Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có báo giá đáp ứng tất cả các yêu cầu trong bản báo giá; Có giá chào thấp nhất.
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0103347638 | CÔNG TY TNHH IN VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT |
145.021.800 VND | 145.021.800 VND | 12 tháng |
1 |
Giay nop tien mat |
C001/I
|
2.000 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
2 |
Giay yeu cau gui tien co ky han |
C002/I
|
100 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
3 |
Bang ke thu tien |
C003/I
|
900 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
19.800 |
|
4 |
Giay rut tien mat |
C001/O
|
700 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
5 |
Giay yeu cau rut tien gui co ky han |
C002/O
|
200 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
6 |
Giay de nghi dong tai khoan |
C003/O
|
10 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
7 |
Uy nhiem chi |
C004/O
|
750 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
8 |
Phieu thu |
B001/I
|
20 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
9 |
Phieu nhap tien noi bo |
B002/I
|
100 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
10 |
Giay bao co |
B003/I
|
100 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
11 |
Phieu ghi co |
B004/I
|
50 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
12 |
Phieu thu phi |
B005/I
|
110 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
13 |
Phieu chi |
B001/O
|
50 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
14 |
Phieu xuat tien noi bo |
B002/O
|
50 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
15 |
Giay bao no |
B003/O
|
50 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
16 |
Bang ke chi tien mat |
B004/O
|
500 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
19.800 |
|
17 |
Phieu linh tien |
B005/O
|
10 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
18 |
Phieu hach toan dieu chinh tien mat |
B002/N
|
10 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
19 |
Phieu huy giao dich |
B003/N
|
10 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
20 |
Phieu in giao dich voi khach hang |
B004/N
|
200 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
21 |
Phieu hach toan |
B005/N
|
130 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
22 |
Phieu dieu chinh tien vay |
B006/N
|
10 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |
|
23 |
Phieu hach toan giao dich voi khach hang |
B007/N
|
418 |
Quyen |
Theo Chương II của Bản yêu cầu báo giá |
null
|
23.100 |