Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800553356 | 0800553356 |
CÔNG TY TNHH TUYẾT NGỌC |
1.246.455.000 VND | 1.246.455.000 VND | 9 ngày | 10 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bánh mì |
13500 | Cái | Việt Nam | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bí đao (bí xanh) |
720 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bí đỏ |
900 | Kg | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bún |
1800 | Kg | Việt Nam | 11.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bột canh |
180 | Gói | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chuối tây |
225 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cua đồng |
315 | Kg | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cà chua |
450 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cá trắm cỏ |
540 | Kg | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dưa hấu |
225 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dầu ăn |
225 | Lít | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Gạo nếp |
360 | Kg | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gạo tẻ |
4950 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hành lá |
153 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hạt nêm |
90 | Gói | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mì chính |
90 | Kg | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mì gạo |
810 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nấm hương khô |
9 | Kg | Việt Nam | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Rau Cải |
540 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Rau mồng tơi |
540 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Rau ngót |
450 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Rau đay |
540 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sả |
18 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Su hảo |
585 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thịt gà (bỏ chân, cổ, cánh) |
450 | Kg | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thịt ngan ( bỏ đầu, chân, cổ, cánh) |
990 | Kg | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thịt sấn vai bỏ bì |
3690 | Kg | Việt Nam | 117.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Trứng vịt |
900 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Trứng chim cút |
216 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tép đồng |
90 | Kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tôm biển |
270 | Kg | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Xương cổ |
405 | Kg | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Xương ống |
180 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bột sắn dây |
18 | Kg | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đường hoa mai |
270 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đậu Phụ |
900 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đỗ xanh |
90 | Kg | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đỗ đen |
270 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |