Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000029939 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG KINH DOANH HÀ ANH |
350.000.000 VND | 30 ngày |
| 1 | Giấy nhớ nilon |
Việt Nam - 6090
|
20 | Hộp | 0 | VN | 260.000 |
|
| 2 | Bút bi xanh thiên long |
Việt Nam - TL-027
|
20 | Hộp | 0 | VN | 230.000 |
|
| 3 | Bút bi đỏ thiên long |
Việt Nam - TL-027
|
20 | Hộp | 0 | VN | 230.000 |
|
| 4 | Bút ký uni-ball màu xanh |
Nhật bản -ub 150
|
20 | Hộp | 0 | NB | 380.000 |
|
| 5 | Bút chì |
Việt Nam - 2B
|
20 | Hộp | 0 | VN | 160.000 |
|
| 6 | Bút kim |
Việt Nam - Uni200
|
20 | Hộp | 0 | VN | 750.000 |
|
| 7 | Kéo văn phòng |
Việt Nam - Dl6010
|
25 | Cái | 0 | VN | 60.000 |
|
| 8 | Mực in HP |
Trung Quốc - HP P1102 - 2025
|
10 | Hộp | 0 | TQ | 570.000 |
|
| 9 | Mực In Canon |
Trung quốc - Canon 2900- 2025
|
10 | Hộp | 0 | TQ | 450.000 |
|
| 10 | Bìa thơm A4 màu hồng |
Indonesia - Bìa A4 Hồng
|
20 | Ram | 0 | Inonesia | 75.000 |
|
| 11 | Cặp Trình ký bìa da |
Việt Nam - Bìa trình ký đôi A4 2904
|
45 | Cái | 0 | VN | 380.000 |
|
| 12 | Cặp công tác |
Việt Nam - YUUMY
|
30 | Cái | 0 | VN | 1.400.000 |
|
| 13 | Bìa thơm A4 màu xanh |
Việt Nam - Bìa vân thơm A4 ĐL180gsm
|
25 | Ram | 0 | VN | 75.000 |
|
| 14 | Bìa xanh A4 |
Indonesia - Bìa A4 chất lượng cao
|
35 | Ram | 0 | Inonesia | 60.000 |
|
| 15 | Kẹp tam giác |
Việt Nam - C025T - 2025
|
40 | Hộp | 0 | VN | 50.000 |
|
| 16 | Vở 200 trang |
Việt Nam - Sổ bìa da Classic Book Hồng Hà 4595 - 2025
|
75 | Quyển | 0 | VN | 35.000 |
|
| 17 | Cặp đựng tài liệu |
Việt Nam - deli 5558
|
15 | Cái | 0 | VN | 320.000 |
|
| 18 | Hộp đựng tài liệu 10cm |
Việt Nam - K10cm
|
40 | Cái | 0 | VN | 92.000 |
|
| 19 | Bìa hộp đựng tài liệu 15cm |
Việt Nam - SP266
|
50 | Cái | 0 | VN | 125.000 |
|
| 20 | Bàn gim đại Deli |
Trung Quốc - E0393_210 -2025
|
10 | Cái | 0 | TQ | 750.000 |
|
| 21 | Bàn bấm ghim chung |
Trung Quốc - Deli 0391
|
10 | Cái | 0 | TQ | 95.000 |
|
| 22 | Khay tài liệu 5 ngăn |
Việt Nam - Deli 9838
|
8 | Cái | 0 | VN | 180.000 |
|
| 23 | Hộp đựng hồ sơ 20cm |
Việt Nam - SP267
|
30 | Cái | 0 | VN | 175.000 |
|
| 24 | Hộp đựng hồ sơ 15cm |
Việt Nam - SP266
|
60 | Cái | 0 | VN | 140.000 |
|
| 25 | Bút viết UB đỏ |
Nhật Bản - SP339
|
8 | Hộp | 0 | NB | 420.000 |
|
| 26 | Kẹp bướm 41 |
Trung Quốc - Kẹp bướm NO.41
|
10 | Lốc | 0 | TQ | 104.000 |
|
| 27 | Bút xóa |
Việt Nam - CP-02
|
8 | Hộp | 0 | VN | 230.000 |
|
| 28 | Kẹp bướm 51 |
Trung Quốc - Kẹp bướm NO.51
|
20 | Hộp | 0 | TQ | 80.000 |
|
| 29 | A co sắt |
Việt Nam - 1503010329974
|
50 | Hộp | 0 | VN | 40.000 |
|
| 30 | Keo 2 mặt |
Việt Nam - SP3327
|
20 | Lốc | 0 | VN | 94.000 |
|
| 31 | Bàn ghim đại |
Việt nam - FO-BS02
|
15 | Cái | 0 | VN | 750.000 |
|
| 32 | Đinh Ghim số 10 |
Việt nam - G10
|
25 | Hộp | 0 | VN | 70.000 |
|
| 33 | Mực dấu STAMP |
Đài Loan - M1
|
5 | Hộp | 0 | ĐL | 50.000 |
|
| 34 | Giấy Fax nhiệt |
Nhật Bản - SP242
|
35 | Cuộn | 0 | NB | 40.000 |
|
| 35 | Bút dạ quang |
Đức - SP730
|
5 | Hộp | 0 | Đức | 160.000 |
|
| 36 | Cặp 3 dây 15F |
Việt Nam - Cặp 3 dây F15
|
10 | Tập | 0 | VN | 180.000 |
|
| 37 | Cặp 3 dây 10F |
Việt Nam - Cặp 3 dây F10
|
10 | Tập | 0 | VN | 150.000 |
|
| 38 | Bàn bấm lổ |
Đài Loan - SP1320
|
8 | Cái | 0 | ĐL | 200.000 |
|
| 39 | Băng dính hai mặt |
Việt Nam -GPT-020F - Băng keo Simili
|
15 | Lốc | 0 | VN | 80.000 |
|
| 40 | Băng keo trong |
Việt Nam - 200YA - Băng keo Simili
|
15 | Lốc | 0 | VN | 200.000 |
|
| 41 | Băng keo xanh |
Việt Nam - BKS1x - Băng keo Simili
|
15 | Lốc | 0 | VN | 92.000 |
|
| 42 | Băng keo đỏ |
Việt Nam - BKDS - Băng keo Simili
|
15 | Lốc | 0 | VN | 97.000 |
|
| 43 | Giấy bóng mờ |
Hàn Quốc - Cal Gateway
|
15 | Ram | 0 | HQ | 250.000 |
|
| 44 | Bẳng mika |
Việt Nam - SP1734
|
15 | Cái | 0 | VN | 700.000 |
|
| 45 | Bìa còng 6cm |
Việt Nam - BCF6
|
30 | Cái | 0 | VN | 60.000 |
|
| 46 | Bìa còng 7cm |
Việt Nam - BCF7
|
40 | Cái | 0 | VN | 75.000 |
|
| 47 | Bìa còng 10cm |
Việt Nam - BCF10
|
30 | Cái | 0 | VN | 95.000 |
|
| 48 | Máy tính casio |
Nhật Bản - Casio fx-880BTG
|
10 | Cái | 0 | NB | 900.000 |
|
| 49 | Bút lông viết bảng |
Việt Nam - SP664
|
20 | Hộp | 0 | VN | 80.000 |
|
| 50 | Giấy kẻ ngang |
Việt Nam - Giấy kẻ ngang
|
10 | Thùng | 0 | VN | 750.000 |
|
| 51 | Giấy ghi chú nhựa |
Việt Nam - Giấy ghi chú
|
10 | Hộp | 0 | VN | 380.000 |
|
| 52 | Túi Clear |
Việt Nam - TCT012
|
35 | Tập | 0 | VN | 55.000 |
|
| 53 | Bàn cắt giấy A3 |
Trung Quốc - Page cutter
|
10 | Cái | 0 | TQ | 370.000 |
|
| 54 | Giấy in A0 |
Thái Lan - Giấy A0 Supreme - SP1382
|
40 | Thùng | 0 | TL | 350.000 |
|
| 55 | Giấy in A3 |
Thái Lan - Giấy A3 Supreme - SP1382
|
40 | Thùng | 0 | TL | 750.000 |
|
| 56 | Giấy In A4 |
Thái Lan - Giấy A4 Supreme -
|
55 | Thùng | 0 | TL | 370.000 |
|
| 57 | Usb 64 GB |
Malaysia
|
45 | Cái | 0 | Malaysia | 260.000 |
|
| 58 | Bìa nhựa ép plastic |
Trung quốc -88700-001-kích thước 150mic-2025
|
25 | Ram | 0 | TQ | 250.000 |
|
| 59 | Bìa kính A4 |
Indonesia - SP249
|
25 | Ram | 0 | Inonesia | 90.000 |
|
| 60 | Bìa kính A3 |
Indonesia - SP3201
|
15 | Ram | 0 | Inonesia | 150.000 |
|
| 61 | Dao rọc giấy SDI 0423 |
Trung quốc-SDI 0423
|
20 | cái | 0 | TQ | 40.000 |
|
| 62 | Sổtay 200 trang |
Việt Nam - CK9
|
50 | Quyển | 0 | VN | 60.000 |
|
| 63 | Sổ công tác bìa da |
Việt Nam - CK8
|
50 | Quyển | 0 | VN | 230.000 |
|