Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313143888 | 0313143888 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC LONG FOOD |
4.781.183.900 VND | 4.781.183.900 VND | 4.781.183.900 VND | 365 ngày | 365 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801204360 | 3801204360 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM DV PHƯƠNG AN | Xem nội dung chi tiết tại BCĐG đính kèm | |
| 2 | vn0314098525 | 0314098525 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SÀI GÒN BẢO MINH | Xem nội dung chi tiết tại BCĐG đính kèm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bông cải trắng |
80 | kg | Việt Nam | 51.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quýt đường |
220 | kg | Việt Nam | 44.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bông cải xanh |
80 | kg | Việt Nam | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nước ngọt các loại |
2500 | Chai | Việt Nam | 9.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bông hẹ |
50 | kg | Việt Nam | 51.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bưởi xanh |
35 | Kg | Việt Nam | 60.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ngó sen |
20 | kg | Việt Nam | 62.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đu đủ |
32 | Kg | Việt Nam | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cà tím |
10 | kg | Việt Nam | 26.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thanh long |
15 | Kg | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cà rốt |
350 | kg | Việt Nam | 30.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Táo đỏ |
12 | Kg | Việt Nam | 93.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cà chua |
290 | kg | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Củ dền |
50 | kg | Việt Nam | 30.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Củ cải trắng |
280 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Củ cải muối |
30 | kg | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Củ sắn |
40 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Củ năng |
15 | kg | Việt Nam | 51.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Củ hủ dừa |
22 | kg | Việt Nam | 74.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Củ sen |
30 | kg | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Củ kiệu ngâm |
6 | kg | Việt Nam | 145.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Củ nghệ tươi |
15 | kg | Việt Nam | 39.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chanh không hạt |
80 | kg | Việt Nam | 32.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chanh dây |
50 | kg | Việt Nam | 49.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tắc |
190 | kg | Việt Nam | 25.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cam sành vỏ mỏng (dùng nấu ăn) |
50 | kg | Việt Nam | 28.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đậu bắp |
250 | kg | Việt Nam | 32.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đậu que |
180 | kg | Việt Nam | 37.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đậu hà lan hạt |
20 | kg | Việt Nam | 149.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đậu đen xanh lòng |
20 | kg | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đậu đỏ |
20 | kg | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đậu phộng rang sẵn |
15 | kg | Việt Nam | 60.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đậu phộng sống |
30 | kg | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đậu xanh cà |
20 | kg | Việt Nam | 67.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đậu xanh hột |
20 | kg | Việt Nam | 67.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đậu trắng tươi |
30 | kg | Việt Nam | 83.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đậu xanh không vỏ |
20 | kg | Việt Nam | 67.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đu đủ xanh |
290 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dưa leo |
120 | kg | Việt Nam | 25.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Trái gấc tươi |
50 | kg | Việt Nam | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Gừng |
20 | kg | Việt Nam | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hành tím |
180 | kg | Việt Nam | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hành phi |
50 | kg | Việt Nam | 126.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hành tây còn vỏ |
180 | kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Khổ qua |
450 | kg | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Khoai mỡ tím |
450 | kg | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Khoai môn cao |
350 | kg | Việt Nam | 37.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Khoai tây |
520 | kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Khoai từ gọt vỏ |
350 | kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Khoai lang Nhật |
50 | kg | Việt Nam | 32.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Me |
50 | kg | Việt Nam | 37.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Mướp |
380 | kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ớt sừng đỏ |
100 | kg | Việt Nam | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ớt hiểm |
40 | kg | Việt Nam | 65.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ớt chuông các loại |
120 | kg | Việt Nam | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Rong biển |
220 | gói | Hàn Quốc | 65.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tỏi củ cô đơn |
150 | kg | Việt Nam | 147.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Su hào |
250 | kg | Việt Nam | 30.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Su su |
450 | kg | Việt Nam | 30.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thơm gọt |
250 | trái | Việt Nam | 28.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tiêu xay |
20 | kg | Việt Nam | 246.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tiêu xanh (trái) |
10 | kg | Việt Nam | 159.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Nấm mèo khô |
10 | kg | Việt Nam | 192.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Nấm mèo sợi |
10 | kg | Việt Nam | 201.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Nấm rơm đen |
95 | kg | Việt Nam | 149.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nấm bào ngư |
150 | kg | Việt Nam | 65.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Nấm đùi gà |
90 | kg | Việt Nam | 121.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Nấm đông cô khô |
10 | kg | Việt Nam | 270.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Nấm hương khô |
10 | kg | Việt Nam | 275.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Nấm kim châm |
80 | bịch | Việt Nam | 14.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nấm mỡ |
15 | kg | Việt Nam | 159.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Nấm tuyết khô |
5 | kg | Việt Nam | 397.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Hạt sen tươi |
20 | kg | Việt Nam | 196.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dừa nạo trắng |
120 | kg | Việt Nam | 65.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Nước cốt dừa lon |
100 | lon | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Nước dừa tươi |
220 | lít | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bột chiên xù |
50 | gói | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bột bán |
20 | kg | Việt Nam | 37.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bột bắp |
10 | kg | Việt Nam | 32.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bột khoai |
20 | kg | Việt Nam | 46.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bột năng |
10 | kg | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bột nghệ |
10 | kg | Việt Nam | 126.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bột ngọt |
550 | kg | Việt Nam | 67.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bột thơm vani |
140 | ống | Việt Nam | 2.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bơ thực vật |
20 | hộp | Việt Nam | 60.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Dầu ăn |
950 | lít | Việt Nam | 52.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Dầu hào chay |
30 | chai | Việt Nam | 26.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Dầu hào |
80 | chai | Việt Nam | 52.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Dầu mè |
30 | chai | Việt Nam | 68.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Đường cát trắng tinh luyện |
800 | kg | Việt Nam | 35.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Đường cát vàng |
150 | kg | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Đường phèn |
50 | kg | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Hạt nêm chay |
150 | gói | Việt Nam | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Hạt nêm |
35 | gói | Việt Nam | 128.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Hạt điều màu |
20 | kg | Việt Nam | 187.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Hắc xì dầu |
15 | chai | Hồng Kong | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Nước mắm |
950 | Chai | Việt Nam | 65.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Nước mắm chay |
30 | chai | Việt Nam | 53.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Nước tương |
20 | chai | Việt Nam | 21.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Muối hột |
20 | kg | Việt Nam | 10.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Muối tinh sấy |
250 | kg | Việt Nam | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Giấm chua |
80 | chai | Việt Nam | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Gia vị cá kho |
100 | gói | Việt Nam | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Gia vị bún bò |
50 | Gói | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Gia vị bún riêu |
50 | Gói | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Gia vị súp hủ tiếu |
220 | Gói | Việt Nam | 10.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Gia vị bò kho |
50 | Gói | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Gia vị nấu Phở (8 vị) |
50 | gói | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Gia vị tiềm gà |
50 | gói | Việt Nam | 19.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Gia vị Lẩu thái |
30 | gói | Việt Nam | 19.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bột cà ri |
50 | gói | Việt Nam | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Gia vị lagu |
50 | gói | Việt Nam | 11.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Màu gạch cua/tôm 2g |
35 | ống | Việt Nam | 5.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Mắm ruốc huế |
8 | hủ | Việt Nam | 72.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Mắm tôm |
50 | chai | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Mè rang sẵn |
3 | kg | Việt Nam | 149.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ngũ vị hương |
50 | gói | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Táo tàu đỏ không hạt |
8 | kg | Việt Nam | 126.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Tương đen |
20 | chai | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tương hột vàng |
45 | hủ | Việt Nam | 18.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tương ớt |
150 | chai | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tương cà |
50 | chai | Việt Nam | 18.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Phổ tay khô |
5 | kg | Việt Nam | 177.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Sa tế tôm |
60 | hủ | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bánh bao |
800 | cái | Việt Nam | 20.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bánh giò |
800 | cái | Việt Nam | 19.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bánh mì lạt |
1200 | Ổ | Việt Nam | 3.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bánh canh bột gạo |
450 | kg | Việt Nam | 18.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bánh canh bột lọc |
450 | kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bánh ướt |
150 | kg | Việt Nam | 18.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bánh hỏi |
80 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bánh phở |
450 | kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bún gạo khô |
40 | kg | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bún tươi |
300 | kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bún bò (cọng to) |
250 | kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Miến |
50 | gói | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Miến dong Bắc (sợi to) |
60 | Kg | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Mì ý |
30 | Bịch | Việt Nam | 74.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bánh tráng đa nướng |
90 | cái | Việt Nam | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bánh phồng tôm |
50 | gói | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Hủ tiếu khô dai, mềm |
350 | kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Mì trứng |
80 | Gói | Việt Nam | 51.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Sợi mì quảng tươi |
170 | kg | Việt Nam | 28.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Nui ống |
80 | bịch | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Vỏ hoành thánh tươi |
80 | Bịch | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Gạo thơm |
6000 | kg | Việt Nam | 19.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Nếp Bắc |
150 | kg | Việt Nam | 24.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Nếp Cẩm |
50 | kg | Việt Nam | 32.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Sữa chua các loại |
4000 | hộp | Việt Nam | 8.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Sữa chua uống |
3800 | chai | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Sữa tươi các loại |
3800 | Hộp | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Sữa bột |
140 | hộp | Việt Nam | 458.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sữa bột |
140 | hộp | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Sữa nước |
1700 | chai | Việt Nam | 51.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Sữa đặc |
60 | lon | Việt Nam | 28.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Yến sào |
1710 | hũ | Việt Nam | 46.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Tổ yến tinh chế |
70 | hộp | Việt Nam | 3.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Váng sữa ăn |
1500 | Hộp | Đức | 17.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bánh plan |
1500 | Hủ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Rau câu các loại |
1500 | Hủ | Việt Nam | 14.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Tàu hủ tươi |
1500 | Hủ | Việt Nam | 18.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Mì gói |
900 | gói | Việt Nam | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Miến gói |
950 | gói | Việt Nam | 11.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Cháo gói |
400 | gói | Việt Nam | 4.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Cà phê hòa tan |
9560 | gói | Việt Nam | 3.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Chả lụa chay |
40 | kg | Việt Nam | 88.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Ham thịt chay |
20 | kg | Việt Nam | 163.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Heo quay chay |
25 | kg | Việt Nam | 168.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Sườn non chay |
20 | kg | Việt Nam | 224.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Chả giò xốp chay |
150 | gói | Việt Nam | 65.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Chả nấm bào ngư |
50 | gói | Việt Nam | 121.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Tàu hủ ky lá khô |
10 | gói | Việt Nam | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Tàu hủ ky sợi khô |
10 | gói | Việt Nam | 79.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Đậu hủ chiên bi |
50 | Kg | Việt Nam | 51.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Đậu hủ chiên lớn |
1500 | Miếng | Việt Nam | 3.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Đậu hủ non |
350 | Cây | Việt Nam | 17.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Đậu hủ trắng lớn |
220 | Miếng | Việt Nam | 3.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bánh chưng lớn |
150 | Cái | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Chả lụa |
80 | kg | Việt Nam | 187.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Chả quế chiên |
180 | kg | Việt Nam | 216.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Chà bông thịt |
8 | kg | Việt Nam | 354.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Nem nướng |
120 | hộp | Việt Nam | 216.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Lạp xưởng |
40 | gói | Việt Nam | 133.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Xúc xích |
40 | gói | Việt Nam | 24.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bọng (xương gà) |
50 | kg | Việt Nam | 32.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Cánh gà khúc giữa |
280 | kg | Việt Nam | 117.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Đùi gà 1/4 |
1300 | kg | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Đùi tỏi gà |
300 | kg | Việt Nam | 88.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Gà ta |
150 | kg | Việt Nam | 142.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Ức gà file |
80 | kg | Việt Nam | 80.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Gà quay |
80 | con | Việt Nam | 226.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Vịt quay |
80 | con | Việt Nam | 315.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Trứng cút |
9093 | quả | Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Trứng gà |
6500 | quả | Việt Nam | 3.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Trứng vịt |
3500 | quả | Việt Nam | 4.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Trứng vịt muối |
120 | quả | Việt Nam | 7.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bò viên |
80 | Gói | Việt Nam | 142.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Nạm bò |
220 | Kg | Việt Nam | 196.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Thịt bò file |
150 | Kg | Việt Nam | 266.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Sườn bò chặt sẵn |
40 | Kg | Việt Nam | 185.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Cá diêu hồng |
520 | kg | Việt Nam | 88.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Cá cam cắt khúc không đầu |
200 | kg | Việt Nam | 100.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Cá hường làm sạch |
170 | kg | Việt Nam | 94.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Cá nục tươi làm sạch |
150 | kg | Việt Nam | 80.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Cá bạc má làm sạch |
150 | kg | Việt Nam | 88.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Cá trê làm sạch không đầu |
120 | kg | Việt Nam | 74.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Cá hú khúc giữa cắt khoanh |
200 | kg | Việt Nam | 112.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Cá bớp khúc giữa cắt khoanh |
70 | kg | Việt Nam | 433.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Cá ngừ khúc giữa cắt khúc |
150 | kg | Việt Nam | 98.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Cá chẽm khúc giữa cắt khoanh |
200 | kg | Việt Nam | 167.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Cá lóc bông khúc giữa cắt khoanh |
250 | kg | Việt Nam | 128.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Cá lăng khúc giữa cắt khoanh |
120 | kg | Việt Nam | 295.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Cá basa khúc giữa cắt khoanh |
210 | kg | Việt Nam | 103.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Cá bông lau khúc giữa cắt khoanh |
180 | kg | Việt Nam | 165.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Cá thu khúc giữa cắt khoanh |
60 | kg | Việt Nam | 290.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Cá thác lát (nạo sẵn) |
30 | kg | Việt Nam | 233.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Cá basa phi lê |
150 | kg | Việt Nam | 91.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Cá diêu hồng phi lê |
150 | kg | Việt Nam | 173.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Phi lê cá rô phi |
120 | kg | Việt Nam | 205.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Ba rô hành sơ chế |
10 | kg | Việt Nam | 45.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Cá chẽm phi lê |
120 | kg | Việt Nam | 243.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bạc hà |
50 | kg | Việt Nam | 25.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Cá hồi phi lê không da |
60 | kg | Việt Nam | 482.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Cải thảo |
180 | kg | Việt Nam | 28.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Cá lóc phi lê |
150 | kg | Việt Nam | 191.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Cải ngọt |
185 | kg | Việt Nam | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Cá thu phi lê |
80 | kg | Việt Nam | 346.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Cải bẹ xanh |
180 | kg | Việt Nam | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Cá mòi |
100 | Hộp | Việt Nam | 21.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Cải bẹ trắng |
180 | kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Cá viên |
60 | gói | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Cải con |
50 | kg | Việt Nam | 35.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Chả cá ba sa tươi |
120 | gói | Việt Nam | 54.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Cải dún |
150 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Chả cá chiên ngon |
150 | kg | Việt Nam | 123.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Cải thìa |
190 | kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Nghêu tươi sống |
150 | kg | Việt Nam | 60.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Cần tàu |
15 | kg | Việt Nam | 46.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Ruột hến tươi |
220 | kg | Việt Nam | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Cần tây |
15 | kg | Việt Nam | 46.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Ruột hàu sữa tươi |
200 | kg | Việt Nam | 157.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Dưa cải muối chua |
100 | kg | Việt Nam | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Khô cá lù đù lớn, rút xương |
150 | kg | Việt Nam | 196.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Giá |
100 | kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Khô cá dứa (nạc) 1 nắng |
100 | kg | Việt Nam | 299.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Hẹ lá |
80 | kg | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Khô cá lóc (nạc) 1 nắng |
100 | kg | Việt Nam | 233.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Lá cẩm |
10 | kg | Việt Nam | 79.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Tôm khô |
50 | kg | Việt Nam | 561.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Lá giang lặt sẵn |
60 | kg | Việt Nam | 65.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Thịt ếch |
120 | kg | Việt Nam | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Lá chanh |
5 | kg | Việt Nam | 37.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Mực trứng |
150 | kg | Việt Nam | 320.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Lá dứa |
20 | kg | Việt Nam | 51.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Mực lá |
150 | kg | Việt Nam | 364.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Rau ngót |
100 | kg | Việt Nam | 28.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Mực ống |
150 | kg | Việt Nam | 336.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Rau má cọng nhỏ |
180 | kg | Việt Nam | 37.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Mắm xay (mắm cá linh) |
30 | kg | Việt Nam | 131.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Rau muống xanh |
150 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Cua đồng xay |
50 | kg | Việt Nam | 84.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Rau muống cọng (không lá) |
20 | kg | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Thịt càng cua lớn |
17 | kg | Việt Nam | 556.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Rau muống bào |
20 | kg | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Thịt càng ghẹ lớn |
17 | kg | Việt Nam | 546.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Rau tần ô |
80 | kg | Việt Nam | 39.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Tép bạc |
350 | kg | Việt Nam | 226.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Rau mồng tơi |
355 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Tôm sú sống |
120 | kg | Việt Nam | 344.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Rau thì là |
15 | kg | Việt Nam | 46.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Chả giò xốp con tôm |
170 | gói | Việt Nam | 79.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Rau dền xanh, đỏ |
350 | kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Giò trước heo cắt khúc |
1000 | kg | Việt Nam | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Rau salad xoan |
80 | kg | Việt Nam | 32.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Mọc sống |
160 | kg | Việt Nam | 149.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Rau thơm các loại |
50 | kg | Việt Nam | 46.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Nạc dăm (đầu dòn ) |
980 | kg | Việt Nam | 147.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Rau xà lách các loại |
450 | kg | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Nạc đùi |
500 | kg | Việt Nam | 147.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Rau om |
20 | kg | Việt Nam | 37.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Sườn cốt lết dạt xương,cắt miếng |
300 | kg | Việt Nam | 142.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Ngò rí |
90 | kg | Việt Nam | 51.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Sườn non cắt khúc |
300 | kg | Việt Nam | 197.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Ngò gai |
20 | kg | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Sườn già cắt khúc |
950 | kg | Việt Nam | 162.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Hành lá |
380 | kg | Việt Nam | 51.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Thịt ba rọi ít mỡ |
320 | kg | Việt Nam | 168.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Sả cây |
20 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Thịt ba rọi rút xương |
100 | kg | Việt Nam | 196.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Sả bằm |
40 | kg | Việt Nam | 25.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Thịt đùi |
2920 | kg | Việt Nam | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bắp cải trắng |
350 | kg | Việt Nam | 28.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Thịt nách |
100 | kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bắp non |
15 | kg | Việt Nam | 60.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Xương ống heo có thịt cắt sẵn |
100 | kg | Việt Nam | 107.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Bắp Mỹ |
30 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Xương giá heo có thịt cắt sẵn |
350 | kg | Việt Nam | 79.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bắp tách hạt |
8 | kg | Việt Nam | 74.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Heo quay |
50 | kg | Việt Nam | 325.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Bầu |
380 | kg | Việt Nam | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Chuối sứ |
1720 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Bí đỏ |
450 | kg | Việt Nam | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Chuối cau |
640 | kg | Việt Nam | 28.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Bí xanh |
385 | kg | Việt Nam | 28.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Dưa hấu |
1000 | kg | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |