Mua hóa chất xét nghiệm

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
26
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua hóa chất xét nghiệm
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.021.902.060 VND
Ngày đăng tải
17:02 05/09/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
704/QĐ-BVNHD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nhi Hải Dương
Ngày phê duyệt
05/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0105803974 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐÔNG 118.761.060 118.761.060 1 Xem chi tiết
2 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 662.901.000 662.901.000 1 Xem chi tiết
3 vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 49.870.000 49.870.000 1 Xem chi tiết
4 vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 190.370.000 190.370.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 4 nhà thầu 1.021.902.060 1.021.902.060 4
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hóa chất xét nghiệm bổ thể C3
.
2
Hộp
Trung Quốc
7.035.000
2
Hóa chất xét nghiệm bổ thể C4
.
2
Hộp
Trung Quốc
7.035.000
3
Hóa chất định lượng Globulin miễn dịch E (IgE)
.
1
Hộp
Trung Quốc
28.500.000
4
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM
.
0.5
Hộp
Hy Lạp
19.630.000
5
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG
.
0.5
Hộp
Hy Lạp
12.670.000
6
Chất chuẩn cho xét nghiệm C3 (Calibrator)
.
1
Hộp
Trung Quốc
2.050.000
7
Chất chuẩn cho xét nghiệm C4 (Calibrator)
.
1
Hộp
Trung Quốc
2.047.500
8
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE (Control)
.
1
Hộp
Trung Quốc
840.000
9
Hóa chất xét nghiệm viêm tụy Amylase
.
2
Hộp
Hy Lạp
8.190.000
10
Vật liệu nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục (mức 1)
.
1
Hộp
Hy Lạp
8.991.780
11
Vật liệu nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục (mức 2)
.
1
Hộp
Hy Lạp
8.991.780
12
Hóa chất xét nghiệm URINARY/ CSF PROTEIN
.
1
Hộp
Hy Lạp
3.000.000
13
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm URINARY/ CSF PROTEIN
.
1
Hộp
Hy Lạp
3.670.000
14
Anti A
.
55
Lọ
Pháp
145.000
15
Anti B
.
55
Lọ
Pháp
145.000
16
Anti AB
.
55
Lọ
Pháp
200.000
17
Anti D IgG&IgM
.
38
Lọ
Pháp
240.000
18
Anti Human Globulin
.
20
Lọ
Pháp
690.000
19
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
.
10
Hộp
Trung Quốc
3.528.000
20
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
.
10
Hộp
Trung Quốc
3.528.000
21
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
.
10
Hộp
Trung Quốc
3.528.000
22
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25-OH-Vitamin D
.
12
Hộp
Trung Quốc
9.800.000
23
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
.
12
Hộp
Trung Quốc
28.175.000
24
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
.
1
Hộp
Trung Quốc
2.827.000
25
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
.
1
Hộp
Trung Quốc
2.827.000
26
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
.
1
Hộp
Trung Quốc
2.827.000
27
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25-OH-Vitamin D
.
2
Hộp
Trung Quốc
1.313.000
28
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin
.
2
Hộp
Trung Quốc
1.245.000
29
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
.
1
Hộp
Trung Quốc
2.757.000
30
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
.
1
Hộp
Trung Quốc
2.757.000
31
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
.
2
Thùng
Trung Quốc
14.248.000
32
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
.
2
Hộp
Trung Quốc
6.842.000
33
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
.
10
Thùng
Trung Quốc
3.622.000
34
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm
.
7
Lọ
Trung Quốc
550.000
35
Hóa chất phát hiện kháng thể IgG chống VCA và EA
.
6
Hộp
Pháp
4.595.000
36
Hóa chất phát hiện kháng thể IgM chống VCA
.
8
Hộp
Pháp
4.595.000
37
Hóa chất phát hiện Cytomegalovirus IgG
.
4
Hộp
Pháp
5.880.000
38
Hóa chất phát hiện Cytomegalovirus IgM
.
14
Hộp
Pháp
3.800.000
39
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng toxoplasma
.
2
Hộp
Pháp
6.000.000
40
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng toxoplasma
.
2
Hộp
Pháp
6.000.000
41
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
.
3
Hộp
Pháp
4.400.000
42
Bộ xét nghiệm định lượng IgG kháng rubella
.
2
Hộp
Pháp
6.060.000
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây