Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313394049 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SÁCH SÀI GÒN |
1.421.340.000 VND | 1.421.340.000 VND | 90 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dẫn luận ngôn ngữ học |
10 | cuốn | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hướng Dẫn Kỹ Thuật Biên Dịch Anh - Việt, Việt - Anh |
4 | cuốn | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | How brands grow. Con đường tăng trưởng thương hiệu - Bộ 2 cuốn |
10 | cuốn | Việt Nam | 498.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nghệ Thuật Đàm Phán và Thương Lượng - Chiến Lược Cạnh Tranh Trong Kinh Doanh Mang Lại Thành Công Cho Doanh Nghiệp |
10 | cuốn | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giáo trình Leadership |
10 | cuốn | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nguyên lý Marketing - 17th ed. |
12 | cuốn | Việt Nam | 999.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giáo trình lý luận về Nhà nước và pháp luật (Tái bản lần thứ năm, có sửa chữa, bổ sung) |
5 | cuốn | Việt Nam | 223.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tư pháp quốc tế Việt Nam (Sách chuyên khảo, xuất bản lần thứ ba) |
5 | cuốn | Việt Nam | 211.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sách Pháp Luật Về Hợp Đồng – Các Vấn Đề Pháp Lý Cơ Bản |
5 | cuốn | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Sổ Tay Pháp Luật Lao Động |
5 | cuốn | Việt Nam | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ luật lao động - Chế độ, chính sách mới hỗ trợ người lao động, người sử dụng lao động năm 2022 |
5 | cuốn | Việt Nam | 395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bình luận khoa học bộ luật tố tụng dân sự 2015 |
5 | cuốn | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hướng dẫn môn học luật tố tụng dân sự (sách chuyên khảo) |
5 | cuốn | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Pháp luật thương mại điện tử |
5 | cuốn | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giáo Trình Lý Luận Nhà Nước Và Pháp Luật |
1 | cuốn | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giáo trình Tư duy pháp lý |
3 | cuốn | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Giáo trình Luật dân sự 1 (Phần chung) |
3 | cuốn | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bình luận khoa học Bộ luật dân sự của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2015 |
3 | cuốn | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Các biện pháp xử lý việc không thực hiện hợp đồng trong pháp luật Việt Nam |
3 | cuốn | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sách tình huống luật tố tụng dân sự |
3 | cuốn | Việt Nam | 123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giáo trình Luật Lao động Việt Nam |
2 | cuốn | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đối đầu Nga – Mỹ - “Cuộc chiến tranh lạnh mới” |
3 | cuốn | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tìm Hiểu Văn Hóa Nga |
3 | cuốn | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Kinh tế NB - giai đoạn phát triển thần kỳ 1955-1973 |
3 | cuốn | Việt Nam | 228.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nhật Bản và Việt Nam là đồng minh tự nhiên |
3 | cuốn | Việt Nam | 159.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản: 45 năm nhìn lại và hướng tới tương lai |
4 | cuốn | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nhật Bản duy tân 30 năm |
4 | cuốn | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Khái lược văn minh luận |
4 | cuốn | Việt Nam | 159.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phúc ông tự truyện |
2 | cuốn | Việt Nam | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Nhật Bản tư tưởng sử |
3 | cuốn | Việt Nam | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thiên Hoàng Minh Trị |
3 | cuốn | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Nhà tư bản lỗi lạc thời Minh Trị Shibusawa Eiichi |
3 | cuốn | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Duy Tân Thập Kiệt - Mười Nhân Vật Kiệt Xuất Của Minh Trị Duy Tân |
3 | cuốn | Việt Nam | 159.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Nhật Bản trong châu Á |
3 | cuốn | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Làm Việc Tại Nhật Bản - Cẩm Nang Về Văn Hóa Doanh Nghiệp |
3 | cuốn | Việt Nam | 159.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | 30 bí kíp làm việc tại Nhật Bản |
5 | cuốn | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giáo trình Hán Ngữ Thương mại 商务中文(主课本) |
8 | cuốn | Trung Quốc | 1.297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giáo trình Nói Đọc hiểu tiếng Hán (Tập 1) Quyển Hạ 看图说话(下) |
2 | cuốn | Trung Quốc | 638.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Từ điển tiếng Hán hiện đại (phiên bản 4) 现代汉语规范词典 (第4版) |
8 | cuốn | Trung Quốc | 1.146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ đề mô phỏng HSK cấp 7-9 汉语水平考试HSK(七—九级)全真模拟题集 |
5 | cuốn | Trung Quốc | 908.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giáo trình Boya trung cấp I 博雅汉语 中级冲刺篇 I |
8 | cuốn | Trung Quốc | 757.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giáo trình nghe Hán ngữ cấp tốc – quyển nâng cao) 汉语听力速成 – 提高篇) |
8 | cuốn | Trung Quốc | 590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Nghe tin tức tiếng Hán (cấp 9) + đáp án 拾级汉语- 新闻听力 第9级 + 学习参考 |
8 | cuốn | Trung Quốc | 590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | The United Nations, Indo-Pacific and Korean Peninsula, An Emerging Security Architecture |
4 | cuốn | Singapore | 2.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Indo-Pacific Strategies - Navigating Geopolitics at the Dawn of a New Age |
4 | cuốn | Singapore | 2.113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Multilateralism in the Indo-Pacific: Conceptual and Operational Challenges |
4 | cuốn | Singapore | 2.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | From Asia-Pacific to Indo-Pacific: Diplomacy in a Contested Region. |
4 | cuốn | Đức | 6.140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Navigating International Order Transition in the Indo-Pacific. |
4 | cuốn | Singapore | 2.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Quad Plus and Indo-Pacific: The Changing Profile of International Relations. |
4 | cuốn | Singapore | 2.113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | News Talk Investigating the Language of Journalism |
4 | cuốn | Singapore | 1.792.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | The Language of Journalism Volume 1, Newspaper Culture |
4 | cuốn | Singapore | 2.159.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Publication Manual of the American Psychological Association (7th edition) |
10 | cuốn | Mỹ | 2.976.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Literary studies: A practical guide. |
4 | cuốn | Singapore | 2.113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Introducing Translation Studies |
10 | cuốn | Singapore | 2.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Introducing Interpreting Studies 3rd edition |
10 | cuốn | Singapore | 2.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | A Student's Introduction to English Grammar 2nd Edition |
10 | cuốn | Singapore | 1.517.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Grammar for English Language Teachers with exercises and a key 2nd Edition |
4 | cuốn | Anh | 1.293.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Course in General Linguistics |
4 | cuốn | Mỹ | 2.384.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | The study of language, 8th Edition |
4 | cuốn | Singapore | 1.448.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | An Introduction to Language |
4 | cuốn | Mỹ | 5.053.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Contrasting Languages: The Scope of Contrastive Linguistics |
4 | cuốn | Đức | 6.621.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Contrastive Linguistics: History, Philosophy and Methodology |
4 | cuốn | Anh | 1.992.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Better Presentations: A Guide for Scholars, Researchers, and Wonks |
4 | cuốn | Mỹ | 2.491.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Language, culture, and society: An introduction to linguistic anthropology, 8th edition |
4 | cuốn | Singapore | 3.368.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Academic Encounters Level 2 Student's Book Reading and Writing with Digital Pack |
10 | cuốn | Anh | 1.202.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Joining together: Group Theory and Group Skills, 12th edition |
10 | cuốn | Mỹ | 7.593.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Logistics and Supply Chain Management, 6th edition |
3 | cuốn | Anh | 3.634.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Advertising Account Planning: Planning and Managing Strategic Communication Campaigns 4th Edition |
2 | cuốn | Singapore | 2.577.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | MediaWriting: Print, Broadcast, Online, and Public Relations, 6th Edition |
2 | cuốn | Singapore | 3.647.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Places: Identity, Image and Reputation |
4 | cuốn | Đức | 2.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Handbook of Communication for Development and Social Change |
5 | cuốn | Đức | 20.554.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Event Management: For Tourism, Cultural, Business and Sporting Events, 5th Edition |
2 | cuốn | Mỹ | 2.949.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Special Events: The Brave New World for Bolder and Better Live Events, 8th edition |
2 | cuốn | Singapore | 3.304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Risk Issues and Crisis Management in Public Relations: A Casebook of Best Practice 4th Edition |
4 | cuốn | Anh | 1.242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | International edition, Cutlip and Center's Effective Public Relations, 11th edition |
10 | cuốn | Singapore | 2.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Public Relations: Strategies and Tactics 12E |
10 | cuốn | Mỹ | 7.356.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Strategic Communication: Campaign Planning, 3rd Edition |
10 | cuốn | Singapore | 2.252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Encyclopedia of Private International Law |
2 | cuốn | Singapore | 84.034.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Private International Law In An Era Of Change |
5 | cuốn | Singapore | 5.276.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Elgar Encyclopedia of International Economic Law |
1 | cuốn | Singapore | 13.138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | The Law and Policy of the World Trade Organization: Text, Cases and Materials 5th Edition |
2 | cuốn | Singapore | 2.652.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Essentials of WTO Law, 2nd edition |
2 | cuốn | Singapore | 1.448.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | International Commercial Arbitration and Mediation in Uncitral Model Law Jurisdictions 4th Edition |
2 | cuốn | Mỹ | 18.689.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Contract Law in International Commercial Arbitration (International Arbitration Law Library) |
2 | cuốn | Mỹ | 11.804.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | The Principles and Practice of International Commercial Arbitration, 4th edition |
2 | cuốn | Singapore | 1.723.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Examples & Explanations for Contracts 9th Edition |
2 | cuốn | Mỹ | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Principles of International Environmental Law, 4th edition |
2 | cuốn | Singapore | 2.652.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | The Law of the European Union, Fifth Edition |
2 | cuốn | Mỹ | 12.029.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | EU law: text, cases, and materials, 8th edition |
1 | cuốn | Anh | 2.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | The International Sale of Goods 5e (5th Edition) |
2 | cuốn | Anh | 13.214.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | International Contracting: Law and Practice, Fifth Edition |
1 | cuốn | Mỹ | 16.259.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Research Handbook on International Commercial Contracts |
1 | cuốn | Singapore | 9.603.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | International Commercial Contracts: Contract Terms, Applicable Law and Arbitration, 2nd edition |
2 | cuốn | Singapore | 2.239.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | International Investment Law and Arbitration: Commentary, Awards and other Materials 2nd Edition |
2 | cuốn | Singapore | 2.652.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dispute Settlement and the Reform of International Investment Law: Legalization through Adjudication |
2 | cuốn | Singapore | 4.579.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | International Humanitarian Law, 3rd edition |
1 | cuốn | Singapore | 2.067.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | An Introduction to International Criminal Law and Procedure (5th Edition) |
1 | cuốn | Singapore | 2.101.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | にほんごではたらくビジネス日本語30時間 |
1 | cuốn | Mỹ | 2.349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | グローバル社会における異文化コミュニケーション |
1 | cuốn | Mỹ | 2.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | アカデミック・スキルズ プレゼンテーション入門:学生のためのプレゼン上達術 |
1 | cuốn | Mỹ | 3.556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | 日本社会のしくみ―雇用・教育・福祉の歴史社会学 |
1 | cuốn | Mỹ | 2.644.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | China's Rise and Rethinking International Relations Theory |
1 | cuốn | Anh | 5.889.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | A Hierarchical Vision of Order: Understanding Chinese Foreign Policy in Asia |
1 | cuốn | Anh | 2.505.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Exit From Hegemony: The Unraveling of the American Global Order |
1 | cuốn | Mỹ | 2.304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Entanglements in World Politics: The Power of Uncertainty |
1 | cuốn | Anh | 3.828.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | East Asian International Relations: Evolution and Social Construction |
3 | cuốn | Singapore | 4.648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | The Strategic Options of Middle Powers in the Asia-Pacific |
3 | cuốn | Singapore | 2.113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | The Oxford Handbook of Foreign Policy Analysis |
2 | cuốn | Anh | 4.819.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Marxism and International Relations: Perspectives from the Brazilian Global South |
2 | cuốn | Mỹ | 8.723.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Marxism and the Origins of International Relations: A Hidden History |
2 | cuốn | Đức | 4.698.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | The Palgrave Handbook of International Political Theory Volume I |
2 | cuốn | Đức | 8.662.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | The Palgrave Handbook of International Political Theory Volume II |
2 | cuốn | Đức | 7.942.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Routledge International Handbook of Contemporary Social and Political Theory |
2 | cuốn | Singapore | 2.205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Grand Narratives in Critical International Theory |
2 | cuốn | Singapore | 2.159.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Inertia of History:China and the World by 2023 |
2 | cuốn | Anh | 2.702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | THE ESSENCE OF INTERSTATE LEADERSHIP Debating Moral Realism |
2 | cuốn | Mỹ | 2.829.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Leadership and the Rise of Great Powers |
2 | cuốn | Singapore | 944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | ANCIENT CHINESE THOUGHT, MODERN CHINESE POWER |
2 | cuốn | Singapore | 944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Chinese Scholars and Foreign Policy: Debating International Relations |
2 | cuốn | Singapore | 2.205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Non-Western Global Theories of International Relations |
2 | cuốn | Đức | 5.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Introduction to INTERNATIONAL RELATIONS: theories and approaches, 8th edition |
2 | cuốn | Anh | 2.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Decolonizing Grand Theories: Postcolonial Ontology, Historical Sociology and Mid-Level Theories in International Relations |
2 | cuốn | Đức | 5.059.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Artificial Intelligence and International Relations Theories |
2 | cuốn | Đức | 5.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | The Empire of Civil Society: A Critique of the Realist Theory of International Relations |
2 | cuốn | Mỹ | 2.588.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Tears of Theory: International Relations as Storytelling |
2 | cuốn | Anh | 1.674.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | International Relations Theories: Discipline and Diversity, 6th edition |
2 | cuốn | Anh | 2.118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | The United Nations, Indo-Pacific and Korean Peninsula, An Emerging Security Architecture |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 9.138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Indo-Pacific Strategies - Navigating Geopolitics at the Dawn of a New Age |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 8.758.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Multilateralism in the Indo-Pacific: Conceptual and Operational Challenges |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 8.758.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Quad Plus and Indo-Pacific: The Changing Profile of International Relations. |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 8.758.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | The Language of Journalism Volume 1, Newspaper Culture |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 8.758.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Literary studies: A practical guide. |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 8.758.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Introducing Interpreting Studies 3rd edition |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 8.758.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Strategic Communication: Campaign Planning, 3rd Edition |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 8.758.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | The Strategic Options of Middle Powers in the Asia-Pacific |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 8.758.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Routledge International Handbook of Contemporary Social and Political Theory |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 13.321.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Grand Narratives in Critical International Theory |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 8.758.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Chinese Scholars and Foreign Policy: Debating International Relations |
1 | cuốn | Sách Ebook Truy cập bằng IP,qua Website Nhà xuất bản, không giới hạn người dùng đồng thời; Hạn truy cập 1 năm, tải về và sở hữu vĩnh viễn | 8.758.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |