Mua sắm dụng cụ y tế

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm dụng cụ y tế
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
119.600.000 VND
Ngày đăng tải
14:46 27/08/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
312/QĐ-CĐHC
Cơ quan phê duyệt
Trường Cao đẳng Hậu cần 2
Ngày phê duyệt
22/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn3502588077 3502588077

Công ty TNHH TM DV Tổng hợp An Lê IT

119.600.000 VND 10 ngày 10
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Máy thử đường huyết Accu Chek Guide
Guide
15 Cái Độ chính xác đạt ISO 15197:2013; dải đo 10-600 mg/dL; thể tích mẫu máu 0.6 µL; thời gian đo < 4 giây; bộ nhớ 720 kết quả. Mỹ 1.300.000
2 Máy đo huyết áp bắp tay Omron HEM 7120
HEM 7120
15 Cái Phương pháp đo dao động huyết áp; dải đo áp suất 0-299 mmHg; dải đo nhịp tim 40-180 nhịp/phút; độ chính xác áp suất ±3 mmHg, nhịp tim ±5%. Việt Nam 980.000
3 Que thử đường huyết 50 que
Guide 50s
50 Hộp Thể tích mẫu máu cần 0.6 µL; thời gian cho kết quả 4 giây; quy cách đóng gói 50 que/hộp; bảo quản ở nhiệt độ 2-30°C. Đức 620.000
4 Kim lấy máu Accu-Chek (24 kim)
FastClix / Softclix
100 Hộp Đường kính kim 0.28 mm (30G); đầu kim vát 3 cạnh; tiệt trùng bằng khí EO; quy cách 24 kim/hộp. Đức 90.000
5 Bộ dụng cụ giác hơi YGH02
YGH02
10 Bộ Số lượng 12 ly giác nhựa dung tích 50-150ml; 1 súng hút chân không áp suất âm ≤ -0.08 MPa; chất liệu nhựa ABS cao cấp. Việt Nam 400.000
6 Kéo phẫu thuật Standard Nhọn-nhọn thẳng 16.5cm
Standard 16.5cm
20 Cái Chiều dài 16.5 cm; 2 đầu nhọn thẳng; chất liệu thép không gỉ 316L; độ cứng 45-50 HRC; tiệt trùng nhiệt độ 134°C. Đức 250.000
7 Kéo phẫu thuật Mayo thẳng 16cm
Mayo 16cm
20 Cái Chiều dài 16.0 cm; đầu tròn phẳng thẳng; chất liệu thép không gỉ 316L; độ cứng 45-50 HRC; chịu hấp tiệt trùng 134°C. Đức 260.000
8 Kéo phẫu thuật Standard Nhọn-nhọn cong 16.5cm
Standard 16.5cm
20 Cái Chiều dài 16.5 cm; 2 đầu nhọn cong góc 15°; chất liệu thép không gỉ 316L; độ cứng 45-50 HRC; tiệt trùng 134°C. Đức 260.000
9 Kéo phẫu thuật Iris cong 11.5cm
Iris 11.5cm
20 Cái Chiều dài 11.5 cm; đầu nhọn cong; lưỡi sắc mảnh; chất liệu thép không gỉ 316L; tiệt trùng hấp áp lực 134°C. Đức 160.000
10 Kẹp phẫu tích Standard 16cm
Standard 16cm
20 Cái Chiều dài 16.0 cm; đầu kẹp không răng (phẳng kẻ rãnh ngang); chất liệu thép không gỉ 316L; độ bền kéo > 800 MPa. Đức 120.000
11 Kẹp phẫu tích Standard Slender 1x2T 16cm
Slender 1x2T
20 Cái Chiều dài 16.0 cm; dáng mảnh (slender); cấu trúc răng 1x2; chất liệu thép không gỉ 316L; tiệt trùng hấp 134°C. Đức 140.000
12 Kẹp phẫu thuật Kocher (Ochsner) thẳng 16cm
Kocher 16cm
20 Cái Chiều dài 16.0 cm; đầu kẹp thẳng có răng 1x2; nấc khóa chốt 3 nấc; chất liệu thép không gỉ 316L. Đức 290.000
13 Kẹp phẫu thuật Kocher (Ochsner) cong 16cm
Kocher 16cm
20 Cái Chiều dài 16.0 cm; đầu kẹp cong góc 20° có răng 1x2; khóa chốt 3 nấc; chất liệu thép không gỉ 316L. Đức 290.000
14 Kẹp kim phẫu thuật Mayo-Hegar thẳng 16cm
Mayo-Hegar 16cm
20 Cái Chiều dài 16.0 cm; má kẹp hợp kim Vonfram (Tungsten Carbide); giữ kim cỡ 2-0 đến 6-0; chất liệu thép không gỉ 316L. Đức 300.000
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây