Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
E-HSDT đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3603294115 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHÁT GROUP |
602.468.500 VND | 602.468.500 VND | 1 tháng |
1 |
Quần áo trẻ em (xẻ tay trái) |
VPG
|
5 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
271.000 |
|
2 |
Quần áo trẻ em (xẻ tay phải) |
VPG
|
5 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
271.000 |
|
3 |
Quần áo trẻ em (xẻ chân trái) |
VPG
|
5 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
271.000 |
|
4 |
Quần áo trẻ em (xẻ chân phải) |
VPG
|
5 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
271.000 |
|
5 |
Quần áo bệnh nhân (người lớn) (xẻ tay trái) |
VPG
|
10 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
313.000 |
|
6 |
Quần áo bệnh nhân (người lớn) (xẻ tay phải) |
VPG
|
10 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
313.000 |
|
7 |
Quần áo bệnh nhân (người lớn) (xẻ chân trái) |
VPG
|
10 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
313.000 |
|
8 |
Quần áo bệnh nhân (người lớn) (xẻ chân phải) |
VPG
|
10 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
313.000 |
|
9 |
Áo + váy sản |
VPG
|
50 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
312.000 |
|
10 |
Khăn lổ làm thủ thuật ( 2 lớp) |
VPG
|
100 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
59.000 |
|
11 |
Quần áo bệnh nhân (người lớn) (size XXL) |
VPG
|
100 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
313.000 |
|
12 |
Áo ôxi |
VPG
|
20 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
148.000 |
|
13 |
Khăn lau tay (khăn lông trắng) |
VPG
|
2.000 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
4.250 |
|
14 |
Grap giường |
VPG
|
300 |
Tấm |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
198.000 |
|
15 |
Áo thân nhân |
VPG
|
20 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
189.200 |
|
16 |
Khăn lau tay gây mê |
VPG
|
100 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
35.000 |
|
17 |
Quần áo phẫu thuật viên (người làm việc tại TT tiệt khuẩn) |
VPG
|
60 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
340.000 |
|
18 |
Đồ mổ (mổ hở) |
VPG
|
10 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
3.185.000 |
|
19 |
Đồ mổ nội soi |
VPG
|
10 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
2.980.000 |
|
20 |
Túi vải hình chữ nhật (trùm xe thu gom đồ vải) |
VPG
|
10 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
335.000 |
|
21 |
Quần chuyên môn |
VPG
|
823 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
147.000 |
|
22 |
Quần (Nam) hành chính, thu ngân |
VPG
|
74 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
162.000 |
|
23 |
Quần (Nam) bảo vệ, bảo trì; điện nước, tài xế |
VPG
|
62 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
142.500 |
|
24 |
Quần nhân viên hành chính; thu ngân( Nữ) |
VPG
|
84 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
123.000 |
|
25 |
Áo nhân viên hành chính- thu ngân (Nam) |
VPG
|
74 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
178.000 |
|
26 |
Áo nhân viên hành chính - thu ngân ( Nữ) |
VPG
|
84 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
155.000 |
|
27 |
Áo bác sĩ , dược ĐH, CN.ĐD – CN.KTV (Nam) |
VPG
|
166 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
204.000 |
|
28 |
Áo bác sĩ, dược ĐH,CN.KTVCN.ĐD-CNHS; Dược ( nữ) |
VPG
|
182 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
232.000 |
|
29 |
Áo dược, Điều dưỡng, KTV dưới ĐH ( nam) |
VPG
|
108 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
168.000 |
|
30 |
Áo ĐD- KTV - NHS, Dược nữ (dưới ĐH); nhân viên DD |
VPG
|
367 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
197.500 |
|
31 |
Áo bảo vệ; tài xế |
VPG
|
42 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
143.000 |
|
32 |
Áo bảo trì; điện nước |
VPG
|
20 |
Cái |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
160.000 |
|
33 |
Trang phục hộ lý |
VPG
|
52 |
Bộ |
Xem Chương V |
Việt Nam
|
268.000 |