Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3800138683 | Liên danh hộ kinh doanh Nguyễn Thị Ánh và hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hiền |
Nguyễn Thị Ánh |
1.457.719.000 VND | 1.457.719.000 VND | 275 ngày | ||
| 2 | vn3800126078 | Liên danh hộ kinh doanh Nguyễn Thị Ánh và hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hiền |
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN THỊ HIỀN |
1.457.719.000 VND | 1.457.719.000 VND | 275 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Ánh | Liên danh chính |
| 2 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN THỊ HIỀN | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4200870671 | CƠ SỞ PHONG PHÚ | Theo Biên bản mở thầu, Nhà thầu xếp hạng 4 theo giá dự thầu từ thấp tới cao | |
| 2 | vn0315404888 | CÔNG TY TNHH QUANG TRƯỜNG THỊNH | Theo Biên bản mở thầu, Nhà thầu xếp hạng 2 theo giá dự thầu từ thấp tới cao | |
| 3 | vn0313240377 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINA VIỆT TÍN | Theo Biên bản mở thầu, Nhà thầu xếp hạng 3 theo giá dự thầu từ thấp tới cao |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quần áo nam |
5100 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mền lông dày |
1200 | Cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mùng tin dày |
1200 | Cái | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chiếu dày |
1200 | Cái | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dép nhựa |
1200 | Đôi | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nón tai bèo |
1200 | Cái | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Quần đùi |
2550 | Cái | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Xmen cục (hoặc tương đương) |
3500 | Cục | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bột giặt 800g |
3536 | Bịch | Việt Nam | 29.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khay ăn cơm |
1200 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Khăn mặt 8 tấc |
1200 | Cái | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dầu gội 650g |
1200 | Chai | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gối mây |
1300 | Cái | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bàn chải chà chân |
1300 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Muỗng nhựa Meka trắng dày |
1301 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Áo khoác 1 lớp |
1300 | Cái | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn chải đánh răng |
1300 | Cây | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kem đánh răng 100g |
1300 | Cái | Việt Nam | 12.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dầu gội đầu |
3003 | Gói | Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ca tắm |
500 | Cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tô có nắp |
550 | Cái | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ly uống nước có nắp |
1100 | Cái | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |