Mua hóa chất số 1 năm 2025

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
18
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua hóa chất số 1 năm 2025
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
126.605.744.463 VND
Ngày đăng tải
08:39 12/11/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3283/QĐ-BVTD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Từ Dũ
Ngày phê duyệt
12/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 12.470.000 15.370.000 1 Xem chi tiết
2 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 27.257.000 31.472.000 1 Xem chi tiết
3 vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 99.147.000 99.937.000 2 Xem chi tiết
4 vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 389.264.400 389.279.790 1 Xem chi tiết
5 vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 156.550.000 161.600.000 1 Xem chi tiết
6 vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 1.313.800.000 1.457.000.000 3 Xem chi tiết
7 vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 2.121.829.290 2.410.590.570 6 Xem chi tiết
8 vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 164.430.000 164.430.000 1 Xem chi tiết
9 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 214.874.100 217.852.450 23 Xem chi tiết
10 vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 91.570.500 100.980.000 1 Xem chi tiết
11 vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 1.635.456.000 2.223.168.000 8 Xem chi tiết
12 vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 6.344.764.000 6.346.480.000 4 Xem chi tiết
13 vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 7.611.986.800 7.611.986.800 6 Xem chi tiết
14 vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 26.400.000 26.412.000 1 Xem chi tiết
15 vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 873.756.972 926.382.972 13 Xem chi tiết
16 vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 39.200.000 39.200.000 1 Xem chi tiết
17 vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 979.441.848 999.040.140 2 Xem chi tiết
18 vn0305116489 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT 791.175.000 859.320.000 2 Xem chi tiết
19 vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 2.122.810.000 2.122.815.000 4 Xem chi tiết
20 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 363.000.000 363.000.000 3 Xem chi tiết
21 vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 16.180.774.000 17.414.454.280 17 Xem chi tiết
22 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 692.632.800 706.936.100 19 Xem chi tiết
23 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 383.500.000 383.500.000 1 Xem chi tiết
24 vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 10.519.344.000 10.686.060.000 2 Xem chi tiết
25 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 397.847.668 403.555.868 1 Xem chi tiết
26 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 778.460.000 778.460.000 1 Xem chi tiết
27 vn0313206390 CÔNG TY TNHH VIETMED HCM 11.160.360.688 11.160.360.688 1 Xem chi tiết
28 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 34.163.411.012 34.163.411.012 1 Xem chi tiết
29 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 3.312.507.408 3.312.507.408 1 Xem chi tiết
30 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 3.224.790.000 3.224.790.000 1 Xem chi tiết
31 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 3.743.413.960 3.743.413.960 1 Xem chi tiết
32 vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 10.933.215.744 10.933.215.744 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 32 nhà thầu 120.869.440.190 123.476.981.782 131
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
IVD môi trường dùng cho xét nghiệm tính nhạy cảm với thuốc kháng nấm của nấm men và Cryptococcus spp.
-
4
hộp
Đức
2
Giemsa
-
4.000
ml
Tây Ban Nha
3
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh
-
12
ml
Vương Quốc Anh
4
DNA Ladder 1kb
-
6
bộ
Lithuania
5
Đệm cực dương
-
24
pack
Mỹ
6
Kit phát hiện và phân tích các thể dị bội trên nhiễm sắc thể 13, 18, 21, X và Y bằng kỹ thuật QF-PCR, tiêu chuẩn CE-IVD
-
1.000
test
Thụy Điển
7
Mực đánh dấu mô
-
120
ml
Mỹ
8
Đĩa kháng sinh Ertapenem
-
15
lọ
Việt Nam
9
Chất chuẩn của hóa chất định lượng AMH
24
ml
Pháp
10
Chất kiểm tra của hóa chất định lượng
-
84
ml
Pháp
11
Cơ chất phát quang
-
4.160
ml
Mỹ
12
cúp đựng mẫu thể tích 0.5ml
-
1.000
cái
Mỹ
13
Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch
-
234
lít
Trung Quốc
14
Dung dịch rửa máy hàng ngày (chứa các chất hoạt động bề mặt Anionic và Nonionic trong kiềm tan.)"
-
1
lít
Mỹ
15
Dung dịch rửa máy hàng ngày (chứa acid lỏng và chất tẩy rửa)
-
1
bình
Mỹ
16
Giếng phản ứng
-
15.680
cái
Mỹ
17
Hóa chất định lượng AMH. Dung trong đánh giá dự trữ buồng trứng, điều trị vô sinh hiếm muộn
-
7.600
test
Ai-len
18
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt 1
-
28
ml
Vương Quốc Anh
19
Xét nghiệm định lượng β-hCG
45.000
test
Pháp
20
Dung dịch chuẩn âm
-
288
lọ
Pháp
21
Dung dịch chuẩn dương
-
288
lọ
Pháp
22
Hóa chất xét nghiệm HbA1c sắc ký lỏng hiệu năng cao
13.000
test
Mỹ
23
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c
-
24
ml
Mỹ
24
Dung dịch Demecolcine
-
960
ml
Mỹ
25
Môi trường nuôi cấy phôi ngày 1 đến ngày 3 - G 1 V5 plus 30ml hoặc tương đương
-
7.200
ml
Thụy Điển
26
Kit sàng lọc các marker STS AZF vùng AZFa, AZFb và AZFc
-
500
test
Thụy Điển
27
Xét nghiệm Fibrin monomers
-
936
ml
Pháp
28
Keo sinh thiết lạnh
-
2.880
ml
Mỹ
29
Đệm cực âm
-
24
pack
Mỹ
30
Dung dịch nuôi cấy tế bào Karyomax
-
35.000
ml
Mỹ
31
Hóa chất hiệu chuẩn kênh màu G5
-
1
bộ
Lithuania
32
Cards định nhóm máu hệ ABO tại giường
-
25.000
test
Pháp
33
Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2
-
39
ml
Vương Quốc Anh
34
Cồn tuyệt đối
-
3.150
lít
Việt Nam
35
Kit tách chiết DNA genome, DNA/RNA virus bằng công nghệ cột lọc, tiêu chuẩn CE-IVD
-
1.750
test
Đức
36
Chất thay thế Xylen không độc Clear-rite 3 (hoặc dạng tương đương)
-
912.400
ml
Mỹ
37
Kháng thể đơn dòng CD56
50
test
Mỹ
38
Kháng thể đơn dòng CEA
-
50
test
Mỹ
39
Kháng thể đơn dòng ER
-
200
test
Mỹ
40
Kháng thể đơn dòng NSE
-
50
test
Mỹ
41
Kháng thể đơn dòng P53
-
200
test
Mỹ
42
Kháng thể đơn dòng PLAP
-
50
test
Mỹ
43
Kháng thể đơn dòng SMA
-
50
test
Mỹ
44
Kháng thể đơn dòng WT1
-
50
test
Mỹ
45
Kháng thể đơn dòng P57
-
50
test
Mỹ
46
Kháng thể đơn dòng SALL 4
50
test
Mỹ
47
Kháng thể đơn dòng NAPSIN A
50
test
Mỹ
48
Kháng thể đơn dòng CDX-2
50
test
Mỹ
49
Kháng thể đơn dòng CD31
50
test
Mỹ
50
Kháng thể đơn dòng D2-40
50
test
Mỹ
51
Kháng thể đơn dòng MELAN A
50
test
Mỹ
52
Kháng thể đơn dòng CALDESMON
50
test
Mỹ
53
Kháng thể đơn dòng CYCLIN D1
50
test
Mỹ
54
Kháng thể đơn dòng PTEN
50
test
Mỹ
55
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản- LCS
120.000
ml
Trung Quốc
56
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước, Kit pack, Ebar
-
7.500
Cái
Mỹ
57
Ribbon, Ebar printer
-
1
Hộp
Mỹ
58
Cốc đựng mẫu.
1.000
cái
Mỹ
59
Cóng phản ứng.
-
800.000
cái
Mỹ
60
Dung dịch pha loãng xét nghiệm
-
5
hộp
Ireland
61
Hoá chất chuẩn Anti HCV
-
2
hộp
Đức
62
Hoá chất chuẩn BHCG
-
4
hộp
Ireland
63
Hoá chất chuẩn CA 125
-
3
hộp
Mỹ
64
Hoá chất chuẩn CEA
-
2
hộp
Ireland
65
Hoá chất chuẩn CMV IgG
-
2
hộp
Ireland
66
Hoá chất chuẩn CMV IgM
-
2
hộp
Ireland
67
Hoá chất chuẩn Ferritin
2
hộp
Ireland
68
Hoá chất chuẩn Free T3
2
hộp
Ireland
69
Hoá chất chuẩn Free T4
2
hộp
Ireland
70
Hoá chất chuẩn HBeAg
2
hộp
Đức
71
Hoá chất chuẩn HBsAg
4
hộp
Ireland
72
Hoá chất chuẩn HE4.
2
hộp
Mỹ
73
Hoá chất chuẩn HIV Ag/Ab
4
hộp
Đức
74
Hoá chất chuẩn Rubella IgG
3
hộp
Ireland
75
Hoá chất chuẩn Rubella IgM
3
hộp
Ireland
76
Hoá chất chuẩn Syphilis
4
hộp
Đức
77
Hoá chất chuẩn TOXO IgG
-
2
hộp
Đức
78
Hoá chất chuẩn TOXO IgM
-
2
hộp
Đức
79
Hoá chất chuẩn TSH
-
2
hộp
Ireland
80
Hoá chất chuẩn AFP
-
2
hộp
Ireland
81
Hoá chất hiệu chứng AFP
-
3
hộp
Ireland
82
Hoá chất hiệu chứng Anti HCV
-
3
hộp
Đức
83
Hoá chất hiệu chứng BHCG
-
10
hộp
Ireland
84
Hoá chất hiệu chứng CA 125
-
4
hộp
Mỹ
85
Hoá chất hiệu chứng CEA
-
3
hộp
Ireland
86
Hoá chất hiệu chứng CMV IgG
-
3
hộp
Ireland
87
Hoá chất hiệu chứng CMV IgM
-
3
hộp
Ireland
88
Hoá chất hiệu chứng Ferritin
-
3
hộp
Ireland
89
Hoá chất hiệu chứng HBeAg
-
3
hộp
Đức
90
Hoá chất hiệu chứng HBsAg
-
23
hộp
Ireland
91
Hoá chất hiệu chứng HE4
-
3
hộp
Mỹ
92
Hoá chất hiệu chứng HIV Ag/Ab
-
19
hộp
Đức
93
Hóa chất để khẳng định sự tồn tại của kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg).
-
400
test
Ireland
94
Hóa chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP).
-
9.200
test
Ireland
95
Hóa chất định lượng Ferritin.
-
2.800
test
Ireland
96
Hóa chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH).
-
4.600
test
Ireland
97
Hóa chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125.
-
15.000
test
Mỹ
98
Hóa chất định lượng kháng nguyên HE4.
-
8.200
test
Mỹ
99
Hóa chất định lượng kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA).
-
2.400
test
Ireland
100
Hóa chất định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii.
-
2.400
test
Đức
101
Hóa chất định lượng procalcitonin (PCT).
-
400
test
Mỹ
102
Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (Free T4).
-
4.000
test
Ireland
103
Hóa chất định lượng Triiodothyronine tự do (Free T3).
-
3.400
test
Ireland
104
Hóa chất định lượng và định tính beta human chorionic gonadotropin (β‑hCG).
-
143.000
test
Ireland
105
Hóa chất định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella.
-
25.400
test
Ireland
106
Hóa chất định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 (HIV-1/HIV-2).
-
55.000
test
Đức
107
Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg).
-
70.000
test
Ireland
108
Hóa chất định tính kháng nguyên e viêm gan B (HBeAg).
-
2.000
test
Đức
109
Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 1
-
39
ml
Vương Quốc Anh
110
Hóa chất định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii.
-
1.200
test
Đức
111
Hóa chất Hi-Di
-
100
ml
UK
112
Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema Pallidum (TP)
-
61.000
test
Đức
113
Hóa chất nội kiểm bộ mỡ mức 2
-
33
ml
Vương Quốc Anh
114
Hóa chất định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (anti-HCV).
-
18.800
test
Đức
115
Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 3
-
39
ml
Vương Quốc Anh
116
Hóa chất định tính và bán định lượng các kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus.
-
2.800
test
Ireland
117
Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng cao
-
500
ml
Vương Quốc Anh
118
Hoá chất dùng để pha loãng thủ công mẫu cho xét nghiệm HBsAg Qualitative II Confirmatory.
-
100
ml
Ireland
119
Enzym cắt giới hạn MSE I
-
2.000
unit
Lithuania
120
Hoá chất hiệu chứng Rubella IgG
-
4
hộp
Ireland
121
Hóa chất cho xét nghiệm định type HPV dùng cho máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV
80
hộp
USA
122
Hoá chất hiệu chứng Rubella IgM
-
8
hộp
Ireland
123
Hóa chất tách chiết ADN cho xét nghiệm định tính HPV
-
40
hộp
USA
124
Hoá chất hiệu chứng Syphilis
-
12
hộp
Đức
125
Ống tách chiết ADN cho xét nghiệm định tính HPV
-
40
hộp
USA
126
Hoá chất hiệu chứng TOXO IgG
-
3
hộp
Đức
127
Hóa chất kiểm chuẩn dành cho xét nghiệm định type HPV trên máy BD Viper LT
-
20
hộp
USA
128
Hoá chất hiệu chứng TSH
-
6
hộp
Ireland
129
Hóa chất pha loãng mẫu tế bào nhúng dịch HPV
-
39
hộp
USA
130
Hoá chất hiệu chứngTOXO IgM
-
3
hộp
Đức
131
Bộ phụ kiện PCR của máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV
-
6
hộp
USA
132
Hóa chất kích hoạt phản ứng CMIA
-
440.700
ml
Ireland
133
Thẻ mở khóa xét nghiệm của máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV
-
50
chiếc
USA
134
Hóa chất phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus.
-
1.200
test
Ireland
135
Túi đựng rác thải thể rắn dùng cho máy định danh vi khuẩn
-
4
hộp
USA
136
Hóa chất phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus rubella.
-
24.000
test
Ireland
137
Đầu típ pipet xét nghiệm HPV dùng cho máy định danh vi khuẩn
-
45
hộp
USA
138
Hóa chất tiền xử lý kích hoạt phản ứng CMIA
-
390.000
ml
Ireland
139
Túi đựng rác thải thể lỏng của máy định danh vi khuẩn
10
hộp
USA
140
Nước rửa kim, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
-
1.356
ml
Đức
141
Hóa chất bảo quản mẫu tế bào cổ tử cung
29
thùng
USA
142
Nước rửa sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch.
-
1.536
lít
Ireland
143
Chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung
145
hộp
Hà Lan
144
Hóa chất chuẩn định lượng procalcitonin
-
1
hộp
Mỹ
145
Thuốc nhuộm GelRed
-
3
bình
Mỹ
146
Hóa chất hiệu chứng định lượng procalcitonin
-
1
hộp
Mỹ
147
Dung dịch làm sạch dụng cụ cho máy rửa tự động
-
855
lít
Vương Quốc Anh (UNITED KINGDOM)
148
Hóa chất hiệu chứng chung cho các xét nghiệm FT3, FT4, TSH,
-
240
ml
Ireland
149
Môi trường rã đông Kitazato hoặc tương đương
-
534
kit
Kitazato Coperation/ Nhật
150
Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
-
400
test
Ireland
151
Môi trường hỗ trợ thụ tinh G - IVF plus 60ml hoặc tương đương
-
12.960
ml
Thụy Điển
152
Hóa chất chuẩn định lượng HBsAg
-
54
ml
Ireland
153
Môi trường nuôi cấy liên tục
-
1.440
ml
Thụy Điển
154
Hóa chất hiệu chứng định lượng HBsAg
-
72
ml
Ireland
155
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết NS1 Ag
-
900
test
Hàn Quốc
156
Bộ kit phát hiện 7 tác nhân virus gây viêm màng não
-
500
test
Hàn Quốc
157
Đĩa kháng sinh Meropenem
-
15
lọ
Việt Nam
158
Huyết thanh mẫu anti D- blended monoclonal, human IgM/IgG
-
240
ml
Pháp
159
Bộ hóa chất nhuộm tự động H&E gồm: Hematoxylin, Eosin, Bluing buffer, Mounting medium, Cover glasses
216.000
test
CS700, CS701, CS702, CS703: Mỹ; CS704: Nhật
160
Đĩa kháng sinh Cefepime
-
15
lọ
Việt Nam
161
Hóa chất hiệu chuẩn kênh màu D
-
1
bộ
Lithuania
162
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu free beta HCG
8.064
test
Phần Lan
163
Hóa chất chương trình ngoại kiểm AMH
-
14
ml
Vương Quốc Anh
164
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PAPP-A dùng cho sàng lọc trước sinh (double test – thai kỳ I)
-
8.064
test
Phần Lan
165
Đĩa kháng sinh Penicillin
-
15
lọ
Việt Nam
166
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PLGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật từ quý 1-2-3 của thai kỳ
-
200
kit
Phần Lan
167
Môi trường thao tác trứng, phôi G-Gamete plus 30ml hoặc tương đương
-
12.600
ml
Thụy Điển
168
Đĩa kháng sinh Oxacilin
-
3
lọ
Việt Nam
169
Chromagar agar candida pha sẵn
-
1.300
đĩa
Việt Nam
170
Kit khuếch đại bộ Gene
-
21
kit
Đức
171
Test thử đường huyết, hạn sử dụng sau mở nắp ≥18 tháng
65.000
que
Nhật Bản
172
Thuốc thử xét nghiệm định tính và phân biệt RNA HIV-1 và HIV-2
768
test
USA
173
Đĩa kháng sinh Erythromycin
-
15
lọ
Việt Nam
174
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
-
1.920
test
USA
175
Lamen (cover glass) kích thước 24x50mm
-
120.000
cái
Trung Quốc
176
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus
-
64
ml
USA
177
Bộ kit ly trích DNA 250 assay
-
7.000
test
Lithuania
178
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và phân biệt RNA HIV-1 và HIV-2
-
56
test
USA
179
Gel Polymer POP 7, 384 sample
-
6.144
sample
Mỹ
180
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
-
56
test
USA
181
Môi trường phân loại tinh trùng dùng trong kỹ thuật Density Gradition
-
2.160
ml
Thụy Điển
182
Hạt bi từ 480 xét nghiệm
-
5.280
test
USA
183
Môi trường chuyển phôi Embryoglue hoặc tương đương
-
3.360
ml
Thụy Điển
184
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL
-
61.440
cái
Switzerland/Switzerland
185
Hóa chất chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm gan
-
50.4
ml
Vương Quốc Anh
186
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL
-
69.120
cái
Switzerland
187
Trimethoprim/Sulfamethoxazole
-
15
lọ
Việt Nam
188
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí
-
960
cái
Austria /China /China
189
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin
-
15
lọ
Việt Nam
190
Đĩa phản ứng 24 vị trí
1.920
cái
Austria /China /China
191
Dung dịch rửa tay thường quy (can 3 lít đến 5 lít)
-
145
lít
VIỆT NAM
192
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
960
cái
Austria /China /China
193
Đĩa kháng sinh Doxycycline
-
15
lọ
Việt Nam
194
Hóa chất ly giải 4 bình x 875 mL
84.000
ml
USA
195
Amniomax Complete
-
8.400
ml
Mỹ
196
Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL
100.800
ml
USA
197
Thang chuẩn xác định kích thước đoạn DNA 500 ROX
-
800
reactions
UK
198
Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL
84.000
ml
USA
199
Đĩa kháng sinh Linezolid
-
4
lọ
Việt Nam
200
Thuốc thử xét nghiệm định tính DNA Chlamydia trachomatis và DNA Neisseria gonorrhoeae
2.400
test
USA
201
Gel Siêu âm/ultrasonic gel
-
5.100
lít
Việt Nam
202
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính DNA Chlamydia trachomatis và DNA Neisseria gonorrhoeae
64
ml
USA
203
Thuốc nhuộm axit nucleic huỳnh quang EvaGreen dùng trong realtime PCR nồng độ 25uM
-
10
1ml/ống
Mỹ
204
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae
64
bộ
USA
205
Đĩa kháng sinh Amoxicilin/clavulanic acid
-
13
lọ
Việt Nam
206
Bộ kit lấy mẫu dịch phết cho xét nghiệm Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae
2.400
gói
China /USA /USA /USA /USA
207
Đĩa kháng sinh Cefuroxime
-
15
lọ
Việt Nam
208
Bộ kit lấy mẫu nước tiểu cho xét nghiệm CT/NG
2.400
gói
China/USA /USA /USA
209
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 1
-
84
ml
Vương Quốc Anh
210
Chổi lấy mẫu tế bào tử cung
-
2.400
cái
Netherlands
211
Đĩa kháng sinh Novobiocin
-
1
lọ
Việt Nam
212
Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào
-
2.500
lọ
USA
213
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
12.500
test
Nhật Bản
214
Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR
-
1.200
ml
USA
215
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
-
1.500
test
Nhật Bản
216
Gói tạo môi trường kỵ khí
-
20
hộp
USA
217
Hóa chất xét nghiệm Syphilis TP
-
12.500
test
Nhật Bản
218
Bộ kit phát hiện 5 tác nhân virus gây viêm màng não
-
500
test
Hàn Quốc
219
Hóa chất xét nghiệm HCV Ab
-
5.000
test
Nhật Bản
220
Môi trường lọc rửa tinh trùng cho IUI (Sil Select 2 x 50ml hoặc tương đương)
-
12.000
ml
Bỉ
221
Hóa chất xét nghiệm AMH
-
7.266
test
Nhật Bản
222
Đĩa kháng sinh levofloxacin
-
12
lọ
Việt Nam
223
Hóa chất xét nghiệm LH
-
3.700
test
Nhật Bản
224
Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng bình thường
-
500
ml
Vương Quốc Anh
225
Hóa chất xét nghiệm FSH
-
2.400
test
Nhật Bản
226
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, nhanh (≤ 5 phút)
-
505
lít
Hy Lạp
227
Hóa chất xét nghiệm Prolaction
-
4.600
test
Nhật Bản
228
Vôi máy gây mê
-
1.566
kg
Anh
229
Hóa chất xét nghiệm E2-III
-
4.200
test
Nhật Bản
230
Môi trường Chromagar Candida
-
3.000
gram
USA
231
Hóa chất xét nghiệm Progesterone-N
3.400
test
Nhật Bản
232
Dầu Parafilm 100% Ovoil 100ml hoặc tương đương
-
68.000
ml
Thụy Điển
233
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
1.200
test
Nhật Bản
234
Đĩa kháng sinh Cefotaxim
-
15
lọ
Việt Nam
235
Hóa chất xét nghiệm βHCG
25.000
test
Nhật Bản
236
Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu 16 thông số
-
14
ml
Vương Quốc Anh
237
Hóa chất xét nghiệm HIV Ag/Ab
12.500
test
Nhật Bản
238
Môi trường chọc hút trứng Ferticult Aspiration 5 x 100ml hoặc tương đương
-
49.200
ml
Bỉ
239
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant
210
test
Nhật Bản
240
560 size Orange DNA
-
16
hộp
Thụy Điển
241
Hóa chất xét nghiệm PCT
800
test
Nhật Bản
242
Dung dịch rửa tay thường quy (chai 400ml đến 500ml)
-
281.000
ml
Việt Nam
243
Hóa chất xét nghiệm CEA
1.750
test
Nhật Bản
244
Dung dịch nhuộm loại A (có chứa Isopropanol/Methanol with Safranine)
19.000
ml
Mỹ
245
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
2.000
test
Nhật Bản
246
Dung dịch nhuộm loại B (có chứa Iodine)
-
31.500
ml
Mỹ
247
Hóa chất xét nghiệm 25-OH Vitamin D
200
test
Nhật Bản
248
Dung dịch nhuộm loại C (có chứa Crystal violet)
-
33.000
ml
Mỹ
249
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg
24
ml
Nhật Bản
250
Formol đệm trung tính 10%
-
5.650
lít
Mỹ
251
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH
-
18
ml
Nhật Bản
252
Môi trường tạo ẩm, rửa trứng và tinh trùng Ferticult Flusing 5 x 50ml hoặc tương đương
-
36.000
ml
Bỉ
253
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
-
12
ml
Nhật Bản
254
FCS
-
500
ml
Anh
255
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
-
12
ml
Nhật Bản
256
Hóa chất rửa hệ thống máy 3500
-
12
unit
Mỹ
257
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
-
12
ml
Nhật Bản
258
Dung dịch rửa tay- thủ thuật (chai 400ml đến 500ml)
-
395.000
ml
Việt Nam
259
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm E2-III
-
18
ml
Nhật Bản
260
Hóa chất chương trình ngoại kiểm TORCH
-
28
ml
Vương Quốc Anh
261
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone-N
-
18
ml
Nhật Bản
262
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu
-
14
ml
Vương Quốc Anh
263
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
-
18
ml
Nhật Bản
264
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết IgG/IgM
-
600
test
Hàn Quốc
265
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm βHCG
-
18
ml
Nhật Bản
266
Môi trường đông lạnh tinh trùng Sperm Freeze 5x20ml hoặc tương đương
-
800
ml
Bỉ
267
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant
-
72
ml
Nhật Bản
268
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT
-
12
ml
Nhật Bản
269
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
-
18
ml
Nhật Bản
270
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
-
18
ml
Nhật Bản
271
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25-OH Vitamin D
-
54
ml
Nhật Bản
272
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
-
450
ml
Nhật Bản
273
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PCT
-
144
ml
Nhật Bản
274
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm AMH
-
240
ml
Thuỵ Điển
275
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm dấu ấn TSH, FT3, FT4, T3, T4, BHCG, Estradiol, Progesteron, Testosteron, LH, FSH, CEA, Ferritin: mức 1
-
75
ml
Hoa Kỳ
276
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm dấu ấn TSH, FT3, FT4, T3, T4, BHCG, Estradiol, Progesteron, Testosteron, LH, FSH, CEA, Ferritin: mức 2
-
75
ml
Hoa Kỳ
277
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm dấu ấn TSH, FT3, FT4, T3, T4, BHCG, Estradiol, Progesteron, Testosteron, LH, FSH, CEA, Ferritin: mức 3
-
75
ml
Hoa Kỳ
278
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti- Treponema pallidum (Syphilis)
-
60
ml
Hoa Kỳ
279
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm bệnh truyền nhiễm
-
75
ml
Hoa Kỳ
280
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg
-
75
ml
Hoa Kỳ
281
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút gây suy giảm hệ miễn dịch ở người loại 1 (HIV-1)
-
100
ml
Hoa Kỳ
282
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm
-
108.288
cái
Nhật Bản
283
Dung dịch cơ chất dùng cho máy xét nghiệm
-
21.600
ml
Nhật Bản
284
Dung dịch rửa miễn dịch dùng cho máy xét nghiệm
-
217.000
ml
Nhật Bản
285
Cartridge pha loãng dùng cho máy xét nghiệm
-
30.000
cái
Nhật Bản
286
Lọc CO2 ( soda lime) dùng cho máy xét nghiệm
-
24
ống
Nhật Bản
287
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm
-
21.600
ml
Nhật Bản
288
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm Estradiol
-
400
ml
Nhật Bản
289
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm Testosterone
-
80
ml
Nhật Bản
290
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm Progesterone
-
200
ml
Nhật Bản
291
Môi trường tách trứng Hyaluronidase 10 ml hoặc tương đương
-
720
ml
Bỉ
292
Đĩa kháng sinh Amikacin
-
15
lọ
Việt Nam
293
Glucose dextrose solution
-
20.000
chai
Tây Ban Nha
294
Đĩa kháng sinh Gentamicin
-
15
lọ
Việt Nam
295
Bộ kit tách chiết DNA từ mẫu máu khô trên giấy thấm dùng trong sàng lọc sơ sinh
-
25
kit
Đài Loan
296
Hóa chất nội kiểm bộ mỡ mức 3
-
33
ml
Vương Quốc Anh
297
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn trong phòng IVF
-
4
lít
Thổ Nhĩ Kỳ
298
Gel sát khuẩn tay nhanh (chai 400ml đến 500ml)
-
524.000
ml
Việt Nam
299
Môi trường làm chậm tinh trùng dùng trong kỹ thuật ICSI (PVP Clinical hoặc tương đương)
-
48
ml
Bỉ
300
Hóa chất điện di định lượng Hemoglobin
-
4.500
ml
Pháp
301
Gel trung tính sử dụng trên máy gel tự động
6.720
ml
Úc
302
Gel AHG đa giá sử dụng trên máy gel tự động
-
1.400
ml
Úc
303
Dung dịch LISS sử dụng trên máy gel tự động
-
21.560
ml
Úc
304
Dĩa chứa mẫu sử dụng trên máy gel tự động
-
14.800
đĩa
Thụy Sĩ
305
Ống nhỏ huyết thanh sử dụng trên máy gel tự động
-
103.680
cái
Thụy Sĩ
306
Khay pha loãng hồng cầu mẫu sử dụng trên máy gel tự động
-
49.920
test
Thụy Sĩ
307
Huyết thanh mẫu A
-
33.480
test
Úc
308
Huyết thanh mẫu B
-
33.480
test
Úc
309
Huyết thanh mẫu D
-
33.480
test
Úc
310
Hồng cầu mẫu A1,B sử dụng trên máy gel tự động
33.480
test
Úc
311
Hồng cầu mẫu O I,II,III sử dụng trên máy gel tự động
16.380
test
Úc
312
Chất chuẩn xác nhận sử dụng trên máy gel tự động
33.480
test
Úc
313
Hóa chất nội kiểm định nhóm máu ABO-RH1 và định kiểu hình RH-K
384
ml
Pháp
314
Paraphin - Sáp tinh khiết dạng hạt
-
1.440
kg
Mỹ
315
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu
-
25.2
ml
Vương Quốc Anh
316
Môi trường nuôi cấy phôi ngày 3 đến ngày 5 - G 2 V5 plus 30ml hoặc tương đương
-
7.200
ml
Thụy Điển
317
TPHA
400
test
Anh
318
Đĩa kháng sinh Clindamycin
-
15
lọ
Việt Nam
319
Bộ kit phát hiện 6 tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
-
500
test
Hàn Quốc
320
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy
-
42
ml
Vương Quốc Anh
321
Đĩa kháng sinh Cefoxitin
-
15
lọ
Việt Nam
322
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 2
-
84
ml
Vương Quốc Anh
323
Bộ kit xét nghiệm gen FMR1 nhiễm sắc thể X dễ gãy
-
500
test
Trung Quốc
324
Hóa chất hiệu chuẩn ứng dụng giải trình tự
-
1
kit
Lithuania
325
DNA Sequencing clean up kit ZR DNA Sequencing clean up kit 200 test
-
400
test
Mỹ
326
Đĩa kháng sinh Piperacilin/tazobactam
-
12
lọ
Việt Nam
327
Đĩa kháng sinh Amoxicilin
-
5
lọ
Việt Nam
328
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Syphillis (CTNK Giang Mai)
-
14
ml
Vương Quốc Anh
329
Loading Dye 6X
-
12
ống
Mỹ
330
Tris-EDTA pH 8.0 cho sinh học phân tử
-
3.500
ml
Lithuania
331
Bộ hoá chất nhuộm tự động Papanicolaur gồm: Hematoxylin, EA50, OG6, Bluing buffer, Mounting medium, Cover glasses
180.000
test
CS700, CS702, CS703: Mỹ; CS704: Nhật; CM8952, CM7952: Mỹ
332
Môi trường dầu khoáng để thao tác Mineral Oil 100ml hoặc tương đương
-
24.000
ml
Bỉ
333
Môi trường đông phôi Kitazato hoặc tương đương
-
960
kit
Kitazato Coperation/ Nhật
334
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với thuốc kháng nấm của nấm men và Cryptococcus spp.
1
hộp
Đức
335
IVD chất chỉ thị dùng cho xét nghiệm tính nhạy cảm với thuốc kháng nấm của nấm men và Cryptococcus spp
-
1
hộp
Đức
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây