Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4101571303 | Công ty TNHH Thương mại và xây dựng An Vạn Phước |
99.083.000 VND | 10 ngày |
| 1 | Sơn 1K trắng: T 070,3K |
Ký mã hiệu 01
|
5 | Lon | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 479.600 |
|
| 2 | Sơn 1K xanh dương lợt: T072,3K |
Ký mã hiệu 02
|
6 | Lon | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 479.600 |
|
| 3 | Sơn C30 - Eco các màu |
Ký mã hiệu 03
|
74 | Lon 800g | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 73.150 |
|
| 4 | Sơn C30 - Eco các màu |
Ký mã hiệu 04
|
16 | 3kg/thùng | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 201.850 |
|
| 5 | Sơn công nghiệp Đa Năng -SK 1kg |
Ký mã hiệu 05
|
15 | Bộ | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 182.050 |
|
| 6 | Sơn PU Enamel các màu |
Ký mã hiệu 06
|
47 | 1kg/bộ | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 116.050 |
|
| 7 | Sơn Sentosa 1TP 800gr |
Ký mã hiệu 07
|
39 | Lon | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 119.350 |
|
| 8 | Sơn EPOXY 2k các màu |
Ký mã hiệu 08
|
72 | 1kg/bộ | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 99.000 |
|
| 9 | Sơn Inter A 900g |
Ký mã hiệu 09
|
10 | Lon | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 72.050 |
|
| 10 | Sơn mạ kẽm 1 thành phần (2 in 1) lon 3kg |
Ký mã hiệu 10
|
10 | Lon | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 259.050 |
|
| 11 | Sơn mạ kẽm 2060Z.M/900gr |
Ký mã hiệu 11
|
95 | Lon | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 85.250 |
|
| 12 | Sơn sắt mạ kẽm màu XingFa xám Z35 |
Ký mã hiệu 12
|
13 | Kg | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 95.700 |
|
| 13 | Sơn sắt mạ kẽm xanh lá cây Z21 |
Ký mã hiệu 13
|
34 | Kg | sơn mạ kẽm | Mô tả hàng hóa | 101.200 |
|
| 14 | Sơn nước OLD CRVT & kháng khuẩn 9102 WHITE 5L |
Ký mã hiệu 14
|
3 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 591.800 |
|
| 15 | Sơn nước OLD CRVT & kháng khuẩn BASE A 4,5L |
Ký mã hiệu 15
|
6 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 574.750 |
|
| 16 | Sơn nước SUPER GARD BASE A 5L |
Ký mã hiệu 16
|
4 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 772.750 |
|
| 17 | Sơn nước SUPER GARD BASE D 18L |
Ký mã hiệu 17
|
4 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 2.195.600 |
|
| 18 | Sơn nước SUPER GARD BASE C 5L |
Ký mã hiệu 18
|
3 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 695.200 |
|
| 19 | Sơn nước SUPER GARD BASE D 5L |
Ký mã hiệu 19
|
4 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 661.650 |
|
| 20 | Sơn nước SUPER MATEX 9102 WHITE 18L |
Ký mã hiệu 20
|
1 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 1.523.500 |
|
| 21 | Sơn nước SUPER MATEX 9102 WHITE 5L |
Ký mã hiệu 21
|
3 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 484.000 |
|
| 22 | Sơn nước SUPER MATEX BASE A 18L |
Ký mã hiệu 22
|
2 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 1.536.700 |
|
| 23 | Sơn nước SUPER MATEX BASE A 5L |
Ký mã hiệu 23
|
4 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 485.100 |
|
| 24 | Sơn nước SUPER MATEX BASE B 5L |
Ký mã hiệu 24
|
4 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 466.400 |
|
| 25 | Sơn nước SUPER MATEX BASE D 18L |
Ký mã hiệu 25
|
1 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 1.453.050 |
|
| 26 | Sơn nước SUPER MATEX BASE D 5L |
Ký mã hiệu 26
|
3 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 460.900 |
|
| 27 | Sơn nước VATEX 9102 WHITE 4,8K |
Ký mã hiệu 27
|
12 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 161.700 |
|
| 28 | Sơn nước WEATHERGARD PLUS +BASE A 4,5L |
Ký mã hiệu 28
|
7 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 1.275.450 |
|
| 29 | Sơn nước WEATHERGARD PLUS +BASE C 0,9L |
Ký mã hiệu 29
|
8 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 237.050 |
|
| 30 | Sơn nước WEATHERGARD PLUS +BASE D 0,9L |
Ký mã hiệu 30
|
8 | Thùng | sơn nước | Mô tả hàng hóa | 227.150 |
|