Mua sắm bổ sung các vật tư y tế hóa chất lần 2 năm 2023

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm bổ sung các vật tư y tế hóa chất lần 2 năm 2023
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá gói thầu
40.946.200.200 VND
Ngày đăng tải
13:36 08/11/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
1793/QĐ-BVNDGĐ
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Ngày phê duyệt
27/10/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 1.095.000 402.500.000 1 Xem chi tiết
2 vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 6.350.000 1.278.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 19.418.000 1.230.000.000 3 Xem chi tiết
4 vn0313130367 CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM 33.180.000 5.084.500.000 2 Xem chi tiết
5 vn0103808261 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT 1.980.000 594.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 15.750.000 78.750.000 1 Xem chi tiết
7 vn0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA 38.300.000 5.745.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 43.500.000 4.350.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 41.207.000 5.644.000.000 2 Xem chi tiết
10 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 22.000.000 330.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 85.000 436.500.000 2 Xem chi tiết
12 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 16.968 753.900.000 2 Xem chi tiết
13 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 2.573.440 1.037.025.000 5 Xem chi tiết
14 vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 13.000.000 260.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0312593757 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA 19.900.000 429.000.000 2 Xem chi tiết
16 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 5.223.900 506.000.000 4 Xem chi tiết
17 vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 521.800 1.869.700.000 3 Xem chi tiết
18 vn0305127353 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG 780.000 292.500.000 2 Xem chi tiết
19 vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 5.455.500 832.500.000 4 Xem chi tiết
20 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 290.700 924.870.000 5 Xem chi tiết
21 vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 1.150 138.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 15.620 781.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 94.584 427.950.000 2 Xem chi tiết
24 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 354.000 109.800.000 2 Xem chi tiết
25 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 2.274.215 229.660.200 5 Xem chi tiết
26 vn0301400516 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THẠCH 20.832 65.442.300 3 Xem chi tiết
27 vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 3.530 548.780.000 4 Xem chi tiết
28 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 2.770 88.810.000 3 Xem chi tiết
29 vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 360 180.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 1.796.400 3.159.021.000 11 Xem chi tiết
31 vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 9.975 199.500.000 1 Xem chi tiết
32 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 380.000 1.140.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 3.186.340 1.007.112.700 5 Xem chi tiết
34 vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 1.800.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 2.037.000 218.400.000 2 Xem chi tiết
36 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 6.111 116.109.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 36 nhà thầu 282.610.195 40.848.330.200 88
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0302376496 CÔNG TY TNHH M.D.S. TRUNG THIỆN Không đáp ứng khoản 3, Mục 3, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSĐX
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y áp lực 40 atm
98229xxxxx
350 Bộ Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y áp lực 40 atm MedK GmbH 1.095.000
2 Bóng nong mạch vành không đàn hồi 3 nếp gấp các cỡ
XFORxxxx
200 Cái Bóng nong mạch vành không đàn hồi 3 nếp gấp các cỡ Blue Medical Devices B.V. 6.350.000
3 Bóng nong áp lực thường (các cỡ)
DC-RR1005HH; DC-RR1210HH; DC-RR1215HH; DC-RR1510HH; DC-RR1515HH; DC-RR2010HHW; DC-RR2015HHW; DC-RR2020HHW; DC-RR2510HHW; DC-RR2515HHW; DC-RR2520HHW
100 Cái Bóng nong áp lực thường (các cỡ) Ashitaka Factory of Terumo Corporation 5.900.000
4 Dụng cụ mở đường vào động mạch quay và động mạch đùi 5-7F
RS*A40G07SQ; RS*A40K10SQ; RS*A50G07SQ; RS*A50K10SQ; RS*A60G07SQ; RS*A60K10SQ; RS*A70K10SQ; RS*A80K10SQ
600 Bộ Dụng cụ mở đường vào động mạch quay và động mạch đùi 5-7F Công ty TNHH Terumo Việt Nam 518.000
5 Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
PSI-xF-xx, PSI-xF-xx-xxx; PSI-7F-xx-xxx, PSI-7F-xx-xxx-xxx; PSI-5F-xx-xxx, PSI-5F-xx-018NT4, PSI-5F-xx-xxx-18G; PSI-8F-xx-xxx, PSI-8F-xx-018NT4, PSI-8F-xx-xxx-18G
400 Cái Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi Merit Medical Systems, Inc - Mỹ 430.000
6 Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5 - 8Fr
LAxxxx, LAxxxxx, LAxxxxxx, LAxxxxxxx, LAxxxxxxxx, LAxxxxxxxxx, LAxxxxxxxxxx
300 Cái Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5 - 8Fr Medtronic Vascular, Medtronic Mexico S. de R.L. de CV 1.980.000
7 Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
52-795; 52-796
5 Cái Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Nipro Corporation 15.750.000
8 Stent mạch vành Co Cr, tẩm thuốc Amphilimus, không phủ polymer
ICLXxxxxx
150 Cái Stent mạch vành Co Cr, tẩm thuốc Amphilimus, không phủ polymer CID S.p.A. 38.300.000
9 Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Everolimus, phủ polymer vĩnh cửu
Mã hàng hóa: 1500xxx-xx (Các cỡ)
100 Cái Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Everolimus, phủ polymer vĩnh cửu Abbott Vascular 43.500.000
10 Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Sirolimus hoặc Novolimus, phủ Polymer tự tiêu
T-CMG2008PC,T-CMG2012PC,T-CMG2016PC,T-CMG2018PC,T-CMG2021PC,T-CMG2024PC,T-CMG2028PC,T-CMG2032PC,T-CMG22508PC,T-CMG22512PC,T-CMG22516PC,T-CMG22518PC,T-CMG22521PC,T-CMG22524PC,T-CMG22528PC,T-CMG22532PC,T-CMG2508PC,T-CMG2512PC,T-CMG2516PC,T-CMG2518PC,T-CMG2521PC,T-CMG2524PC,T-CMG2528PC,T-CMG2532PC,T-CMG27508PC,T-CMG27512PC,T-CMG27516PC,T-CMG27518PC,T-CMG27521PC,T-CMG27524PC,T-CMG27524PC,T-CMG27528PC,T-CMG27532PC,T-CMG27540PC,T-CMG3008PC,T-CMG3012PC
150 Cái Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Sirolimus hoặc Novolimus, phủ Polymer tự tiêu Translumina GmbH - Đức 32.750.000
11 Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Sirolimus, phủ Polymer tự tiêu
364469, 364470, 364471, 364472, 364473, 364474, 364475, 364476, 364477, 364478, 364479, 364480, 364481, 364482, 364483, 364484, 364485, 364486, 364487, 364488, 364489, 364490, 364491, 364492, 364499, 364500, 364501, 364502, 364503, 364504, 364505, 364506, 364507, 364508, 364509, 364510, 364511, 364512, 364513, 364514, 364515, 364516
120 Cái Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Sirolimus, phủ Polymer tự tiêu Biotronik AG 41.200.000
12 Dây dẫn đo áp lực dòng chảy động mạch vành, dây dẫn ≥175cm
C12059
15 Bộ Dây dẫn đo áp lực dòng chảy động mạch vành, dây dẫn ≥175cm Abbott Vascular / St. Jude Medical Costa Rica Ltda 22.000.000
13 Clip Polymer kẹp mạch máu
0301-10ML; 0301-10L; 0301-10XL
6.300 Cái Clip Polymer kẹp mạch máu Grena Ltd 55.000
14 Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ
0301-01S; 0301-01M; 0301-01ML; 0301-01L
3.000 Cái Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ Grena Ltd 30.000
15 Dây hút dịch phẫu thuật
NM050
52.000 Sợi Dây hút dịch phẫu thuật Nhật Minh 11.130
16 Bình chứa máu
9108471
30 Bộ Bình chứa máu Fenwal International Inc. 520.000
17 Bộ dụng cụ xử lý máu
9005103
30 Bộ Bộ dụng cụ xử lý máu Fenwal International Inc. 1.870.000
18 Dây hút máu
9108481
30 Cái Dây hút máu Fenwal International Inc. 170.000
19 Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần Closurefast
CF7-7-60
20 Cái Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần Closurefast Covidien, Mexico 13.000.000
20 Mạch máu nhân tạo thẳng có ngâm tẩm gelatin (các cỡ).
733008; 733010; 732524; 732526; 732528; 732030
25 Cái Mạch máu nhân tạo thẳng có ngâm tẩm gelatin (các cỡ). Vascutek Ltd. 13.000.000
21 Cannula tĩnh mạch dùng cho máy ECMO các cỡ
•BE-PVS: 1938, 2138, 2338, 2538 (loại ngắn) •BE-PVL: 2155, 2355, 2555, 2955 (loại dài)
20 Cái Cannula tĩnh mạch dùng cho máy ECMO các cỡ Maquet Cardiopulmonary medikal Teknik San.Tic. Ltd.Sti - Thổ Nhĩ Kỳ 16.800.000
22 Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO Maquet
PIK 100 PIK150
30 Bộ Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO Maquet Maquet Cardiopulmonary medikal Teknik San.Tic. Ltd.Sti - Thổ Nhĩ Kỳ 3.100.000
23 Catheter màng bụng đầu cong dùng cho trẻ lớn
MDC63C
50 Cái Catheter màng bụng đầu cong dùng cho trẻ lớn Martech Medical Products/ Chủ sở hữu: Medical Components Inc/ Mỹ 2.879.000
24 Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
5C4129
50 Cái Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng Baxter Healthcare S.A/ Chủ sở hữu: Baxter Healthcare Corporation/ Mỹ 2.030.000
25 Nắp minicaps
SPC4466
50.000 Cái Nắp minicaps Baxter Healthcare S.A/ Chủ sở hữu: Baxter Healthcare SA/ Thụy Sỹ 4.900
26 Bộ chuyển tiếp của máy thẩm phân phúc mạc
5C4482
50 Cái Bộ chuyển tiếp của máy thẩm phân phúc mạc Baxter Healthcare Corporation 310.000
27 Dao mổ 15 độ
961501
5.000 Cái Dao mổ 15 độ Surgistar, Inc. 71.400
28 Dao mổ phaco 2.2 mm
962268
3.000 Cái Dao mổ phaco 2.2 mm Surgistar, Inc. 127.400
29 Nhầy Kết Dính 600
Protectalon 1.8%
3.500 Ống Nhầy Kết Dính 600 VSY Biotechnology GmbH 323.000
30 Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng
NE0222-B
500 Cái Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng Endo-Flex GmbH 390.000
31 Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng
NE0222-G
250 Cái Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng Endo-Flex GmbH 390.000
32 Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml
M8275058/10; M8275063/10
250 Cái Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml KCI Manufacturing 1.300.000
33 Bộ xốp v.a.c tưới rửa công nghệ ulta veraflo cỡ trung
ULTVFL05MD
50 Bộ Bộ xốp v.a.c tưới rửa công nghệ ulta veraflo cỡ trung Venusa de Mexico S. de R.L de C.V 4.000.000
34 Gạc lưới 15cm x 20cm
Urgotul (Flexible)
950 Miếng Gạc lưới 15cm x 20cm Laboratoires Urgo 68.600
35 Gạc lưới 10cm x 10cm
Urgotul (Flexible)
3.000 Miếng Gạc lưới 10cm x 10cm Laboratoires Urgo 35.900
36 Băng thun có keo 10cm 4,5m
Urgocrepe
2.000 Cuộn Băng thun có keo 10cm 4,5m Urgo Healthcare Products Co., Ltd. 145.000
37 Điện cực tim thường
LT-P-401
120.000 Miếng Điện cực tim thường Shanghai Litu Medical Appliances Co., Ltd. 1.150
38 Gạc gắn với băng dính trong suốt, cỡ 9 x 25cm
Optiskin
2.000 Miếng Gạc gắn với băng dính trong suốt, cỡ 9 x 25cm Urgo Healthcare Products Co., Ltd. 21.700
39 Băng vô trùng trong suốt 6 x7cm
1624W
15.000 Miếng Băng vô trùng trong suốt 6 x7cm 3M Company 5.500
40 Màng dính phẫu thuật 34cm x 35cm
6640EU
1.500 Miếng Màng dính phẫu thuật 34cm x 35cm 3M Poland Manufacturing Sp. Z.o.o 150.000
41 Kim cánh bướm an toàn
C-SPSV-2319-HD-ECE C-SPSV-2519-HD-ECE
15.000 Cái Kim cánh bướm an toàn Nipro (Thailand) Corporation Limited 4.515
42 Kim luồn tĩnh mạch các cỡ, chất liệu kim Polyurethane (PU)
C-WCPU-1850RCP-ETH C-WCPU-1832RCP-ETH C-WCPU-2032RCP-ETH C-WCPU-2225RCP-ETH C-WCPU-2419RCP-ETH C-WCPU-2419R-ETH
100.000 Cái Kim luồn tĩnh mạch các cỡ, chất liệu kim Polyurethane (PU) Nipro (Thailand) Corporation Limited 8.925
43 Kim luồn tĩnh mạch an toàn, các cỡ 18G, 20G, 22G, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có cánh, có cửa bơm thuốc, chất liệu FEP
4268130S-03, 4268113S-03, 4268091S-03
50.000 Cái Kim luồn tĩnh mạch an toàn, các cỡ 18G, 20G, 22G, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có cánh, có cửa bơm thuốc, chất liệu FEP B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. 15.620
44 Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18, G20, G22
14G; 16G; 17G; 18G; 20G; 22G; 24G; 26G
50.000 Cái Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18, G20, G22 Nubeno 2.394
45 Vật liệu cầm máu 20 x 10cm
10227
150 Miếng Vật liệu cầm máu 20 x 10cm Bioster 300.000
46 Miếng cầm máu (SPONJEL 70mmx50mmx10mm)
SJ7510
1.200 Miếng Miếng cầm máu (SPONJEL 70mmx50mmx10mm) Genco 54.000
47 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
GPTVT7
120.000 Miếng Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại An Lành 545
48 Gạc dẫn lưu vô trùng 1cmx3mx8 lớp
348PA
750 Miếng Gạc dẫn lưu vô trùng 1cmx3mx8 lớp Châu Ngọc Thạch 5.250
49 Gạc ép sọ não 1x8cmx 4 lớp cản quang vô trùng
806PA
3.800 Gói/ 20 miếng Gạc ép sọ não 1x8cmx 4 lớp cản quang vô trùng Châu Ngọc Thạch 14.700
50 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp cản quang tiệt trùng
1448PA
6.400 Miếng Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp cản quang tiệt trùng Châu Ngọc Thạch 882
51 Ống xét nghiệm Chimie
CHI_22MLOTH3P5L1
25.000 Ống Ống xét nghiệm Chimie Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ 832
52 Tube nắp đỏ có hạt
SER_24MLLAR3P3N1
46.000 Ống Tube nắp đỏ có hạt Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ 700
53 Ống xét nghiệm Heparin
HEP_22MLOTH3P2L1
380.000 Ống Ống xét nghiệm Heparin Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ 811
54 Ống xét nghiệm Edta có nắp cao su
EDT_22MLOK23R1L1
140.000 Ống Ống xét nghiệm Edta có nắp cao su Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ 1.109
55 Tube nhựa nắp xanh lá có chống đông Citrate
CIT_22ML3.23P4L1
80.000 Ống Tube nhựa nắp xanh lá có chống đông Citrate Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ 778
56 Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
KMNHR-150200
60 Cuộn Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m Anqing KangMingNa packaging Co., Ltd 379.995
57 Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
KMNHR-200200
60 Cuộn Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m Anqing KangMingNa packaging Co., Ltd 498.225
58 Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m
KMNHR-250200
60 Cuộn Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m Anqing KangMingNa packaging Co., Ltd 636.300
59 Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m
KMNHR-300200
60 Cuộn Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m Anqing KangMingNa packaging Co., Ltd 759.150
60 Tube công thức máu EDTA K3 0,5ml
EDT_20.5OK33P7L1
10.000 Ống Tube công thức máu EDTA K3 0,5ml Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ 1.125
61 Băng keo cá nhân
VBS100-FS
500.000 Miếng Băng keo cá nhân Công ty TNHH Young Chemical Vina 360
62 Bao camera nội soi
NM01
30.000 Cái Bao camera nội soi Nhật Minh 5.838
63 Băng keo lụa lõi liền 2,5 x 5m
Urgosyval
20.000 Cuộn Băng keo lụa lõi liền 2,5 x 5m Urgo Healthcare Products Co., Ltd. 19.500
64 Nút chặn kim luồn
CA0201-Y
48.000 Cái Nút chặn kim luồn La-med Healthcare Pvt.,Ltd 945
65 Chai cấy máu người lớn
410851
3.200 Chai Chai cấy máu người lớn BioMerieux, Inc 105.000
66 Chai cấy máu trẻ em
410853
600 Chai Chai cấy máu trẻ em BioMerieux, Inc 105.000
67 Card định danh vi khuẩn Bacille gram âm
21341
4.000 Card Card định danh vi khuẩn Bacille gram âm BioMerieux, Inc 179.550
68 Card định danh vi khuẩn Cocci Gram dương
21342
1.600 Card Card định danh vi khuẩn Cocci Gram dương BioMerieux, Inc 179.550
69 Card định danh vi nấm
21343
900 Card Card định danh vi nấm BioMerieux, Inc 179.550
70 Card định danh vi khuẩn NH
21346
300 Card Card định danh vi khuẩn NH BioMerieux, Inc 179.550
71 Card kháng sinh đồ vi nấm
420739
900 Card Card kháng sinh đồ vi nấm BioMerieux, Inc 150.000
72 Card kháng sinh đồ vi khuẩn Bacille gram âm
413399
4.000 Card Card kháng sinh đồ vi khuẩn Bacille gram âm BioMerieux, Inc 179.550
73 Card kháng sinh đồ vi khuẩn Cocci gram dương
22226
1.600 Card Card kháng sinh đồ vi khuẩn Cocci gram dương BioMerieux, Inc 179.550
74 Card kháng sinh đồ vi khuẩn Strep
421040
300 Card Card kháng sinh đồ vi khuẩn Strep BioMerieux, Inc 179.550
75 Thẻ kháng sinh đồ gram dương
22287
1.920 Card Thẻ kháng sinh đồ gram dương BioMerieux, Inc 179.550
76 Que thử đường huyết kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lân
90001890
100.000 Bộ Que thử đường huyết kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lân PHC Coppration In Vitro Diagnostics Division 7.000
77 Pylory test
MI004ID
20.000 Test Pylory test Nam Khoa 9.975
78 Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Thinprep Pap Test hoặc tương đương
3822
3.000 Kit Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Thinprep Pap Test hoặc tương đương Hologic, Inc 380.000
79 Vôi soda
7600064-5 SL5
2.000 Kg Vôi soda Kngmed 92.190
80 Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Can 5 lít
2416.036
100 Can Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Can 5 lít Laboratoires Anios 1.450.000
81 Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4%
2173.270
1.000 Chai Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% Laboratoires Anios 128.000
82 Dung dịch tắm trước phẫu thuật 4%, Chlorhexidine digluconate 4%, chai 30ml
2173.766
10.000 Chai Dung dịch tắm trước phẫu thuật 4%, Chlorhexidine digluconate 4%, chai 30ml Laboratoires Anios 34.000
83 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
19863
200 Can 5 Lít Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại B. Braun Medical AG, Thụy Sỹ 1.800.000
84 Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng xịt
MG216010
200 Lít Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng xịt Công ty cổ phần công nghệ Lavitec 147.000
85 Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí
SS241050
100 Can Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí Công ty cổ phần công nghệ Lavitec 1.890.000
86 Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít
2421.073
300 Chai Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít Laboratoires Anios 271.185
87 Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dùng trong phun sương khử khuẩn bề mặt môi trường chứa 0,13% peracetic acid + 2,5% hydrogen peroxide + 5% acetic acid
2122.724
240 Can Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dùng trong phun sương khử khuẩn bề mặt môi trường chứa 0,13% peracetic acid + 2,5% hydrogen peroxide + 5% acetic acid Laboratoires Anios 1.303.155
88 Bộ Kim que thử đường huyết
09355901001
19.000 Bộ Bộ Kim que thử đường huyết Roche Diabetes Care, In. Asahi Polyslider Company 6.111
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây