Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104675102 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG |
769.526.500 VND | 769.526.500 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UREA UV |
8 | Hộp | Séc | 1.764.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | GOT/ AST |
5 | Hộp | Séc | 2.152.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | GPT/ ALT |
5 | Hộp | Séc | 2.152.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | CREATININE |
8 | Hộp | Séc | 947.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | CHOLESTEROL |
5 | Hộp | Séc | 2.893.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | TRIGLYCERIDES |
5 | Hộp | Séc | 4.735.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Uric Acid |
5 | Hộp | Séc | 2.530.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | GAMMA GT |
15 | Hộp | Séc | 1.538.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hba1c 2R |
5 | Hộp | Séc | 11.508.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | HbA1C 2R Cal set |
2 | Hộp | Séc | 5.113.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | HbA1C 2R Con L |
2 | Hộp | Séc | 4.809.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | HbA1C 2R Con H |
2 | Hộp | Séc | 4.809.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Erba Lyse Diff |
15 | Chai | Hungary | 3.250.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Erba Cleaner |
15 | Chai | Hungary | 2.851.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Erba Diluent Diff |
15 | Thùng | Hungary | 3.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Erba Hypoclean CC |
5 | Lọ | Hungary | 1.869.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | XL Multical |
5 | Hộp | Séc | 1.982.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Erba Norm |
9 | Hộp | Séc | 1.814.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Erba Path |
9 | Hộp | Séc | 1.814.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Glu 440 |
3 | Hộp | Séc | 1.470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | HDL 160 |
15 | Hộp | Séc | 4.861.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | LDL 80 |
22 | Hộp | Séc | 4.672.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | ELite 5 HEM Control Low |
2 | Lọ | Hungary | 3.769.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | ELite 5 HEM Control Normal |
2 | Lọ | Hungary | 3.769.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | ELite 5 HEM Control High |
2 | Lọ | Hungary | 3.769.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | DEKAPHAN LAURA 100 test/hộp |
2 | hộp | Séc | 661.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | AMY 110 (5*22ml) |
1 | hộp | Séc | 4.313.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cốc đựng mẫu Hitachi, kích thước 16x38mm, 2.5ml |
500 | Caái | Trung Quốc | 2.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | EC cartridge S plus iCa 500 test/hộp |
2 | hộp | Séc | 9.922.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | ST AIA-PACK AFP |
140 | Test | Nhật Bản | 52.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | ST AIA-PACK CEA |
140 | Test | Nhật Bản | 52.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | ST AIA-PACK CA125 |
140 | Test | Nhật Bản | 99.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | ST AIA-PACK CA15-3 |
140 | Test | Nhật Bản | 99.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | ST AIA-PACK PSA II |
140 | Test | Nhật Bản | 87.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | ST AIA-PACK PSA II CALIBRATOR |
1 | Hộp | Nhật Bản | 4.723.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | AIA-PACK AFP CALIBRATOR |
1 | Hộp | Nhật Bản | 3.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | AIA-PACK CEA CALIBRATOR |
1 | Hộp | Nhật Bản | 3.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | AIA-PACK CA125 CALIBRATOR |
1 | Hộp | Nhật Bản | 4.723.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | AIA-PACK CA15-3 CALIBRATOR |
1 | Hộp | Nhật Bản | 4.723.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | AIA-PACK TSH CALIBRATOR |
1 | Hộp | Nhật Bản | 4.723.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | AIA-PACK IFT3 CALIBRATOR |
1 | Hộp | Nhật Bản | 4.723.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | AIA-PACK FT4 CALIBRATOR |
1 | Hộp | Nhật Bản | 4.723.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | TOSOH MULTI-CONTROL LEVEL 2 |
1 | Lọ | Nhật Bản | 1.684.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | AIA-PACK Wash concentrate |
2 | Hộp | Nhật Bản | 2.610.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | AIA-PACK Diluent concentrate |
2 | Hộp | Nhật Bản | 2.610.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | AIA-PACK Substrate Set II |
3 | Hộp | Nhật Bản | 2.925.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giấy in kết quả huyết học, nước tiểu |
150 | Cuộn | Nhật Bản | 23.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bơm tiêm 5ml G23 |
30 | Hộp | Việt Nam | 107.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ống nghiệm Heparin Lithium |
30 | Hộp | Việt Nam | 147.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ống nghiệm EDTA K2 |
30 | Hộp | Việt Nam | 147.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Gen siêu âm |
5 | can | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Mỏ vịt khám sản dùng 01 lần |
1400 | cái | Việt Nam | 8.190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | giấy in ảnh siêu âm |
10 | cuộn | Nhật Bản | 275.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giấy in điện tim |
10 | cuộn | Malaysia | 192.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |