Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801303456 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG BẢO GIA |
1.242.718.840 VND | 1.242.718.840 VND | 30 ngày | 31/05/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102131058 | Công ty Cổ phần WesternTech Việt Nam | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Van cổng D.100 (BB). |
32 | cái | Malaysia | 3.399.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Van cổng D.200 (BB). |
5 | cái | Malaysia | 15.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Van cổng D.250 (BB). |
2 | cái | Malaysia | 23.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Van góc đồng (1C) lá lật 25x1/2 |
1211 | cái | Việt Nam | 368.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Nối thẳng bằng đồng 25x3/4''. |
411 | cái | Việt Nam | 74.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đuôi đồng hồ DN15. |
2422 | cái | Việt Nam | 35.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Van PVC D.27 |
1211 | cái | Đài Loan | 25.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hộp đồng hồ |
1211 | cái | Việt Nam | 170.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Van cổng D.100 (BF) |
2 | cái | Việt Nam | 5.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Van cổng D.150 (FF) |
2 | cái | Việt Nam | 11.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Van cổng D.200 (FF) |
1 | cái | Việt Nam | 18.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Van 1 chiều D.200 (BB) |
2 | cái | Việt Nam | 28.380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cao su non (Loại 10 mét) |
800 | cuồn | Việt Nam | 5.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Co HDPE D.25 x 90 |
800 | cái | Thái Lan | 52.030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Co PVC D.27 x 90 |
1600 | cái | Việt Nam | 5.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Côn PVC D.21RT x 27 |
800 | cái | Việt Nam | 3.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Keo dán ống |
14 | kg | Việt Nam | 156.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống HDPE D.25 x 2.3mm |
800 | m | Việt Nam | 12.859 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống PVC D.27 x 1.9mm |
1616 | m | Việt Nam | 15.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dụng cụ niêm phong bằng nhựa Polycarbonat |
1000 | cái | Malaysia | 8.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây cáp bằng thép không rỉ |
600 | m | Malaysia | 2.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |