
B423325
|
12 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | Đức | 4.327.000 |
|
| 59 | SULFOLYSER |
P90411317
|
30 | Hộp | Dung dịch đo hemoglobin | Singapore | 5.550.500 |
|
| 60 | Ống thông tĩnh mạch trung tâm theo phương pháp Seldinger CERTOFIX DUO HF V720 |
4168534
|
300 | Bộ | Bộ Cathether tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh | Đức | 554.680 |
|
| 61 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong Essential Shunt Kit |
NL850-4120;
NL850-4121
|
5 | Bộ | Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng các loại áp lực | Mỹ | 5.100.000 |
|
| 62 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường, đo CVP khi cần (2 trong 1) Artline |
AF-T002
|
250 | Bộ | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | Israel | 378.000 |
|
| 63 | Oxiris |
112016
|
30 | Bộ | Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin | Pháp | 17.100.000 |
|
| 64 | Ống bơm tiêm |
AT2214
|
200 | Cái | Bơm tiêm cản quang Nemoto 200ml (hoặc tương đương) | Trung Quốc | 168.000 |
|
| 65 | Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
1243A
|
12.900 | Miếng | Chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp ướt | Mỹ | 3.200 |
|
| 66 | Imaxeon 150cm 300PSI Coiled Tube Set Single |
ZY5151
|
4.000 | Cái | Dây nối bơm cản quang 150cm | Trung Quốc | 66.000 |
|
| 67 | Lysercell WDF (WDF-210A) |
ZPPAL337564
|
23 | Thùng | Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | Singapore | 11.597.000 |
|
| 68 | Fluorocell WDF |
CV377552
|
25 | Hộp | Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | Nhật Bản | 42.000.000 |
|
| 69 | ARCHITECT Concentrated Wash Buffer |
6C54-58
|
60 | Hộp | Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch | Ireland | 1.136.095 |
|
| 70 | Architect Total PSA Reagent Kit |
7K70-25
|
12 | Hộp | PSA total Reagent | Ireland | 10.986.000 |
|
| 71 | Bilirubin Calibrator |
1E66-05
|
1 | Hộp | Chất hiệu chuẩn Bilirubin | Mỹ | 2.197.195 |
|
| 72 | Multiconstituent Calibrator |
1E65-06
|
1 | Hộp | Chất hiệu chuẩn chung albumin, calcium, cholesterol , Sắt … | Mỹ | 1.277.635 |
|
| 73 | CRP Vario |
6K26-30
|
10 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm C- Reactive Protein | Ý | 13.545.000 |
|
| 74 | Imaxeon 150cm 300PSI, coiled tube set with Y-connector attaching to 10 cm and 20 cm tubes both with one way check valves |
ZY5154
|
300 | Cái | Dây nối bơm tiêm điện CT dạng chữ Y | Trung Quốc | 135.000 |
|
| 75 | Bộ dây nối dài tiêm tĩnh mạch dài 140cm |
A20
|
6.000 | Cái | Dây nối máy bơm tiêm tự động, dài 140cm-150cm | Việt Nam | 6.102 |
|
| 76 | Dây thở oxy hai nhánh AMBRUS, ABS-112 (Màu trong suốt, Người lớn, Ngạnh cong, 2m) |
ABS-11220000
|
10.000 | Cái | Dây oxy canul 2 nhánh người lớn, trẻ em | Việt Nam | 4.700 |
|
| 77 | ANIOXYDE 1000LD (5L) |
2824299
|
500 | Lít | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | Pháp | 290.000 |
|
| 78 | Miếng dán điện cực, hình chữ nhật |
4009/4036
|
50.000 | Cái | Điện cực dán da | Anh | 1.470 |
|
| 79 | Gạc y tế (khổ 0,8m) |
866PA
|
6.000 | Mét | Gạc y tế khổ 0,8m | Việt Nam | 4.830 |
|
| 80 | Găng tay PE vô khuẩn |
Không
|
20.000 | Cái | Găng tay hút đàm tiệt trùng | Trung Quốc | 999 |
|
| 81 | Gel siêu âm |
Không
|
1.000 | Lít | Gel siêu âm | Việt Nam | 16.500 |
|
| 82 | Direct Bilirubin |
8G63-22
|
1 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin | Canada | 6.196.000 |
|
| 83 | Total Bilirubin |
6L45-22
|
1 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin | Canada | 7.425.000 |
|
| 84 | Alkaline Wash Solution |
9D31-20
|
12 | Hộp | Nước rửa kiềm máy sinh hóa | Mỹ | 2.524.495 |
|
| 85 | Detergent A |
1J72-20
|
1 | Hộp | Nước rửa máy sinh hóa | Canada | 3.029.395 |
|
| 86 | RIQAS Urinalysis (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu) |
RQ9138
|
3 | Hộp | Chương trình Ngoại kiểm Niệu | Anh | 8.365.000 |
|
| 87 | RIQAS Blood Gas (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Khí Máu) |
RQ9134
|
3 | Hộp | Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu | Anh | 7.348.000 |
|
| 88 | RIQAS Maternal Screening Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh) |
RQ9137
|
3 | Hộp | Chương trình Ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh | Anh | 10.329.000 |
|
| 89 | Stent đường mật Wallflex Biliary Transhepatic |
M0057XXXX
|
10 | Cái | Giá đỡ (Stent) đường mật bằng platinol phủ permalume | Ireland | 27.200.000 |
|
| 90 | Kim chọc dò, gây tê tủy sống SPINOCAN 18GX3 1/2'' (88MM)-AP/SA, SPINOCAN 20GX3 1/2'' (88MM)-AP/SA, SPINOCAN 22GX3 1/2'' (88MM)-AP/SA, SPINOCAN 25GX3 1/2'' (88MM)-AP/SA, SPINOCAN 27GX3 1/2" (88MM)-AP/SA |
4501390-10 4509900-10 4507908-10 4505905-10 4503902-10
|
1.900 | Cái | Kim chọc dò/gây tê tủy sống các số | Nhật Bản | 23.390 |
|
| 91 | SURFLO I.V.Catheter |
SR+OX1851C;
SR+OX2032C
|
2.000 | Cái | Kim chọc mạch đùi mạch quay loại không cánh không cửa, số 18G-20G | Philippines | 13.000 |
|
| 92 | GB70 |
B-B611628
|
40 | Cái | Kim chọc tủy xương 16G dùng một lần, dài 45mm | Trung Quốc | 192.000 |
|
| 93 | GB70 |
B-B611643
|
60 | Cái | Kim chọc tủy xương 16G dùng một lần, dài 60mm | Trung Quốc | 192.000 |
|
| 94 | GB70 |
B-B611828
|
20 | Cái | Kim chọc tủy xương 18G dùng một lần, dài 45mm | Trung Quốc | 192.000 |
|
| 95 | Kim gây tê đám rối thần kinh (Stimuple x Needle G22 x 2") |
4894502
|
200 | Cái | Kim gây tê đám rối thần kinh | Nhật Bản | 157.840 |
|
| 96 | RIQAS Coagulation (Coagulation Programme) (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Đông Máu) |
RQ9135
|
3 | Hộp | Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu | Anh | 6.655.000 |
|
| 97 | RIQAS Glycated Haemoglobin (HbA1c) Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas HbA1c) |
RQ9129
|
4 | Hộp | Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | Anh | 6.655.000 |
|
| 98 | RIQAS Monthly Immunoassay Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch) |
RQ9130
|
5 | Hộp | Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch | Anh | 12.416.000 |
|
| 99 | Coagulation Control - Level 1 (Coag Control 1) (Nội kiểm đông máu mức 1) |
CG5021
|
5 | Hộp | Nội kiểm đông máu mức 1 | Anh | 4.500.000 |
|
| 100 | Coagulation Control - Level 2 (Coag Control 2)(Nội kiểm đông máu mức 2) |
CG5022
|
5 | Hộp | Nội kiểm đông máu mức 2 | Anh | 4.500.000 |
|
| 101 | Khăn bông đa năng 40cm x 40cm |
739PA
|
10.000 | Miếng | Khăn bông đa năng 40cm x 40cm | Việt Nam | 1.995 |
|
| 102 | Khóa 3 ngã không dây Nubeno |
Không
|
2.500 | Cái | Khóa ba ngã | Ấn Độ | 2.919 |
|
| 103 | Lọc khuẩn |
2212
|
1.000 | Cái | Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | Trung Quốc | 19.425 |
|
| 104 | Phin lọc khuẩn loại 3 chức năng, dùng cho người lớn SAMBRUS-V (có tiệt trùng) |
AMB-11202100
|
3.000 | Cái | Lọc máy gây mê | Việt Nam | 19.500 |
|
| 105 | Armada - Nẹp dọc 500mm |
8452xxx
|
16 | Cái | Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm | Mỹ | 1.600.000 |
|
| 106 | Nẹp khóa bản rộng, các cỡ |
A18309xx
|
10 | Cái | Nẹp khóa bản rộng 6-14 lỗ dùng vít 4.5/5.0mm | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.999.000 |
|
| 107 | Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày |
PNM1014-xxx
|
15 | Cái | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày các cỡ, chất liệu titanium | Thổ Nhĩ Kỳ | 8.100.000 |
|
| 108 | Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, titanium |
PNM1026-xxx
|
30 | Cái | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titanium | Thổ Nhĩ Kỳ | 8.197.000 |
|
| 109 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
PNM1021-xxx
|
15 | Cái | Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ, chất liệu titanium | Thổ Nhĩ Kỳ | 8.000.000 |
|
| 110 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
PNM1022-xxx
|
20 | Cái | Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ, chất liệu titanium | Thổ Nhĩ Kỳ | 8.000.000 |
|
| 111 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ, titanium |
PNM1016-xxx
|
15 | Cái | Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ, chất liệu titanium | Thổ Nhĩ Kỳ | 6.500.000 |
|
| 112 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (7 lỗ đầu) |
PNM1011-xxx
|
20 | Cái | Nẹp khóa đầu dưới xương quay (phải, trái) các cỡ, chất liệu titanium | Thổ Nhĩ Kỳ | 6.572.000 |
|
| 113 | Nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ |
A10319xx/
A10429xx
|
50 | Cái | Nẹp khóa xương đòn S (trái, phải) 6-10 lỗ, chất liệu thép không gỉ | Thổ Nhĩ Kỳ | 2.968.000 |
|