Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302376496 | CÔNG TY TNHH M.D.S. TRUNG THIỆN | Không đáp ứng khoản 3, Mục 3, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSĐX |
| 1 | Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y áp lực 40 atm |
98229xxxxx
|
350 | Bộ | Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y áp lực 40 atm | MedK GmbH | 1.095.000 |
|
| 2 | Bóng nong mạch vành không đàn hồi 3 nếp gấp các cỡ |
XFORxxxx
|
200 | Cái | Bóng nong mạch vành không đàn hồi 3 nếp gấp các cỡ | Blue Medical Devices B.V. | 6.350.000 |
|
| 3 | Bóng nong áp lực thường (các cỡ) |
DC-RR1005HH; DC-RR1210HH; DC-RR1215HH; DC-RR1510HH; DC-RR1515HH; DC-RR2010HHW; DC-RR2015HHW; DC-RR2020HHW; DC-RR2510HHW; DC-RR2515HHW; DC-RR2520HHW
|
100 | Cái | Bóng nong áp lực thường (các cỡ) | Ashitaka Factory of Terumo Corporation | 5.900.000 |
|
| 4 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay và động mạch đùi 5-7F |
RS*A40G07SQ; RS*A40K10SQ; RS*A50G07SQ; RS*A50K10SQ; RS*A60G07SQ; RS*A60K10SQ; RS*A70K10SQ; RS*A80K10SQ
|
600 | Bộ | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay và động mạch đùi 5-7F | Công ty TNHH Terumo Việt Nam | 518.000 |
|
| 5 | Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi |
PSI-xF-xx,
PSI-xF-xx-xxx;
PSI-7F-xx-xxx, PSI-7F-xx-xxx-xxx;
PSI-5F-xx-xxx, PSI-5F-xx-018NT4, PSI-5F-xx-xxx-18G;
PSI-8F-xx-xxx, PSI-8F-xx-018NT4, PSI-8F-xx-xxx-18G
|
400 | Cái | Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi | Merit Medical Systems, Inc - Mỹ | 430.000 |
|
| 6 | Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5 - 8Fr |
LAxxxx, LAxxxxx, LAxxxxxx, LAxxxxxxx, LAxxxxxxxx, LAxxxxxxxxx, LAxxxxxxxxxx
|
300 | Cái | Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5 - 8Fr | Medtronic Vascular, Medtronic Mexico S. de R.L. de CV | 1.980.000 |
|
| 7 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành |
52-795; 52-796
|
5 | Cái | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | Nipro Corporation | 15.750.000 |
|
| 8 | Stent mạch vành Co Cr, tẩm thuốc Amphilimus, không phủ polymer |
ICLXxxxxx
|
150 | Cái | Stent mạch vành Co Cr, tẩm thuốc Amphilimus, không phủ polymer | CID S.p.A. | 38.300.000 |
|
| 9 | Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Everolimus, phủ polymer vĩnh cửu |
Mã hàng hóa: 1500xxx-xx
(Các cỡ)
|
100 | Cái | Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Everolimus, phủ polymer vĩnh cửu | Abbott Vascular | 43.500.000 |
|
| 10 | Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Sirolimus hoặc Novolimus, phủ Polymer tự tiêu |
T-CMG2008PC,T-CMG2012PC,T-CMG2016PC,T-CMG2018PC,T-CMG2021PC,T-CMG2024PC,T-CMG2028PC,T-CMG2032PC,T-CMG22508PC,T-CMG22512PC,T-CMG22516PC,T-CMG22518PC,T-CMG22521PC,T-CMG22524PC,T-CMG22528PC,T-CMG22532PC,T-CMG2508PC,T-CMG2512PC,T-CMG2516PC,T-CMG2518PC,T-CMG2521PC,T-CMG2524PC,T-CMG2528PC,T-CMG2532PC,T-CMG27508PC,T-CMG27512PC,T-CMG27516PC,T-CMG27518PC,T-CMG27521PC,T-CMG27524PC,T-CMG27524PC,T-CMG27528PC,T-CMG27532PC,T-CMG27540PC,T-CMG3008PC,T-CMG3012PC
|
150 | Cái | Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Sirolimus hoặc Novolimus, phủ Polymer tự tiêu | Translumina GmbH - Đức | 32.750.000 |
|
| 11 | Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Sirolimus, phủ Polymer tự tiêu |
364469, 364470, 364471, 364472, 364473, 364474, 364475, 364476, 364477, 364478, 364479, 364480, 364481, 364482, 364483, 364484, 364485, 364486, 364487, 364488, 364489, 364490, 364491, 364492, 364499, 364500, 364501, 364502, 364503, 364504, 364505, 364506, 364507, 364508, 364509, 364510, 364511, 364512, 364513, 364514, 364515, 364516
|
120 | Cái | Stent mạch vành CoCr, tẩm thuốc Sirolimus, phủ Polymer tự tiêu | Biotronik AG | 41.200.000 |
|
| 12 | Dây dẫn đo áp lực dòng chảy động mạch vành, dây dẫn ≥175cm |
C12059
|
15 | Bộ | Dây dẫn đo áp lực dòng chảy động mạch vành, dây dẫn ≥175cm | Abbott Vascular / St. Jude Medical Costa Rica Ltda | 22.000.000 |
|
| 13 | Clip Polymer kẹp mạch máu |
0301-10ML; 0301-10L; 0301-10XL
|
6.300 | Cái | Clip Polymer kẹp mạch máu | Grena Ltd | 55.000 |
|
| 14 | Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ |
0301-01S; 0301-01M; 0301-01ML; 0301-01L
|
3.000 | Cái | Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ | Grena Ltd | 30.000 |
|
| 15 | Dây hút dịch phẫu thuật |
NM050
|
52.000 | Sợi | Dây hút dịch phẫu thuật | Nhật Minh | 11.130 |
|
| 16 | Bình chứa máu |
9108471
|
30 | Bộ | Bình chứa máu | Fenwal International Inc. | 520.000 |
|
| 17 | Bộ dụng cụ xử lý máu |
9005103
|
30 | Bộ | Bộ dụng cụ xử lý máu | Fenwal International Inc. | 1.870.000 |
|
| 18 | Dây hút máu |
9108481
|
30 | Cái | Dây hút máu | Fenwal International Inc. | 170.000 |
|
| 19 | Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần Closurefast |
CF7-7-60
|
20 | Cái | Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần Closurefast | Covidien, Mexico | 13.000.000 |
|
| 20 | Mạch máu nhân tạo thẳng có ngâm tẩm gelatin (các cỡ). |
733008; 733010; 732524; 732526; 732528; 732030
|
25 | Cái | Mạch máu nhân tạo thẳng có ngâm tẩm gelatin (các cỡ). | Vascutek Ltd. | 13.000.000 |
|
| 21 | Cannula tĩnh mạch dùng cho máy ECMO các cỡ |
•BE-PVS: 1938, 2138, 2338, 2538
(loại ngắn)
•BE-PVL: 2155, 2355, 2555, 2955
(loại dài)
|
20 | Cái | Cannula tĩnh mạch dùng cho máy ECMO các cỡ | Maquet Cardiopulmonary medikal Teknik San.Tic. Ltd.Sti - Thổ Nhĩ Kỳ | 16.800.000 |
|
| 22 | Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO Maquet |
PIK 100
PIK150
|
30 | Bộ | Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO Maquet | Maquet Cardiopulmonary medikal Teknik San.Tic. Ltd.Sti - Thổ Nhĩ Kỳ | 3.100.000 |
|
| 23 | Catheter màng bụng đầu cong dùng cho trẻ lớn |
MDC63C
|
50 | Cái | Catheter màng bụng đầu cong dùng cho trẻ lớn | Martech Medical Products/ Chủ sở hữu: Medical Components Inc/ Mỹ | 2.879.000 |
|
| 24 | Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
5C4129
|
50 | Cái | Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | Baxter Healthcare S.A/ Chủ sở hữu: Baxter Healthcare Corporation/ Mỹ | 2.030.000 |
|
| 25 | Nắp minicaps |
SPC4466
|
50.000 | Cái | Nắp minicaps | Baxter Healthcare S.A/ Chủ sở hữu: Baxter Healthcare SA/ Thụy Sỹ | 4.900 |
|
| 26 | Bộ chuyển tiếp của máy thẩm phân phúc mạc |
5C4482
|
50 | Cái | Bộ chuyển tiếp của máy thẩm phân phúc mạc | Baxter Healthcare Corporation | 310.000 |
|
| 27 | Dao mổ 15 độ |
961501
|
5.000 | Cái | Dao mổ 15 độ | Surgistar, Inc. | 71.400 |
|
| 28 | Dao mổ phaco 2.2 mm |
962268
|
3.000 | Cái | Dao mổ phaco 2.2 mm | Surgistar, Inc. | 127.400 |
|
| 29 | Nhầy Kết Dính 600 |
Protectalon 1.8%
|
3.500 | Ống | Nhầy Kết Dính 600 | VSY Biotechnology GmbH | 323.000 |
|
| 30 | Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng |
NE0222-B
|
500 | Cái | Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng | Endo-Flex GmbH | 390.000 |
|
| 31 | Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng |
NE0222-G
|
250 | Cái | Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng | Endo-Flex GmbH | 390.000 |
|
| 32 | Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml |
M8275058/10; M8275063/10
|
250 | Cái | Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml | KCI Manufacturing | 1.300.000 |
|
| 33 | Bộ xốp v.a.c tưới rửa công nghệ ulta veraflo cỡ trung |
ULTVFL05MD
|
50 | Bộ | Bộ xốp v.a.c tưới rửa công nghệ ulta veraflo cỡ trung | Venusa de Mexico S. de R.L de C.V | 4.000.000 |
|
| 34 | Gạc lưới 15cm x 20cm |
Urgotul (Flexible)
|
950 | Miếng | Gạc lưới 15cm x 20cm | Laboratoires Urgo | 68.600 |
|
| 35 | Gạc lưới 10cm x 10cm |
Urgotul (Flexible)
|
3.000 | Miếng | Gạc lưới 10cm x 10cm | Laboratoires Urgo | 35.900 |
|
| 36 | Băng thun có keo 10cm 4,5m |
Urgocrepe
|
2.000 | Cuộn | Băng thun có keo 10cm 4,5m | Urgo Healthcare Products Co., Ltd. | 145.000 |
|
| 37 | Điện cực tim thường |
LT-P-401
|
120.000 | Miếng | Điện cực tim thường | Shanghai Litu Medical Appliances Co., Ltd. | 1.150 |
|
| 38 | Gạc gắn với băng dính trong suốt, cỡ 9 x 25cm |
Optiskin
|
2.000 | Miếng | Gạc gắn với băng dính trong suốt, cỡ 9 x 25cm | Urgo Healthcare Products Co., Ltd. | 21.700 |
|
| 39 | Băng vô trùng trong suốt 6 x7cm |
1624W
|
15.000 | Miếng | Băng vô trùng trong suốt 6 x7cm | 3M Company | 5.500 |
|
| 40 | Màng dính phẫu thuật 34cm x 35cm |
6640EU
|
1.500 | Miếng | Màng dính phẫu thuật 34cm x 35cm | 3M Poland Manufacturing Sp. Z.o.o | 150.000 |
|
| 41 | Kim cánh bướm an toàn |
C-SPSV-2319-HD-ECE
C-SPSV-2519-HD-ECE
|
15.000 | Cái | Kim cánh bướm an toàn | Nipro (Thailand) Corporation Limited | 4.515 |
|
| 42 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ, chất liệu kim Polyurethane (PU) |
C-WCPU-1850RCP-ETH
C-WCPU-1832RCP-ETH
C-WCPU-2032RCP-ETH
C-WCPU-2225RCP-ETH
C-WCPU-2419RCP-ETH
C-WCPU-2419R-ETH
|
100.000 | Cái | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ, chất liệu kim Polyurethane (PU) | Nipro (Thailand) Corporation Limited | 8.925 |
|
| 43 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, các cỡ 18G, 20G, 22G, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có cánh, có cửa bơm thuốc, chất liệu FEP |
4268130S-03,
4268113S-03,
4268091S-03
|
50.000 | Cái | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, các cỡ 18G, 20G, 22G, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có cánh, có cửa bơm thuốc, chất liệu FEP | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 15.620 |
|
| 44 | Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18, G20, G22 |
14G; 16G; 17G; 18G; 20G; 22G; 24G; 26G
|
50.000 | Cái | Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18, G20, G22 | Nubeno | 2.394 |
|
| 45 | Vật liệu cầm máu 20 x 10cm |
10227
|
150 | Miếng | Vật liệu cầm máu 20 x 10cm | Bioster | 300.000 |
|
| 46 | Miếng cầm máu (SPONJEL 70mmx50mmx10mm) |
SJ7510
|
1.200 | Miếng | Miếng cầm máu (SPONJEL 70mmx50mmx10mm) | Genco | 54.000 |
|
| 47 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng |
GPTVT7
|
120.000 | Miếng | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại An Lành | 545 |
|
| 48 | Gạc dẫn lưu vô trùng 1cmx3mx8 lớp |
348PA
|
750 | Miếng | Gạc dẫn lưu vô trùng 1cmx3mx8 lớp | Châu Ngọc Thạch | 5.250 |
|
| 49 | Gạc ép sọ não 1x8cmx 4 lớp cản quang vô trùng |
806PA
|
3.800 | Gói/ 20 miếng | Gạc ép sọ não 1x8cmx 4 lớp cản quang vô trùng | Châu Ngọc Thạch | 14.700 |
|
| 50 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp cản quang tiệt trùng |
1448PA
|
6.400 | Miếng | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp cản quang tiệt trùng | Châu Ngọc Thạch | 882 |
|
| 51 | Ống xét nghiệm Chimie |
CHI_22MLOTH3P5L1
|
25.000 | Ống | Ống xét nghiệm Chimie | Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ | 832 |
|
| 52 | Tube nắp đỏ có hạt |
SER_24MLLAR3P3N1
|
46.000 | Ống | Tube nắp đỏ có hạt | Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ | 700 |
|
| 53 | Ống xét nghiệm Heparin |
HEP_22MLOTH3P2L1
|
380.000 | Ống | Ống xét nghiệm Heparin | Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ | 811 |
|
| 54 | Ống xét nghiệm Edta có nắp cao su |
EDT_22MLOK23R1L1
|
140.000 | Ống | Ống xét nghiệm Edta có nắp cao su | Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ | 1.109 |
|
| 55 | Tube nhựa nắp xanh lá có chống đông Citrate |
CIT_22ML3.23P4L1
|
80.000 | Ống | Tube nhựa nắp xanh lá có chống đông Citrate | Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ | 778 |
|
| 56 | Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
KMNHR-150200
|
60 | Cuộn | Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | Anqing KangMingNa packaging Co., Ltd | 379.995 |
|
| 57 | Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
KMNHR-200200
|
60 | Cuộn | Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | Anqing KangMingNa packaging Co., Ltd | 498.225 |
|
| 58 | Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m |
KMNHR-250200
|
60 | Cuộn | Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m | Anqing KangMingNa packaging Co., Ltd | 636.300 |
|
| 59 | Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m |
KMNHR-300200
|
60 | Cuộn | Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m | Anqing KangMingNa packaging Co., Ltd | 759.150 |
|
| 60 | Tube công thức máu EDTA K3 0,5ml |
EDT_20.5OK33P7L1
|
10.000 | Ống | Tube công thức máu EDTA K3 0,5ml | Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ | 1.125 |
|
| 61 | Băng keo cá nhân |
VBS100-FS
|
500.000 | Miếng | Băng keo cá nhân | Công ty TNHH Young Chemical Vina | 360 |
|
| 62 | Bao camera nội soi |
NM01
|
30.000 | Cái | Bao camera nội soi | Nhật Minh | 5.838 |
|
| 63 | Băng keo lụa lõi liền 2,5 x 5m |
Urgosyval
|
20.000 | Cuộn | Băng keo lụa lõi liền 2,5 x 5m | Urgo Healthcare Products Co., Ltd. | 19.500 |
|
| 64 | Nút chặn kim luồn |
CA0201-Y
|
48.000 | Cái | Nút chặn kim luồn | La-med Healthcare Pvt.,Ltd | 945 |
|
| 65 | Chai cấy máu người lớn |
410851
|
3.200 | Chai | Chai cấy máu người lớn | BioMerieux, Inc | 105.000 |
|
| 66 | Chai cấy máu trẻ em |
410853
|
600 | Chai | Chai cấy máu trẻ em | BioMerieux, Inc | 105.000 |
|
| 67 | Card định danh vi khuẩn Bacille gram âm |
21341
|
4.000 | Card | Card định danh vi khuẩn Bacille gram âm | BioMerieux, Inc | 179.550 |
|
| 68 | Card định danh vi khuẩn Cocci Gram dương |
21342
|
1.600 | Card | Card định danh vi khuẩn Cocci Gram dương | BioMerieux, Inc | 179.550 |
|
| 69 | Card định danh vi nấm |
21343
|
900 | Card | Card định danh vi nấm | BioMerieux, Inc | 179.550 |
|
| 70 | Card định danh vi khuẩn NH |
21346
|
300 | Card | Card định danh vi khuẩn NH | BioMerieux, Inc | 179.550 |
|
| 71 | Card kháng sinh đồ vi nấm |
420739
|
900 | Card | Card kháng sinh đồ vi nấm | BioMerieux, Inc | 150.000 |
|
| 72 | Card kháng sinh đồ vi khuẩn Bacille gram âm |
413399
|
4.000 | Card | Card kháng sinh đồ vi khuẩn Bacille gram âm | BioMerieux, Inc | 179.550 |
|
| 73 | Card kháng sinh đồ vi khuẩn Cocci gram dương |
22226
|
1.600 | Card | Card kháng sinh đồ vi khuẩn Cocci gram dương | BioMerieux, Inc | 179.550 |
|
| 74 | Card kháng sinh đồ vi khuẩn Strep |
421040
|
300 | Card | Card kháng sinh đồ vi khuẩn Strep | BioMerieux, Inc | 179.550 |
|
| 75 | Thẻ kháng sinh đồ gram dương |
22287
|
1.920 | Card | Thẻ kháng sinh đồ gram dương | BioMerieux, Inc | 179.550 |
|
| 76 | Que thử đường huyết kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lân |
90001890
|
100.000 | Bộ | Que thử đường huyết kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lân | PHC Coppration In Vitro Diagnostics Division | 7.000 |
|
| 77 | Pylory test |
MI004ID
|
20.000 | Test | Pylory test | Nam Khoa | 9.975 |
|
| 78 | Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Thinprep Pap Test hoặc tương đương |
3822
|
3.000 | Kit | Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Thinprep Pap Test hoặc tương đương | Hologic, Inc | 380.000 |
|
| 79 | Vôi soda |
7600064-5
SL5
|
2.000 | Kg | Vôi soda | Kngmed | 92.190 |
|
| 80 | Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Can 5 lít |
2416.036
|
100 | Can | Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Can 5 lít | Laboratoires Anios | 1.450.000 |
|
| 81 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% |
2173.270
|
1.000 | Chai | Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% | Laboratoires Anios | 128.000 |
|
| 82 | Dung dịch tắm trước phẫu thuật 4%, Chlorhexidine digluconate 4%, chai 30ml |
2173.766
|
10.000 | Chai | Dung dịch tắm trước phẫu thuật 4%, Chlorhexidine digluconate 4%, chai 30ml | Laboratoires Anios | 34.000 |
|
| 83 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
19863
|
200 | Can 5 Lít | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | B. Braun Medical AG, Thụy Sỹ | 1.800.000 |
|
| 84 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng xịt |
MG216010
|
200 | Lít | Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng xịt | Công ty cổ phần công nghệ Lavitec | 147.000 |
|
| 85 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí |
SS241050
|
100 | Can | Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí | Công ty cổ phần công nghệ Lavitec | 1.890.000 |
|
| 86 | Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít |
2421.073
|
300 | Chai | Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít | Laboratoires Anios | 271.185 |
|
| 87 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dùng trong phun sương khử khuẩn bề mặt môi trường chứa 0,13% peracetic acid + 2,5% hydrogen peroxide + 5% acetic acid |
2122.724
|
240 | Can | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dùng trong phun sương khử khuẩn bề mặt môi trường chứa 0,13% peracetic acid + 2,5% hydrogen peroxide + 5% acetic acid | Laboratoires Anios | 1.303.155 |
|
| 88 | Bộ Kim que thử đường huyết |
09355901001
|
19.000 | Bộ | Bộ Kim que thử đường huyết | Roche Diabetes Care, In. Asahi Polyslider Company | 6.111 |
|