Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105168916 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM |
414.963.000 VND | 414.963.000 VND | 6 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | E-HSDT không đạt yêu cầu của E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6X GelRed™ Loading Buffer with TriColor |
6 | bộ | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Acetone - C3H6O |
40 | chai | Trung Quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Acid Acetic (glacial) 100% |
3 | chai | Đức | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Acid Acetic Công nghiệp |
13 | chai | Trung Quốc | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Acid nitric - HNO3 |
10 | chai | Trung Quốc | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Acid phosphoric - H3PO4 |
1 | chai | Trung Quốc | 620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Agar A |
1 | chai | Canada | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Agar công nghiệp |
11 | kg | Việt Nam | 630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ammonium nitrate - NH4NO3 (Công nghiệp) |
10 | chai | Trung Quốc | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Amylase (Công nghiệp) |
1 | Bao | Trung Quốc | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | BHI broth |
1 | chai | Ấn Độ | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Biotin (Vitamin B7) - C10H16N2O3S |
1 | chai | Thụy Sĩ | 4.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bột Talc Shimao |
3 | Bao | Trung Quốc | 460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | CaCl2 - 500g |
5 | chai | Canada | 740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chondroitin sulphate sodium từ sụn cá mập |
5 | Túi | Trung Quốc | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chondroitin sulphate sodium từ sụn ức gà |
5 | Túi | Trung Quốc | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cồn công nghiệp |
96 | can | Việt Nam | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cồn tinh luyện 96% (dùng cho thực phẩm) |
220 | chai | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Copper (II) sulfate - CuSO4 |
1 | chai | Canada | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cyanocobalamin (Vitamin B12) - C63H88CoN14O14P |
1 | chai | Mỹ | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dextrose (Công nghiệp) |
2 | Bao | Trung Quốc | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dimethyl sulfoxide DMSO tinh khiết |
1 | chai | Canada | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đường Edible Lactose 200mesh công nghiệp |
1 | Bao | Mỹ | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | EDTA - 500G |
1 | chai | Canada | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Enzyme β-Glucanase |
1 | Bao | Trung Quốc | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ethanol công nghiệp (1L) |
30 | chai | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ethanol tinh khiết (1 L) |
1 | chai | Đức | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ethanol tinh khiết (2.5 L) |
4 | chai | Anh | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Foosil silica |
1 | Bao | Ấn Độ | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Fucoidan YSK |
1 | Túi | Nhật Bản | 22.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Gelrite |
3 | chai | Mỹ | 10.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Glucose - 1 kg |
3 | chai | Canada | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Glucose -500g |
1 | chai | Canada | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Glycerol |
6 | chai | Đức | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Griess reagent powder |
1 | chai | Mỹ | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | K3PO4 |
1 | hộp | Mỹ | 2.445.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kháng sinh Ampicillin |
1 | lọ | Canada | 1.465.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kháng sinh Cefovidi (Cefotaxime) |
150 | lọ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kháng sinh Kanamycine |
3 | hộp | Canada | 1.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kháng sinh Zeocin |
1 | chai | Mỹ | 35.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | KMnO4 |
5 | chai | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | LB agar |
3 | chai | Canada | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | LB Broth |
7 | chai | Canada | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Magnesium Sulfate Heptahydrate MgSO4 · 7H2O |
1 | chai | Ấn Độ | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Malt extract |
3 | chai | Anh | 1.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Môi Trường Nutrient Broth |
1 | chai | Ấn Độ | 940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Môi trường Triple Sugar Iron (TSI) agar |
2 | chai | Ấn Độ | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Môi trường Xylose Lysine Deoxycholate (XLD) |
1 | chai | Ấn Độ | 1.628.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | MRS broth |
1 | chai | Ấn Độ | 1.845.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mueller Hinton Agar |
1 | chai | Ấn Độ | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Na2HPO4 |
1 | chai | Đức | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | NaCl - 1 kg |
9 | chai | Đan Mạch | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | NaH2PO4 |
2 | chai | Trung Quốc | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | NaHCO3 |
1 | chai | Ấn Độ | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | PDA (Potato dextrose agar) |
2 | chai | Ấn Độ | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Peptone |
4 | chai | Ấn Độ | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phytase (Công nghiệp) |
1 | Bao | Trung Quốc | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Polyvinylpyrrolidone - PVP |
1 | chai | Canada | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Protease (Công nghiệp) |
1 | Bao | Trung Quốc | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sodium Carboxymethyl cellulose (CMC) (Công nghiệp) |
1 | Bao | Trung Quốc | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sodium lauryl sulfate (SLS) |
1 | Bao | Trung Quốc | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sodium nitrit NaNO2 |
1 | chai | Canada | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sodium phosphate |
1 | hộp | Mỹ | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sorbitol |
1 | chai | Canada | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | TAE buffer (Tris-acetate-EDTA) 50x |
1 | chai | Lithuania | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tinh bột khoai mì |
2 | Bao | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tinh bột mỳ biến tính (Modified Tapioca Starch) |
4 | Bao | Thái Lan | 1.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tris base |
1 | chai | Canada | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tris-HCl |
1 | chai | Canada | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Tryptone soya agar (TSA) |
2 | chai | Ấn Độ | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tween 80 |
10 | chai | Canada | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Urea |
1 | thùng | Canada | 1.610.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Yeast extract |
2 | chai | Ấn Độ | 1.090.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | YPD |
1 | hộp | Canada | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |