Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105803974 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐÔNG | 118.761.060 | 118.761.060 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 662.901.000 | 662.901.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 49.870.000 | 49.870.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 190.370.000 | 190.370.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 4 nhà thầu | 1.021.902.060 | 1.021.902.060 | 4 | |||
1 |
Hóa chất xét nghiệm bổ thể C3 |
.
|
2 |
Hộp |
Trung Quốc
|
7.035.000 |
||
2 |
Hóa chất xét nghiệm bổ thể C4 |
.
|
2 |
Hộp |
Trung Quốc
|
7.035.000 |
||
3 |
Hóa chất định lượng Globulin miễn dịch E (IgE) |
.
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
28.500.000 |
||
4 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM |
.
|
0.5 |
Hộp |
Hy Lạp
|
19.630.000 |
||
5 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG |
.
|
0.5 |
Hộp |
Hy Lạp
|
12.670.000 |
||
6 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm C3 (Calibrator) |
.
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2.050.000 |
||
7 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm C4 (Calibrator) |
.
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2.047.500 |
||
8 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE (Control) |
.
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
840.000 |
||
9 |
Hóa chất xét nghiệm viêm tụy Amylase |
.
|
2 |
Hộp |
Hy Lạp
|
8.190.000 |
||
10 |
Vật liệu nội kiểm các xét
nghiệm miễn dịch đo độ đục (mức 1) |
.
|
1 |
Hộp |
Hy Lạp
|
8.991.780 |
||
11 |
Vật liệu nội kiểm các xét
nghiệm miễn dịch đo độ đục (mức 2) |
.
|
1 |
Hộp |
Hy Lạp
|
8.991.780 |
||
12 |
Hóa chất xét nghiệm URINARY/ CSF PROTEIN |
.
|
1 |
Hộp |
Hy Lạp
|
3.000.000 |
||
13 |
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm URINARY/ CSF PROTEIN |
.
|
1 |
Hộp |
Hy Lạp
|
3.670.000 |
||
14 |
Anti A |
.
|
55 |
Lọ |
Pháp
|
145.000 |
||
15 |
Anti B |
.
|
55 |
Lọ |
Pháp
|
145.000 |
||
16 |
Anti AB |
.
|
55 |
Lọ |
Pháp
|
200.000 |
||
17 |
Anti D IgG&IgM |
.
|
38 |
Lọ |
Pháp
|
240.000 |
||
18 |
Anti Human Globulin |
.
|
20 |
Lọ |
Pháp
|
690.000 |
||
19 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
.
|
10 |
Hộp |
Trung Quốc
|
3.528.000 |
||
20 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
.
|
10 |
Hộp |
Trung Quốc
|
3.528.000 |
||
21 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
.
|
10 |
Hộp |
Trung Quốc
|
3.528.000 |
||
22 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25-OH-Vitamin D |
.
|
12 |
Hộp |
Trung Quốc
|
9.800.000 |
||
23 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
.
|
12 |
Hộp |
Trung Quốc
|
28.175.000 |
||
24 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
.
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2.827.000 |
||
25 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
.
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2.827.000 |
||
26 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
.
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2.827.000 |
||
27 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25-OH-Vitamin D |
.
|
2 |
Hộp |
Trung Quốc
|
1.313.000 |
||
28 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
.
|
2 |
Hộp |
Trung Quốc
|
1.245.000 |
||
29 |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
.
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2.757.000 |
||
30 |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
.
|
1 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2.757.000 |
||
31 |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
.
|
2 |
Thùng |
Trung Quốc
|
14.248.000 |
||
32 |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
.
|
2 |
Hộp |
Trung Quốc
|
6.842.000 |
||
33 |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
.
|
10 |
Thùng |
Trung Quốc
|
3.622.000 |
||
34 |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm |
.
|
7 |
Lọ |
Trung Quốc
|
550.000 |
||
35 |
Hóa chất phát hiện kháng thể IgG chống VCA và EA |
.
|
6 |
Hộp |
Pháp
|
4.595.000 |
||
36 |
Hóa chất phát hiện kháng thể IgM chống VCA |
.
|
8 |
Hộp |
Pháp
|
4.595.000 |
||
37 |
Hóa chất phát hiện Cytomegalovirus IgG |
.
|
4 |
Hộp |
Pháp
|
5.880.000 |
||
38 |
Hóa chất phát hiện Cytomegalovirus IgM |
.
|
14 |
Hộp |
Pháp
|
3.800.000 |
||
39 |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng toxoplasma |
.
|
2 |
Hộp |
Pháp
|
6.000.000 |
||
40 |
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng toxoplasma |
.
|
2 |
Hộp |
Pháp
|
6.000.000 |
||
41 |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
.
|
3 |
Hộp |
Pháp
|
4.400.000 |
||
42 |
Bộ xét nghiệm định lượng IgG kháng rubella |
.
|
2 |
Hộp |
Pháp
|
6.060.000 |