Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư xét nghiệm, răng hàm mặt phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bố Trạch

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
5
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư xét nghiệm, răng hàm mặt phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bố Trạch
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
4.607.452.059 VND
Ngày đăng tải
15:12 25/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1960/QĐ-BVĐK
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Bố Trạch
Ngày phê duyệt
25/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 4.373.168.400 4.383.757.059 5 Xem chi tiết
Tổng cộng: 1 nhà thầu 4.373.168.400 4.383.757.059 5
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH)
22
Hộp
Đức
2
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng (Na, K, Cl, Ca, pH)
6
Hộp
Đức
3
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
6
Hộp
Đức
4
Dung dịch rửa protein dùng cho máy phân tích điện giải
6
Hộp
Đức
5
Dung dịch điện cực dùng cho máy phân tích điện giải
1
Hộp
Đức
6
Dung dịch điện cực dùng cho máy phân tích điện giải
1
Lọ
Đức
7
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-Human Chorionic Gonadotropin tự do
2
Hộp
Trung Quốc
8
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do
7
Hộp
Trung Quốc
9
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
7
Hộp
Trung Quốc
10
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine
7
Hộp
Trung Quốc
11
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine
7
Hộp
Trung Quốc
12
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (thyroid stimulating hormone)
7
Hộp
Trung Quốc
13
Thuốc thử xét nghiệm định lượng N-terminal pro B-type natriuretic peptide
1
Hộp
Trung Quốc
14
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PRL (Prolactin)
1
Hộp
Trung Quốc
15
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HS-cTnT (troponin T)
1
Hộp
Trung Quốc
16
Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm chức năng tim
1
Hộp
Trung Quốc
17
Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm tuyến giáp
1
Hộp
Trung Quốc
18
Chất phát quang hoá học
2
Hộp
Trung Quốc
19
Dung dịch đệm cho máy miễn dịch
2
Hộp
Trung Quốc
20
Dung dịch pha loãng mẫu cho máy miễn dịch
2
Hộp
Trung Quốc
21
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch
2
Hộp
Trung Quốc
22
Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm
1
Chiếc
Đức
23
Cột sắc ký
1
Chiếc
Đức
24
Phin lọc
2
Chiếc
Đức
25
Cốc đựng mẫu (sample cup)
9
Túi
Đức
26
Cuvette phản ứng dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá
2
Bộ
Đức
27
Điện cực xét nghiệm định lượng K+
2
Chiếc
Đức
28
Điện cực xét nghiệm định lượng Na+
2
Chiếc
Đức
29
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl-
2
Chiếc
Đức
30
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+
2
Chiếc
Đức
31
Điện cực xét nghiệm định lượng pH
2
Chiếc
Đức
32
Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu
1
Chiếc
Đức
33
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm điện giải
1
Chiếc
Đức
34
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm đông máu
5
Túi
Đức
35
Cóng phản ứng cho máy miễn dịch
7
Hộp
Trung Quốc
36
Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học
185
Thùng
Đức
37
Thuốc thử ly giải hồng cầu đo 3 thành phần bạch cầu MON, NEU, LYM trong máu
120
Chai
Đức
38
Thuốc thử ly giải hồng cầu đo 2 thành phần bạch cầu EO, BASO trong máu
120
Chai
Đức
39
Thuốc thử ly giải hồng cầu đo Hemoglobin trong máu
80
Chai
Đức
40
Vật liệu kiểm soát chất lượng dùng cho máy phân tích huyết học Laser
9
Lọ
Đức
41
Hoá chất rửa dùng cho máy xét nghiệm
25
Lọ
Đức
42
Thuốc thử xét nghiệm định lượng APTT
5
Hộp
Đức
43
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PT
5
Hộp
Đức
44
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fibrinogen
6
Hộp
Đức
45
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB mức trung bình
1
Hộp
Đức
46
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB mức cao
1
Hộp
Đức
47
Hoá chất rửa dùng cho máy xét nghiệm
20
Lọ
Đức
48
Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu
6
Chai
Đức
49
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
1
Hộp
Đức
50
Thuốc thử xét nghiệm GPT(ALT)
15
Hộp
Đức
51
Thuốc thử xét nghiệm GOT(AST)
12
Hộp
Đức
52
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin direct
3
Hộp
Đức
53
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin total
3
Hộp
Đức
54
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
15
Hộp
Đức
55
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
19
Hộp
Đức
56
Thuốc thử xét nghiệm LDL Cholesterol
18
Hộp
Đức
57
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
27
Hộp
Đức
58
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
12
Hộp
Đức
59
Thuốc thử xét nghiệm Total Protein
3
Hộp
Đức
60
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
12
Hộp
Đức
61
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea
13
Hộp
Đức
62
Thuốc thử chẩn lượng Uric acid
3
Hộp
Đức
63
Thuốc thử xét nghiệm α-Amylase
2
Hộp
Đức
64
Thuốc thử xét nghiệm Gamma-GT
5
Hộp
Đức
65
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine kinase – MB (CK-MB)
7
Hộp
Đức
66
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
2
Hộp
Đức
67
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
2
Hộp
Đức
68
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
40
Lọ
Đức
69
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
30
Lọ
Đức
70
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hoá
40
Lọ
Đức
71
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alcohol Ethanol
4
Hộp
Đức
72
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Alcohol Ethanol
4
Hộp
Đức
73
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Alcohol Ethanol
4
Hộp
Đức
74
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C - reactive protein (CRP)
16
Hộp
Đức
75
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng C - Reactive Protein (CRP) mức thấp
6
Hộp
Đức
76
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng C - Reactive Protein (CRP) mức cao
6
Hộp
Đức
77
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C - reactive protein (CRP)
6
Hộp
Đức
78
Hoá chất có tính kiềm rửa máy sinh hoá
12
Can
Đức
79
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia (AMM)
1
Hộp
Đức
80
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia
1
Hộp
Đức
81
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ammonia
1
Hộp
Đức
82
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
1
Hộp
Đức
83
Thuốc thử xét nghiệm Iron ( Sắt)
1
Hộp
Đức
84
Hoá chất khử khuẩn rửa buồng phản ứng cho máy sinh hoá
2
Chai
Đức
85
Thuốc thử xét nghiệm định lượng dị ứng IgE
1
Hộp
Đức
86
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
1
Hộp
Đức
87
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng IgE
1
Hộp
Đức
88
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgE đặc hiệu
1
Hộp
Mỹ
89
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgE đặc hiệu
1
Hộp
Mỹ
90
Hoá chất dùng cho máy phân tích HbA1c loại A
14
Túi
Đức
91
Hoá chất dùng cho máy phân tích HbA1c loại B
10
Túi
Đức
92
Dung dịch bảo vệ hồng cầu trong xét nghiệm HbA1c
1
Túi
Đức
93
Dung dịch ly giải hồng cầu
10
Can
Đức
94
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
5
Hộp
Đức
95
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1c
5
Hộp
Đức
96
Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số
80
Hộp
Đức
97
Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
12
Hộp
Trung Quốc
98
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue
5.000
Test
Trung Quốc
99
Que thử xét nghiệm định tính AMP/MOP/COD/THC/Heroin
3.500
Test
Trung Quốc
100
Thuốc thử xét nghiệm định tính antistreptolysin-O (ASO)
2
Hộp
Italy
101
Khay thử phát hiện định tính kháng nguyên virus viêm gan B
500
Test
Trung Quốc
102
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
400
Test
Trung Quốc
103
Khoang giấy kháng sinh Amoxicilin 10µg (Ax)
1
Lọ
Việt Nam
104
Khoang giấy kháng sinh Azithromycin 15µg (Az)
1
Lọ
Việt Nam
105
Canh thang BHI Broth
20
Tuýp
Việt Nam
106
Khoang giấy kháng sinh Cephalexin 30µg (Cp)
1
Lọ
Việt Nam
107
Khoang giấy kháng sinh Cloramphenicol 30µg (Cl)
1
Lọ
Việt Nam
108
Khoang giấy kháng sinh Clarithromycin 15µg (Ch)
1
Lọ
Việt Nam
109
Khoang giấy kháng sinh Amoxicillin / Clavulanic acid 20/10µg (Ac)
1
Lọ
Việt Nam
110
Methyl red (MR)
10
Lọ/Tube
Việt Nam
111
Khoang giấy kháng sinh Gentamicin 10µg (Ge)
1
Lọ
Việt Nam
112
Dung dịch Giemsa's azur eosin methyllene blue solution
1
Chai
Việt Nam
113
Kliggler Iron Agar (KIA)
10
Tuýp
Việt Nam
114
Mac Conkey Agar (MC 90mm)
10
Đĩa
Việt Nam
115
Samonella Shigella Agar (SS 90mm)
10
Đĩa
Việt Nam
116
Thạch nâu (CAXV 90mm)
10
Đĩa
Việt Nam
117
Sabourau Dextrose Agar (SAB 90mm)
10
Đĩa
Việt Nam
118
Nutrien agar (NA 90mm)
10
Đĩa
Việt Nam
119
Thạch máu (BA 90mm)
10
Đĩa
Việt Nam
120
Nutrien agar nghiêng (NA nghiêng)
10
Lọ
Việt Nam
121
Simon Citrate Agar
10
Lọ
Việt Nam
122
Mueller Hinton Agar (MHA 90mm)
10
Đĩa
Việt Nam
123
Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP)
10
Lọ
Việt Nam
124
Motility Indol Urease (MIU)
10
Lọ
Việt Nam
125
Methylen blue
1
Chai
Việt Nam
126
Carbon Fuchsin
2
Chai
Việt Nam
127
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên A
5
Lọ
Ai Cập
128
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên AB
5
Lọ
Ai Cập
129
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên B
5
Lọ
Ai Cập
130
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên D
5
Lọ
Ai Cập
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây