Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106008062 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGỌC MINH CHÂU |
3.332.515.120 VND | 3.332.151.120 VND | 180 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2400749703 | CÔNG TY TNHH HẢI YẾN NGÂN | Không đạt kỹ thuật | |
| 2 | vn5701699515 | KHÁNH DUY-VĨNH AN | CÔNG TY TNHH MAY KHÁNH DUY | Giá cao hơn giá nhà thầu trúng thầu |
| 3 | vn0105949074 | Liên danh Anh Bình - Nguyễn Thị Hằng | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ AN BÌNH | Giá cao hơn giá nhà thầu trúng thầu |
| 4 | vn0106685434 | Liên danh công ty TNHH thương mại, sản xuất Sao Khuê và CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT MAY MẶC TÂM AN | Công ty TNHH thương mại, sản xuất Sao Khuê | Không đạt kỹ thuật |
| 5 | vn3603294115 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHÁT GROUP | Không đạt kỹ thuật | |
| 6 | vn0103674723 | KHÁNH DUY-VĨNH AN | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH AN | Giá cao hơn giá nhà thầu trúng thầu |
| 7 | vn8478020593 | Liên danh Anh Bình - Nguyễn Thị Hằng | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hằng | Giá cao hơn giá nhà thầu trúng thầu |
| 8 | vn3301564037 | Liên danh công ty TNHH thương mại, sản xuất Sao Khuê và CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT MAY MẶC TÂM AN | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT MAY MẶC TÂM AN | Không đạt kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo choàng phẫu thuật loại 1 |
294 | Chiếc | Việt Nam | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Áo phẫu thuật loại 2 |
200 | Chiếc | Việt Nam | 264.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khăn lau tay phòng mổ |
835 | Chiếc | Việt Nam | 13.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Gói dụng cụ/đồ vải 2 lớp loại 1 |
1400 | Chiếc | Việt Nam | 70.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Gói dụng cụ/đồ vải 2 lớp loại 2 |
1200 | Chiếc | Việt Nam | 123.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Gói dụng cụ/đồ vải 2 lớp loại 3 |
200 | Chiếc | Việt Nam | 140.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Gói dụng cụ/đồ vải 2 lớp loại 4 |
180 | Chiếc | Việt Nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Săng phẫu thuật 2 lớp loại 1 |
850 | Chiếc | Việt Nam | 149.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Săng phẫu thuật 2 lớp loại 2 |
130 | Chiếc | Việt Nam | 140.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Săng 1 lớp có lỗ loại 1 |
180 | Chiếc | Việt Nam | 96.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Săng 1 lớp có lỗ loại 2 |
2100 | Chiếc | Việt Nam | 61.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vỏ gối người bệnh nội soi |
110 | Chiếc | Việt Nam | 70.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Săng 1 lớp không lỗ loại 1 |
40 | Chiếc | Việt Nam | 228.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Săng 1 lớp không lỗ loại 2 |
100 | Chiếc | Việt Nam | 57.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Săng 1 lớp không lỗ loại 3 |
130 | Chiếc | Việt Nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Áo người bệnh |
2570 | Chiếc | Việt Nam | 145.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Quần người bệnh |
2417 | Chiếc | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Váy người bệnh |
100 | Chiếc | Việt Nam | 228.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Áo vàng người nhà chăm sóc |
925 | Chiếc | Việt Nam | 136.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vỏ gối |
2159 | Chiếc | Việt Nam | 79.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ruột gối |
858 | Chiếc | Việt Nam | 57.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Vỏ chăn |
2401 | Chiếc | Việt Nam | 246.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ruột chăn |
578 | Chiếc | Việt Nam | 211.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ga trắng chun trải giường người bệnh |
2585 | Chiếc | Việt Nam | 167.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chăn bông xanh |
59 | Chiếc | Việt Nam | 184.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ga màu kẻ phòng bệnh yêu cầu |
156 | Chiếc | Việt Nam | 171.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Khăn bông loại 1 |
86 | Chiếc | Việt Nam | 16.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Khăn bông loại 2 |
106 | Chiếc | Việt Nam | 70.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đệm bông ép bọc da |
581 | Chiếc | Việt Nam | 704.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Áo can thiệp tim mạch |
23 | Chiếc | Việt Nam | 277.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |