Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302944491 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN KHẢI HOÀN |
12.633.361.000 VND | 0 | 12.633.361.000 VND | 100 ngày |
1 |
Máy in laser trắng đen |
HP Pro M12a /Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.480.000 |
|
2 |
Bộ bàn ăn học sinh cấp 2 (1 bàn 4 ghế) |
TKH 034 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
200 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.550.000 |
|
3 |
Bảng thực đơn tuần |
Duratech F04N812X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
5 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
700.000 |
|
4 |
Đồng hồ bấm giây |
Casio HS 30W/Trung Quốc
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
1.200.000 |
|
5 |
Thước dây |
TKH 043 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
150.000 |
|
6 |
Bàn đạp xuất phát |
TKH 048 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
10 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
350.000 |
|
7 |
Trụ + Xà nhảy cao |
Vifa sport - 901900/ Việt Nam
|
3 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.800.000 |
|
8 |
Đệm nhảy cao |
TKH 085 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
15.000.000 |
|
9 |
Dây nhảy ngắn |
TKH 045 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
30 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
35.000 |
|
10 |
Dây nhảy dài |
TKH 046 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
30 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
35.000 |
|
11 |
Đệm bật xa |
TKH 031 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
12 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1.500.000 |
|
12 |
Quả cầu đá |
CDTL TLS/ Việt Nam
|
30 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
12.000 |
|
13 |
Lưới cầu đá |
Vifa sport - 501709 / Việt Nam
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
450.000 |
|
14 |
Bộ cột đa năng |
TKH 084 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.000.000 |
|
15 |
Lưới bóng chuyền |
Vifa sport - 402011S2 / Việt Nam
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
320.000 |
|
16 |
Bóng ném |
TKH 086 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
30 |
Quả |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
25.000 |
|
17 |
Khung và lưới chắn ném bóng |
Sodex Sport - S16011; S16810/ Việt Nam
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
8.400.000 |
|
18 |
Bóng chuyền |
DL 200 - Động Lực/Việt Nam
|
20 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
145.000 |
|
19 |
Bóng đá |
UCV 3.05 - Động Lực/Việt Nam
|
5 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
265.000 |
|
20 |
Cột bóng chuyền |
Sodex Sport - S30052/ Việt Nam
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
4.000.000 |
|
21 |
Đệm bật cao |
TKH 071 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4.000.000 |
|
22 |
Tủ đựng dụng cụ |
TKH 063 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
23 |
Bàn làm việc hiệu trưởng |
TKH 017 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
8.280.000 |
|
24 |
Ghế làm việc |
TKH 083 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1.300.000 |
|
25 |
Ghế đơn gấp |
TKH 079- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
26 |
Bộ máy tính |
Compumax Silver X1 (GBAB.C5411)/Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
27 |
Bàn vi tính |
TKH 019 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.290.000 |
|
28 |
Máy in laser trắng đen |
HP Pro M12a /Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.480.000 |
|
29 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
3 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
30 |
Bộ bàn ghế sofa tiếp khách |
TKH 075 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.000.000 |
|
31 |
Tủ hồ sơ văn phòng |
TKH 066 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
32 |
Máy nước uống nóng lạnh. |
ALASKA R36/Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.360.000 |
|
33 |
Điện thoại bàn |
Panasonic KX TS880/Malaysia
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Malaysia
|
850.000 |
|
34 |
Bàn làm việc hiệu phó |
TKH 016 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.130.000 |
|
35 |
Ghế làm việc |
TKH 082 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1.250.000 |
|
36 |
Ghế đơn gấp |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
37 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
9 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
38 |
Bộ máy tính |
Compumax Silver X1 (GBAB.C5411)/Việt Nam
|
3 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
39 |
Bàn vi tính |
TKH 019- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.290.000 |
|
40 |
Máy in laser trắng đen |
HP Pro M12a /Trung Quốc
|
3 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.480.000 |
|
41 |
Tủ hồ sơ văn phòng |
TKH 066- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
42 |
Máy nước uống nóng lạnh |
ALASKA R36/Trung Quốc
|
3 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.360.000 |
|
43 |
Điện thoại bàn |
Panasonic KX TS880/Malaysia
|
3 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Malaysia
|
850.000 |
|
44 |
Bộ bàn tiếp khách |
TKH 038 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
15.000.000 |
|
45 |
Ghế văn phòng |
TKH 081 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
650.000 |
|
46 |
Máy nước uống nóng lạnh. |
ALASKA R36/Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.360.000 |
|
47 |
Bộ tách trà |
SEN IFP 01309004303 - Minh Long/Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
750.000 |
|
48 |
Bộ máy tính |
Compumax Silver X1 (GBAB.C5411)/Việt Nam
|
4 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
49 |
Máy in laser trắng đen |
HP Pro M12a /Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.480.000 |
|
50 |
Bàn vi tính |
TKH 019 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.290.000 |
|
51 |
Ghế văn phòng |
TKH 081 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
12 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
650.000 |
|
52 |
Bàn làm việc văn phòng |
TKH 018 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.980.000 |
|
53 |
Tủ hồ sơ văn phòng |
TKH 066 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
54 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
3 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
55 |
Máy photocopy |
Konica Minolta Bizhub 266i/ Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
49.800.000 |
|
56 |
Điện thoại để bàn |
Panasonic KX TS880/Malaysia
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Malaysia
|
850.000 |
|
57 |
Bàn họp lớn (tối đa 86 người) |
TKH 014 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
126.500.000 |
|
58 |
Ghế đơn bàn họp |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
86 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
59 |
Tủ hồ sơ 30 ngăn |
TKH 065- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
24.150.000 |
|
60 |
Bảng di động |
Duratech 1L17N1824T2T2 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.800.000 |
|
61 |
Tivi |
Casper 50UG6100/ Thái Lan
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Thái Lan
|
11.640.000 |
|
62 |
Đầu DVD |
Sony DVP-SR760HP/Trung Quốc
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
1.560.000 |
|
63 |
Hệ thống âm thanh |
Nanomax PRO 007/ Việt Nam; Nanomax EQ 999/Việt Nam; Arirang Jan II/ Việt Nam; Arirang Mi-3.6C/ Việt Nam; Arirang M1/ Việt Nam; TKH 026- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn; 2 x 1.5mm-Sommer/Trung Quốc; TKH 047- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Nanomax/ Việt Nam; Nanomax/Việt Nam; Arirang/ Việt Nam; Arirang/ Việt Nam; Arirang/ Việt Nam; Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn; Sommer/Trung Quốc; Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
20.000.000 |
|
64 |
Máy nước uống nóng lạnh |
ALASKA R36/Trung Quốc
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.360.000 |
|
65 |
Bàn họp lớn (tối đa 31 người) thiết kế theo modum |
TKH 013- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
46.000.000 |
|
66 |
Ghế đơn bàn họp |
TKH 079- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
31 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
67 |
Tủ hồ sơ văn phòng |
TKH 066- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
68 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
69 |
Giường nghỉ giáo viên |
TKH 052- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2.500.000 |
|
70 |
Bàn để nước |
TKH 004- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.220.000 |
|
71 |
Tủ |
TKH 061- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
12.880.000 |
|
72 |
Giường nghỉ giáo viên |
TKH 052- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2.500.000 |
|
73 |
Bàn để nước |
TKH 004 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.220.000 |
|
74 |
Tủ |
TKH 061 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
12.880.000 |
|
75 |
Kệ để bản đồ |
TKH 053 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
9.900.000 |
|
76 |
Tủ học cụ 4 ngăn |
TKH 067 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
77 |
Giá treo tranh |
TKH 050 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
920.000 |
|
78 |
Kệ để thiết bị |
TKH 054 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
9.900.000 |
|
79 |
Tủ đựng dụng cụ |
TKH 063 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
80 |
Bàn làm việc văn phòng |
TKH 018 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.980.000 |
|
81 |
Ghế văn phòng |
TKH 081 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
650.000 |
|
82 |
Ghế đơn gấp |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
83 |
Tủ hồ sơ văn phòng |
TKH 066 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
84 |
Máy nước uống nóng lạnh |
ALASKA R36/Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.360.000 |
|
85 |
Giường nệm y tế (sắt sơn tĩnh điện) |
TKH 052 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2.500.000 |
|
86 |
Cân đo sức khoẻ y tế có thước đo chiều cao |
Shanghai ZT-120/Trung Quốc
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
1.680.000 |
|
87 |
Tủ inox kính đựng thuốc, dụng cụ y tế |
TKH 074 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn; OMRON HEM-8712; Vinh Tấn, Bảo Thạch /Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn; OMRON HEM; Vinh Tấn; Bảo Thạch/Việt Nam
|
9.890.000 |
|
88 |
Điện thoại bàn |
Panasonic KX TS880/Malaysia
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Malaysia
|
850.000 |
|
89 |
Bộ máy tính |
Compumax Silver X1 (GBAB.C5411)/Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
90 |
Bàn vi tính |
TKH 019 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.290.000 |
|
91 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
92 |
Bảng chữ cái kiểm tra thị giác học sinh |
Duratech F04N86X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
350.000 |
|
93 |
Bộ dụng cụ y tế trường học |
OMRON HEM-8712; Vinh Tấn, Bảo Thạch /Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
OMRON HEM; Vinh Tấn; Bảo Thạch/Việt Nam
|
1.800.000 |
|
94 |
Máy hấp dụng cụ tiệt trùng |
SA-232 Sturdy/Đài Loan
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Đài Loan
|
17.040.000 |
|
95 |
Bàn làm việc văn phòng |
TKH 018 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.980.000 |
|
96 |
Ghế văn phòng |
TKH 081 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
12 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
650.000 |
|
97 |
Tủ hồ sơ văn phòng |
TKH 066 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
98 |
Máy nước uống nóng lạnh |
ALASKA R36/Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.360.000 |
|
99 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
3 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
100 |
Điện thoại bàn |
Panasonic KX TS880/Malaysia
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Malaysia
|
850.000 |
|
101 |
Bộ máy tính |
Compumax Silver X1 (GBAB.C5411)/Việt Nam
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
102 |
Máy in laser trắng đen |
HP Pro M12a /Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.480.000 |
|
103 |
Bàn vi tính |
TKH 019 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.290.000 |
|
104 |
Bàn làm việc văn phòng |
TKH 018 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.980.000 |
|
105 |
Ghế đơn gấp |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
106 |
Đồng hồ treo tường |
Vati - F41/Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
180.000 |
|
107 |
Điện thoại bàn |
Panasonic KX TS880/Malaysia
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Malaysia
|
850.000 |
|
108 |
Bàn học sinh loại 2 chỗ ngồi, ghế rời có lưng tựa (1 bàn 2 ghế). |
TKH 011 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
920 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.150.000 |
|
109 |
Bàn ghế giáo viên |
TKH 007 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
40 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6.440.000 |
|
110 |
Bảng từ chống loá |
Duratech F03N1236X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
40 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
111 |
Bàn, ghế thực hành bộ môn công nghệ học sinh |
TKH 023 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
23 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.700.000 |
|
112 |
Bàn, ghế thực hành bộ môn công nghệ giáo viên |
TKH 022 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.400.000 |
|
113 |
Bảng từ chống loá |
Duratech F03N1236X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
114 |
Tủ đựng thiết bị |
TKH 064 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
115 |
Bộ điều khiển điện trung tâm |
TKH 001 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
40.250.000 |
|
116 |
Bàn chuẩn bị |
TKH 002 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.475.000 |
|
117 |
Bàn ghế làm việc |
TKH 008 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6.630.000 |
|
118 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
119 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
TKH 070 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.795.000 |
|
120 |
Kệ treo kính lùa |
TKH 057 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.060.000 |
|
121 |
Tủ thuốc nhôm - kính |
TKH 068 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
690.000 |
|
122 |
Bàn, ghế thực hành bộ môn lý học sinh |
TKH 023 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
23 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.700.000 |
|
123 |
Bàn, ghế thực hành bộ môn lý giáo viên |
TKH 022 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.400.000 |
|
124 |
Bảng từ chống loá |
Duratech F03N1236X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
125 |
Bộ điều khiển điện trung tâm |
TKH 001 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
40.250.000 |
|
126 |
Tủ đựng thiết bị |
TKH 064 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
127 |
Bàn chuẩn bị |
TKH 002 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.475.000 |
|
128 |
Bàn ghế thủ kho |
TKH 008 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6.630.000 |
|
129 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
130 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
TKH 070 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.795.000 |
|
131 |
Kệ treo kính lùa |
TKH 057 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.060.000 |
|
132 |
Tủ thuốc nhôm - kính |
TKH 068 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
690.000 |
|
133 |
Bàn, ghế thực hành bộ môn hóa học sinh |
TKH 023 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
23 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.700.000 |
|
134 |
Bàn, ghế thực hành bộ môn hóa giáo viên |
TKH 022 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.400.000 |
|
135 |
Bảng từ chống loá |
Duratech F03N1236X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
136 |
Bộ điều khiển điện trung tâm |
TKH 001 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
40.250.000 |
|
137 |
Tủ đựng thiết bị |
TKH 064 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
138 |
Bàn chuẩn bị |
TKH 002 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.475.000 |
|
139 |
Bàn ghế thủ kho |
TKH 008 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6.630.000 |
|
140 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
141 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
TKH 070 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.795.000 |
|
142 |
Kệ treo kính lùa |
TKH 057 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.060.000 |
|
143 |
Tủ thuốc nhôm - kính |
TKH 068 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
690.000 |
|
144 |
Bàn, ghế thực hành bộ môn sinh học sinh |
TKH 023 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
23 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.700.000 |
|
145 |
Bàn, ghế thực hành bộ môn sinh giáo viên |
TKH 022 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.400.000 |
|
146 |
Bảng từ chống loá |
Duratech F03N1236X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
147 |
Bộ điều khiển điện trung tâm |
TKH 001 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
40.250.000 |
|
148 |
Tủ đựng thiết bị |
TKH 064 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
149 |
Bàn chuẩn bị |
TTKH 002 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.475.000 |
|
150 |
Bàn ghế thủ kho |
TKH 008 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6.630.000 |
|
151 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
152 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
TKH 070 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.795.000 |
|
153 |
Kệ treo kính lùa |
TKH 057 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.060.000 |
|
154 |
Tủ thuốc nhôm - kính |
TKH 068 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
690.000 |
|
155 |
Bàn LAB học sinh 2 chỗ ngồi |
TKH 015 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
23 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6.900.000 |
|
156 |
Bàn giáo viên |
TKH 010 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.130.000 |
|
157 |
Ghế học sinh |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
46 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
158 |
Ghế giáo viên |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
159 |
Bảng từ chống loá |
Duratech F03N1236X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
160 |
Máy chiếu |
Sony VPL-EX435/ Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
17.040.000 |
|
161 |
Màn chiếu điện |
ELS180-Apollo/ Trung Quốc
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
1.440.000 |
|
162 |
Giá treo máy chiếu |
TKH 073 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
600.000 |
|
163 |
Bộ máy tính |
Compumax Silver X1 (GBAB.C5411)/Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
164 |
Ổn áp |
LIOA SH-20000II/Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
11.500.000 |
|
165 |
Hệ thống LAB Multimedia 46 học viên |
SHARPEYES SHL-3LS/ Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
225.000.000 |
|
166 |
Tivi |
Casper 50UG6100/ Thái Lan
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Thái Lan
|
11.640.000 |
|
167 |
Máy vi tính xách tay |
Dell G5 5500/Trung Quốc
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
25.000.000 |
|
168 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
169 |
Đàn Organ |
Casio CT-X700/Trung Quốc
|
23 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
5.628.000 |
|
170 |
Bảng từ chống loá |
Duratech F03N1236X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
171 |
Bàn học sinh loại 2 chỗ ngồi, ghế rời có lưng tựa (1 bàn 2 ghế). |
TKH 011 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
23 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.150.000 |
|
172 |
Tủ đựng thiết bị |
TKH 064 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
173 |
Tivi |
Casper 50UG6100/ Thái Lan
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Thái Lan
|
11.640.000 |
|
174 |
Máy vi tính xách tay |
Dell G5 5500/ Trung Quốc
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
25.000.000 |
|
175 |
Bàn ghế |
TKH 087 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
23 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.150.000 |
|
176 |
Bảng từ chống loá |
Duratech F03N1236X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
177 |
Giá vẽ tranh |
TKH 051 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
45 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1.495.000 |
|
178 |
Kệ trưng bày sản phẩm |
TKH 058 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
9.900.000 |
|
179 |
Tủ đựng thiết bị |
TKH 064 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
180 |
Bàn vi tính học sinh |
TKH 021 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
46 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
9.085.000 |
|
181 |
Bàn vi tính giáo viên |
TKH 020 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4.600.000 |
|
182 |
Ghế học sinh |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
90 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
183 |
Ghế đơn giáo viên |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
184 |
Bảng từ chống loá |
Duratech F03N1236X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
185 |
Máy tính cho giáo viên |
Compumax Silver X1 (GBAB.S741)/ Việt Nam
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
18.500.000 |
|
186 |
Màn hình giáo viên LED Monitor 18.5'' |
Viewsonic VA1903a/ Trung Quốc
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
2.500.000 |
|
187 |
Máy tính học sinh |
Compumax Silver X1 (GBAB.C341)/ Việt Nam
|
90 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
11.500.000 |
|
188 |
Màn hình học sinh LED Monitor 18.5'' |
Viewsonic VA1903a/ Trung Quốc
|
90 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
2.500.000 |
|
189 |
Hệ thống LAB Multimedia 46 học viên |
SHARPEYES SHL-3LS/ Trung Quốc
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
225.000.000 |
|
190 |
Bộ bàn ghế giáo viên |
TKH 035 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.935.000 |
|
191 |
Bộ bàn ghế học sinh |
TKH 036 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
46 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
7.820.000 |
|
192 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
193 |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
SHARPEYES SH-SPT990/ Trung Quốc
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
6.000.000 |
|
194 |
Máy chiếu vật thể |
SHARPEYES GS40V2/ Trung Quốc
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
13.080.000 |
|
195 |
Máy chiếu Projector |
Sony VPL-EX435/ Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
17.040.000 |
|
196 |
Màn chiếu điện |
ELS180-Apollo/ Trung Quốc
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
1.440.000 |
|
197 |
Giá treo máy chiếu |
TKH 073 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
600.000 |
|
198 |
Ghế ngồi đơn |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
500 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
199 |
Bảng di dộng 2 mặt |
Duratech 1L17N1824T2T2 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.800.000 |
|
200 |
Hệ thống âm thanh, ánh sáng hội trường |
F35-Nanomax/Việt Nam; F35-Nanomax/Việt Nam; 223XL- DBX/ Trung Quốc; MG12XU-Yamaha /Malaysia; FBQ 3102- Behringer/Trung Quốc; FX 1504-Nanomax /Việt Nam; SK718-CAVS/Trung Quốc; AR 36 -Arirang/Việt Nam; SDM255- JARGUAR/ Hàn Quốc; T4i- CAVS/Trung Quốc; TKH 026 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn; 2 x 1.5mm-Sommer/Trung Quốc; NH200- NERHOR/Việt Nam; NH543- NERHOR/Việt Nam; NH512- NERHOR/Việt Nam; TKH 047 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
HT |
Xem chi tiết chương V |
Nanomax/Việt Nam; Nanomax/Việt Nam; DBX/ Trung Quốc;Yamaha /Malaysia; Behringer/Trung Quốc; Nanomax /Việt Nam; CAVS/Trung Quốc; Arirang/Việt Nam; JARGUAR/ Hàn Quốc; CAVS/Trung Quốc; Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn Sommer/Trung Quốc; NERHOR/Việt Nam; NERHOR/Việt Nam; NERHOR/Việt Nam; Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
150.000.000 |
|
201 |
Bục phát biểu gỗ |
TKH 040 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.450.000 |
|
202 |
Bục gỗ để tượng Bác Hồ |
TKH 039 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4.250.000 |
|
203 |
Tượng bác Hồ bằng thạch cao |
TKH 025 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
800.000 |
|
204 |
Máy chiếu đa năng |
Sony VPL-EX435/ Trung Quốc
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
17.040.000 |
|
205 |
Màn hình diện tối thiểu 300 inch |
Dalite ELV600 - 610x457/ Trung Quốc
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
42.480.000 |
|
206 |
Giá treo máy chiếu |
TKH 042 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
13.225.000 |
|
207 |
Phông màn sân khấu, khẩu hiệu, các loại cờ & các vật dụng khác
Màn vải thung, khẩu hiệu mica chữ nổi….. |
TKH 060 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
HT |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
55.200.000 |
|
208 |
Kệ để bản đồ |
TKH 053 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
9.900.000 |
|
209 |
Tủ học cụ 4 ngăn |
TKH 067 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
210 |
Giá treo tranh |
TKH 050 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
920.000 |
|
211 |
Kệ để thiết bị |
TKH 054 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
9.900.000 |
|
212 |
Bàn làm việc văn phòng |
TKH 018 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.980.000 |
|
213 |
Ghế văn phòng |
TKH 081 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
650.000 |
|
214 |
Bàn vi tính |
TKH 019 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.290.000 |
|
215 |
Ghế đơn gấp |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
216 |
Bộ máy tính |
Compumax Silver X1 (GBAB.C5411)/ Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
217 |
Máy in laser trắng đen |
HP Pro M12a /Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.480.000 |
|
218 |
Máy photocopy |
Konica Minolta Bizhub 266i/ Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
49.800.000 |
|
219 |
Kệ thư viện |
TKH 056 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
10 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
12.650.000 |
|
220 |
Giá để báo chí |
TKH 049 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.750.000 |
|
221 |
Tủ trưng bày sách |
TKH 069 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
222 |
Tủ hồ sơ văn phòng |
TKH 066 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
10 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
223 |
Bàn đọc học sinh + giáo viên |
TKH 005 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
30 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.175.000 |
|
224 |
Ghế đọc sách cho học sinh + giáo viên |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
60 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
225 |
Kệ để bản đồ |
TKH 053 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
9.900.000 |
|
226 |
Tủ học cụ 4 ngăn |
TKH 067 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
227 |
Giá treo tranh |
TKH 050 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
920.000 |
|
228 |
Kệ để thiết bị |
TKH 054 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
9.900.000 |
|
229 |
Bàn họp 12 chỗ ngồi |
TKH 012 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
18.500.000 |
|
230 |
Ghế đơn bàn họp |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
20 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
231 |
Bục gỗ để tượng Bác Hồ |
TKH 039 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4.250.000 |
|
232 |
Tượng bác Hồ bằng thạch cao |
TKH 025 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
800.000 |
|
233 |
Ảnh Bác Hồ đeo quàng khăn đỏ cho học sinh |
TKH 024 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
120.000 |
|
234 |
Tủ hồ sơ văn phòng |
TKH 066 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
235 |
Kệ kiếng trưng bày hình ảnh |
TKH 055 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
236 |
Bảng từ chống loá |
Duratech F03N1236X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
237 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
3 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
238 |
Bộ bàn ghế làm việc |
TKH 037 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
6.630.000 |
|
239 |
Bàn họp 12 chỗ ngồi |
TKH 012 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
18.500.000 |
|
240 |
Ghế đơn bàn họp |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
20 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
241 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
242 |
Tủ hồ sơ văn phòng |
TKH 066 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
4 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
243 |
Bàn làm việc văn phòng |
TKH 018 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.980.000 |
|
244 |
Ghế văn phòng |
TKH 081 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
650.000 |
|
245 |
Ghế đơn gấp |
TKH 079 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
246 |
Điện thoại để bàn |
Panasonic KX TS880/Malaysia
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Malaysia
|
850.000 |
|
247 |
Bàn làm việc văn phòng |
TKH 018 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.980.000 |
|
248 |
Ghế văn phòng |
TKH 081 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
650.000 |
|
249 |
Tủ hồ sơ văn phòng |
TKH 066 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
11.000.000 |
|
250 |
Ghế đơn gấp |
TKH 079- Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
250.000 |
|
251 |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Duratech F05N1224X200 - Tân Hà/ Việt Nam
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
252 |
Máy nước uống nóng lạnh |
ALASKA R36/Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Trung Quốc
|
3.360.000 |
|
253 |
Điện thoại bàn |
Panasonic KX TS880/Malaysia
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Malaysia
|
850.000 |
|
254 |
Bàn vi tính |
TKH 019 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
5.290.000 |
|
255 |
Bộ máy tính |
Compumax Silver X1 (GBAB.C5411)/Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
256 |
Tủ đựng đồ cá nhân 24 chỗ |
TKH 062 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
19.320.000 |
|
257 |
Tủ đựng đồ cá nhân 24 chỗ |
TKH 062 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
19.320.000 |
|
258 |
Bục thuyết trình |
TKH 041 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
3.220.000 |
|
259 |
Ghế ngồi giáo viên |
TKH 080 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
100 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
65.000 |
|
260 |
Ghế ngồi học sinh |
TKH 003 - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1.800 |
Cái |
Xem chi tiết chương V |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
20.000 |
|
261 |
Trống |
TR80 - Tân Việt/Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết chương V |
Việt Nam
|
7.500.000 |
|
262 |
Chi phí dự phòng
(Khi tham dự thầu, nhà thầu phải chào chi phí dự phòng với giá trị là 368.862.000 đồng). |
CPDP - Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
1 |
Gói thầu |
Xem chi tiết chương III |
Công ty TNHH SX TM Tân Khải Hoàn
|
368.862.000 |