Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8465158001 | Hộ kinh doanh thiết bị trường học Hưng Thịnh |
60.708.000 VND | 15 ngày |
| 1 | Sodium hydroxide (NaOH) - 500gr |
TN
|
2 | Chai | Theo hsmt | VN | 632.000 |
|
| 2 | Hydrochloric acid 37% (HCl) - 300ml |
TN
|
2 | Chai | Theo hsmt | VN | 456.000 |
|
| 3 | Acetic acid (CH3COOH) - 300ml |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 1.083.000 |
|
| 4 | Sodium bromide (NaBr) - 200gr |
TN
|
6 | Chai | Theo hsmt | VN | 2.670.000 |
|
| 5 | Potassium iodide (KI) - 100gr |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 10.035.000 |
|
| 6 | Calcium chloride (CaCl2.6H2O) - 300gr |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 897.000 |
|
| 7 | Barium chlorid (BaCl2) - 300g |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 789.000 |
|
| 8 | Iron(III) chloride ( FeCl3) - 300gr |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 1.047.000 |
|
| 9 | Silver nitrate, (AgNO3) - 30gr |
TN
|
2 | Chai | Theo hsmt | VN | 8.240.000 |
|
| 10 | Sodiumsulfate (Na2SO4) - 200gr |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 1.188.000 |
|
| 11 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) - 500gr |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 1.698.000 |
|
| 12 | Zinc sulfate(ZnSO4.7H2O) - 100gr |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 1.008.000 |
|
| 13 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 1.167.000 |
|
| 14 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) -100g |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 672.000 |
|
| 15 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) - 100gr |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 876.000 |
|
| 16 | Sodium acetate (CH3COONa) - 500g |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 855.000 |
|
| 17 | Canxi cacbua (CaC2)-0,15Kg |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 1.764.000 |
|
| 18 | Sodium thiosulfate,(Na2S2O3) - 100gr |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 1.263.000 |
|
| 19 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) - 100ml |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 867.000 |
|
| 20 | Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate |
TN
|
2 | Chai | Theo hsmt | VN | 718.000 |
|
| 21 | (KAl(SO4)2.12H2O) - 100g |
TN
|
2 | Chai | Theo hsmt | VN | 712.000 |
|
| 22 | Potassium permanganate, (KMnO4) - 100gr |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 654.000 |
|
| 23 | Glucose (C6H12O6) - 500gr |
TN
|
2 | Chai | Theo hsmt | VN | 570.000 |
|
| 24 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 100ml |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 747.000 |
|
| 25 | Saccharose (C12H22O11) - 500g |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 3.978.000 |
|
| 26 | Aniline (C6H5NH2) - 200ml |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 4.038.000 |
|
| 27 | Glycerol (C3H8O3) - 300ml |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 2.214.000 |
|
| 28 | Benzene (C6H6) - 100ml |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 2.838.000 |
|
| 29 | Toluene (C7H8) - 100ml |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 2.679.000 |
|
| 30 | Phenol (C6H5OH) - 100ml |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 1.395.000 |
|
| 31 | Hóa chất Amonium Carbonate - (NH4)2CO3 (100g) |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 2.958.000 |
|
| 32 | Hóa chất Aceton (500ml - TQ) |
TN
|
3 | Chai | Theo hsmt | VN | 986.000 |
|