Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104742253 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY |
2.238.085.600 VND | 2.238.085.600 VND | 12 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total |
3 | Hộp | Đức | 3.469.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất xét nghiệm Creatinine (Suy thận) |
20 | Hộp | Đức | 1.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất xét nghiệm CHOLESTEROL |
15 | Hộp | Đức | 2.199.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất xét nghiệm CK-NAC (Enzyme chẩn đoán bệnh tim) |
5 | Hộp | Đức | 2.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất xét nghiệm Glucose |
30 | Hộp | Đức | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất xét nghiệm GOT/ ASAT (men tế bào: gan, tim) |
30 | Hộp | Đức | 2.299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất xét nghiệm GPT/ALAT (men gan) |
30 | Hộp | Đức | 2.299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất xét nghiệm Protein total (gồm: Albumin, Globulin và Fibrinogen) |
4 | Hộp | Đức | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
15 | Hộp | Đức | 3.645.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất xét nghiệm Urea |
20 | Hộp | Đức | 3.599.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hóa chất xét nghiệm Uric Acid |
3 | Hộp | Đức | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất xét nghiệm Amylase |
5 | Hộp | Đức | 3.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hóa chất xét nghiệm CALCIUM |
4 | Hộp | Đức | 1.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Nước rửa máy sinh hóa |
20 | Can | Đức | 2.220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hoá chất xét nghiệm HDL-Direct |
20 | Hộp | Đức | 4.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hoá chất xét nghiệm LDL-Direct |
20 | Hộp | Đức | 4.248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hóa chất xét nghiệm GGT (men gan, mật) |
5 | Hộp | Đức | 1.649.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hoá chất hiệu chuẩn thông số xét nghiệm sinh hoá |
40 | Lọ | Thổ Nhĩ Kỳ | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hoá chất dùng để kiểm soát chất lượng và hiệu chuẩn các thông số sinh hoá giải thấp |
40 | Lọ | Thổ Nhĩ Kỳ | 625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hoá chất dùng để kiểm soát chất lượng và hiệu chuẩn các thông số sinh hoá giải cao |
40 | Lọ | Thổ Nhĩ Kỳ | 625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu |
1 | Hộp | Cộng hoà Séc | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hóa chất kiểm tra thông số xét nghiệm CRP ở mức thấp |
1 | Hộp | Cộng hoà Séc | 795.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hóa chất kiểm tra thông số xét nghiệm CRP ở mức cao |
1 | Hộp | Cộng hoà Séc | 795.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chất chuẩn thông số xét nghiệm CRP |
1 | Hộp | Cộng hoà Séc | 1.630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hoá chất xét nghiệm định lượng sắt |
1 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase MB trong máu |
3 | Hộp | Cộng hoà Séc | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa |
1 | Lọ | Cộng hoà Séc | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chất chuẩn các thông số sinh hóa |
1 | Lọ | Cộng hoà Séc | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải |
10 | Hộp | Trung Quốc | 7.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
12 | Hộp | Trung Quốc | 1.894.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chất kiểm soát dùng cho máy phân tích điện giải |
12 | Hộp | Trung Quốc | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
12 | Hộp | Trung Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây bơm dùng cho máy phân tích điện giải |
4 | Túi | Trung Quốc | 1.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất xét nghiệm PT |
10 | Hộp | Cộng hoà Séc | 1.537.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất xét nghiệm APTT |
10 | Hộp | Cộng hoà Séc | 2.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất CaCl2 |
4 | Hộp | Cộng hoà Séc | 1.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
10 | Hộp | Cộng hoà Séc | 3.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hóa chất pha loãng |
5 | Hộp | Cộng hoà Séc | 1.830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dung dịch chuẩn máy |
5 | Hộp | Cộng hoà Séc | 3.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hóa chất xét nghiệm TT |
10 | Hộp | Cộng hoà Séc | 3.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | QC dải thấp |
6 | Hộp | Cộng hoà Séc | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | QC dải cao |
6 | Hộp | Cộng hoà Séc | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cốc dùng cho máy đông máu |
6 | Hộp | Cộng hoà Séc | 9.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dung dịch rửa máy |
10 | Hộp | Cộng hoà Séc | 5.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Xét nghiệm Kit HBA1c |
7000 | Test | Đức | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hóa chất xét nghiệm định lượng ung thư gan alpha-fetoprotein |
3 | Hộp | Nhật Bản | 4.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng ung thư gan |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.969.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi |
3 | Hộp | Nhật Bản | 4.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hóa chất xét nghiệm định lượng tuyến tiền liệt tự do |
3 | Hộp | Nhật Bản | 7.915.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng tuyến tiền liệt tự do |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư gan (thể cholangiom), đường mật, dạ dày, tuỵ và đại trực tràng |
3 | Hộp | Nhật Bản | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư gan (thể cholangiom), đường mật, dạ dày, tuỵ và đại trực tràng |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư buồng trứng, cổ tử cung |
3 | Hộp | Nhật Bản | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư buồng trứng, cổ tử cung |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II |
3 | Hộp | Nhật Bản | 6.895.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dung dịch chuẩn PSAII |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.646.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư vú |
3 | Hộp | Nhật Bản | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dung dịch chuẩn Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư vú |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 |
3 | Hộp | Nhật Bản | 4.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dung dịch chuẩn TT3 |
5 | Hộp | Nhật Bản | 3.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 |
5 | Hộp | Nhật Bản | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
3 | Hộp | Nhật Bản | 4.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dung dịch chuẩn FT4 |
3 | Hộp | Nhật Bản | 3.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dung dịch pha loãng Hóa chất xét nghiệm định lượng ung thư gan |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dung dịch pha loãng Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư gan (thể cholangiom), đường mật, dạ dày, tuỵ và đại trực tràng.. |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dung dịch pha loãng Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư buồng trứng, cổ tử cung |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dung dịch pha loãng Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư vú |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm định lượng tuyến tiền liệt tự do |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm định lượng tuyến tiền liệt |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dung dịch pha loãng TSH |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dung dịch pha loãng TT3 |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dung dịch pha loãng T4 |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dung dịch QC dải 1 |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.992.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dung dịch QC dải 2 |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.992.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Dung dịch QC dải 3 |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.992.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ống nghiệm (cốc đựng huyết thanh chuẩn) |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.734.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ống nghiệm (cốc đựng huyết thanh kiểm tra) |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cốc mẫu (Đầu côn) |
3 | Hộp | Nhật Bản | 3.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cốc đựng mẫu |
3 | Hộp | Nhật Bản | 4.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dung dịch rửa |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Dung dịch pha loãng |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Hóa chất nền |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
5 | Hộp | Nhật Bản | 4.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Hóa chất xét nghiệm định lượng βHCG II |
3 | Hộp | Nhật Bản | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Dung dịch chuẩn TSH |
3 | Hộp | Nhật Bản | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Dung dịch chuẩn βHCG II |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Hóa chất xét nghiệm định lượng FER |
3 | Hộp | Nhật Bản | 4.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dung dịch chuẩn FER |
3 | Hộp | Nhật Bản | 1.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dung dịch chuẩn T4 |
5 | Hộp | Nhật Bản | 3.179.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Hóa chất xét nghiệm Albumin |
3 | Hộp | Đức | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct (Bilirubin trực tiếp/ Bilirubin liên hợp) |
3 | Hộp | Đức | 3.469.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |