Mua hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế khu vực Long Mỹ năm 2025-2026 (08 phần riêng biệt)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
10
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế khu vực Long Mỹ năm 2025-2026 (08 phần riêng biệt)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.205.940.348 VND
Ngày đăng tải
17:39 20/11/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
468/QĐ-TTYT.KVLM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế khu vực Long Mỹ
Ngày phê duyệt
20/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 2.115.740.028 2.122.510.000 2 Xem chi tiết
2 vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 1.084.616.700 1.096.064.000 3 Xem chi tiết
3 vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 369.137.307 376.111.788 1 Xem chi tiết
4 vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 761.667.900 793.429.560 1 Xem chi tiết
5 vn0315679709 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HUMAN & TECHNOLOGY. 800.575.000 817.825.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 5 nhà thầu 5.131.736.935 5.205.940.348 8
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bộ dụng cụ tách chiết RNA/DNA virus
PC252601
1.500
Test
Hàn Quốc
2
Đĩa 96 giếng vuông bằng nhựa, 2.2 ml, đáy chữ V dùng cho máy Kingfisher Flex
PC252602
50
Cái
Việt Nam
3
Lược 96 đầu nam châm bằng nhựa dùng cho máy Kingfisher Flex
PC252603
50
Cái
Việt Nam
4
Bộ kit phát hiện định lượng HBV DNA bằng Real-time PCR
PC252604
1.500
Test
Đức
5
Bộ kit phát hiện định lượng HCV RNA bằng Real-time PCR
PC252605
400
Test
Đức
6
Đầu col có lọc 10ul
PC252606
15.000
Cái
Trung Quốc
7
Đầu col có lọc 200ul
PC252607
15.000
Cái
Trung Quốc
8
Hoá chất dùng cho máy phân tích HbA1c loại A
HB252601
24.700
ml
Đức
9
Hoá chất dùng cho máy phân tích HbA1c loại B
HB252602
3.500
ml
Đức
10
Dung dịch ly giải hồng cầu
HB252603
46.000
ml
Đức
11
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
HB252604
2
ml
Đức
12
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1c
HB252605
3.6
ml
Đức
13
Cột sắc ký
HB252606
2
Chiếc
Đức
14
Phin lọc
HB252607
10
Chiếc
Đức
15
Hóa chất xét nghiệm điện giải 1
IO252601
19.740
ml
Nhật Bản
16
Hóa chất xét nghiệm điện giải 2
IO252602
10.160
ml
Nhật Bản
17
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm điện giải 3 mức
IO252603
60
ml
Trung Quốc
18
Dung dịch làm sạch máy xét nghiệm điện giải
IO252604
150
ml
Nhật Bản
19
Hóa chất chạy máy xét nghiệm huyết học (Dung dịch pha loãng)
HH252601
2.500.000
ml
Áo
20
Hóa chất chạy máy xét nghiệm huyết học (Dung dịch phá vỡ hồng cầu)
HH252602
22.000
ml
Áo
21
Hóa chất chạy máy xét nghiệm huyết học (Dung dịch phân tích 5 thành phần bạch cầu)
HH252603
700.000
ml
Áo
22
Hóa chất chạy máy xét nghiệm huyết học (Dung dịch rửa máy)
HH252604
850.000
ml
Áo
23
Hóa chất chạy máy xét nghiệm huyết học (Chất kiểm chuẩn huyết học) nồng độ bình thường
HH252605
30
ml
Áo
24
Hóa chất chạy máy xét nghiệm huyết học (Chất kiểm chuẩn huyết học) nồng độ thấp
HH252606
30
ml
Áo
25
Ống nghiệm chân không EDTA K2
HH252607
70.000
Ống
Việt Nam
26
Hóa chất xét nghiệm định lượng Intact PTH
MD252601
400
Test
Nhật Bản
27
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Intact PTH
MD252602
24
ml
Nhật Bản
28
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm Intact PTH
MD252603
16
ml
Nhật Bản
29
Hóa chất rửa dùng cho dòng máy AIA, Phương pháp xét nghiệm: Miễn dịch phát xạ huỳnh quang
MD252604
800
ml
Nhật Bản
30
Hóa chất pha loãng dùng cho dòng máy AIA, Phương pháp xét nghiệm: Miễn dịch phát xạ huỳnh quang
MD252605
2.000
ml
Nhật Bản
31
Hóa chất nền
MD252606
2.000
ml
Nhật Bản
32
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
MD252607
2.000
Test
Nhật Bản
33
Hóa chất xét nghiệm định lượng iFT3
MD252608
1.500
Test
Nhật Bản
34
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
MD252609
2.500
Test
Nhật Bản
35
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH (3G)
MD252610
48
ml
Nhật Bản
36
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng iFT3
MD252611
48
ml
Nhật Bản
37
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4
MD252612
36
ml
Nhật Bản
38
Hóa chất kiểm chuẩn cấp 1
MD252613
15
ml
Nhật Bản
39
Hóa chất kiểm chuẩn cấp 2
MD252614
15
ml
Nhật Bản
40
Hóa chất kiểm chuẩn cấp 3
MD252615
15
ml
Nhật Bản
41
Giếng chuẩn máy dùng cho dòng máy AIA, Phương pháp xét nghiệm: Miễn dịch phát xạ huỳnh quang
MD252616
200
Test
Nhật Bản
42
Thuốc thử xét nghiệm định lượng APTT
ĐM252601
1.500
ml
Đức
43
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PT
ĐM252602
1.300
ml
Đức
44
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fibrinogen
ĐM252603
850
ml
Đức
45
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
ĐM252604
200
ml
Đức
46
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB mức trung bình
ĐM252605
40
ml
Đức
47
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB mức cao
ĐM252606
40
ml
Đức
48
Hoá chất rửa dùng cho máy xét nghiệm
ĐM252607
100
ml
Đức
49
Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu
ĐM252608
5.000
ml
Đức
50
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm
ĐM252609
13.000
chiếc
Đức
51
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Acid uric
SH252601
2.000
ml
Áo
52
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Albumin
SH252602
400
ml
Áo
53
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Amylase
SH252603
400
ml
Áo
54
Hóa chất xét nghiệm Định lượng AST/GOT
SH252604
5.000
ml
Áo
55
Hóa chất xét nghiệm Định lượng ALT/GPT
SH252605
4.000
ml
Áo
56
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Direct Bilirubin
SH252606
1.000
ml
Ý
57
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Total Bilirubin
SH252607
1.000
ml
Ý
58
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Cholesterol
SH252608
4.500
ml
Áo
59
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Creatinine (Enzymatic)
SH252609
12.000
ml
Áo
60
Hóa chất xét nghiệm Định lượng C-reactive protein
SH252610
650
ml
Áo
61
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
SH252611
12
ml
Áo
62
Hóa chất chuẩn máy, kiểm soát chất lượng xét nghiệm CRP
SH252612
6
ml
Áo
63
Hóa chất chuẩn máy, kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
SH252613
250
ml
Áo
64
Hóa chất chuẩn máy, kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
SH252614
250
ml
Áo
65
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Alcohol
SH252615
1.500
ml
Ý
66
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm nồng độ cồn
SH252616
24
ml
Ý
67
Hóa chất chuẩn xét nghiệm nồng độ cồn
SH252617
40
ml
Ý
68
Hóa chất xét nghiệm Định lượng GGT
SH252618
3.000
ml
Áo
69
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Glucose
SH252619
15.000
ml
Áo
70
Hóa chất xét nghiệm Định lượng HDL-Cholesterol (HDL-c)
SH252620
7.000
ml
Áo
71
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Total Protein
SH252621
500
ml
Áo
72
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Triglycerides
SH252622
8.000
ml
Áo
73
Hóa chất xét nghiệm Định lượng URE (Bun)
SH252623
11.000
ml
Áo
74
Cóng đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
SH252624
1.000
Cái
Ý
75
Hóa chất xét nghiệm Định lượng Ferritin
SH252625
1.500
ml
Áo
76
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
SH252626
10
ml
Áo
77
Háo chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 1
SH252627
12
ml
Áo
78
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 2
SH252628
24
ml
Áo
79
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy
SH252629
40
ml
Áo
80
Hóa chất rửa Axit, làm sạch hệ thống đường ống máy xét nghiệm sinh hóa
SH252630
5.000
ml
Ý
81
Hóa chất rửa kiềm, làm sạch hệ thống đường ống máy xét nghiệm sinh hóa
SH252631
5.000
ml
Ý
82
Hóa chất kiểm chuẩn Lipid
SH252632
12
ml
Áo
83
Ống Eppendort 1,5ml
SH252633
1.000
Ống
Việt Nam
84
Que chạy cho máy xét nghiệm nước tiểu
NT252601
3.000
Test
Đức
85
Giấy in nước tiểu
NT252602
100
Cuộn
Việt Nam
86
Control nội kiểm nước tiểu
NT252603
450
ml
Đức
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây